Thép Trường Thịnh Phát
THÉP HỘPTHÉP HỘPTHÉP HỘPTHÉP HỘPTHÉP HỘPTHÉP HỘPTHÉP HỘPTHÉP HỘPTHÉP HỘPTHÉP HỘPTHÉP HỘPTHÉP HỘP

THÉP HỘP

  • Mã: TH
  • 731
  • Tên Sản Phẩm: Thép Hộp Đen, Mạ Kẽm, Thép Hộp Vuông, Thép Hộp Chữ Nhật
  • Thép Hộp Vuông: Từ 12x12 đến 350x350
  • Thép Hộp Chữ Nhật: Từ 13x26 đến 200x300
  • Độ Dày: 0.7mm đến 15mm
  • Chiều Dài: 6m - 12m hoặc theo yêu cầu khách hàng
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A36, ASTM A500, ASTM, JIS, DN
  • Xuất Sứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga, Nhật Bản
  • Ứng Dụng: Thép hộp được sử dụng rộng rãi trong xây dựng kết cấu thép, đóng gói và vận chuyển hàng hóa, sản xuất máy móc, xây dựng cơ sở hạ tầng, cũng như trong trang trí và nội thất. Với tính linh hoạt và đa dạng trong ứng dụng, thép hộp là một vật liệu quan trọng và không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng.
Thép hộp là một loại vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và xây dựng. Thép hộp có nhiều hình dạng khác nhau như thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, có thể được mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn hoặc để sơn phủ tạo độ bền màu sắc. 
Thép hộp được sản xuất thông qua các quy trình chế tạo và hình thành hình dạng từ nguyên liệu thép cán nóng hoặc thép cán nguội. Sau đó, các tấm thép được cắt, hình thành và hàn lại với nhau để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh. 
Các ứng dụng của thép hộp rất đa dạng, từ việc xây dựng kết cấu thép, làm khung kệ, bảng hiển thị, đến sử dụng trong công nghiệp sản xuất và xây dựng cơ sở hạ tầng. 
Với đặc tính chắc chắn, dễ gia công và đa dạng trong kích thước và hình dạng, thép hộp là một vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và dự án xây dựng. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về thép hộp, hãy đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ về các loại thép hộp và ứng dụng của chúng để chọn lựa sản phẩm phù hợp nhất.
Chi tiết sản phẩm
Thép Hộp - Giải pháp Bền Vững cho Công Trình Xây Dựng và Sản Xuất
Thép hộp là vật liệu xây dựng và sản xuất phổ biến, với nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, kiến trúc, và xây dựng. Dưới đây là những điều bạn cần biết về thép hộp, từ các loại phổ biến, đặc điểm, đến ứng dụng thực tiễn:

Giới thiệu về Thép Hộp: Thép hộp là gì, có những đặc điểm gì?

Thép hộp là một dạng sản phẩm thép phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng. Nó được sản xuất dưới dạng các ống hộp, với hai loại chính là thép hộp vuôngthép hộp chữ nhật. Thép hộp được sản xuất bằng cách uốn và hàn các tấm thép, thường từ thép cán nguội hoặc thép cán nóng, để tạo thành cấu trúc rỗng với các cạnh vuông góc.
Thép hộp có tính chất cơ lý mạnh mẽ, với khả năng chịu lực và chịu áp lực tốt. Các đặc điểm này làm cho thép hộp trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng, từ xây dựng khung kết cấu, làm giàn giáo, đến sản xuất thiết bị công nghiệp và các dự án kết cấu khác. Thép hộp còn có thể được mạ kẽm để tăng cường khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì. Với sự đa dạng về kích thước và độ dày, thép hộp mang đến tính linh hoạt trong thiết kế và sử dụng.
 
Thép hộp
 

Tiêu chuẩn sản Xuất Thép Hộp

Tiêu chuẩn sản xuất thép hộp là những quy định về chất lượng, kích thước, và đặc tính cơ lý mà các sản phẩm thép hộp phải tuân theo. Ở Việt Nam, Trung Quốc, và trên trường quốc tế, các tiêu chuẩn này được xác định bởi các cơ quan tiêu chuẩn hóa, nhằm đảm bảo tính nhất quán và chất lượng sản phẩm. Dưới đây là những tiêu chuẩn chính hiện đang được sử dụng trong ngành công nghiệp thép hộp:
1. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép Hộp Tại Việt Nam
TCVN (Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam): Tiêu chuẩn này được ban hành bởi Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, xác định các quy định về chất lượng và kích thước của thép hộp. Ví dụ, TCVN 3783-83 là tiêu chuẩn phổ biến về kích thước và đặc tính kỹ thuật của thép hộp.
2. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép Hộp Tại Trung Quốc
GB (Guobiao - Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc): Đây là tiêu chuẩn do Cục Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc đưa ra. Trong lĩnh vực thép hộp, có một số tiêu chuẩn phổ biến như GB/T 6728-2002 và GB/T 6725-2002 liên quan đến kích thước và đặc tính kỹ thuật của thép hộp.
3. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép Hộp Quốc Tế
ASTM (American Society for Testing and Materials): Một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất là ASTM A500, quy định về các yêu cầu kỹ thuật đối với thép hộp kết cấu dạng vuông, chữ nhật, và tròn. ASTM A500 bao gồm các loại thép hộp khác nhau với nhiều cấp độ độ bền và độ dày.
JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn này được sử dụng phổ biến tại Nhật Bản, với tiêu chuẩn JIS G3466 dành cho thép hộp và JIS G3444 dành cho ống thép kết cấu.
EN (European Norms): Đây là tiêu chuẩn phổ biến ở châu Âu, với các tiêu chuẩn như EN 10219 quy định về thép hộp kết cấu hàn và EN 10210 cho thép hộp kết cấu đúc.
4. So Sánh Các Tiêu Chuẩn
Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM và EN thường có phạm vi rộng và được sử dụng trên nhiều thị trường. Chúng thường yêu cầu kiểm tra kỹ thuật chặt chẽ, bao gồm các yêu cầu về kiểm tra chất lượng và tính năng cơ lý.
Tiêu chuẩn Việt Nam và Trung Quốc thường dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế, nhưng có thể điều chỉnh để phù hợp với điều kiện và yêu cầu của từng thị trường. Ví dụ, kích thước, giới hạn chảy, và thành phần hóa học có thể khác nhau đôi chút giữa các tiêu chuẩn.
Như Vậy: Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn sản xuất thép hộp là điều quan trọng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và an toàn. Tùy vào mục đích sử dụng và thị trường mục tiêu, các nhà sản xuất và người mua cần lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp để đảm bảo hiệu suất và chất lượng sản phẩm.
 
thép hộp chữ nhật
 

Phân Loại Thép Hộp: Thép hộp vuông, chữ nhật, mạ kẽm, đen và đặc điểm của mỗi loại.

Thép hộp là sản phẩm thép có dạng ống hộp, bao gồm nhiều loại như thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp mạ kẽm, và thép hộp đen. Mỗi loại thép hộp có các đặc điểm riêng và được sử dụng trong các ứng dụng cụ thể. Các loại thép hộp thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất vì tính đa dụng, độ bền và khả năng chống ăn mòn. Dưới đây là một số loại thép hộp phổ biến cùng với đặc điểm của chúng:

1. Thép Hộp Vuông:
   - Thường có kích thước cạnh đều nhau, tạo thành một hình vuông hoàn chỉnh.
   - Được sử dụng rộng rãi trong xây dựng kết cấu, làm cột, khung đỡ, hàng rào, và nhiều ứng dụng khác.
   - Tùy thuộc vào độ dày và kích thước, thép hộp vuông có thể có các mức độ chịu lực khác nhau.
2. Thép Hộp Chữ Nhật:
   - Có hình dạng dài hơn so với rộng, tạo thành một hình chữ nhật.
   - Thường được sử dụng cho các ứng dụng cần sự linh hoạt về kích thước và hình dạng, như trong xây dựng, sản xuất đồ nội thất, hoặc các kết cấu đặc biệt.
   - Cũng có nhiều kích thước và độ dày khác nhau, tùy vào ứng dụng cụ thể.
3. Thép Hộp Mạ Kẽm:
   - Được mạ một lớp kẽm bảo vệ, giúp chống ăn mòn và gỉ sét.
   - Phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc những nơi tiếp xúc với ẩm ướt, như trong xây dựng công trình, nhà xưởng, và các công trình cầu đường.
   - Có độ bền cao và tuổi thọ dài hơn so với thép hộp không mạ.
4. Thép Hộp Đen:
   - Là thép hộp không được mạ kẽm hoặc phủ bất kỳ lớp bảo vệ nào.
   - Thường được sử dụng trong các ứng dụng trong nhà hoặc những nơi không tiếp xúc với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
   - Rẻ hơn thép hộp mạ kẽm nhưng yêu cầu bảo dưỡng và xử lý chống gỉ sét nếu sử dụng trong môi trường dễ bị ăn mòn.
5. Thép Hộp Hình Dạng Đặc Biệt:
   - Bao gồm các dạng hình học khác như tam giác, lục giác, hoặc hình dạng tùy chỉnh khác.
   - Được sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt hoặc thiết kế có tính sáng tạo.
   - Thường được sản xuất theo yêu cầu đặc biệt và ít phổ biến hơn các loại trên.
Các loại thép hộp này có nhiều ứng dụng khác nhau, từ xây dựng, sản xuất, đến thiết kế nội thất. Lựa chọn loại nào phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng, và ngân sách của bạn.
 
thép hộp vuông

THÉP HỘP VUÔNG

Thép hộp vuông là một loại vật liệu kim loại có dạng ống vuông, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, sản xuất công nghiệp, kiến trúc, và thiết kế nội thất. Dưới đây là chi tiết về quy cách, đặc điểm, và ứng dụng của thép hộp vuông:
 Quy Cách
Thép hộp vuông có nhiều quy cách khác nhau, bao gồm kích thước, độ dày và chiều dài. Những yếu tố chính về quy cách của thép hộp vuông là:
- Kích thước cạnh: Từ 10x10mm đến 300x300mm, với độ dày từ 1mm đến 15mm,  Các kích thước phổ biến khác bao gồm 14x14mm, 16x16mm, 20x20mm, 25x25mm, 30x30mm, 40x40mm, 50x50mm, 65x65mm, 70x70mm, 75x75mm, 80x80mm, 90x90mm, 100x100mm, 120x120mm, 125x125mm, 150x150mm, và 175x175mm. 200x200mm, 250x250mm, 300x300mm, 350x350mm
- Độ dày: Độ dày của thép hộp vuông thường từ 1mm đến 125mm hoặc hơn, tùy thuộc vào yêu cầu về độ bền và ứng dụng cụ thể.
- Chiều dài: Thép hộp vuông có chiều dài tiêu chuẩn khoảng 6 mét hoặc 12 mét, nhưng cũng có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng.
- Chất liệu: Mác thép SS400, SAE, SPHC, SGCC, Q235, A36  hoặc Thép hộp vuông có thể được sản xuất từ các loại thép khác nhau như thép carbon, thép không gỉ, thép hợp kim, vv.
 Đặc Điểm
- Độ bền cao: Thép hộp vuông có độ bền và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- Dễ gia công: Nó có thể dễ dàng cắt, hàn, và tạo hình, cho phép nhiều khả năng tùy chỉnh trong thiết kế và sản xuất.
- Chống ăn mòn (khi mạ kẽm): Thép hộp vuông mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp với các ứng dụng ngoài trời và trong môi trường ẩm ướt.
- Đa dạng kích thước và độ dày: Điều này giúp nó linh hoạt trong việc ứng dụng cho các mục đích khác nhau.
 Ứng Dụng
Thép hộp vuông được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Xây dựng và Kết cấu: Dùng làm khung nhà, cột, dầm, và các kết cấu thép khác trong xây dựng.
- Công nghiệp: Sử dụng trong sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp, và các hệ thống băng chuyền.
- Đồ nội thất và Trang trí: Dùng trong sản xuất đồ nội thất như bàn, ghế, giá kệ, và các sản phẩm trang trí khác.
- Giao thông và Hạ tầng: Sử dụng trong xây dựng các cấu trúc hạ tầng như cầu, đường ray, và các kết cấu giao thông khác.
- Các ứng dụng khác: Bao gồm cả làm hàng rào, khung xe đạp, khung xe hơi, và nhiều ứng dụng khác trong cuộc sống hàng ngày.
Thép hộp vuông là một vật liệu linh hoạt và được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp do khả năng ứng dụng rộng rãi, tính bền bỉ, và dễ dàng gia công.
 
