Thép Trường Thịnh Phát

Công ty Thép Trường Thịnh Phát là một đơn vị cung cấp ống inox 304 chất lượng cao cho các ngành công nghiệp khác nhau. Thành lập năm 2011 Với kinh nghiệm hơn 10 năm và uy tín trên thị trường, công ty cam kết cung cấp sản phẩm ống inox 304 chất lượng, đa dạng kích thước và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và am hiểu về sản phẩm sẽ hỗ trợ khách hàng tư vấn, chăm sóc và đảm bảo sự hài lòng cao nhất. Đến với Thép Trường Thịnh Phát, quý khách hàng sẽ được đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh.

1. Khái Niệm Về Ống Inox 304

Ống inox 304 là loại ống được sản xuất từ thép không gỉ loại 304, với thành phần hợp kim chứa 18% crom và 8% nickel. Đây là loại ống không gỉ chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, phù hợp để sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Ống inox 304 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, hóa chất, dầu khí, xây dựng, y tế và nhiều lĩnh vực khác. Ống inox 304 được ưa chuộng bởi tính linh hoạt, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, dễ vệ sinh và bảo dưỡng.
Các loại ống inox 304 có đường kính và độ dày khác nhau tùy theo yêu cầu sử dụng cụ thể của từng ứng dụng. Công ty sản xuất ống inox 304 cần đảm bảo quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.
Ống inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, chịu nhiệt và chống ăn mòn, và chúng thường được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt và yêu cầu sự đáng tin cậy.
 
Ống Inox 304
 

2. Quy cách Của Inox 304

Các quy cách tiêu chuẩn của ống inox 304 thường bao gồm:
1. Đường kính ngoài: Các ống inox 304 có thể có đường kính ngoài từ 6mm đến 610mm, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
2. Độ dày thành ống: Độ dày của ống inox 304 có thể từ 0.5mm đến 50mm, cũng phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng.
3. Chiều dài ống: Thường thì ống inox 304 được cung cấp trong các chiều dài tiêu chuẩn như 6m hoặc 12m, nhưng cũng có thể cắt theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Các ống inox 304 thường tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng như ASTM A312, ASTM A554, ASTM A269, ASTM A249, ASTM A270, DIN 17457, EN10216, JIS G3459, v.v.
5. Bề mặt hoàn thiện: Các ống inox 304 thường có bề mặt hoàn thiện bóng hoặc mờ, tuỳ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng cụ thể.
Những quy cách trên có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu cụ thể của khách hàng. Để biết thông tin chi tiết hơn về quy cách tiêu chuẩn của ống inox 304, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp ống inox. 
Xuất xứ: Việt Nam, Malaysia, Đài Loan, Hàn Quốc, Trung Quốc
Ứng dụng: Ống inox 304 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, hóa chất, dầu khí, xây dựng, y tế và nhiều lĩnh vực khác
 
Thép ống inox 304
 

3. Tiêu chuẩn ống inox 304

Các tiêu chuẩn của các quốc gia trên thế giới về sản xuất ống inox 304 có thể khác nhau tùy theo yêu cầu cụ thể của từng quốc gia. Dưới đây là một số tiêu chuẩn chất lượng phổ biến của ống inox 304 từ một số quốc gia lớn trên thế giới:
1. Hoa Kỳ: ASTM A312/A312M, ASTM A269/A269M, ASTM A554 là những tiêu chuẩn phổ biến cho sản xuất ống inox 304 tại Hoa Kỳ.
2. Châu Âu: Tiêu chuẩn EN 10216-5, EN 10217-7, EN 10296-2, EN 10297-2 của Liên minh châu Âu (EU) thường được áp dụng cho sản xuất ống inox 304 tại các nước châu Âu.
3. Trung Quốc: GB/T 14976, GB/T 13296 là những tiêu chuẩn thông dụng cho sản xuất ống inox 304 tại Trung Quốc.
4. Nhật Bản: JIS G3459, JIS G3463 là các tiêu chuẩn chất lượng quan trọng cho sản xuất ống inox 304 tại Nhật Bản.
5. Ấn Độ: IS 6911, IS 6914 là các tiêu chuẩn quốc gia Ấn Độ áp dụng cho sản xuất ống inox 304 tại đất nước này.
Ngoài ra, các quốc gia khác như Hàn Quốc, Úc, Đức, Ý, Nga cũng có các tiêu chuẩn chất lượng riêng cho sản xuất ống inox 304. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo chất lượng và tính thích hợp của sản phẩm khi sử dụng trong các ứng dụng khác nhau trên thị trường toàn cầu.

