Thép Trường Thịnh Phát
GIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘPGIÁ SẮT HỘP

GIÁ SẮT HỘP

  • Mã: SATHOP
  • 222
  • Tên Sản Phẩm: Sắt Hộp Đen, Mạ Kẽm, Sắt Hộp Vuông, Sắt Hộp Chữ Nhật
  • Quy Cách Sắt Hộp Vuông: Từ 12x12 đến 300x300
  • Quy Cách Sắt Hộp Chữ Nhật: Từ 13x26 đến 200x300
  • Độ Dày: 0.7mm đến 15mm
  • Chiều Dài: 6m - 12m hoặc theo yêu cầu khách hàng
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A36, ASTM A500, ASTM, JIS, DN
  • Xuất Sứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga, Nhật Bản
  • Ứng Dụng: Sắt hộp được sử dụng rộng rãi trong xây dựng kết cấu thép, đóng gói và vận chuyển hàng hóa, sản xuất máy móc, xây dựng cơ sở hạ tầng, cũng như trong trang trí và nội thất. Với tính linh hoạt và đa dạng trong ứng dụng, thép hộp là một vật liệu quan trọng và không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng.

Giá sắt hộp thay đổi dựa trên loại sắt hộp (vuông, chữ nhật, mạ kẽm, đen), kích thước, độ dày, và biến động thị trường. Sắt hộp mạ kẽm thường đắt hơn do có lớp phủ chống gỉ, trong khi sắt hộp đen có giá thấp hơn. Biến động giá nguyên liệu thép, chi phí sản xuất, thuế nhập khẩu, và chi phí vận chuyển cũng ảnh hưởng đến giá sắt hộp. Ngoài ra, vị trí địa lý và thương hiệu cung cấp cũng góp phần định hình giá cả. Để có giá sắt hộp chính xác và tốt nhất, nên cập nhật thông tin từ các nhà cung cấp uy tín và so sánh giá từ nhiều nguồn.

Chi tiết sản phẩm
Giá sắt hộp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại sắt hộp, kích thước, độ dày, loại phủ bề mặt, và biến động thị trường thép. Sắt hộp mạ kẽm thường có giá cao hơn so với sắt hộp đen do có lớp phủ chống ăn mòn, thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời. Trong khi đó, sắt hộp đen thường được sử dụng cho các ứng dụng trong nhà hoặc nơi không tiếp xúc trực tiếp với môi trường khắc nghiệt, vì vậy có giá thấp hơn. 
Kích thước và độ dày của sắt hộp cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá cả. Những sản phẩm lớn hơn, dày hơn thường có giá cao hơn do cần nhiều nguyên liệu hơn để sản xuất. Biến động giá nguyên liệu thô, như quặng sắt và thép phế liệu, cùng với chi phí năng lượng, nhân công, và vận chuyển, cũng góp phần tạo ra sự dao động về giá sắt hộp.
Yếu tố vị trí địa lý cũng ảnh hưởng đến giá sắt hộp. Các khu vực gần nhà máy sản xuất thép thường có giá tốt hơn do chi phí vận chuyển thấp. Ngoài ra, thương hiệu và uy tín của nhà cung cấp có thể tác động đến giá, với các thương hiệu nổi tiếng thường đưa ra giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và dịch vụ tốt hơn.
Để có giá sắt hộp chính xác và phù hợp nhất, bạn hãy liên hệ Công ty Thép Trường Thịnh Phát là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp Sắt hộp, với cam kết mang đến giá thép hộp chính xác nhất, cập nhật mới nhất, uy tín nhất, và chất lượng cao nhất cho khách hàng Công ty cung cấp đa dạng các loại sắt hộp, bao gồm sắt hộp vuông, sắt hộp chữ nhật, sắt hộp mạ kẽm, và nhiều kích thước, độ dày khác nhau. Điều này giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu dự án và ngân sách của mình
 Khái Niệm Về Sắt Hộp
Sắt hộp là một loại vật liệu kim loại có dạng hình học đặc trưng, thường là hình vuông, chữ nhật hoặc hình tròn rỗng. Nó được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và xây dựng. Sắt hộp thường được sản xuất thông qua quy trình cán nóng hoặc cán nguội, có thể được mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
 Quy Cách của Sắt Hộp
Quy cách của sắt hộp bao gồm các thông số về kích thước, độ dày, và chiều dài. Dưới đây là một số quy cách phổ biến:
- Kích thước: Sắt hộp vuông thường có các kích thước như 10x10mm, 20x20mm, 50x50mm, hoặc 100x100mm. Sắt hộp chữ nhật có các kích thước như 10x20mm, 40x80mm, hoặc 100x200mm.
- Độ dày: Độ dày phổ biến của sắt hộp thường từ 1mm đến 10mm hoặc hơn, tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật.
- Chiều dài: Sắt hộp thường có chiều dài tiêu chuẩn là 6m hoặc 12m, nhưng có thể được cắt theo yêu cầu của khách hàng.
 Đặc Điểm của Sắt Hộp
Sắt hộp có một số đặc điểm quan trọng khiến nó trở thành vật liệu ưa thích trong nhiều ứng dụng:
- Độ bền cao: Nhờ được làm từ thép, sắt hộp có khả năng chịu lực tốt, đáp ứng được yêu cầu kết cấu trong xây dựng và công nghiệp.
- Khả năng chống ăn mòn: Sắt hộp mạ kẽm có khả năng chống gỉ sét, thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
- Dễ gia công: Sắt hộp có thể dễ dàng cắt, hàn, và uốn, giúp tăng tính linh hoạt trong thiết kế và thi công.
- Tính thẩm mỹ: Sắt hộp có bề mặt mịn, dễ sơn hoặc phủ lớp hoàn thiện, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ cao.
 Ứng Dụng của Sắt Hộp
Sắt hộp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
- Xây dựng: Sắt hộp được dùng làm khung kết cấu, cột, dầm, và giàn giáo trong các công trình xây dựng.
- Công nghiệp: Được sử dụng trong sản xuất máy móc, thiết bị, và các cấu trúc công nghiệp khác.
- Dân dụng: Sắt hộp được dùng để làm lan can, cầu thang, hàng rào, và các ứng dụng nội thất.
- Nông nghiệp: Sắt hộp được sử dụng trong việc xây dựng nhà kính, chuồng trại, và các cấu trúc liên quan đến nông nghiệp.
Sắt hộp là vật liệu đa dụng với nhiều quy cách, đặc điểm nổi bật như độ bền cao, dễ gia công, và khả năng chống ăn mòn. Nhờ vào những đặc tính này, sắt hộp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng, công nghiệp, đến dân dụng và nông nghiệp.
 