Thép hộp
 

BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG ĐEN (THAM KHẢO)

Bảng Giá thép hộp vuông 12x12

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 12x12x0,7lyx6000mm

1,49

16.500-18.500

Thép hộp vuông 12x12x0,8lyx6000mm

1,69

16.500-18.500

Thép hộp vuông 12x12x1lyx6000mm

2,07

16.500-18.500

Thép hộp vuông 12x12x1,1lyx6000mm

2,26

16.500-18.500

Thép hộp vuông 12x12x1,2lyx6000mm

2,44

16.500-18.500

Thép hộp vuông 12x12x1,4lyx6000mm

2,8

16.500-18.500

Thép hộp vuông 12x12x1,5lyx6000mm

2,97

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 14x14

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 14x14x0,7lyx6000mm

1,75

16.500-18.500

Thép hộp vuông 14x14x0,8lyx6000mm

1,99

16.500-18.500

Thép hộp vuông 14x14x1lyx6000mm

2,45

16.500-18.500

Thép hộp vuông 14x14x1,1lyx6000mm

2,67

16.500-18.500

Thép hộp vuông 14x14x1,2lyx6000mm

2,89

16.500-18.500

Thép hộp vuông 14x14x1,4lyx6000mm

3,32

16.500-18.500

Thép hộp vuông 14x14x1,5lyx6000mm

3,53

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 16x16

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 16x16x0,7lyx6000mm

2,02

16.500-18.500

Thép hộp vuông 16x16x0,8lyx6000mm

2,29

16.500-18.500

Thép hộp vuông 16x16x1lyx6000mm

2,83

16.500-18.500

Thép hộp vuông 16x16x1,1lyx6000mm

3,09

16.500-18.500

Thép hộp vuông 16x16x1,2lyx6000mm

3,35

16.500-18.500

Thép hộp vuông 16x16x1,4lyx6000mm

3,85

16.500-18.500

Thép hộp vuông 16x16x1,5lyx6000mm

4,1

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 18x18

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 18x18x0,7lyx6000mm

2,28

16.500-18.500

Thép hộp vuông 18x18x0,8lyx6000mm

2,59

16.500-18.500

Thép hộp vuông 18x18x1lyx6000mm

3,2

16.500-18.500

Thép hộp vuông 18x18x1,1lyx6000mm

3,5

16.500-18.500

Thép hộp vuông 18x18x1,2lyx6000mm

3,8

16.500-18.500

Thép hộp vuông 18x18x1,4lyx6000mm

4,38

16.500-18.500

Thép hộp vuông 18x18x1,5lyx6000mm

4,66

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 20x20

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 20x20x0,7lyx6000mm

2,55

16.500-18.500

Thép hộp vuông 20x20x0,8lyx6000mm

2,89

16.500-18.500

Thép hộp vuông 20x20x1lyx6000mm

3,58

16.500-18.500

Thép hộp vuông 20x20x1,1lyx6000mm

3,92

16.500-18.500

Thép hộp vuông 20x20x1,2lyx6000mm

4,25

16.500-18.500

Thép hộp vuông 20x20x1,4lyx6000mm

4,91

16.500-18.500

Thép hộp vuông 20x20x1,5lyx6000mm

5,23

16.500-18.500

Thép hộp vuông 20x20x2lyx6000mm

6,78

16.500-18.500

Thép hộp vuông 20x20x2,5lyx6000mm

8,24

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 22x22

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 22x22x0,7lyx6000mm

2,81

16.500-18.500

Thép hộp vuông 22x22x0,8lyx6000mm

3,2

16.500-18.500

Thép hộp vuông 22x22x1lyx6000mm

3,96

16.500-18.500

Thép hộp vuông 22x22x1,1lyx6000mm

4,33

16.500-18.500

Thép hộp vuông 22x22x1,2lyx6000mm

4,7

16.500-18.500

Thép hộp vuông 22x22x1,4lyx6000mm

5,43

16.500-18.500

Thép hộp vuông 22x22x1,5lyx6000mm

5,79

16.500-18.500

Thép hộp vuông 22x22x2lyx6000mm

7,54

16.500-18.500

Thép hộp vuông 22x22x2,5lyx6000mm

9,18

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 25x25

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 25x25x0,7lyx6000mm

3,2

16.500-18.500

Thép hộp vuông 25x25x0,8lyx6000mm

3,65

16.500-18.500

Thép hộp vuông 25x25x1lyx6000mm

4,52

16.500-18.500

Thép hộp vuông 25x25x1,1lyx6000mm

4,95

16.500-18.500

Thép hộp vuông 25x25x1,2lyx6000mm

5,38

16.500-18.500

Thép hộp vuông 25x25x1,4lyx6000mm

6,22

16.500-18.500

Thép hộp vuông 25x25x1,5lyx6000mm

6,64

16.500-18.500

Thép hộp vuông 25x25x2lyx6000mm

8,67

16.500-18.500

Thép hộp vuông 25x25x2,5lyx6000mm

10,6

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 30x30

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 30x30x0,7lyx6000mm

3,86

16.500-18.500

Thép hộp vuông 30x30x0,8lyx6000mm

4,4

16.500-18.500

Thép hộp vuông 30x30x1lyx6000mm

5,46

16.500-18.500

Thép hộp vuông 30x30x1,1lyx6000mm

5,99

16.500-18.500

Thép hộp vuông 30x30x1,2lyx6000mm

6,51

16.500-18.500

Thép hộp vuông 30x30x1,4lyx6000mm

7,54

16.500-18.500

Thép hộp vuông 30x30x1,5lyx6000mm

8,05

16.500-18.500

Thép hộp vuông 30x30x2lyx6000mm

10,55

16.500-18.500

Thép hộp vuông 30x30x2,5lyx6000mm

12,95

16.500-18.500

Thép hộp vuông 30x30x3lyx6000mm

15,26

16.500-18.500

Thép hộp vuông 30x30x4lyx6000mm

19,59

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 35x35

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 35x35x0,7lyx6000mm

4,52

16.500-18.500

Thép hộp vuông 35x35x0,8lyx6000mm

5,15

16.500-18.500

Thép hộp vuông 35x35x1lyx6000mm

6,41

16.500-18.500

Thép hộp vuông 35x35x1,1lyx6000mm

7,03

16.500-18.500

Thép hộp vuông 35x35x1,2lyx6000mm

7,64

16.500-18.500

Thép hộp vuông 35x35x1,4lyx6000mm

8,86

16.500-18.500

Thép hộp vuông 35x35x1,5lyx6000mm

9,47

16.500-18.500

Thép hộp vuông 35x35x2lyx6000mm

12,43

16.500-18.500

Thép hộp vuông 35x35x2,5lyx6000mm

15,31

16.500-18.500

Thép hộp vuông 35x35x3lyx6000mm

18,09

16.500-18.500

Thép hộp vuông 35x35x4lyx6000mm

23,36

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 40x40

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 40x40x0,8lyx6000mm

5,91

16.500-18.500

Thép hộp vuông 40x40x1lyx6000mm

7,35

16.500-18.500

Thép hộp vuông 40x40x1,2lyx6000mm

8,77

16.500-18.500

Thép hộp vuông 40x40x1,4lyx6000mm

10,18

16.500-18.500

Thép hộp vuông 40x40x1,5lyx6000mm

10,88

16.500-18.500

Thép hộp vuông 40x40x1,8lyx6000mm

12,95

16.500-18.500

Thép hộp vuông 40x40x2lyx6000mm

14,32

16.500-18.500

Thép hộp vuông 40x40x2,5lyx6000mm

17,66

16.500-18.500

Thép hộp vuông 40x40x3lyx6000mm

20,91

16.500-18.500

Thép hộp vuông 40x40x4lyx6000mm

27,13

16.500-18.500

Thép hộp vuông 40x40x5lyx6000mm

32,97

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 45x45

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 45x45x0,8lyx6000mm

6,66

16.500-18.500

Thép hộp vuông 45x45x1lyx6000mm

8,29

16.500-18.500

Thép hộp vuông 45x45x1,2lyx6000mm

9,9

16.500-18.500

Thép hộp vuông 45x45x1,4lyx6000mm

11,5

16.500-18.500

Thép hộp vuông 45x45x1,5lyx6000mm

12,29

16.500-18.500

Thép hộp vuông 45x45x1,8lyx6000mm

14,65

16.500-18.500

Thép hộp vuông 45x45x2lyx6000mm

16,2

16.500-18.500

Thép hộp vuông 45x45x2,5lyx6000mm

20,02

16.500-18.500

Thép hộp vuông 45x45x3lyx6000mm

23,74

16.500-18.500

Thép hộp vuông 45x45x4lyx6000mm

30,9

16.500-18.500

Thép hộp vuông 45x45x5lyx6000mm

37,68

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 50x50

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 50x50x1lyx6000mm

9,23

16.500-18.500

Thép hộp vuông 50x50x1,2lyx6000mm

11,03

16.500-18.500

Thép hộp vuông 50x50x1,4lyx6000mm

12,82

16.500-18.500

Thép hộp vuông 50x50x1,5lyx6000mm

13,71

16.500-18.500

Thép hộp vuông 50x50x1,8lyx6000mm

16,35

16.500-18.500

Thép hộp vuông 50x50x2lyx6000mm

18,09

16.500-18.500

Thép hộp vuông 50x50x2,5lyx6000mm

22,37

16.500-18.500

Thép hộp vuông 50x50x3lyx6000mm

26,56

16.500-18.500

Thép hộp vuông 50x50x4lyx6000mm

34,67

16.500-18.500

Thép hộp vuông 50x50x5lyx6000mm

42,39

16.500-18.500

Thép hộp vuông 50x50x6lyx6000mm

49,74

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 55x55

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 55x55x1lyx6000mm

10,17

16.500-18.500

Thép hộp vuông 55x55x1,2lyx6000mm

12,16

16.500-18.500

Thép hộp vuông 55x55x1,4lyx6000mm

14,14

16.500-18.500

Thép hộp vuông 55x55x1,5lyx6000mm

15,12

16.500-18.500

Thép hộp vuông 55x55x1,8lyx6000mm

18,04

16.500-18.500

Thép hộp vuông 55x55x2lyx6000mm

19,97

16.500-18.500

Thép hộp vuông 55x55x2,5lyx6000mm

24,73

16.500-18.500

Thép hộp vuông 55x55x3lyx6000mm

29,39

16.500-18.500

Thép hộp vuông 55x55x4lyx6000mm

38,43

16.500-18.500

Thép hộp vuông 55x55x5lyx6000mm

47,1

16.500-18.500

Thép hộp vuông 55x55x6lyx6000mm

55,39

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 60x60

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 60x60x1lyx6000mm

11,12

16.500-18.500

Thép hộp vuông 60x60x1,2lyx6000mm

13,29

16.500-18.500

Thép hộp vuông 60x60x1,4lyx6000mm

15,46

16.500-18.500

Thép hộp vuông 60x60x1,5lyx6000mm

16,53

16.500-18.500

Thép hộp vuông 60x60x1,8lyx6000mm

19,74

16.500-18.500

Thép hộp vuông 60x60x2lyx6000mm

21,85

16.500-18.500

Thép hộp vuông 60x60x2,5lyx6000mm

27,08

16.500-18.500

Thép hộp vuông 60x60x3lyx6000mm

32,22

16.500-18.500

Thép hộp vuông 60x60x4lyx6000mm

42,2

16.500-18.500

Thép hộp vuông 60x60x5lyx6000mm

51,81

16.500-18.500

Thép hộp vuông 60x60x6lyx6000mm

61,04

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 65x65

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 65x65x3lyx6000mm

35,04

16.500-18.500

Thép hộp vuông 65x65x4lyx6000mm

45,97

16.500-18.500

Thép hộp vuông 65x65x5lyx6000mm

56,52

16.500-18.500

Thép hộp vuông 65x65x6lyx6000mm

66,69

16.500-18.500

Thép hộp vuông 65x65x8lyx6000mm

85,91

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 70x70

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 70x70x3lyx6000mm

37,87

16.500-18.500

Thép hộp vuông 70x70x4lyx6000mm

49,74

16.500-18.500

Thép hộp vuông 70x70x5lyx6000mm

61,23

16.500-18.500

Thép hộp vuông 70x70x6lyx6000mm

72,35

16.500-18.500

Thép hộp vuông 70x70x8lyx6000mm

93,45

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 75x75

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 75x75x1,5lyx6000mm

20,77

16.500-18.500

Thép hộp vuông 75x75x1,8lyx6000mm

24,82

16.500-18.500

Thép hộp vuông 75x75x2lyx6000mm

27,51

16.500-18.500

Thép hộp vuông 75x75x2,5lyx6000mm

34,15

16.500-18.500

Thép hộp vuông 75x75x3lyx6000mm

40,69

16.500-18.500

Thép hộp vuông 75x75x4lyx6000mm

53,51

16.500-18.500

Thép hộp vuông 75x75x5lyx6000mm

65,94

16.500-18.500

Thép hộp vuông 75x75x6lyx6000mm

78

16.500-18.500