4. Phân Loại Ống Inox 304 

Có nhiều cách phân loại ống inox đúc và ống inox hàn dựa trên các yếu tố khác nhau như vật liệu, kích thước, hình dạng, ứng dụng, tiêu chuẩn chất lượng, v.v. Dưới đây là một số cách phân loại phổ biến:

1. Theo phương pháp sản xuất: 

Ống inox đúc:

Được tạo ra thông qua quá trình đúc inox nóng hoặc lạnh.
Nguyên liệu: Inox được nung chảy trong lò đúc để tạo ra ống cán nóng hoặc ống cán lạnh.
Đúc ống: Inox nóng chảy được đổ vào khuôn đúc để tạo ra ống inox đúc với hình dạng mong muốn.
Làm lạnh và gia công: Ống inox đúc sau khi được tạo ra sẽ được làm lạnh và sau đó trải qua các bước gia công như cắt, uốn cong, hàn nối hoặc gia công bề mặt để hoàn thiện sản phẩm.

Ống inox hàn:

Nguyên liệu: Sợi cuộn inox được cắt thành các tấm và cuộn thành hình ống.
Hàn: Các tấm inox được hàn với nhau theo chiều dọc để tạo ra ống inox dạng trụ
Cuộn ống: Ống inox trụ sau đó được cuộn để tạo ra hình dạng ống tròn
Tiếp tục gia công: Sau khi thành hình ống, ống inox sẽ trải qua các bước gia công như cắt, uốn cong, hàn nối hoặc gia công bề mặt để tạo ra sản phẩm cuối cùng.

Cả hai phương pháp sản xuất ống inox đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Ống inox hàn thường được sử dụng cho các ứng dụng thông thường trong xây dựng và công nghiệp, trong khi ống inox đúc thường được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và chịu áp lực lớn. Để chọn phương pháp sản xuất phù hợp, cần xem xét đến yêu cầu về hình dạng, kích thước và chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

2. Theo vật liệu: Ống inox đúc và ống inox hàn có thể được phân loại dựa trên loại inox sử dụng như inox 304, inox 316, inox 321, v.v.
3. Theo kích thước: Ống inox đúc và ống inox hàn có thể được phân loại dựa trên kích thước bên trong, bên ngoài và độ dày của ống.
4. Theo tiêu chuẩn chất lượng: Ống inox đúc và ống inox hàn có thể được phân loại dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng như ASTM, DIN, JIS, v.v.
5. Theo hình dạng: Ống inox đúc và ống inox hàn có thể được phân loại dựa trên hình dạng như ống tròn, ống vuông, ống chữ nhật, v.v.
6. Theo ứng dụng: Ống inox đúc và ống inox hàn có thể được phân loại dựa trên ứng dụng cụ thể như ống dẫn nước, ống dẫn khí, ống công nghiệp, v.v.
Các yếu tố trên có thể được kết hợp để phân loại ống inox đúc và ống inox hàn theo nhiều tiêu chí khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của người sử dụng hoặc ngành công nghiệp.
 
Ống inox 304
 

5. Đặc Tính Của Ống Inox 304

Inox 304 là một loại inox phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Dưới đây là một số đặc tính của inox 304 và lý do tại sao nó có những đặc tính đó:

1. Khả năng chống ăn mòn: Inox 304 chứa một lượng lớn Crom (Cr) và Nickel (Ni) trong thành phần hóa học của nó, giúp tạo ra lớp ôxít bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn sự ăn mòn và oxi hóa. Crom cũng cung cấp tính chất chống ăn mòn cho inox 304 trong nhiều loại môi trường khác nhau.
2. Độ bền cơ học: Inox 304 có độ bền cơ học cao, chịu được áp lực và va đập mà không biến dạng. Cấu trúc tinh thể Austenite của inox 304 cũng cung cấp độ dẻo dai và độ bền cần thiết cho các ứng dụng.
3. Dễ cắt, hàn và gia công: Inox 304 dễ cắt, hàn và gia công, giúp việc chế biến và lắp đặt trở nên thuận tiện. Điều này làm cho inox 304 trở thành vật liệu phổ biến trong ngành công nghiệp và xây dựng.
4. Bề mặt mịn và bóng: Inox 304 có bề mặt sáng bóng và mịn màng, tạo ra vẻ đẹp thẩm mỹ cho các ứng dụng trang trí và thiết kế nội thất.
5. Khả năng chịu nhiệt độ cao: Inox 304 có khả năng chịu nhiệt độ cao, giúp nó phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
Những đặc tính trên giúp inox 304 trở thành vật liệu lý tưởng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ ngành công nghiệp cho đến xây dựng và trang trí.

