THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

NHÔM (ALUMINUM) là một loại kim loại nhẹ, dẻo và không gỉ, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, ô tô, hàng không và thậm chí là trong công nghệ không gian. Với khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, nhôm là lựa chọn lý tưởng cho việc sản xuất các sản phẩm từ kim loại, từ những chi tiết nhỏ đến cấu trúc lớn. Hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin về sản phẩm nhôm chất lượng và dịch vụ cung cấp nhôm uy tín.

1. Khái Niệm Về Nhôm (ALUMINUM) 

Nhôm, còn được gọi là aluminum (Al), là một kim loại nhẹ, mềm, dẻo và có màu bạc trắng. Với số nguyên tử là 13 trong bảng tuần hoàn và khối lượng nguyên tử trung bình là 26.98, nhôm là phổ biến và quan trọng trong ngành công nghiệp và đời sống hàng ngày.
Nhôm được tìm thấy nhiều trong vỏ trái đất và là kim loại phổ biến thứ ba sau sắt và silic. Nó có khả năng chống ăn mòn tốt và dẻo, dễ dàng gia công và tái chế. Nhôm được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất ô tô, đóng tàu, đóng gói thực phẩm, xây dựng, hàng không vũ trụ và nhiều ứng dụng khác.
Ngoài ra, nhôm cũng được sử dụng trong sản xuất vật dụng gia dụng, đồ trang sức, đồ điện tử và hàng hóa tiêu dùng khác. Với tính năng nhẹ, bền và dễ chế tạo, nhôm đóng vai trò quan trọng trong việc giảm trọng lượng và tăng tính hiệu quả của nhiều sản phẩm.
 
nhôm
 

2. Phân Loại Nhôm 

2.1 Nhôm có thể được phân loại dựa trên hình dạng sản xuất như sau:

1. Nhôm tấm: Là loại nhôm được sản xuất thành dạng tấm phẳng, có độ dày và kích thước đa dạng. Nhôm tấm thường được sử dụng trong việc chế tạo cửa, cửa sổ, mái che, vách ngăn và nhiều ứng dụng khác trong ngành xây dựng và trang trí nội thất.
2. Nhôm ống: Là loại nhôm được sản xuất thành dạng ống có đường kính và độ dày khác nhau. Nhôm ống thường được sử dụng trong việc chế tạo kết cấu hồi hợp, đường ống dẫn chất lỏng, kết cấu máy móc và nhiều ứng dụng khác trong ngành công nghiệp và xây dựng.
3. Nhôm thanh: Là loại nhôm được sản xuất thành dạng thanh có độ dày và chiều dài đa dạng. Nhôm thanh thường được sử dụng trong việc chế tạo cấu trúc kết cấu, bản lề, đồ gá, cần cẩu và nhiều ứng dụng khác trong ngành công nghiệp và xây dựng.
4. Nhôm hợp kim đúc: Là loại nhôm được sản xuất thông qua quá trình đúc, tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp và chi tiết. Nhôm hợp kim đúc thường được sử dụng trong việc sản xuất các bộ phận máy móc, đồ trang trí, sản phẩm công nghiệp và các ứng dụng khác đòi hỏi độ chính xác cao.
5. Nhôm lá: Nhôm được sản xuất thành dạng lá mỏng và phẳng, thường được sử dụng trong việc gia công chế tạo các sản phẩm như nắp hộp, tấm che, bảng hiệu, bảng điện tử, v.v.
6. Nhôm hộp vuông: Là dạng nhôm được sản xuất thành hình dạng hộp có các cạnh bằng nhau và góc vuông. Nhôm hộp vuông thường được sử dụng trong việc chế tạo khung kết cấu, bảng điện tử, đồ nội thất, v.v.
7. Nhôm hộp chữ nhật: Là dạng nhôm được sản xuất thành hình dạng hộp có các cạnh không bằng nhau và có góc vuông. Nhôm hộp chữ nhật cũng thường được sử dụng trong việc chế tạo khung kết cấu, các sản phẩm trang trí, ốp lưng tủ, v.v.
8. Nhôm hình chữ U: Nhôm được sản xuất thành dạng hình chữ U, thường được sử dụng trong việc chế tạo cấu trúc kết cấu, đồ gá, bản lề, cánh cửa, v.v.
9. Nhôm hình chữ L: Nhôm được sản xuất thành dạng hình chữ L, thường được sử dụng trong việc chế tạo cánh cửa, cửa sổ, khung kính, ốp lưng tủ, v.v.
10. Nhôm hình chữ T: Nhôm được sản xuất thành dạng hình chữ T, thường được sử dụng trong việc chế tạo kết cấu cứng cáp, dầm, cột, khung sườn, v.v.
11. Nhôm vảy: Nhôm vảy là dạng sản phẩm nhôm có hình dạng giống như vảy cá, thường được sử dụng trong ứng dụng trang trí nội thất, trang trí ngoại thất, sản xuất đồ trang sức và các ứng dụng khác đòi hỏi tính thẩm mỹ cao.
Các dạng sản phẩm nhôm trên đều có đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, phù hợp với nhu cầu sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể.