Thép hộp vuông 75x75x8lyx6000mm

100,98

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 80x80

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 80x80x2lyx6000mm

29,39

16.500-18.500

Thép hộp vuông 80x80x2,5lyx6000mm

36,5

16.500-18.500

Thép hộp vuông 80x80x3lyx6000mm

43,52

16.500-18.500

Thép hộp vuông 80x80x4lyx6000mm

57,27

16.500-18.500

Thép hộp vuông 80x80x5lyx6000mm

70,65

16.500-18.500

Thép hộp vuông 80x80x6lyx6000mm

83,65

16.500-18.500

Thép hộp vuông 80x80x8lyx6000mm

108,52

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 85x85

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 85x85x2lyx6000mm

31,27

16.500-18.500

Thép hộp vuông 85x85x2,5lyx6000mm

38,86

16.500-18.500

Thép hộp vuông 85x85x3lyx6000mm

46,35

16.500-18.500

Thép hộp vuông 85x85x4lyx6000mm

61,04

16.500-18.500

Thép hộp vuông 85x85x5lyx6000mm

75,36

16.500-18.500

Thép hộp vuông 85x85x6lyx6000mm

89,3

16.500-18.500

Thép hộp vuông 85x85x8lyx6000mm

116,05

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 90x90

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 90x90x1lyx6000mm

16,77

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x1,2lyx6000mm

20,08

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x1,4lyx6000mm

23,37

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x1,5lyx6000mm

25,01

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x1,8lyx6000mm

29,91

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x2lyx6000mm

33,16

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x2,5lyx6000mm

41,21

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x3lyx6000mm

49,17

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x4lyx6000mm

64,81

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x5lyx6000mm

80,07

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x6lyx6000mm

94,95

16.500-18.500

Thép hộp vuông 90x90x8lyx6000mm

123,59

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 95x95

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 95x95x1lyx6000mm

17,71

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x1,2lyx6000mm

21,21

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x1,4lyx6000mm

24,69

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x1,5lyx6000mm

26,42

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x1,8lyx6000mm

31,61

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x2lyx6000mm

35,04

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x2,5lyx6000mm

43,57

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x3lyx6000mm

52

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x4lyx6000mm

68,58

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x5lyx6000mm

84,78

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x6lyx6000mm

100,61

16.500-18.500

Thép hộp vuông 95x95x8lyx6000mm

131,13

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 100x100

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 100x100x1,2lyx6000mm

22,34

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x1,4lyx6000mm

26,01

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x1,5lyx6000mm

27,84

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x1,8lyx6000mm

33,3

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x2lyx6000mm

36,93

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x2,5lyx6000mm

45,92

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x3lyx6000mm

54,82

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x3,5lyx6000mm

63,63

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x4lyx6000mm

72,35

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x5lyx6000mm

89,49

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x6lyx6000mm

106,26

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x8lyx6000mm

138,66

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x10lyx6000mm

169,56

16.500-18.500

Thép hộp vuông 100x100x12lyx6000mm

198,95

16.500-18.500

Bảng Giá thép hộp vuông 120x120

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 120x120x2lyx6000mm

44,46

16.500-19.000

Thép hộp vuông 120x120x2,5lyx6000mm

55,34

16.500-19.000

Thép hộp vuông  120x120x3lyx6000mm

66,13

16.500-19.000

Thép hộp vuông  120x120x3,5lyx6000mm

76,82

16.500-19.000

Thép hộp vuông  120x120x4lyx6000mm

87,42

16.500-19.000

Thép hộp vuông  120x120x5lyx6000mm

108,33

16.500-19.000

Thép hộp vuông  120x120x6lyx6000mm

128,87

16.500-19.000

Thép hộp vuông 120x120x8lyx6000mm

168,81

16.500-19.000

Thép hộp vuông 120x120x10lyx6000mm

207,24

16.500-19.000

Thép hộp vuông 120x120x12lyx6000mm

244,17

16.500-19.000

Bảng Giá thép hộp vuông 125x125

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 125x125x2lyx6000mm

46,35

16.500-19.500

Thép hộp vuông 125x125x2,5lyx6000mm

57,7

16.500-19.500

Thép hộp vuông 125x125x3lyx6000mm

68,95

16.500-19.500

Thép hộp vuông 125x125x3,5lyx6000mm

80,12

16.500-19.500

Thép hộp vuông 125x125x4lyx6000mm

91,19

16.500-19.500

Thép hộp vuông 125x125x5lyx6000mm

113,04

16.500-19.500

Thép hộp vuông 125x125x6lyx6000mm

134,52

16.500-19.500

Thép hộp vuông 125x125x8lyx6000mm

176,34

16.500-19.500

Thép hộp vuông 125x125x10lyx6000mm

216,66

16.500-19.500

Thép hộp vuông 125x125x12lyx6000mm

255,47

16.500-19.500

Bảng Giá thép hộp vuông 130x130

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 130x130x4lyx6000mm

110,03

18.500-20.500

Thép hộp vuông 130x130x5lyx6000mm

136,59

18.500-20.500

Thép hộp vuông 130x130x6lyx6000mm

162,78

18.500-20.500

Thép hộp vuông 130x130x8lyx6000mm

214,02

18.500-20.500

Thép hộp vuông 130x130x10lyx6000mm

263,76

18.500-20.500

Thép hộp vuông 130x130x12lyx6000mm

311,99

18.500-20.500

Bảng Giá thép hộp vuông 140x140

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 140x140x4lyx6000mm

110,03

18.500-20.500

Thép hộp vuông 140x140x5lyx6000mm

136,59

18.500-20.500

Thép hộp vuông 140x140x6lyx6000mm

162,78

18.500-20.500

Thép hộp vuông 140x140x8lyx6000mm

214,02

18.500-20.500

Thép hộp vuông 140x140x10lyx6000mm

263,76

18.500-20.500

Thép hộp vuông 140x140x12lyx6000mm

311,99

18.500-20.500

Bảng Giá thép hộp vuông 150x150

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 150x150x2lyx6000mm

55,77

18.500-20.500

Thép hộp vuông 150x150x2,5lyx6000mm

69,47

18.500-20.500

Thép hộp vuông 150x150x3lyx6000mm

83,08

18.500-20.500

Thép hộp vuông 150x150x3,5lyx6000mm

96,6

18.500-20.500

Thép hộp vuông 150x150x4lyx6000mm

110,03

18.500-20.500

Thép hộp vuông 150x150x5lyx6000mm

136,59

18.500-20.500

Thép hộp vuông 150x150x6lyx6000mm

162,78

18.500-20.500

Thép hộp vuông 150x150x8lyx6000mm

214,02

18.500-20.500

Thép hộp vuông 150x150x10lyx6000mm

263,76

18.500-20.500

Thép hộp vuông 150x150x12lyx6000mm

311,99

18.500-20.500

Bảng Giá thép hộp vuông 160x160

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 160x160x4lyx6000mm

117,56

18.500-20.500

Thép hộp vuông 160x160x5lyx6000mm

146,01

18.500-20.500

Thép hộp vuông 160x160x6lyx6000mm

174,08

18.500-20.500

Thép hộp vuông 160x160x8lyx6000mm

229,09

18.500-20.500

Thép hộp vuông 160x160x10lyx6000mm

282,6

18.500-20.500

Bảng Giá thép hộp vuông 170x170

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 170x170x5lyx6000mm

146,01

18.500-20.500

Thép hộp vuông 170x170x6lyx6000mm

174,08

18.500-20.500

Thép hộp vuông 170x170x8lyx6000mm

229,09

18.500-20.500

Thép hộp vuông 170x170x10lyx6000mm

282,6

18.500-20.500

Bảng Giá thép hộp vuông 175x175

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 175x175x2lyx6000mm

65,19

18.500-20.500

Thép hộp vuông 175x175x2,5lyx6000mm

81,25

18.500-20.500

Thép hộp vuông  175x175x3lyx6000mm

97,21

18.500-20.500

Thép hộp vuông  175x175x3,5lyx6000mm

113,09

18.500-20.500

Thép hộp vuông  175x175x4lyx6000mm

128,87

18.500-20.500

Thép hộp vuông  175x175x5lyx6000mm

160,14

18.500-20.500

Thép hộp vuông  175x175x6lyx6000mm

191,04

18.500-20.500

Thép hộp vuông 175x175x8lyx6000mm

251,7

18.500-20.500

Thép hộp vuông 175x175x10lyx6000mm

310,86

18.500-20.500

Bảng Giá thép hộp vuông 180x180

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 180x180x4lyx6000mm

132,63

18.500-20.500

Thép hộp vuông 180x180x5lyx6000mm

164,85

18.500-20.500

Thép hộp vuông 180x180x6lyx6000mm

196,69

18.500-20.500

Thép hộp vuông 180x180x8lyx6000mm

259,24

18.500-20.500

Thép hộp vuông 180x180x10lyx6000mm

320,28

18.500-20.500

Bảng Giá thép hộp vuông 200x200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 200x200x4lyx6000mm

147,71

18.500-20.500

Thép hộp vuông 200x200x5lyx6000mm

183,69

18.500-20.500

Thép hộp vuông 200x200x6lyx6000mm

219,3

18.500-20.500

Thép hộp vuông 200x200x8lyx6000mm

289,38

18.500-20.500

Thép hộp vuông 200x200x10lyx6000mm

357,96

18.500-20.500

Thép hộp vuông 200x200x12lyx6000mm

425,03

18.500-20.500

Bảng Giá thép hộp vuông 250x250

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 250x250x4lyx6000mm

185,39

18.500-20.500

Thép hộp vuông 250x250x5lyx6000mm

230,79

18.500-20.500

Thép hộp vuông 250x250x6lyx6000mm

275,82

18.500-20.500

Thép hộp vuông 250x250x8lyx6000mm

364,74

18.500-20.500

Thép hộp vuông 250x250x10lyx6000mm

452,16

18.500-20.500

Thép hộp vuông 250x250x12lyx6000mm

538,07

18.500-20.500

Bảng Giá thép hộp vuông 300x300

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 300x300x4lyx6000mm

223,07

18.500-20.500

Thép hộp vuông 300x300x5lyx6000mm

277,89

18.500-20.500

Thép hộp vuông 300x300x6lyx6000mm

332,34

18.500-20.500

Thép hộp vuông 300x300x8lyx6000mm

440,1

18.500-20.500

Thép hộp vuông 300x300x10lyx6000mm

546,36

18.500-20.500

Thép hộp vuông 300x300x12lyx6000mm

651,11

18.500-20.500

Thép hộp vuông 300x300x15lyx6000mm

805,41

18.500-20.500

Bảng Giá thép hộp vuông 350x350

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Thép hộp vuông 350x350x4lyx6000mm