6. Ứng dụng phổ biết của ống Inox 304

Trong Dân Dụng

1. Đồ dùng gia đình: Inox 304 được sử dụng để sản xuất đồ dùng gia đình như bát, đĩa, muỗng, nồi, chảo, ấm đun nước, thau, đĩa đựng thức ăn v.v.
2. Bồn rửa chén và bồn rửa đồ: Inox 304 được sử dụng để làm bồn rửa chén và bồn rửa đồ vì khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh.
3. Bồn tắm và vòi sen: Inox 304 được sử dụng để sản xuất bồn tắm và vòi sen vì khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao.
4. Bếp và lò nướng: Inox 304 được sử dụng để làm bếp và lò nướng vì khả năng chịu nhiệt tốt và dễ vệ sinh.
5. Gương và khung cửa sổ: Inox 304 được sử dụng để làm khung gương và khung cửa sổ vì bề mặt sáng bóng, không gỉ và dễ lau chùi.
6. Đèn, đèn chùm và đèn trang trí: Inox 304 được sử dụng để sản xuất đèn, đèn chùm và đèn trang trí vì tính thẩm mỹ và độ bền cao.
7. Bàn, ghế và tủ đựng đồ: Inox 304 được sử dụng để làm bàn, ghế và tủ đựng đồ vì độ bền cơ học và tính thẩm mỹ.
8. Lan can và cầu thang: Inox 304 được sử dụng để làm lan can và cầu thang vì độ bền và khả năng chống ăn mòn.
9. Vật dụng trong phòng tắm: Inox 304 được sử dụng để sản xuất vật dụng trong phòng tắm như kệ để đồ, giá treo khăn v.v.
10. Vật dụng trang sức: Inox 304 cũng được sử dụng để sản xuất vật dụng trang sức như nhẫn, vòng cổ, bông tai v.v. với tính năng không gỉ và bền bỉ.

Trong Công nghiệp

1. Hệ thống ống dẫn chất lỏng: Ống inox 304 được sử dụng trong hệ thống ống dẫn chất lỏng như nước, dầu, hóa chất trong các nhà máy sản xuất, xí nghiệp và cơ sở công nghiệp khác.
2. Hệ thống ống dẫn hơi và khí: Ống inox 304 được sử dụng để dẫn hơi và khí trong các quy trình sản xuất và công nghiệp.
3. Hệ thống ống xử lý nước thải: Ống inox 304 được sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải trong các nhà máy và cơ sở sản xuất để xử lý và xả thải một cách an toàn.
4. Hệ thống ống truyền dẫn chất lỏng trong ngành thực phẩm và dược phẩm: Inox 304 được sử dụng để dẫn chất lỏng trong quy trình sản xuất thực phẩm và dược phẩm do tính an toàn và không gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
5. Hệ thống ống xử lý hóa chất: Ống inox 304 được sử dụng trong việc xử lý và vận chuyển hóa chất trong ngành công nghiệp hóa chất.
6. Hệ thống ống dẫn nước làm mát: Inox 304 được sử dụng trong hệ thống ống dẫn nước làm mát trong các nhà máy, xí nghiệp để kiểm soát nhiệt độ máy móc và thiết bị.
7. Hệ thống ống xử lý khí thải: Ống inox 304 được sử dụng trong hệ thống xử lý khí thải để loại bỏ chất độc hại và bảo vệ môi trường.
8. Hệ thống ống truyền dẫn dầu và khí đốt: Inox 304 được sử dụng trong hệ thống truyền dẫn dầu và khí đốt để đảm bảo an toàn và hiệu suất trong quá trình vận chuyển.
9. Hệ thống ống xử lý nước sạch: Ống inox 304 được sử dụng trong hệ thống xử lý nước sạch để đảm bảo chất lượng nước tiêu dùng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
10. Hệ thống ống truyền dẫn nước nóng: Inox 304 được sử dụng trong hệ thống truyền dẫn nước nóng để cung cấp nước nóng cho các quá trình sản xuất và công nghiệp khác.
 