2.2 Nhôm có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm phân loại dựa trên hợp kim, cấu trúc tinh thể, tính chất vật lý và ứng dụng. 

1. Phân loại dựa trên hợp kim:Nhôm nguyên chất: Là nhôm có độ tinh khiết cao, được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính chất vật lý và hóa học cao. Hợp kim nhôm: Là kết hợp giữa nhôm với các nguyên tố khác như kẽm, silic, magiê, đồng để cải thiện tính chất của nhôm và tạo ra các loại hợp kim có đặc tính đặc biệt.
2. Phân loại dựa trên cấu trúc tinh thể: Nhôm α (α): Là cấu trúc tinh thể của nhôm ổn định ở nhiệt độ thấp. Nhôm β (beta): Là cấu trúc tinh thể của nhôm ổn định ở nhiệt độ cao hơn.
3. Phân loại dựa trên tính chất vật lý:  Nhôm dẻo: Là loại nhôm có khả năng uốn cong và dẻo, thường được sử dụng trong việc sản xuất đồ gia dụng và đồ trang trí.  Nhôm cứng: Là loại nhôm có độ cứng cao, thường được sử dụng trong sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp.
4. Phân loại dựa trên ứng dụng: Nhôm dùng trong ngành công nghiệp: Được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc, vật liệu xây dựng, vật liệu điện tử.  Nhôm dùng trong ngành công nghiệp hàng không: Được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy bay, vỏ máy bay với đặc tính nhẹ và bền. Nhôm dùng trong ngành công nghiệp ô tô: Được sử dụng để sản xuất các bộ phận ô tô như khung xe, vỏ xe với tính chất chống ăn mòn và nhẹ.
 
Tấm nhôm
 

3. Đặc Tính Của Nhôm

Nhôm là một kim loại có nhiều đặc tính đặc biệt, bao gồm:

1. Nhôm có trọng lượng nhẹ: Nhôm là một trong những kim loại có trọng lượng nhẹ nhất, chỉ khoảng 1/3 trọng lượng của thép. Điều này khiến cho nhôm được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu trọng lượng nhẹ như trong ngành hàng không, ô tô, đồ gia dụng, v.v.
2. Độ bền và độ cứng cao: Mặc dù có trọng lượng nhẹ, nhôm vẫn có độ bền và độ cứng tương đối cao, giúp cho sản phẩm được chế tạo từ nhôm có khả năng chịu lực tốt.
3. Khả năng chống ăn mòn: Nhôm có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là khi được xử lý bề mặt như sơn phủ, anode hoặc oxy hóa. Điều này giúp cho sản phẩm nhôm có tuổi thọ cao và giảm thiểu việc bảo trì.
4. Dễ chế tạo và gia công: Nhôm dễ dàng chế tạo và gia công, có thể được đúc, ép, cắt gọt, hàn, uốn cong, v.v. Điều này giúp cho việc sản xuất các sản phẩm từ nhôm trở nên linh hoạt và đa dạng.
5. Tính dẫn nhiệt và dẫn điện tốt: Nhôm có khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, giúp cho sản phẩm nhôm được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu truyền nhiệt và điện hiệu quả.
Những đặc tính trên làm cho nhôm trở thành một trong những vật liệu được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và sản xuất.

4. Thành Phần Hoá Học Của Nhôm

Nhôm là một kim loại có số hiệu nguyên tử 13 và được biểu diễn trong bảng hệ thống nguyên tố với ký hiệu Al. Thành phần hoá học của nhôm bao gồm:

1. Nguyên tử nhôm (Al): Là nguyên tố hoá học chính của kim loại nhôm. Nguyên tử nhôm có số hiệu nguyên tử là 13, có cấu trúc electron là [Ne] 3s2 3p1, có 3 electron ở lớp ngoài cùng.
2. Phần trăm nguyên tố nhôm: Trong hợp kim hoặc các sản phẩm chứa nhôm, phần trăm nguyên tố nhôm thường cao, thường từ 90% trở lên. Phần còn lại có thể là các kim loại khác hoặc các chất phụ gia.
3. Các nguyên tố phụ gia: Trong các hợp kim nhôm, có thể có sự pha trộn với các nguyên tố khác như silic, magiê, đồng, kẽm, titan, v.v. để cải thiện tính chất cơ học, hóa học hoặc nhiệt động học của hợp kim.
Nhôm là một kim loại phổ biến và quan trọng trong công nghiệp và sản xuất, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ vào đặc tính vật lý và hóa học đặc biệt của nó.
Nhôm thường được sử dụng trong các hợp kim để cải thiện và tăng cường các tính chất của kim loại. Thành phần hoá học của nhôm hợp kim thường bao gồm những nguyên tố khác như silic, đồng, magiê, kẽm, titan, v.v. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tính chất mong muốn, thành phần của nhôm hợp kim có thể thay đổi. Dưới đây là một số ví dụ về thành phần hoá học của một số hợp kim nhôm phổ biến:
1. Nhôm đúc (Aluminum casting alloys): Thành phần thường bao gồm khoảng 90-95% nhôm, 3-9% silic và các nguyên tố phụ gia như magiê, đồng, kẽm.
2. Nhôm cứng (Aluminum hard alloys): Thành phần thường bao gồm khoảng 90% nhôm, 5-12% silic, 0.5-3% đồng, magiê và các nguyên tố phụ gia khác.
3. Nhôm-liti (Aluminum-lithium alloys): Thành phần bao gồm nhôm, liti và các nguyên tố phụ gia như đồng, magiê, scandium để cải thiện tính chất cơ học và cấu trúc tinh thể của hợp kim.
4. Nhôm titan (Aluminum-titanium alloys): Thành phần bao gồm nhôm, titan và các nguyên tố phụ gia như magiê, silic, v.v. để cải thiện sự cứng, chịu mài mòn và kháng ăn mòn.
Các hợp kim nhôm được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng, từ độ bền, cứng, dẻo, đến khả năng chịu nhiệt, kháng ăn mòn, v.v. Thành phần hoá học của nhôm hợp kim đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.

5. Các Loại Mác Nhôm: 

Hiện nay, có nhiều loại mác nhôm được sản xuất và phân phối trên thị trường, một số loại phổ biến bao gồm:

1. Mác nhôm 1xxx: Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng chế biến, đúc và gia công cơ bản.
2. Mác nhôm 2xxx: Thường chứa thêm các hợp kim như đồng, magiê, làm tăng độ cứng và độ bền kéo.
3. Mác nhôm 3xxx: Thường chứa magiê, làm tăng tính dẻo và khả năng chống ăn mòn.
4. Mác nhôm 5xxx: Chứa magiê và một lượng nhỏ các hợp kim khác, được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.
5. Mác nhôm 6xxx: Chứa magiê và silic, được sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
6. Mác nhôm 7xxx: Chứa kẽm và magiê, có độ bền cao và chịu được áp lực lớn, thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng không và không gian.
7. Mác nhôm 8xxx: Thường chứa sắt và các hợp kim khác, được sử dụng cho các ứng dụng đặc biệt như trong ngành y tế hoặc điện tử.
Các loại mác nhôm này được sản xuất và phân phối bởi nhiều nhà sản xuất kim loại trên thế giới và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tại Việt Nam, có nhiều công ty sản xuất và phân phối các loại mác nhôm hợp kim. Dưới đây là một số loại mác nhôm hợp kim phổ biến được sản xuất và phân phối tại Việt Nam:

1. Mác nhôm hợp kim 6061: Mác này là một trong những loại mác nhôm hợp kim phổ biến được sản xuất tại Việt Nam. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và xây dựng với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.
2. Mác nhôm hợp kim 7075: Mác này cũng được sản xuất tại Việt Nam và được sử dụng cho các ứng dụng cần độ bền cao như trong sản xuất máy bay và thiết bị vận chuyển.
3. Mác nhôm hợp kim 5052: Mác này chứa magiê và một lượng nhỏ các hợp kim khác, thường được sử dụng cho các ứng dụng biển và các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
4. Mác nhôm hợp kim 8011: Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ gia dụng, đồ đựng thực phẩm, vỏ hộp và các sản phẩm tiêu dùng khác.
5. Mác nhôm hợp kim 3003: Thường được sử dụng cho các ứng dụng cần độ dẻo và khả năng chống ăn mòn như trong sản xuất ống dẫn nước, ống dẫn dầu.
6. Mác nhôm hợp kim 1050 là một loại mác nhôm hợp kim đơn giản, chứa khoảng 99,5% nhôm. Đây là một trong những loại mác nhôm đơn giản nhất và phổ biến nhất được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Mác nhôm hợp kim 1050 thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm gia dụng, đồ trang trí, đồ điện tử, vỏ hộp và nhiều ứng dụng khác.
Mác nhôm hợp kim 1050 có đặc tính dẻo, dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt. Đây là một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng cần độ dẻo và độ bền trung bình. Được sản xuất và phân phối bởi nhiều công ty kim loại trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.
Những loại mác nhôm hợp kim này được sản xuất và phân phối bởi nhiều công ty kim loại tại Việt Nam để cung cấp cho các ngành công nghiệp và tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.