260,75

18.500-20.500

Thép hộp vuông 350x350x5lyx6000mm

324,99

18.500-20.500

Thép hộp vuông 350x350x6lyx6000mm

388,86

18.500-20.500

Thép hộp vuông 350x350x8lyx6000mm

515,46

18.500-20.500

Thép hộp vuông 350x350x10lyx6000mm

640,56

18.500-20.500

Thép hộp vuông 350x350x12lyx6000mm

764,15

18.500-20.500

Thép hộp vuông 350x350x15lyx6000mm

946,71

18.500-20.500

 

ảnh Thép hộp

THÉP HỘP CHỮ NHẬT

Thép hộp chữ nhật là loại thép hình có dạng ống chữ nhật, với chiều dài và chiều rộng khác nhau. Đây là một trong những loại thép phổ biến trong xây dựng và công nghiệp, vì tính linh hoạt và khả năng ứng dụng đa dạng. Dưới đây là thông tin chi tiết về quy cách, đặc điểm, và ứng dụng của thép hộp chữ nhật:
Quy Cách
Thép hộp chữ nhật có nhiều kích thước và độ dày khác nhau để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Những yếu tố chính về quy cách bao gồm:
Kích thước: 13x26mm, 20x40mm, 25x50mm, 30x60mm, 30x90mm, 40x80mm, 50x100mm, 50x150mm, 50x125mm, 60x120mm, 70x140mm, 80x120mm, 80x160mm, 100x150mm, 100x200mm, 150x200mm, 150x250mm, 150x300mm, 200x300mm, 200x400mm, 
Độ dày: Độ dày của thép hộp chữ nhật thường từ 0.7mm đến hơn 16mm, tùy thuộc vào yêu cầu về độ bền và tải trọng.
Chiều dài: Chiều dài tiêu chuẩn là 6 mét hoặc 12 mét, nhưng cũng có thể được cắt theo yêu cầu của khách hàng.
Chất liệu: Mác thép SS400, SAE, SPHC, SGCC, Q235, A36  hoặc Thép hộp vuông có thể được sản xuất từ các loại thép khác nhau như thép carbon, thép không gỉ, thép hợp kim, vv.
Đặc Điểm
Độ bền cao: Thép hộp chữ nhật có khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho các ứng dụng cần tính chịu tải.
Dễ gia công: Có thể được cắt, hàn, và tạo hình dễ dàng, cho phép tùy chỉnh và linh hoạt trong thiết kế.
Chống ăn mòn (khi mạ kẽm): Thép hộp chữ nhật mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
Đa dạng về kích thước: Điều này giúp thép hộp chữ nhật có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau trong công nghiệp và xây dựng.
Ứng Dụng
Thép hộp chữ nhật được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như:
Xây dựng và Kết cấu: Sử dụng làm cột, dầm, khung kết cấu, hoặc các bộ phận hỗ trợ trong xây dựng.
Công nghiệp: Dùng trong sản xuất máy móc, hệ thống băng chuyền, thiết bị công nghiệp, và các sản phẩm cơ khí khác.
Đồ nội thất và Trang trí: Thép hộp chữ nhật được dùng trong sản xuất bàn, ghế, kệ, hoặc các thiết bị nội thất khác.
Giao thông và Hạ tầng: Sử dụng trong xây dựng các công trình hạ tầng, như cầu đường, cột đèn, và các bộ phận hỗ trợ khác.
Các ứng dụng khác: Bao gồm các ứng dụng trong công trình công cộng, trang trí ngoại thất, và nhiều lĩnh vực khác.
 
Thép hộp 150x200
 

BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN (THAM KHẢO)

Thép hộp chữ nhật 20X40

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 20x40x1lyx6000mm

5,46

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 20x40x1,2lyx6000mm

6,51

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 20x40x1,4lyx6000mm

7,54

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 20x40x1,5lyx6000mm

8,05

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 20x40x1,8lyx6000mm

9,56

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 20x40x2,0lyx6000mm

10,55

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 20x40x2,5yx6000mm

12,95

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 25X50

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 25x50x1lyx6000mm

6,88

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 25x50x1,2lyx6000mm

8,21

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 25x50x1,4lyx6000mm

9,52

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 25x50x1,5lyx6000mm

10,17

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 25x50x1,8lyx6000mm

12,11

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 25x50x2,0lyx6000mm

13,38

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 25x50x2,5yx6000mm

16,49

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 25x50x3,0lyx6000mm

19,5

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 25x50x4,0lyx6000mm

25,25

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 30X60

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 30x60x1lyx6000mm

8,29

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 30x60x1,2lyx6000mm

9,9

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 30x60x1,4lyx6000mm

11,5

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 30x60x1,5lyx6000mm

12,29

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 30x60x1,8lyx6000mm

14,65

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 30x60x2,0lyx6000mm

16,2

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 30x60x2,5yx6000mm

20,02

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 30x60x3,0lyx6000mm

23,74

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 30x60x3,5yx6000mm

27,37

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 30x60x4yx6000mm

30,9

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40X80

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 40x80x1lyx6000mm

11,12

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40x80x1,2lyx6000mm

13,29

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40x80x1,4lyx6000mm

15,46

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40x80x1,5lyx6000mm

16,53

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40x80x1,8lyx6000mm

19,74

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40x80x2,0lyx6000mm

21,85

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40x80x2,5yx6000mm

27,08

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40x80x3,0lyx6000mm

32,22

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40x80x3,5yx6000mm

37,26

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40x80x4,0lyx6000mm

42,2

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 40x80x5,0yx6000mm

51,81

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50X100

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 50x100x1lyx6000mm

13,94

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x1,2lyx6000mm

16,68

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x1,4lyx6000mm

19,41

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x1,5lyx6000mm

20,77

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x1,8lyx6000mm

24,82

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x2,0lyx6000mm

27,51

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x2,5yx6000mm

34,15

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x3,0lyx6000mm

40,69

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x3,5yx6000mm

47,15

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x4,0lyx6000mm

53,51

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x5,0yx6000mm

65,94

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x6,0yx6000mm

78

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 50x100x8,0yx6000mm

100,98

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60X120

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 60x120x1lyx6000mm

16,77

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x1,2lyx6000mm

20,08

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x1,4lyx6000mm

23,37

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x1,5lyx6000mm

25,01

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x1,8lyx6000mm

29,91

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x2,0lyx6000mm

33,16

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x2,5yx6000mm

41,21

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x3,0lyx6000mm

49,17

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x3,5yx6000mm

57,04

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x4,0lyx6000mm

64,81

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x5,0yx6000mm

80,07

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x6,0lyx6000mm

94,95

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 60x120x8,0yx6000mm

123,59

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 70X140

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 70x140x1,5lyx6000mm

29,25

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 70x140x1,8lyx6000mm

35

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 70x140x2,0lyx6000mm

38,81

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 70x140x2,5yx6000mm

48,28

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 70x140x3,0lyx6000mm

57,65

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 70x140x3,5yx6000mm

66,93

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 70x140x4,0lyx6000mm

76,11

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 70x140x5,0yx6000mm

94,2

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 70x140x6,0lyx6000mm

111,91

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 70x140x8,0yx6000mm

146,2

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 75X125

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 75x125x3,0lyx6000mm

54,82

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 75x125x3,5yx6000mm

63,63

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 75x125x4,0lyx6000mm

72,35

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 75x125x5,0yx6000mm

89,49

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 75x125x6,0lyx6000mm

106,26

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 75x125x8,0yx6000mm

138,66

17.000

18.000

Thép hộp chữ nhật 75X150

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 75x150x2,5yx6000mm

51,81

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 75x150x3,0lyx6000mm

61,89

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 75x150x3,5yx6000mm

71,87

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 75x150x4,0lyx6000mm

81,77

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 75x150x5,0yx6000mm

101,27

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 75x150x6,0lyx6000mm

120,39

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 75x150x8,0yx6000mm

157,5

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 80X120

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 80x120x2,5yx6000mm

45,92

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 80x120x3,0lyx6000mm

54,82

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 80x120x3,5yx6000mm

63,63

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 80x120x4,0lyx6000mm

72,35

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 80x120x5,0yx6000mm

89,49

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 80x120x6,0lyx6000mm

106,26

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 80x120x8,0yx6000mm

138,66

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 80x120x10lyx6000mm

169,56

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100X150

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 100x150x2,5yx6000mm

57,7

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x150x3,0lyx6000mm

68,95

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x150x3,5yx6000mm

80,12

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x150x4,0lyx6000mm

91,19

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x150x5,0yx6000mm

113,04

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x150x6,0lyx6000mm

134,52

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x150x8,0yx6000mm

176,34

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x150x10lyx6000mm

216,66

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100X200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 100x200x2,5yx6000mm

69,47

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x200x2,8lyx6000mm

77,65

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x200x3lyyx6000mm

83,08

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x200x3,5lyx6000mm

96,6

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x200x4,0lyx6000mm

110,03

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x200x5,0yx6000mm

136,59

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x200x6,0lyx6000mm

162,78

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x200x8,0yx6000mm

214,02

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x200x10lyx6000mm

263,76

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 100x200x12lyx6000mm

311,99

17.500

18.500

Thép hộp chữ nhật 150X200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 150x200x2,5lyx6000mm

81,25

17.500

19.500

Thép hộp chữ nhật 150x200x3,0lyx6000mm

97,21

17.500

19.500

Thép hộp chữ nhật 150x200x3,5lyx6000mm

113,09

17.500

19.500

Thép hộp chữ nhật 150x200x4,0lyx6000mm

128,87

17.500

19.500

Thép hộp chữ nhật 150x200x5,0lyx6000mm

160,14

17.500

19.500

Thép hộp chữ nhật 150x200x6,0lyx6000mm

191,04

17.500

19.500

Thép hộp chữ nhật 150x200x8,0lyx6000mm

251,7

17.500

19.500

Thép hộp chữ nhật 150x200x10,0lyx6000mm

310,86

17.500

19.500

Thép hộp chữ nhật 150X250

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 150x250x5,0lyx6000mm

183,69

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 150x250x6,0lyx6000mm

219,3

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 150x250x8,0lyx6000mm

289,38

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 150x250x10,0lyx6000mm

357,96

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 150X200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 150x300x5,0lyx6000mm

207,24

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 150x300x6,0lyx6000mm

247,56

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 150x300x8,0lyx6000mm

327,06

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 150x300x10,0lyx6000mm

405,06

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 200X300

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Thép hộp chữ nhật 200x300x5,0lyx6000mm

230,79

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 200x300x6,0lyx6000mm

275,82

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 200x300x8,0lyx6000mm

364,74

19.000

21.000

Thép hộp chữ nhật 200x300x10,0lyx6000mm

452,16

19.000

21.000

 

thép hộp
 

THÉP HỘP MẠ KẼM

Thép hộp mạ kẽm là loại thép hộp được phủ một lớp kẽm bên ngoài để bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn và oxi hóa. Việc mạ kẽm giúp tạo ra một lớp bảo vệ chống lại sự tác động của môi trường bên ngoài, giúp kéo dài tuổi thọ và độ bền của sản phẩm thép hộp. Thép hộp mạ kẽm thường được sử dụng trong xây dựng, cấp nước, cấp điện, và các ứng dụng khác trong ngành công nghiệp