sắt hộp
 

Tiêu chuẩn sản Xuất Sắt Hộp

Sản xuất sắt hộp đòi hỏi tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nhằm đảm bảo an toàn, độ bền, và khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Các tiêu chuẩn này thường được thiết lập bởi các tổ chức quốc tế hoặc quốc gia, và chúng bao gồm các thông số về kích thước, thành phần hóa học, độ bền, quy trình sản xuất, và các yêu cầu về chất lượng khác. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến trong sản xuất sắt hộp:
Tiêu Chuẩn Quốc tế
ASTM (American Society for Testing and Materials): ASTM đặt ra các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thép hộp. Một số tiêu chuẩn liên quan đến sắt hộp là ASTM A500 (cho thép hộp kết cấu) và ASTM A513 (cho thép hộp cơ khí).
EN (European Norms): Đây là các tiêu chuẩn châu Âu, phổ biến trong các nước thuộc Liên minh Châu Âu. Các tiêu chuẩn như EN 10219 và EN 10210 áp dụng cho thép hộp.
JIS (Japanese Industrial Standards): JIS là tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. JIS G3466 là tiêu chuẩn liên quan đến thép hộp chữ nhật và vuông.
ISO (International Organization for Standardization): ISO đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, bao gồm quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Tiêu Chuẩn Quốc gia
TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam): TCVN bao gồm các tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam. Các tiêu chuẩn liên quan đến sắt hộp bao gồm TCVN 378-85 (tiêu chuẩn về kích thước) và TCVN 7126-2002 (tiêu chuẩn về chất lượng).
Các Yêu Cầu của Tiêu Chuẩn
Kích thước và hình dạng: Các tiêu chuẩn quy định kích thước, độ dày, và hình dạng của sắt hộp. Điều này đảm bảo tính thống nhất và khả năng tương thích với các bộ phận khác.
Thành phần hóa học: Các tiêu chuẩn xác định thành phần hóa học của thép dùng để sản xuất sắt hộp. Thành phần này ảnh hưởng đến độ bền, khả năng hàn, và khả năng chống ăn mòn.
Độ bền và khả năng chịu lực: Các tiêu chuẩn quy định về sức chịu lực, độ bền kéo, và các thông số kỹ thuật khác để đảm bảo sắt hộp có thể đáp ứng được các yêu cầu về an toàn.
Quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng: Tiêu chuẩn cũng bao gồm các quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng, đảm bảo rằng sắt hộp được sản xuất theo cách an toàn và đáng tin cậy.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là rất quan trọng để đảm bảo rằng sắt hộp đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn, và độ bền
 