Ống inox 304
 

Bảng Tra Quy Cách Ống Inox 304

 

Ống Inox DN6 Phi 10.3

Ống Inox DN50 Phi 60

Ống Inox DN200 Phi 219

Ống Inox DN8 Phi 13.7

Ống Inox DN65 Phi 76

Ống Inox DN250 Phi 273

Ống Inox DN10 Phi 17.1

Ống Inox DN80 Phi 90

Ống Inox DN300 Phi 325

Ống Inox DN15 Phi 21.3

Ống Inox DN90 Phi 101.6

Ống Inox DN350 Phi 355

Ống Inox DN20 Phi 27

Ống Inox DN100 Phi 114

Ống Inox DN400 Phi 406

Ống Inox DN25 Phi 34

Ống Inox DN120 Phi 127

Ống Inox DN450 Phi 457

Ống Inox DN32 Phi 42

Ống Inox DN125 Phi 141

Ống Inox DN500 Phi 508

Ống Inox DN40 Phi 48

Ống Inox DN150 Phi 168

Ống Inox DN600 Phi 610

Quy cách Ống Inox 304

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống Inox DN6 Phi 10.3

Ống đúc inox

(inch)

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN6

1/8"

10.3

1.24

SCH10

0,28

60-90

DN6

1/8"

10.3

1.45

SCH30

0,32

60-90

DN6

1/8"

10.3

1.73

SCH40

0.37

60-90

DN6

1/8"

10.3

1.73

SCH.STD

0.37

60-90

DN6

1/8"

10.3

2.41

SCH80

0.47

60-90

DN6

1/8"

10.3

2.41

SCH. XS

0.47

60-90

             

Ống Inox DN8 Phi 13.7

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN8

1/4"

13.7

1.65

SCH10

0,49

60-90

DN8

1/4"

13.7

1.85

SCH30

0,54

60-90

DN8

1/4"

13.7

2.24

SCH40

0.63

60-90

DN8

1/4"

13.7

2.24

SCH.STD

0.63

60-90

DN8

1/4"

13.7

3.02

SCH80

0.80

60-90

DN8

1/4"

13.7

3.02

SCH. XS

0.80

60-90

             

Ống Inox DN10 Phi 17.1

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN10

3/8"

17.1

1.65

SCH10

0,63

60-90

DN10

3/8"

17.1

1.85

SCH30

0,7

60-90

DN10

3/8"

17.1

2.31

SCH40

0.84

60-90

DN10

3/8"

17.1

2.31

SCH.STD

0.84

60-90

DN10

3/8"

17.1

3.20

SCH80

0.10

60-90

DN10

3/8"

17.1

3.20

SCH. XS

0.10

60-90

             

Ống Inox DN15 Phi 21.3

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN15

1/2"

21.3

2.11

SCH10

1.00

60-90

DN15

1/2"

21.3

2.41

SCH30

1.12

60-90

DN15

1/2"

21.3

2.77

SCH40

1.27

60-90

DN15

1/2"

21.3

2.77

SCH.STD

1.27

60-90

DN15

1/2"

21.3

3.73

SCH80

1.62

60-90

DN15

1/2"

21.3

3.73

SCH. XS

1.62

60-90

DN15

1/2"

21.3

4.78

160

1.95

60-90

DN15

1/2"

21.3

7.47

SCH. XXS

2.55

60-90

             

Ống Inox DN20 Phi 27

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN 20

3/4"

26,7

1,65

SCH5

1,02

60-90

DN 20

3/4"

26,7

2,1

SCH10

1,27

60-90

DN 20

3/4"

26,7

2,87

SCH40

1,69

60-90

DN 20

3/4"

26,7

3,91

SCH80

2,2

60-90

DN 20

3/4"

26,7

7,8

XXS

3,63

60-90

             

Ống Inox DN25 Phi 34

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN25

1"

33,4

1,65

SCH5

1,29

60-90

DN25

1"

33,4

2,77

SCH10

2,09

60-90

DN25

1"

33,4

3,34

SCH40

2,47

60-90

DN25

1"

33,4

4,55

SCH80

3,24

60-90

DN25

1"

33,4

9,1

XXS

5,45

60-90

             

Ống Inox DN32 Phi 42

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN32

1 1/4"

42,2

1,65

SCH5

1,65

60-90

DN32

1 1/4"

42,2

2,77

SCH10

2,69

60-90

DN32

1 1/4"

42,2

2,97

SCH30

2,87

60-90

DN32

1 1/4"

42,2

3,56

SCH40

3,39

60-90

DN32

1 1/4"

42,2

4,8

SCH80

4,42

60-90

DN32

1 1/4"