Thép Hộp Mạ Kẽm: Khái Niệm, Đặc Điểm, Quy Cách, Lợi Ích, Quy Trình, và Ứng Dụng
 1. Khái Niệm
Thép hộp mạ kẽm là một loại thép hộp (có thể là vuông, chữ nhật, hoặc tròn) được phủ một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài thông qua quá trình mạ kẽm. Mục đích của việc mạ kẽm là để tăng cường khả năng chống ăn mòn và gỉ sét của thép, giúp nó bền bỉ hơn trong các môi trường khắc nghiệt.
 2. Đặc Điểm
- Hình dạng: Thép hộp mạ kẽm thường có dạng vuông, chữ nhật hoặc tròn.
- Chất liệu: Thường được sản xuất từ thép carbon trước khi được mạ kẽm.
- Độ bền: Lớp mạ kẽm giúp tăng độ bền của thép, cho phép nó chịu đựng được các yếu tố môi trường như ẩm ướt, nhiệt độ, và hóa chất.
- Khả năng chống ăn mòn: Lớp kẽm tạo thành một hàng rào chống gỉ sét, kéo dài tuổi thọ của thép.
- Dễ dàng gia công: Thép hộp mạ kẽm có thể được cắt, hàn, và lắp ráp mà không làm giảm đi độ bền của lớp mạ.
 3. Quy Cách
- Kích thước và độ dày: Thép hộp mạ kẽm có nhiều kích thước và độ dày khác nhau, từ nhỏ (12x12mm, 13x26mm) đến lớn (300x300mm, 200x300mm). Độ dày thường từ 0.6mm đến 10mm hoặc hơn.
- Chiều dài: Chiều dài tiêu chuẩn là 6m hoặc 12m, nhưng có thể cắt theo yêu cầu.
- Tiêu chuẩn: Sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, BS, JIS.
 4. Lợi Ích
- Chống ăn mòn: Khả năng chống gỉ sét cao, thích hợp cho các môi trường ẩm ướt.
- Tuổi thọ cao: Lớp mạ kẽm giúp thép hộp bền hơn, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
- Đa dụng: Thép hộp mạ kẽm có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng đến công nghiệp.
- Thẩm mỹ: Lớp mạ kẽm có vẻ ngoài sáng bóng, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ.
 5. Quy Trình
- Quá trình mạ kẽm nhúng nóng: Thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy để tạo lớp phủ kẽm. Quá trình này giúp lớp mạ bám chặt vào bề mặt thép.
- Kiểm tra chất lượng: Sau khi mạ, thép được kiểm tra về độ dày lớp mạ, độ bền, và các thông số kỹ thuật khác.
 6. Ứng Dụng
- Xây dựng: Dùng cho khung nhà, dầm, cột, mái che, và hàng rào.
- Công nghiệp: Sử dụng trong sản xuất máy móc, thiết bị, và hệ thống đường ống.
- Nội thất: Dùng cho khung bàn ghế, giá kệ, và các ứng dụng trang trí.
- Hạ tầng: Sử dụng trong các công trình công cộng như cầu, đường, và trạm điện.

Thép hộp mạ kẽm là một vật liệu đa dụng với nhiều ưu điểm vượt trội. Nếu bạn cần thông tin chi tiết hơn hoặc hướng dẫn về ứng dụng cụ thể, tôi có thể cung cấp thêm thông tin

Thép hộp kẽm 20x40

 

THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM

Thép hộp vuông mạ kẽm là một loại vật liệu thép có tiết diện hình vuông, được phủ một lớp kẽm để chống ăn mòn và tăng độ bền. Nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhờ vào khả năng chống gỉ sét và tuổi thọ cao. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về thép hộp vuông mạ kẽm:
Đặc Điểm của Thép Hộp Vuông Mạ Kẽm
Tiết Diện: Hình vuông, với các cạnh có độ dài bằng nhau.
Chất Liệu: Thường được làm từ thép carbon trước khi được mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
Quy Trình Mạ Kẽm: Thép hộp vuông thường được mạ kẽm thông qua quá trình mạ nhúng nóng, trong đó thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy để tạo lớp phủ bền chắc.
Độ Bền: Thép hộp vuông mạ kẽm có độ bền cơ học cao, phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng và tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.
Quy Cách của Thép Hộp Vuông Mạ Kẽm
Kích Thước: Thép hộp vuông mạ kẽm có nhiều kích thước khác nhau, từ nhỏ như 10x10mm đến lớn như 300x300mm hoặc hơn.
Độ Dày: Độ dày của thép hộp vuông mạ kẽm thay đổi từ 0.6mm đến 10mm hoặc hơn, tùy vào ứng dụng cụ thể.
Chiều Dài: Thép hộp vuông thường có chiều dài tiêu chuẩn là 6m hoặc 12m, nhưng cũng có thể cắt theo kích thước tùy chỉnh.
Lợi Ích của Thép Hộp Vuông Mạ Kẽm
Chống ăn mòn: Lớp mạ kẽm tạo lớp bảo vệ khỏi gỉ sét, giúp thép hộp vuông bền hơn trong môi trường ẩm ướt hoặc chịu tác động từ hóa chất.
Tuổi Thọ Cao: Thép hộp vuông mạ kẽm có tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Đa Dụng: Có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng đến công nghiệp và cơ khí.
Thẩm Mỹ: Lớp mạ kẽm mang lại vẻ ngoài sáng bóng, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ.
Ứng Dụng của Thép Hộp Vuông Mạ Kẽm
Xây Dựng: Sử dụng trong cấu trúc nhà, dầm, cột, lan can, hàng rào, và khung mái.
Cơ Khí và Chế Tạo: Dùng trong sản xuất máy móc, khung thiết bị, và bệ đỡ.
Nội Thất và Trang Trí: Dùng cho khung bàn ghế, kệ sách, giá đỡ, và các ứng dụng trang trí.
Công Nghiệp và Hạ Tầng: Sử dụng trong sản xuất xe tải, hệ thống đường ống, và các công trình hạ tầng.
Thép hộp vuông mạ kẽm là một vật liệu linh hoạt và đa dụng, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, nó là lựa chọn lý tưởng cho các dự án cần vật liệu có độ bền và tuổi thọ lâu dài. Nếu bạn muốn biết thêm về các đặc điểm cụ thể, quy cách, hoặc ứng dụng, tôi rất vui được hỗ trợ bạn.

BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM (THAM KHẢO)