6. Tính Chất Cơ Lý Của Nhôm

1. Trọng lượng riêng: Nhôm có trọng lượng riêng khoảng 2.7 g/cm3, là một trong những kim loại nhẹ nhất, chỉ khoảng 1/3 trọng lượng của thép.
2. Độ dẻo: Nhôm có độ dẻo cao, dễ dàng chuyển hình và uốn cong mà không bị vỡ.
3. Điểm nóng chảy: Nhôm có điểm nóng chảy khoảng 660°C, là một kim loại có điểm nóng chảy thấp.
4. Điểm sôi: Nhôm có điểm sôi khoảng 2467°C, là một kim loại có điểm sôi cao.
5. Tính chất dẫn điện và dẫn nhiệt: Nhôm là một tốt dẫn điện và dẫn nhiệt, tuy nhiên không bằng một số kim loại như đồng hay bạc.
6. Khả năng chống ăn mòn: Nhôm có khả năng tạo ra lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp ngăn chặn quá trình ăn mòn.
7. Tính chất từ tính: Nhôm không từ tính tự nhiên, nhưng có khả năng bị từ tính khi tác động của từ trường mạnh.
8. Tính chất cơ học: Nhôm có độ bền cao, độ cứng tương đối, dễ chế tạo và gia công thành các sản phẩm khác nhau.
Nhôm là một kim loại phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như hàng không, ô tô, đóng tàu, đóng gói, v.v. vì tính chất cơ lý của nó như tính nhẹ, độ bền, dẻo, khả năng chống ăn mòn và dẫn nhiệt tốt.

7. Ứng Dụng Của Nhôm

1. Ngành hàng không và không gian: Nhôm được sử dụng để làm các bộ phận của máy bay, vệ tinh và tàu vũ trụ do tính nhẹ và độ bền cao.
2. Ô tô: Nhôm được sử dụng trong sản xuất ô tô để giảm trọng lượng và tăng hiệu suất nhiên liệu.
3. Đóng tàu: Nhôm được sử dụng trong sản xuất tàu thuyền và tàu cá vì khả năng chống ăn mòn.
4. Điện tử: Nhôm được sử dụng trong sản xuất linh kiện điện tử như vỏ máy tính, smartphone vì khả năng dẫn điện tốt.
5. Đóng gói: Nhôm được sử dụng để sản xuất hộp đựng thực phẩm, đồ uống do khả năng chống ăn mòn và bảo quản tốt.
6. Xây dựng: Nhôm được sử dụng trong sản xuất cửa, cửa sổ, vách ngăn và hệ thống cấp nước và thoát nước.
7. Ngành điện: Nhôm được sử dụng trong sản xuất dây dẫn điện và các bộ phận điện khác do khả năng dẫn điện tốt.
8. Đồ gia dụng: Nhôm được sử dụng để sản xuất nồi, chảo, ấm đun nước và các đồ dùng gia đình khác.
9. Ngành y tế: Nhôm được sử dụng trong sản xuất thiết bị y tế như hệ thống châm cứu, cụm kính hiển vi v.v.
10. Trang trí nội thất: Nhôm được sử dụng trong sản xuất đèn, khung ảnh, đồ trang trí nội thất khác do tính chất bền và sang trọng.