42,2

9,7

XXS

7,77

60-90

             

Ống Inox DN40 Phi 48.3

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN40

1 1/2"

48,3

1,65

SCH5

1,9

60-90

DN40

1 1/2"

48,3

2,77

SCH10

3,11

60-90

DN40

1 1/2"

48,3

3,2

SCH30

3,56

60-90

DN40

1 1/2"

48,3

3,68

SCH40

4,05

60-90

DN40

1 1/2"

48,3

5,08

SCH80

5,41

60-90

DN40

1 1/2"

48,3

10,1

XXS

9,51

60-90

             

Ống Inox DN50 Phi 60

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN50

2"

60,3

1,65

SCH5

2,39

60-90

DN50

2"

60,3

2,77

SCH10

3,93

60-90

DN50

2"

60,3

3,18

SCH30

4,48

60-90

DN50

2"

60,3

3,91

SCH40

5,43

60-90

DN50

2"

60,3

5,54

SCH80

7,48

60-90

DN50

2"

60,3

6,35

SCH120

8,44

60-90

DN50

2"

60,3

11,07

XXS

13,43

60-90

             

Ống Inox DN65 Phi 76

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN65

2 1/2"

76

2,1

SCH5

3,83

60-90

DN65

2 1/2"

76

3,05

SCH10

5,48

60-90

DN65

2 1/2"

76

4,78

SCH30

8,39

60-90

DN65

2 1/2"

76

5,16

SCH40

9,01

60-90

DN65

2 1/2"

76

7,01

SCH80

11,92

60-90

DN65

2 1/2"

76

7,6

SCH120

12,81

60-90

DN65

2 1/2"

76

14,02

XXS

21,42

60-90

             

Ống Inox DN80 Phi 90

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN80

3"

88,9

2,11

SCH5

4,51

60-90

DN80

3"

88,9

3,05

SCH10

6,45

60-90

DN80

3"

88,9

4,78

SCH30

9,91

60-90

DN80

3"

88,9

5,5

SCH40

11,31

60-90

DN80

3"

88,9

7,6

SCH80

15,23

60-90

DN80

3"

88,9

8,9

SCH120

17,55

60-90

DN80

3"

88,9

15,2

XXS

27,61

60-90

             

Ống Inox DN90 Phi 101.6

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN90

3 1/2"

101,6

2,11

SCH5

5,17

60-90

DN90

3 1/2"

101,6

3,05

SCH10

7,41

60-90

DN90

3 1/2"

101,6

4,78

SCH30

11,41

60-90

DN90

3 1/2"

101,6

5,74

SCH40

13,56

60-90

DN90

3 1/2"

101,6

8,1

SCH80

18,67

60-90

DN90

3 1/2"

101,6

16,2

XXS

34,1

60-90

             

Ống Inox DN100 Phi 114.3

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN100

4"

114,3

2,11

SCH5

5,83

60-90

DN100

4"

114,3

3,05

SCH10

8,36

60-90

DN100

4"

114,3

4,78

SCH30

12,9

60-90

DN100

4"

114,3

6,02

SCH40

16,07

60-90

DN100

4"

114,3

7,14

SCH60

18,86

60-90

DN100

4"

114,3

8,56

SCH80

22,31

60-90

DN100

4"

114,3

11,1

SCH120

28,24

60-90

DN100

4"

114,3

13,5

SCH160

33,54

60-90

             

Ống Inox DN120 Phi 127

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN120

 

127

6,3

SCH40

18,74

60-90

DN120

 

127

9

SCH80

26,18

60-90

             

Ống Inox DN125 Phi 141.3

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN125

5"

141,3

2,77

SCH5

9,46

60-90

DN125

5"

141,3

3,4

SCH10

11,56

60-90

DN125

5"

141,3

6,55

SCH40

21,76

60-90

DN125

5"

141,3

9,53

SCH80

30,95

60-90

DN125

5"

141,3

14,3

SCH120

44,77

60-90

DN125

5"

141,3

18,3

SCH160

55,48

60-90

             

Ống Inox DN150 Phi 168.3

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN150

6"

168,3

2,78

SCH5

11,34

60-90

DN150

6"

168,3

3,4

SCH10

13,82

60-90

DN150

6"

168,3

4,78

 

19,27

60-90

DN150

6"

168,3

5,16

 

20,75

60-90

DN150

6"

168,3

6,35

 

25,35

60-90

DN150

6"

168,3

7,11

SCH40

28,25

60-90

DN150

6"