Bảng giá thép mạ kẽm 12x12

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 12x12x0,7lyx6000mm

1,49

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 12x12x0,8lyx6000mm

1,69

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 12x12x1lyx6000mm

2,07

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 12x12x1,1lyx6000mm

2,26

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 12x12x1,2lyx6000mm

2,44

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 12x12x1,4lyx6000mm

2,8

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 12x12x1,5lyx6000mm

2,97

17.500-19.500

Bảng giá thép mạ kẽm 14x14

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 14x14x0,7lyx6000mm

1,75

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 14x14x0,8lyx6000mm

1,99

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 14x14x1lyx6000mm

2,45

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 14x14x1,1lyx6000mm

2,67

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 14x14x1,2lyx6000mm

2,89

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 14x14x1,4lyx6000mm

3,32

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 14x14x1,5lyx6000mm

3,53

17.500-19.500

Bảng giá thép mạ kẽm 16x16

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 16x16x0,7lyx6000mm

2,02

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 16x16x0,8lyx6000mm

2,29

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 16x16x1lyx6000mm

2,83

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 16x16x1,1lyx6000mm

3,09

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 16x16x1,2lyx6000mm

3,35

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 16x16x1,4lyx6000mm

3,85

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 16x16x1,5lyx6000mm

4,1

17.500-19.500

Bảng giá thép mạ kẽm 18x18

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 18x18x0,7lyx6000mm

2,28

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 18x18x0,8lyx6000mm

2,59

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 18x18x1lyx6000mm

3,2

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 18x18x1,1lyx6000mm

3,5

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 18x18x1,2lyx6000mm

3,8

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 18x18x1,4lyx6000mm

4,38

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 18x18x1,5lyx6000mm

4,66

17.500-19.500

Bảng giá thép mạ kẽm 20x20

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 20x20x0,7lyx6000mm

2,55

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 20x20x0,8lyx6000mm

2,89

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 20x20x1lyx6000mm

3,58

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 20x20x1,1lyx6000mm

3,92

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2lyx6000mm

4,25

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 20x20x1,4lyx6000mm

4,91

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 20x20x1,5lyx6000mm

5,23

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 20x20x2lyx6000mm

6,78

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 20x20x2,5lyx6000mm

8,24

17.500-19.500

Bảng giá thép mạ kẽm 22x22

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 22x22x0,7lyx6000mm

2,81

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 22x22x0,8lyx6000mm

3,2

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 22x22x1lyx6000mm

3,96

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 22x22x1,1lyx6000mm

4,33

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 22x22x1,2lyx6000mm

4,7

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 22x22x1,4lyx6000mm

5,43

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 22x22x1,5lyx6000mm

5,79

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 22x22x2lyx6000mm

7,54

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 22x22x2,5lyx6000mm

9,18

17.500-19.500

Bảng giá thép mạ kẽm 25x25

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 25x25x0,7lyx6000mm

3,2

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x25x0,8lyx6000mm

3,65

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x25x1lyx6000mm

4,52

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x25x1,1lyx6000mm

4,95

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x25x1,2lyx6000mm

5,38

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x25x1,4lyx6000mm

6,22

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x25x1,5lyx6000mm

6,64

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x25x2lyx6000mm

8,67

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x25x2,5lyx6000mm

10,6

17.500-19.500

Bảng giá thép mạ kẽm 30x30

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 30x30x0,7lyx6000mm

3,86

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x30x0,8lyx6000mm

4,4

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x30x1lyx6000mm

5,46

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x30x1,1lyx6000mm

5,99

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x30x1,2lyx6000mm

6,51

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x30x1,4lyx6000mm

7,54

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x30x1,5lyx6000mm

8,05

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x30x2lyx6000mm

10,55

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x30x2,5lyx6000mm

12,95

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x30x3lyx6000mm

15,26

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 30x30x4lyx6000mm

19,59

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 35x35

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 35x35x0,7lyx6000mm

4,52

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 35x35x0,8lyx6000mm

5,15

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 35x35x1lyx6000mm

6,41

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 35x35x1,1lyx6000mm

7,03

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 35x35x1,2lyx6000mm

7,64

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 35x35x1,4lyx6000mm

8,86

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 35x35x1,5lyx6000mm

9,47

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 35x35x2lyx6000mm

12,43

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 35x35x2,5lyx6000mm

15,31

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 35x35x3lyx6000mm

18,09

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 35x35x4lyx6000mm

23,36

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 40x40

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 40x40x0,8lyx6000mm

5,91

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x40x1lyx6000mm

7,35

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x40x1,2lyx6000mm

8,77

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4lyx6000mm

10,18

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x40x1,5lyx6000mm

10,88

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x40x1,8lyx6000mm

12,95

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x40x2lyx6000mm

14,32

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x40x2,5lyx6000mm

17,66

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x40x3lyx6000mm

20,91

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x40x4lyx6000mm

27,13

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 40x40x5lyx6000mm

32,97

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 45x45

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 45x45x0,8lyx6000mm

6,66

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 45x45x1lyx6000mm

8,29

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 45x45x1,2lyx6000mm

9,9

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 45x45x1,4lyx6000mm

11,5

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 45x45x1,5lyx6000mm

12,29

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 45x45x1,8lyx6000mm

14,65

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 45x45x2lyx6000mm

16,2

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 45x45x2,5lyx6000mm

20,02

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 45x45x3lyx6000mm

23,74

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 45x45x4lyx6000mm

30,9

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 45x45x5lyx6000mm

37,68

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 50x50

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 50x50x1lyx6000mm

9,23

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x50x1,2lyx6000mm

11,03

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x50x1,4lyx6000mm

12,82

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x50x1,5lyx6000mm

13,71

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x50x1,8lyx6000mm

16,35

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x50x2lyx6000mm

18,09

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x50x2,5lyx6000mm

22,37

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x50x3lyx6000mm

26,56

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x50x4lyx6000mm

34,67

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x50x5lyx6000mm

42,39

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 50x50x6lyx6000mm

49,74

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 55x55

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 55x55x1lyx6000mm

10,17

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 55x55x1,2lyx6000mm

12,16

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 55x55x1,4lyx6000mm

14,14

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 55x55x1,5lyx6000mm

15,12

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 55x55x1,8lyx6000mm

18,04

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 55x55x2lyx6000mm

19,97

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 55x55x2,5lyx6000mm

24,73

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 55x55x3lyx6000mm

29,39

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 55x55x4lyx6000mm

38,43

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 55x55x5lyx6000mm

47,1

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 55x55x6lyx6000mm

55,39

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 60x60

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 60x60x1lyx6000mm

11,12

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x60x1,2lyx6000mm

13,29

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x60x1,4lyx6000mm

15,46

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x60x1,5lyx6000mm

16,53

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x60x1,8lyx6000mm

19,74

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x60x2lyx6000mm

21,85

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x60x2,5lyx6000mm

27,08

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x60x3lyx6000mm

32,22

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x60x4lyx6000mm

42,2

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x60x5lyx6000mm

51,81

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 60x60x6lyx6000mm

61,04

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 65x65

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 65x65x3lyx6000mm

35,04

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 65x65x4lyx6000mm

45,97

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 65x65x5lyx6000mm

56,52

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 65x65x6lyx6000mm

66,69

20.000-25.000

Thép hộp vuông 65x65x8lyx6000mm

85,91

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 70x70

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

TThép hộp mạ kẽm 70x70x3lyx6000mm

37,87

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 70x70x4lyx6000mm

49,74

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 70x70x5lyx6000mm

61,23

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 70x70x6lyx6000mm

72,35

20.000-25.000

TThép hộp mạ kẽm 70x70x8lyx6000mm

93,45

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 75x75

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 75x75x1,5lyx6000mm

20,77

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 75x75x1,8lyx6000mm

24,82

17.500-19.500

Thép hộp vuông 75x75x2lyx6000mm

27,51

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 75x75x2,5lyx6000mm

34,15

17.500-19.500

7Thép hộp mạ kẽm 75x75x3lyx6000mm

40,69

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 75x75x4lyx6000mm

53,51

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 75x75x5lyx6000mm

65,94

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x75x6lyx6000mm

78

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x75x8lyx6000mm

100,98

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 80x80

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 80x80x2lyx6000mm

29,39

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 80x80x2,5lyx6000mm

36,5

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 80x80x3lyx6000mm

43,52

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 80x80x4lyx6000mm

57,27

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 80x80x5lyx6000mm

70,65

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 80x80x6lyx6000mm

83,65

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 80x80x8lyx6000mm

108,52

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 85x85

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 85x85x2lyx6000mm

31,27

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 85x85x2,5lyx6000mm

38,86

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 85x85x3lyx6000mm

46,35

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 85x85x4lyx6000mm

61,04

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 85x85x5lyx6000mm

75,36

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 85x85x6lyx6000mm

89,3

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 85x85x8lyx6000mm

116,05

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 90x90

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 90x90x1lyx6000mm

16,77

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 90x90x1,2lyx6000mm

20,08

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 90x90x1,4lyx6000mm

23,37

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 90x90x1,5lyx6000mm

25,01

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 90x90x1,8lyx6000mm

29,91

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 90x90x2lyx6000mm

33,16

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 90x90x2,5lyx6000mm

41,21

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 90x90x3lyx6000mm

49,17

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 90x90x4lyx6000mm

64,81

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 90x90x5lyx6000mm

80,07

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 90x90x6lyx6000mm

94,95

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 90x90x8lyx6000mm

123,59

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 95x95

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 95x95x1lyx6000mm

17,71

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 95x95x1,2lyx6000mm

21,21

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 95x95x1,4lyx6000mm

24,69

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 95x95x1,5lyx6000mm

26,42

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 95x95x1,8lyx6000mm

31,61

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 95x95x2lyx6000mm

35,04

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 95x95x2,5lyx6000mm

43,57

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 95x95x3lyx6000mm

52

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 95x95x4lyx6000mm

68,58

17.500-19.500

TThép hộp mạ kẽm 95x95x5lyx6000mm

84,78

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 95x95x6lyx6000mm

100,61

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 95x95x8lyx6000mm

131,13

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 100x100

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 100x100x1,2lyx6000mm

22,34

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 100x100x1,4lyx6000mm

26,01

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 100x100x1,5lyx6000mm

27,84

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 100x100x1,8lyx6000mm

33,3

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 100x100x2lyx6000mm

36,93

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 100x100x2,5lyx6000mm

45,92

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 100x100x3lyx6000mm

54,82

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 100x100x3,5lyx6000mm

63,63

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 100x100x4lyx6000mm

72,35

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 100x100x5lyx6000mm

89,49

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x100x6lyx6000mm

106,26

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x100x8lyx6000mm

138,66

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x100x10lyx6000mm

169,56

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x100x12lyx6000mm

198,95

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 120x120

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 120x120x2lyx6000mm

44,46

19.500-21.500

Thép hộp mạ kẽm 120x120x2,5lyx6000mm

55,34

19.500-21.500

Thép hộp mạ kẽm 120x120x3lyx6000mm

66,13

19.500-21.500

Thép hộp mạ kẽm 120x120x3,5lyx6000mm

76,82

19.500-21.500

Thép hộp mạ kẽm 120x120x4lyx6000mm

87,42

19.500-21.500

ThThép hộp mạ kẽm 120x120x5lyx6000mm

108,33

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 120x120x6lyx6000mm

128,87

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 120x120x8lyx6000mm

168,81

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 120x120x10lyx6000mm

207,24

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 120x120x12lyx6000mm

244,17

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 125x125

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 125x125x2lyx6000mm

46,35

19.500-21.500

Thép hộp mạ kẽm 125x125x2,5lyx6000mm

57,7

19.500-21.500

Thép hộp mạ kẽm 125x125x3lyx6000mm

68,95

19.500-21.500

Thép hộp mạ kẽm 125x125x3,5lyx6000mm

80,12

19.500-21.500

Thép hộp mạ kẽm 125x125x4lyx6000mm

91,19

19.500-21.500

Thép hộp mạ kẽm 125x125x5lyx6000mm

113,04

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 125x125x6lyx6000mm

134,52

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 125x125x8lyx6000mm

176,34

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 125x125x10lyx6000mm

216,66

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 125x125x12lyx6000mm

255,47

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 130x130

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 130x130x4lyx6000mm

110,03

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 130x130x5lyx6000mm

136,59

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 130x130x6lyx6000mm

162,78

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 130x130x8lyx6000mm

214,02

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 130x130x10lyx6000mm

263,76

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 130x130x12lyx6000mm

311,99

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 140x140

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 140x140x4lyx6000mm

110,03

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 140x140x5lyx6000mm

136,59

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 140x140x6lyx6000mm

162,78

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 140x140x8lyx6000mm

214,02

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 140x140x10lyx6000mm

263,76

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 140x140x12lyx6000mm

311,99

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 150x150

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 150x150x2lyx6000mm

55,77

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x150x2,5lyx6000mm

69,47

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x150x3lyx6000mm

83,08

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x150x3,5lyx6000mm

96,6

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x150x4lyx6000mm

110,03

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x150x5lyx6000mm

136,59

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x150x6lyx6000mm

162,78

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x150x8lyx6000mm

214,02

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x150x10lyx6000mm

263,76

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x150x12lyx6000mm

311,99

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 160x160

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 160x160x4lyx6000mm

117,56

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 160x160x5lyx6000mm

146,01

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 160x160x6lyx6000mm

174,08

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 160x160x8lyx6000mm

229,09

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 160x160x10lyx6000mm

282,6

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 170x170

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 170x170x5lyx6000mm

146,01

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 170x170x6lyx6000mm

174,08

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 170x170x8lyx6000mm

229,09

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 170x170x10lyx6000mm

282,6

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 175x175

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 175x175x2lyx6000mm

65,19

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 175x175x2,5lyx6000mm

81,25

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 175x175x3lyx6000mm

97,21

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 175x175x3,5lyx6000mm

113,09

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 175x175x4lyx6000mm

128,87

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 175x175x5lyx6000mm

160,14

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 175x175x6lyx6000mm

191,04

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 175x175x8lyx6000mm

251,7

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 175x175x10lyx6000mm

310,86

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 180x180

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 180x180x4lyx6000mm

132,63

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 180x180x5lyx6000mm

164,85

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 180x180x6lyx6000mm

196,69

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 180x180x8lyx6000mm

259,24

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 180x180x10lyx6000mm

320,28

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 200x200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 200x200x4lyx6000mm

147,71

20.000-25.000

TThép hộp mạ kẽm 200x200x5lyx6000mm

183,69

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 200x200x6lyx6000mm

219,3

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 200x200x8lyx6000mm

289,38

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 200x200x10lyx6000mm

357,96

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 200x200x12lyx6000mm

425,03

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 250x250

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 250x250x4lyx6000mm

185,39

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 250x250x5lyx6000mm

230,79

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 250x250x6lyx6000mm

275,82

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 250x250x8lyx6000mm

364,74

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 250x250x10lyx6000mm

452,16

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 250x250x12lyx6000mm

538,07

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 300x300

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 300x300x4lyx6000mm

223,07

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 300x300x5lyx6000mm

277,89

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 300x300x6lyx6000mm

332,34

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 300x300x8lyx6000mm

440,1

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 300x300x10lyx6000mm

546,36

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 300x300x12lyx6000mm

651,11

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 300x300x15lyx6000mm

805,41

20.000-25.000

Bảng giá thép mạ kẽm 350x350

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 350x350x4lyx6000mm

260,75

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 350x350x5lyx6000mm

324,99

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 350x350x6lyx6000mm

388,86

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 350x350x8lyx6000mm

515,46

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 350x350x10lyx6000mm

640,56

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 350x350x12lyx6000mm

764,15

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 350x350x15lyx6000mm

946,71

20.000-25.000

thép hộp kẽm

THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM

Thép hộp chữ nhật mạ kẽm là một loại thép hộp có tiết diện hình chữ nhật và được phủ một lớp mạ kẽm bên ngoài để bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét. Đây là một vật liệu phổ biến trong xây dựng, cơ khí, và các ứng dụng công nghiệp khác. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về thép hộp chữ nhật mạ kẽm:
Đặc Điểm của Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm
Tiết Diện: Hình dạng tiết diện của thép hộp chữ nhật mạ kẽm là hình chữ nhật, với chiều dài và chiều rộng khác nhau.
Chất Liệu: Thép hộp chữ nhật mạ kẽm thường được làm từ thép carbon trước khi được phủ một lớp mạ kẽm.
Lớp Mạ Kẽm: Lớp mạ kẽm được phủ lên bề mặt thép để bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét. Quá trình mạ kẽm nhúng nóng thường được sử dụng để tạo ra lớp mạ kẽm bền bỉ và đồng đều trên bề mặt thép.
Quy Cách của Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm
Kích Thước: Có nhiều kích thước khác nhau của thép hộp chữ nhật mạ kẽm, bắt đầu từ những kích thước nhỏ như 20x40mm đến những kích thước lớn hơn như 100x200mm hoặc hơn.
Độ Dày: Độ dày của thép hộp chữ nhật mạ kẽm có thể từ 0.6mm đến 10mm hoặc hơn, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
Lợi Ích của Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm
Chống ăn mòn: Lớp mạ kẽm tạo ra một lớp bảo vệ chống ăn mòn, làm tăng tuổi thọ của sản phẩm trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất.
Tuổi Thọ Cao: Thép hộp chữ nhật mạ kẽm có tuổi thọ dài hơn so với thép không mạ, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Đa Dụng: Thép hộp chữ nhật mạ kẽm có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng, cơ khí, và công nghiệp.
Ứng Dụng của Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm
Xây Dựng: Sử dụng trong cấu trúc nhà, dầm, cột, lan can, và hàng rào.
Cơ Khí và Chế Tạo: Dùng trong sản xuất máy móc, khung thiết bị, và bệ đỡ.
Nội Thất và Trang Trí: Sử dụng cho khung bàn ghế, kệ sách, và các ứng dụng trang trí khác.
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm là một vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Đối với thông tin cụ thể về quy cách và ứng dụng, bạn có thể tìm hiểu thêm từ các nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép.