8. Hướng Dẫn Sử Dụng Và Bảo Quản

Để sử dụng và bảo quản sản phẩm làm từ nhôm đúng cách, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
1. Sử dụng nhẹ nhàng: Tránh va đập, chấn động mạnh hoặc đặt vật nặng lên sản phẩm làm từ nhôm để tránh gây hỏng hóc hoặc biến dạng.
2. Đảm bảo vệ sinh: Sử dụng khăn mềm hoặc bông để lau sạch sản phẩm nhôm, tránh sử dụng chất tẩy rửa mạnh có thể làm trầy xước bề mặt.
3. Tránh tiếp xúc với các chất ăn mòn: Nhôm có thể bị ăn mòn khi tiếp xúc với các chất như axit, kiềm, muối và chất tẩy rửa mạnh. Hãy tránh tiếp xúc sản phẩm nhôm với các chất này để bảo quản bề mặt sản phẩm.
4. Bảo quản đúng cách: Để bảo quản sản phẩm nhôm, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Để tránh trầy xước bề mặt, bạn cũng nên lưu trữ sản phẩm nhôm ở nơi riêng biệt hoặc sử dụng túi đựng riêng.
5. Kiểm tra định kỳ: Định kỳ kiểm tra sản phẩm nhôm để phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc, biến dạng hoặc vết trầy xước để có biện pháp xử lý kịp thời.
Những hướng dẫn trên giúp bạn sử dụng và bảo quản sản phẩm làm từ nhôm một cách hiệu quả và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
 
nhôm tấm
 

9. Mua Sản Phẩm Nhôm Ở Đâu Chất Lượng Giá Tốt

Công ty Thép Trường Thịnh Phát là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm nhôm chất lượng cao, bao gồm nhôm tấm, nhôm ống, nhôm hộp với các mác nhôm phổ biến như 1005, 3003, 5052, 6061, 7075. Với kinh nghiệm và uy tín trên thị trường, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng, đa dạng và đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
Danh sách sản phẩm nhôm chúng tôi cung cấp:
1. Nhôm tấm: Cung cấp nhôm tấm với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, đảm bảo đáp ứng được nhu cầu sử dụng của khách hàng.
2. Nhôm ống: Sản phẩm nhôm ống chất lượng cao, đa dạng kích thước và độ dày, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong công nghiệp và xây dựng.
3. Nhôm hộp: Cung cấp nhôm hộp có độ bền cao, chịu được áp lực và va đập, phù hợp cho việc chế tạo các sản phẩm cần độ cứng và đẹp mắt.
Với các mác nhôm phổ biến như 1005, 3003, 5052, 6061, 7075, chúng tôi cam kết sản phẩm của chúng tôi đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn trong sử dụng.
Quý khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm nhôm từ công ty Thép Trường Thịnh Phát, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ một cách tốt nhất. Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng sự hài lòng và tin tưởng khi lựa chọn sản phẩm của chúng tôi.

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT là đối tác đáng tin cậy trong ngành công nghiệp thép và kim loại. Chúng tôi cung cấp một loạt các sản phẩm chất lượng, đa dạng và phong phú, bao gồm:

1. Thép ống: Bao gồm cả thép ống đúc và thép ống hàn, đa dạng về kích thước và độ dày để phục vụ cho nhiều ứng dụng khác nhau.
2. Thép tấm: Sản phẩm thép tấm của chúng tôi có các loại thép chất lượng cao, với đa dạng kích thước và độ dày, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng trong ngành công nghiệp và xây dựng.
3. Thép hình: Chúng tôi cung cấp các loại thép hình như thép hình chữ Ithép hình chữ Uthép hình chữ H  Thép hình chữ V và nhiều loại khác, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của dự án xây dựng và sản xuất.
4. Thép tròn đặc: Thép tròn đặc của chúng tôi có các mác thép đa dạng như Thép tròn đặc S45CThép tròn đặc SS400, CT3, C20  và được chế tạo từ nguyên liệu chất lượng cao, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau.
5. Inox: Chúng tôi cung cấp các sản phẩm thép không gỉ với nhiều loại inox chất lượng như Inox 304Inox 316Inox 201, đảm bảo tính ổn định và sự bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
6. Nhôm: Với các loại nhôm như nhôm 6061nhôm 7075nhôm 5052 và nhiều loại khác, chúng tôi đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Với sự đa dạng và chất lượng của các sản phẩm này, chúng tôi cam kết mang lại giải pháp toàn diện và hiệu quả nhất cho mọi dự án và nhu cầu của khách hàng.

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

Địa chỉ: T5/28M Tổ 5 KP Bình Thuận 2, P Thuận Giao, TX Thuận An, T Bình Dương

Hotline: 02743.719.330 - 0916 415 019 (Mr Đức) - 0933117222 (Ms Sen) - 091.554.1119 (Mr Nam) - 0933.107.567 (Thạch) 0933.010.333 (Mr Tú) 0933.229.119 (Chiến)

Email: theptruongthinhphat@gmail.com

THÉP ỐNG ĐÚCTHÉP ỐNG HÀNTHÉP HỘP CHỮ NHẬTTHÉP HỘP VUÔNGTHÉP TẤMTHÉP HÌNH, INOX 304

0916.415.019