168,3

11

SCH80

42,65

60-90

DN150

6"

168,3

14,3

SCH120

54,28

60-90

DN150

6"

168,3

18,3

SCH160

67,66

60-90

             

Ống Inox DN250 Phi 273

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN200

8"

219,1

2,77

SCH5

14,77

60-90

DN200

8"

219,1

3,76

SCH10

19,96

60-90

DN200

8"

219,1

6,35

SCH20

33,3

60-90

DN200

8"

219,1

7,04

SCH30

36,8

60-90

DN200

8"

219,1

8,18

SCH40

42,53

60-90

DN200

8"

219,1

10,31

SCH60

53,06

60-90

DN200

8"

219,1

12,7

SCH80

64,61

60-90

DN200

8"

219,1

15,1

SCH100

75,93

60-90

DN200

8"

219,1

18,2

SCH120

90,13

60-90

DN200

8"

219,1

20,6

SCH140

100,79

60-90

DN200

8"

219,1

23

SCH160

111,17

60-90

             

Ống Inox DN250 Phi 273

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN250

10"

273,1

3,4

SCH5

22,6

60-90

DN250

10"

273,1

4,2

SCH10

27,84

60-90

DN250

10"

273,1

6,35

SCH20

41,75

60-90

DN250

10"

273,1

7,8

SCH30

51,01

60-90

DN250

10"

273,1

9,27

SCH40

60,28

60-90

DN250

10"

273,1

12,7

SCH60

81,52

60-90

DN250

10"

273,1

15,1

SCH80

96,03

60-90

DN250

10"

273,1

18,3

SCH100

114,93

60-90

DN250

10"

273,1

21,4

SCH120

132,77

60-90

DN250

10"

273,1

25,4

SCH140

155,08

60-90

DN250

10"

273,1

28,6

SCH160

172,36

60-90

             

Ống Inox DN300 Phi 325

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN300

12"

323,9

4,2

SCH5

33,1

60-90

DN300

12"

323,9

4,57

SCH10

35,97

60-90

DN300

12"

323,9

6,35

SCH20

49,7

60-90

DN300

12"

323,9

8,38

SCH30

65,17

60-90

DN300

12"

323,9

10,31

SCH40

79,69

60-90

DN300

12"

323,9

12,7

SCH60

97,42

60-90

DN300

12"

323,9

17,45

SCH80

131,81

60-90

DN300

12"

323,9

21,4

SCH100

159,57

60-90

DN300

12"

323,9

25,4

SCH120

186,89

60-90

DN300

12"

323,9

28,6

SCH140

208,18

60-90

DN300

12"

323,9

33,3

SCH160

238,53

60-90

             

Ống Inox DN350 Phi 355.6

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN350

14"

355,6

3962

SCH5s

34,34

60-90

DN350

14"

355,6

4775

SCH5

41,29

60-90

DN350

14"

355,6

6,35

SCH10

54,67

60-90

DN350

14"

355,6

7925

SCH20

67,92

60-90

DN350

14"

355,6

9525

SCH30

81,25

60-90

DN350

14"

355,6

11,1

SCH40

94,26

60-90

DN350

14"

355,6

15062

SCH60

126,43

60-90

DN350

14"

355,6

12,7

SCH80S

107,34

60-90

DN350

14"

355,6

19,05

SCH80

158,03

60-90

DN350

14"

355,6

23,8

SCH100

194,65

60-90

DN350

14"

355,6

27762

SCH120

224,34

60-90

DN350

14"

355,6

31,75

SCH140

253,45

60-90

DN350

14"

355,6

35712

SCH160

281,59

60-90

             

Ống Inox DN400 phi 406

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN400

16"

406,4

4,2

ACH5

41,64

60-90

DN400

16"

406,4

4,78

SCH10S

47,32

60-90

DN400

16"

406,4

6,35

SCH10

62,62

60-90

DN400

16"

406,4

7,93

SCH20

77,89

60-90

DN400

16"

406,4

9,53

SCH30

93,23

60-90

DN400

16"

406,4

12,7

SCH40

123,24

60-90

DN400

16"

406,4

16,67

SCH60

160,14

60-90

DN400

16"

406,4

12,7

SCH80S

123,24

60-90

DN400

16"

406,4

21,4

SCH80

203,08

60-90

DN400

16"

406,4

26,2

SCH100

245,53

60-90

DN400

16"

406,4

30,9

SCH120

286

60-90

DN400

16"

406,4

36,5

SCH140

332,79

60-90

DN400

16"