BẢNG GIÁ THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 20X40

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 20x40x1lyx6000mm

5,46

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 20x40x1,2lyx6000mm

6,51

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 20x40x1,4lyx6000mm

7,54

17.500-19.002

Thép hộp mạ kẽm 20x40x1,5lyx6000mm

8,05

17.500-19.003

Thép hộp mạ kẽm 20x40x1,8lyx6000mm

9,56

17.500-19.004

Thép hộp mạ kẽm 20x40x2,0lyx6000mm

10,55

17.500-19.005

Thép hộp mạ kẽm 20x40x2,5yx6000mm

12,95

17.500-19.006

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 25X50

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 25x50x1lyx6000mm

6,88

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x50x1,2lyx6000mm

8,21

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x50x1,4lyx6000mm

9,52

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x50x1,5lyx6000mm

10,17

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x50x1,8lyx6000mm

12,11

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x50x2,0lyx6000mm

13,38

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x50x2,5yx6000mm

16,49

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x50x3,0lyx6000mm

19,5

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 25x50x4,0lyx6000mm

25,25

17.500-19.500

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 30X60

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 30x60x1lyx6000mm

8,29

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x60x1,2lyx6000mm

9,9

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4lyx6000mm

11,5

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x60x1,5lyx6000mm

12,29

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x60x1,8lyx6000mm

14,65

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x60x2,0lyx6000mm

16,2

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x60x2,5yx6000mm

20,02

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x60x3,0lyx6000mm

23,74

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x60x3,5yx6000mm

27,37

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 30x60x4yx6000mm

30,9

17.500-19.500

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 40X80

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 40x80x1lyx6000mm

11,12

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,2lyx6000mm

13,29

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4lyx6000mm

15,46

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,5lyx6000mm

16,53

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8lyx6000mm

19,74

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x80x2,0lyx6000mm

21,85

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x80x2,5yx6000mm

27,08

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x80x3,0lyx6000mm

32,22

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x80x3,5yx6000mm

37,26

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x80x4,0lyx6000mm

42,2

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 40x80x5,0yx6000mm

51,81

17.500-19.500

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 50X100

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 50x100x1lyx6000mm

13,94

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,2lyx6000mm

16,68

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,4lyx6000mm

19,41

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,5lyx6000mm

20,77

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8lyx6000mm

24,82

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x2,0lyx6000mm

27,51

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x2,5yx6000mm

34,15

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x3,0lyx6000mm

40,69

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x3,5yx6000mm

47,15

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x4,0lyx6000mm

53,51

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x5,0yx6000mm

65,94

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x6,0yx6000mm

78

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 50x100x8,0yx6000mm

100,98

17.500-19.500

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 60X120

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 60x120x1lyx6000mm

16,77

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x120x1,2lyx6000mm

20,08

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x120x1,4lyx6000mm

23,37

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x120x1,5lyx6000mm

25,01

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x120x1,8lyx6000mm

29,91

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x120x2,0lyx6000mm

33,16

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x120x2,5yx6000mm

41,21

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x120x3,0lyx6000mm

49,17

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x120x3,5yx6000mm

57,04

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x120x4,0lyx6000mm

64,81

17.500-19.500

Thép hộp mạ kẽm 60x120x5,0yx6000mm

80,07

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 60x120x6,0lyx6000mm

94,95

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 60x120x8,0yx6000mm

123,59

20.000-25.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 70X140

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 70x140x1,5lyx6000mm

29,25

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 70x140x1,8lyx6000mm

35

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 70x140x2,0lyx6000mm

38,81

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 70x140x2,5yx6000mm

48,28

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 70x140x3,0lyx6000mm

57,65

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 70x140x3,5yx6000mm

66,93

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 70x140x4,0lyx6000mm

76,11

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 70x140x5,0yx6000mm

94,2

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 70x140x6,0lyx6000mm

111,91

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 70x140x8,0yx6000mm

146,2

20.000-25.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 75X125

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 75x125x3,0lyx6000mm

54,82

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x125x3,5yx6000mm

63,63

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x125x4,0lyx6000mm

72,35

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x125x5,0yx6000mm

89,49

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x125x6,0lyx6000mm

106,26

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x125x8,0yx6000mm

138,66

20.000-25.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 75X150

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 75x150x2,5yx6000mm

51,81

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x150x3,0lyx6000mm

61,89

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x150x3,5yx6000mm

71,87

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x150x4,0lyx6000mm

81,77

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x150x5,0yx6000mm

101,27

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x150x6,0lyx6000mm

120,39

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 75x150x8,0yx6000mm

157,5

20.000-25.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 80X120

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 80x120x2,5yx6000mm

45,92

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 80x120x3,0lyx6000mm

54,82

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 80x120x3,5yx6000mm

63,63

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 80x120x4,0lyx6000mm

72,35

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 80x120x5,0yx6000mm

89,49

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 80x120x6,0lyx6000mm

106,26

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 80x120x8,0yx6000mm

138,66

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 80x120x10lyx6000mm

169,56

20.000-25.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 100X150

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 100x150x2,5yx6000mm

57,7

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x150x3,0lyx6000mm

68,95

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x150x3,5yx6000mm

80,12

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x150x4,0lyx6000mm

91,19

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x150x5,0yx6000mm

113,04

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x150x6,0lyx6000mm

134,52

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x150x8,0yx6000mm

176,34

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x150x10lyx6000mm

216,66

20.000-25.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 100X200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 100x200x2,5yx6000mm

69,47

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x200x2,8lyx6000mm

77,65

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x200x3lyyx6000mm

83,08

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x200x3,5lyx6000mm

96,6

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x200x4,0lyx6000mm

110,03

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x200x5,0yx6000mm

136,59

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x200x6,0lyx6000mm

162,78

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x200x8,0yx6000mm

214,02

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x200x10lyx6000mm

263,76

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 100x200x12lyx6000mm

311,99

20.000-25.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 150X200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 150x200x2,5lyx6000mm

81,25

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x200x3,0lyx6000mm

97,21

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x200x3,5lyx6000mm

113,09

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x200x4,0lyx6000mm

128,87

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x200x5,0lyx6000mm

160,14

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x200x6,0lyx6000mm

191,04

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x200x8,0lyx6000mm

251,7

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x200x10,0lyx6000mm

310,86

20.000-25.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 150X250

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm 150x250x5,0lyx6000mm

183,69

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x250x6,0lyx6000mm

219,3

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x250x8,0lyx6000mm

289,38

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 150x250x10,0lyx6000mm

357,96

20.000-25.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 150X200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm  150x300x5,0lyx6000mm

207,24

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm  150x300x6,0lyx6000mm

247,56

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm  150x300x8,0lyx6000mm

327,06

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm  150x300x10,0lyx6000mm

405,06

20.000-25.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm 200X300

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá (đ/kg)

Thép hộp mạ kẽm  200x300x5,0lyx6000mm

230,79

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm 200x300x6,0lyx6000mm

275,82

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm  200x300x8,0lyx6000mm

364,74

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm  200x300x10,0lyx6000mm

452,16

20.000-25.000

Thép hộp mạ kẽm

Thành phần hoá học của thép hộp

Thép hộp được sản xuất từ thép carbon hoặc hợp kim, với thành phần hoá học cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại thép được sử dụng. Tuy nhiên, thông thường, thành phần hoá học của thép hộp có thể bao gồm các nguyên tố chính sau:
1. Carbon (C): Carbon là nguyên tố chính tạo nên thép, giúp cung cấp độ cứng và độ bền cho vật liệu.
2. Mangan (Mn): Mangan thường được sử dụng để tăng độ dẻo dai và khả năng chịu lực của thép.
3. Silic (Si): Silic giúp cải thiện độ dẻo dai và khả năng chịu lực của thép.
4. Lưu huỳnh (S) và Phốtpho (P): Lưu huỳnh và phốtpho thường được kiểm soát để đảm bảo chất lượng và tính chất của thép.
5. Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo), Vanadi (V): Các nguyên tố hợp kim khác có thể được thêm vào để cải thiện tính chất cơ học và chịu nhiệt của thép.
Các thành phần hoá học cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm thép hộp. Việc kiểm soát chính xác thành phần hoá học của thép hộp rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.
 
thép hộp 70x70

Tính chất hoá học của thép hộp

Thép hộp là một loại vật liệu kim loại có tính chất hoá học đặc trưng như sau:
1. Chất lượng: Thép hộp thường được sản xuất từ thép carbon, có thể có thêm các hợp kim như sắt, mangan, silic, và một số nguyên tố khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
2. Phần trăm carbon: Phần trăm carbon trong thép hộp thường dao động từ 0,15% đến 0,30%. Số lượng carbon ảnh hưởng đến cứng, độ bền và độ dẻo của thép.
3. Phần trăm các hợp kim khác: Ngoài carbon, thép hộp còn có thể chứa các hợp kim khác như mangan, silic, vanadium, nickel, crom, và các nguyên tố khác để cải thiện các tính chất cơ học và hoá học của vật liệu.
4. Tính chất cơ học: Thép hộp có độ bền cao, độ dẻo tốt và khả năng chịu lực tốt. Tính chất cơ học của thép hộp phụ thuộc vào thành phần hoá học, cấu trúc tinh thể và quá trình sản xuất.
5. Tính chất kháng ăn mòn: Thép hộp có khả năng chống ăn mòn, tuy nhiên, nếu không được bảo quản đúng cách hoặc tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, thép hộp có thể bị oxi hóa và gỉ sét.
Tính chất hoá học của thép hộp quyết định đến khả năng chịu lực, độ bền và độ dẻo của vật liệu, từ đó ảnh hưởng đến việc sử dụng trong các ứng dụng khác nhau như xây dựng, sản xuất máy móc, hoặc trong ngành công nghiệp.
thép hộp 300x300

Tính chất cơ học của thép hộp

Tính chất cơ học của thép hộp bao gồm các đặc điểm sau:
1. Độ bền kéo: Đây là khả năng chống kéo của thép hộp, được đo bằng lực cần thiết để kéo sản phẩm tới khi nó bị đứt. Độ bền kéo của thép hộp thường cao, cho phép sản phẩm chịu được tải trọng cao mà không bị biến dạng.
2. Độ co giãn: Đây là khả năng của thép hộp chịu tải trọng mà không gãy, bị vỡ. Thép hộp thường có độ co giãn tốt, giúp sản phẩm chịu được các tác động mà không bị hỏng.
3. Độ cứng: Tính chất độ cứng của thép hộp thể hiện khả năng chịu tác động lực mà không biến dạng. Độ cứng của thép hộp thường cao, giúp sản phẩm duy trì hình dạng ban đầu sau khi chịu tải trọng.
4. Độ uốn cong: Tính chất này cho biết khả năng của thép hộp uốn cong mà không gãy, không bị vỡ. Thép hộp thường có độ uốn cong tốt, giúp sản phẩm có thể được uốn theo nhiều hình dạng khác nhau.
5. Độ cứng Brinell: Đây là khả năng chống va đập của thép hộp, được đo bằng cách đo độ cứng của bề mặt sau khi bị va đập. Độ cứng Brinell cao cho thấy khả năng chống va đập tốt của sản phẩm.
Tính chất cơ học của thép hộp phụ thuộc vào thành phần hoá học, cấu trúc tinh thể và quá trình sản xuất của sản phẩm. Việc hiểu rõ các tính chất cơ học này giúp cho việc lựa chọn và sử dụng sản phẩm thép hộp một cách hiệu quả và an toàn.
 