406,4

40,5

SCH160

365,27

60-90

             

Ống Inox   DN450 Phi 457

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN450

18"

457,2

4,2

SCH 5s

46,9

60-90

DN450

18"

457,2

4,2

SCH 5

46,9

60-90

DN450

18"

457,2

4,78

SCH 10s

53,31

60-90

DN450

18"

457,2

6,35

SCH 10

70,57

60-90

DN450

18"

457,2

7,92

SCH 20

87,71

60-90

DN450

18"

457,2

11,1

SCH 30

122,05

60-90

DN450

18"

457,2

9,53

SCH 40s

105,16

60-90

DN450

18"

457,2

14,3

SCH 40

156,11

60-90

DN450

18"

457,2

19,05

SCH 60

205,74

60-90

DN450

18"

457,2

12,7

SCH 80s

139,15

60-90

DN450

18"

457,2

23,8

SCH 80

254,25

60-90

DN450

18"

457,2

29,4

SCH 100

310,02

60-90

DN450

18"

457,2

34,93

SCH 120

363,57

60-90

DN450

18"

457,2

39,7

SCH 140

408,55

60-90

DN450

18"

457,2

45,24

SCH 160

459,39

60-90

             

Ống Inox  DN500 Phi 508

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN500

20"

508

4,78

SCH 5s

59,29

60-90

DN500

20"

508

4,78

SCH 5

59,29

60-90

DN500

20"

508

5,54

SCH 10s

68,61

60-90

DN500

20"

508

6,35

SCH 10

78,52

60-90

DN500

20"

508

9,53

SCH 20

117,09

60-90

DN500

20"

508

12,7

SCH 30

155,05

60-90

DN500

20"

508

9,53

SCH 40s

117,09

60-90

DN500

20"

508

15,1

SCH 40

183,46

60-90

DN500

20"

508

20,6

SCH 60

247,49

60-90

DN500

20"

508

12,7

SCH 80s

155,05

60-90

DN500

20"

508

26,2

SCH 80

311,15

60-90

DN500

20"

508

32,5

SCH 100

380,92

60-90

DN500

20"

508

38,1

SCH 120

441,3

60-90

DN500

20"

508

44,45

SCH 140

507,89

60-90

DN500

20"

508

50

SCH 160

564,46

60-90

             

Ống Inox DN600 Phi 610

             

Quy Cách Ống Inox

Đường Kính (Inch)

Đường kính (O.D)

Độ dày (mm)

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng (kg/m)

Bảng Giá

Ống đúc inox

 

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

(đ/kgx1000 đ)

DN600

24"

610

5,54

SCH 5s

82,54

60-90

DN600

24"

610

5,54

SCH 5

82,54

60-90

DN600

24"

610

6,35

SCH 10s

94,48

60-90

DN600

24"

610

6,35

SCH 10

94,48

60-90

DN600

24"

610

9,53

SCH 20

141,05

60-90

DN600

24"

610

14,3

SCH 30

209,97

60-90

DN600

24"

610

9,53

SCH 40s

141,05

60-90

DN600

24"

610

17,45

SCH 40

254,87

60-90

DN600

24"

610

24,6

SCH 60

354,97

60-90

DN600

24"

610

12,7

SCH 80s

186,98

60-90

DN600

24"

610

30,9

SCH 80

441,07

60-90

DN600

24"

610

38,9

SCH 100

547,6

60-90

DN600

24"

610

46

SCH 120

639,49

60-90

DN600

24"

610

52,4

SCH 140

720,2

60-90

DN600

24"

610

59,5

SCH 160

807,37

60-90

 

 

Ống Inox phi 42

thành phần hoá học inox 304

tính chất vật lý Inox 304

Các Mác thép Inox

ống đúc inox 304

 

 

Tóm lại Ống inox 304 là loại ống được sản xuất từ thép không gỉ loại 304, một loại thép không gỉ chất lượng cao và phổ biến.

1. Chất liệu: Ống inox 304 được làm từ thép không gỉ loại 304, chứa 18% crom và 8% nickel, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và oxi hóa.
2. Ứng dụng: Ống inox 304 thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt độ cao, chịu áp lực và chịu môi trường ăn mòn. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, y tế, xây dựng và nhiều ứng dụng khác.
3. Đặc tính: Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ chế biến, dễ hàn, bóng và sáng, không bị ảnh hưởng bởi tác động của môi trường hóa học.
4. Kích thước: Từ phi 10 đến 610 độ dày từ 0.5mm đến 50mm Ống inox 304 có nhiều kích thước và đường kính khác nhau, được đo bằng inch và milimét.
5. Bảo quản: Để bảo quản ống inox 304, bạn cần tránh tiếp xúc với chất lỏng ăn mòn, đảm bảo vệ sinh và bảo quản đúng cách để tăng tuổi thọ và hiệu suất sử dụng.
Tóm lại, ống inox 304 là một sản phẩm chất lượng cao, đa dạng ứng dụng và phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Ứng dụng:
Ống thép không gỉ 304 là vật liệu không gỉ chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. Với thành phần hợp kim chính là Crom (18-20%) và Niken (8-10%), ống inox 304 có khả năng chống ăn mòn, kháng axit tốt. Ống inox 304 được sản xuất từ những tấm inox có độ dày phù hợp, trải qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội, sau đó được hàn hoặc phủ một lớp bảo vệ để tăng độ bền và tính thẩm mỹ. Một trong những ưu điểm nổi bật của ống inox 304 là khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, chịu được nhiệt độ cao và không bị oxy hóa. Do đó, nó thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và thực phẩm bổ sung, năng lượng, ô tô và hàng hải. Ngoài ra, ống inox 304 còn có tính thẩm mỹ cao, bề ngoài sáng bóng và không gỉ. Điều này làm cho nó trở nên phổ biến trong các ứng dụng trang trí nội thất và kiến trúc. Với khả năng chịu nhiệt, độ bền cao và tính linh hoạt trong gia công, ống inox 304 đáng tin cậy và dễ dàng gia công thành các sản phẩm như ống, ống dẫn nước, ống dẫn khí, ống thoát nước và nhiều ứng dụng khác. sử dụng sử dụng 
Các loại ống inox thông dụng: ống inox sus 304, ống inox sus 304L, ống inox 201, ống inox 316... trong đó ống inox 304 là loại được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay
Ống thép không gỉ Ống Inox 304 là một hợp chất bao gồm hợp kim thép và một tỷ lệ nhỏ crom. Việc bổ sung crom làm tăng thêm khả năng chống ăn mòn của vật liệu, một đặc tính khiến thép không gỉ có tên là Inox hoặc thép chống chịu ăn mòn Bởi vì thép không gỉ cũng ít phải bảo trì, có khả năng chống oxy hóa và không ảnh hưởng đến các kim loại khác mà nó tiếp xúc nên nó thường được sử dụng trong rất nhiều Ứng dụng, đặc biệt là trong sản xuất đường ống và đường ống. 

Nên Mua Ống Inox Ở Đâu Chất Lượng Giá Cả Tốt Nhất

Công ty Thép Trường Thịnh Phát hân hạnh giới thiệu đến quý khách hàng dòng sản phẩm ống inox 304 chất lượng cao, đa dạng kích thước và đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Với chất lượng sản phẩm được đảm bảo, đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và tận tâm, chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng trải nghiệm mua sắm tuyệt vời và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nhất.
Khi chọn mua ống inox 304 tại Thép Trường Thịnh Phát, quý khách sẽ được:
1. Sự đa dạng: Chúng tôi cung cấp ống inox 304 với nhiều kích thước và đường kính khác nhau, từ phi 10 đến 610mm dày 0.5mm đến 50mm  phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng của quý khách.
2. Chất lượng cao: Sản phẩm được sản xuất từ thép không gỉ loại 304, đảm bảo chống ăn mòn, chịu nhiệt và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao.
3. Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên của chúng tôi sẽ tư vấn, hỗ trợ và đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng, để đảm bảo sự hài lòng và tin tưởng.
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để đặt mua ống inox 304 và trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp, nhanh chóng và tin cậy từ Thép Trường Thịnh Phát!
 
 
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

Địa chỉ: T5/28M Tổ 5 KP Bình Thuận 2, P Thuận Giao, TX Thuận An, T Bình Dương

Hotline: 02743.719.330 - 0916 415 019 (Mr Đức) - 0933117222 (Ms Sen) - 091.554.1119 (Mr Nam) - 0933.107.567 (Thạch) 0933.010.333 (Mr Tú) 0933.229.119 (Chiến)

Email: theptruongthinhphat@gmail.com

THÉP ỐNG ĐÚCTHÉP ỐNG HÀNTHÉP HỘP CHỮ NHẬTTHÉP HỘP VUÔNGTHÉP TẤMTHÉP HÌNHINOX 304

 

 
0916.415.019