Thép hộp 30x60
 

Quy Trình Sản Xuất Của Thép Hộp

Quy trình sản xuất thép hộp đòi hỏi các bước chi tiết để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm cuối cùng. Dưới đây là mô tả về quy trình sản xuất thép hộp, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm:
1. Chuẩn bị Nguyên liệu
Nguyên liệu chính để sản xuất thép hộp là thép cuộn (thép cán nóng hoặc thép cán nguội). Chất lượng của thép cuộn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của thép hộp. Thép cuộn thường được kiểm tra và xử lý trước khi đưa vào sản xuất.
2. Cắt Thép Cuộn
Thép cuộn được cắt thành các tấm hoặc dải có chiều rộng phù hợp với kích thước của thép hộp cần sản xuất. Quá trình cắt này phải đảm bảo độ chính xác cao để đảm bảo sự đồng nhất của sản phẩm.
3. Hình Thành Thép Hộp
Các dải thép sau khi được cắt sẽ được đưa qua máy cán để uốn và tạo hình thành ống. Quá trình tạo hình bao gồm:
- Uốn cong: Dải thép được uốn cong qua các con lăn để tạo thành hình ống tròn hoặc hình chữ nhật.
- Hàn: Phần cạnh của dải thép được hàn kín bằng phương pháp hàn điện trở hoặc hàn cao tần để tạo thành một đường hàn liên tục, kết nối các mép thép với nhau.
4. Định Hình và Kiểm Tra Chất Lượng
Sau khi hàn, thép hộp được đưa qua các con lăn để định hình chính xác theo kích thước và hình dạng mong muốn (vuông, chữ nhật, v.v.). Đồng thời, kiểm tra chất lượng đường hàn bằng các phương pháp không phá hủy, như kiểm tra bằng tia X hoặc siêu âm, để đảm bảo độ kín và độ bền của đường hàn.
5. Cắt Độ Dài Mong Muốn
Thép hộp được cắt theo chiều dài mong muốn bằng máy cắt tự động hoặc thủ công, đảm bảo độ chính xác về kích thước.
6. Xử lý Bề Mặt (Tùy chọn)
Thép hộp có thể được mạ kẽm hoặc xử lý chống ăn mòn để tăng tuổi thọ và khả năng chống gỉ. Quá trình mạ kẽm thường thực hiện bằng phương pháp nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân.
7. Kiểm tra Chất lượng Cuối cùng
Sau khi hoàn thiện, thép hộp được kiểm tra lần cuối về chất lượng, kích thước, và bề mặt để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng.
8. Đóng Gói và Vận Chuyển
Thép hộp sau khi đạt chuẩn được đóng gói và chuẩn bị vận chuyển đến khách hàng hoặc các cơ sở sản xuất khác. Quá trình đóng gói phải đảm bảo an toàn và dễ dàng trong quá trình vận chuyển.
Các bước trên tạo thành một quy trình khép kín từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng, với nhiều điểm kiểm tra và kiểm soát chất lượng để đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của thép hộp sản xuất ra.
 
thép hộp 100x100
 

Ưu Điểm của Thép Hộp:  Độ bền, khả năng chịu tải, và tính linh hoạt trong ứng dụng.

Thép hộp là một trong những loại vật liệu phổ biến trong xây dựng và công nghiệp do có nhiều ưu điểm vượt trội. Dưới đây là một số lợi ích chính khi sử dụng thép hộp:
1. Độ Bền Cao
- Thép hộp có cấu trúc chắc chắn và được sản xuất từ vật liệu thép chất lượng cao, giúp đảm bảo độ bền lâu dài.
- Nó có thể chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt, kể cả trong những môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với nhiệt độ biến đổi.
2. Khả Năng Chịu Tải Tốt
- Nhờ kết cấu hình hộp, thép hộp có khả năng chịu tải trọng lớn và chịu lực tốt. 
- Điều này giúp nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi độ chắc chắn và ổn định, như xây dựng khung kết cấu, giàn giáo, và khung nhà xưởng.
3. Tính Linh Hoạt Trong Ứng Dụng
- Thép hộp có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, từ thép hộp vuông, chữ nhật, đến tròn, với nhiều quy cách về kích thước và độ dày.
- Tính linh hoạt này cho phép nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ xây dựng nhà ở, công trình dân dụng, đến ứng dụng công nghiệp và cơ khí.
4. Dễ Dàng Gia Công
- Thép hộp có thể dễ dàng cắt, hàn, và khoan, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chế tạo và gia công.
- Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thi công và sản xuất.
5. Khả Năng Chống Ăn Mòn
- Đối với thép hộp mạ kẽm, lớp mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn, làm tăng tuổi thọ của sản phẩm.
- Thép hộp mạ kẽm thường được sử dụng trong các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
6. Thẩm Mỹ và Ứng Dụng Nội Thất
- Thép hộp có bề mặt nhẵn và hình dáng gọn gàng, giúp tăng tính thẩm mỹ cho các ứng dụng kiến trúc và nội thất.
- Nó có thể được sử dụng trong các dự án thiết kế hiện đại, từ nội thất văn phòng đến nội thất gia đình.
Những ưu điểm trên giúp thép hộp trở thành một trong những vật liệu được ưa chuộng nhất trong xây dựng và công nghiệp. Nó không chỉ mang lại sự chắc chắn và bền bỉ mà còn cung cấp tính linh hoạt và tiện lợi trong ứng dụng.
 
thép hộp 60x60
 

Ứng Dụng của Thép Hộp: Các ngành công nghiệp và lĩnh vực sử dụng thép hộp, như xây dựng, sản xuất, và nội thất.

Thép hộp là vật liệu phổ biến được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là các ứng dụng chính của thép hộp:
1. Xây Dựng và Kết Cấu
- Thép hộp được sử dụng để tạo ra các cấu trúc chính trong xây dựng, như khung nhà, dầm, cột, và giàn giáo.
- Trong các công trình dân dụng và công nghiệp, thép hộp là vật liệu lý tưởng cho việc xây dựng nhà kho, nhà máy, nhà tiền chế, và các công trình kiến trúc khác.
2. Công Nghiệp Chế Tạo
- Thép hộp được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo máy móc, thiết bị công nghiệp, và phương tiện vận tải.
- Các bộ phận cần độ bền cao và cấu trúc vững chắc thường được chế tạo từ thép hộp, như khung xe, giá đỡ, và bộ phận máy móc.
3. Ngành Năng Lượng
- Thép hộp được sử dụng trong các dự án năng lượng như nhà máy điện, giàn khoan dầu, và hệ thống đường ống.
- Với khả năng chịu tải và chống ăn mòn, thép hộp đáp ứng được các yêu cầu khắt khe trong ngành năng lượng.
4. Ứng Dụng Nội Thất và Kiến Trúc
- Trong lĩnh vực nội thất, thép hộp được sử dụng để tạo ra các khung bàn ghế, kệ, và các thiết bị trang trí khác.
- Thép hộp cũng được sử dụng trong kiến trúc cảnh quan, như cổng, lan can, và các công trình ngoài trời.
5. Hệ Thống Cấp Thoát Nước và Cơ Điện
- Thép hộp mạ kẽm được dùng để sản xuất hệ thống đường ống cấp thoát nước và hệ thống cơ điện trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Độ bền và khả năng chống ăn mòn của thép hộp mạ kẽm đảm bảo tuổi thọ dài và vận hành ổn định.
6. Ngành Giao Thông Vận Tải
- Thép hộp được sử dụng trong chế tạo xe cộ, tàu thuyền, và các phương tiện vận tải khác, nơi cần độ bền và khả năng chịu tải cao.
- Ngoài ra, thép hộp còn được dùng để xây dựng các công trình giao thông như cầu, lan can, và kết cấu đường sắt.
Những ứng dụng trên cho thấy thép hộp là một vật liệu đa dụng, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau. Tính linh hoạt, độ bền, và khả năng chịu tải của thép hộp khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng từ xây dựng, sản xuất, đến nội thất và năng lượng.
 
Thép hộp 75x75
 

Hướng Dẫn Lựa Chọn Thép Hộp: phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng.

Lựa chọn thép hộp phù hợp với nhu cầu của bạn là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ bền cho dự án hoặc công trình. Dưới đây là hướng dẫn và một số mẹo để giúp bạn chọn loại thép hộp phù hợp:
 1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng
- Xây Dựng Kết Cấu: Nếu bạn cần thép hộp cho việc xây dựng kết cấu, hãy chọn loại có độ bền cao và khả năng chịu tải tốt.
- Trang Trí và Nội Thất: Với ứng dụng này, bạn có thể ưu tiên các loại thép hộp có độ bền vừa phải, thiết kế đẹp và dễ gia công.
- Công Nghiệp và Sản Xuất: Hãy chọn thép hộp đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và khả năng chịu tải cao.
 2. Chọn Loại Thép Hộp
- Thép Hộp Vuông: Phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ xây dựng kết cấu đến sản xuất công nghiệp.
- Thép Hộp Chữ Nhật: Thường được dùng trong các ứng dụng cần tiết kiệm không gian hoặc yêu cầu hình dạng cụ thể.
- Thép Hộp Mạ Kẽm: Lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn cao.
- Thép Hộp Đen:Thường rẻ hơn và được sử dụng trong các ứng dụng trong nhà hoặc không tiếp xúc với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
 3. Xem Xét Quy Cách và Đặc Tính Kỹ Thuật
- Kích Thước và Độ Dày: Đảm bảo kích thước và độ dày của thép hộp phù hợp với yêu cầu của bạn. Các ứng dụng chịu tải cao cần độ dày lớn hơn.
- Tiêu Chuẩn Sản Xuất: Kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất (như ASTM, JIS) để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Khả Năng Chịu Tải và Tính Linh Hoạt: Xác định mức tải trọng mà thép hộp cần chịu đựng và chọn loại có tính linh hoạt để dễ dàng gia công.
 4. Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
- Chất Lượng và Bảo Hành: Chọn nhà cung cấp có chứng chỉ chất lượng và bảo hành sản phẩm để đảm bảo độ tin cậy.
- Dịch Vụ Hỗ Trợ: Tìm kiếm nhà cung cấp có dịch vụ hỗ trợ tốt, tư vấn chuyên nghiệp, và khả năng cung cấp sản phẩm đúng hẹn.
- Giá Cả Cạnh Tranh: So sánh giá cả giữa các nhà cung cấp để chọn lựa mức giá hợp lý mà vẫn đảm bảo chất lượng.
5. Kiểm Tra Sản Phẩm Trước Khi Mua
- Kiểm Tra Bề Mặt: Đảm bảo thép hộp không có vết nứt, rỉ sét, hoặc biến dạng.
- Kiểm Tra Kích Thước và Độ Dày: Sử dụng các công cụ đo lường để xác minh kích thước và độ dày của thép hộp.
- Kiểm Tra Chứng Chỉ Chất Lượng: Yêu cầu chứng chỉ chất lượng từ nhà cung cấp để xác minh tiêu chuẩn sản xuất.
Bằng cách tuân theo các hướng dẫn này, bạn sẽ có thể chọn được loại thép hộp phù hợp với nhu cầu của mình, đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình hoặc dự án.
 
thép hộp 40x40
0916.415.019