sắt hộp 50x50
 

Phân Loại Sắt Hộp

Sắt hộp, còn gọi là thép hộp, là loại vật liệu xây dựng và công nghiệp được chế tạo dưới dạng ống rỗng, với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau. Dưới đây là các cách phân loại sắt hộp phổ biến:
1. Theo Hình Dạng
Sắt Hộp Vuông: Có dạng ống vuông, với kích thước cạnh thường từ 12x12 đến 300x300mm. Được sử dụng trong xây dựng, sản xuất công nghiệp, và các ứng dụng khác.
Sắt Hộp Chữ Nhật: Có hình dạng chữ nhật, với chiều dài và chiều rộng khác nhau từ 13x26mm đến 200x300mm. Thường được sử dụng cho các kết cấu dài và mỏng, như khung nhà, dầm, và các ứng dụng công nghiệp khác.
2. Theo Bề Mặt và Chống Ăn Mòn
Sắt Hộp Đen: Là loại sắt hộp không được mạ kẽm hoặc xử lý chống ăn mòn khác. Nó thường cần được sơn hoặc xử lý thêm để chống gỉ.
Sắt Hộp Mạ Kẽm: Được mạ một lớp kẽm để chống ăn mòn. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ sắt hộp khỏi gỉ sét và tăng tuổi thọ, thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
3. Theo Ứng Dụng
Sắt Hộp Xây Dựng: Được sử dụng trong các công trình xây dựng như khung kết cấu, cột, dầm, và các bộ phận hỗ trợ khác.
Sắt Hộp Công Nghiệp: Dùng trong sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp, và các ứng dụng liên quan đến cơ khí.
Sắt Hộp Nội Thất: Sử dụng trong sản xuất đồ nội thất, như bàn, ghế, kệ, và các sản phẩm trang trí khác.
Sắt Hộp Giao Thông và Hạ Tầng: Dùng trong các công trình hạ tầng, như cầu đường, cột đèn, và các kết cấu khác.
4. Theo Quy Cách và Tiêu Chuẩn
Sắt Hộp Theo Tiêu Chuẩn ASTM: Được sản xuất theo các tiêu chuẩn của American Society for Testing and Materials.
Sắt Hộp Theo Tiêu Chuẩn EN: Được sản xuất theo các tiêu chuẩn châu Âu.
Sắt Hộp Theo Tiêu Chuẩn JIS: Tuân theo các tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.
Sắt Hộp Theo Tiêu Chuẩn TCVN: Theo tiêu chuẩn Việt Nam.
Các cách phân loại trên giúp người mua và người sử dụng hiểu rõ hơn về loại sắt hộp phù hợp với nhu cầu của mình, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn khi lựa chọn sản phẩm.
 
sắt hộp 30x60

SẮT HỘP VUÔNG

 Sắt Hộp Vuông: Quy Cách, Đặc Điểm và Ứng Dụng
Sắt hộp vuông là một loại thép hình được sản xuất dưới dạng ống vuông rỗng, có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp và dân dụng. Dưới đây là thông tin về quy cách, đặc điểm và ứng dụng của sắt hộp vuông.
 Quy Cách
Sắt hộp vuông có nhiều kích thước và độ dày khác nhau, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong xây dựng và sản xuất. Các quy cách phổ biến bao gồm:
- Kích thước: Sắt hộp vuông có nhiều kích thước từ nhỏ đến lớn, với các thông số phổ biến như 10x10mm, 20x20mm, 40x40mm, 60x60mm, 100x100mm, thậm chí lên đến 200x200mm.
- Độ dày: Độ dày của sắt hộp vuông thường từ 1mm đến 10mm hoặc hơn. Độ dày càng lớn, khả năng chịu lực càng cao.
- Chiều dài: Chiều dài tiêu chuẩn là 6m và 12m, nhưng có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng.
 Đặc Điểm
Sắt hộp vuông có một số đặc điểm quan trọng làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng trong nhiều ứng dụng:
- Khả năng chịu lực tốt: Cấu trúc vuông giúp sắt hộp có độ bền cao, có thể chịu được tải trọng lớn.
- Dễ dàng gia công: Sắt hộp vuông có thể dễ dàng cắt, hàn, và khoan, thích hợp cho các ứng dụng đa dạng.
- Khả năng chống ăn mòn: Sắt hộp vuông mạ kẽm có lớp phủ kẽm, giúp tăng khả năng chống gỉ và tuổi thọ của sản phẩm.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt mịn và hình dạng vuông giúp sắt hộp dễ sơn hoặc phủ lớp hoàn thiện, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
 Ứng Dụng
Sắt hộp vuông được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng đến công nghiệp và dân dụng:
- Xây dựng: Sắt hộp vuông được sử dụng để làm khung kết cấu, cột, dầm, giàn giáo, và các cấu trúc khác trong tòa nhà.
- Công nghiệp: Được dùng trong sản xuất máy móc, bệ đỡ, và các bộ phận công nghiệp khác.
- Dân dụng: Sắt hộp vuông được sử dụng làm lan can, cổng, hàng rào, cầu thang, và các ứng dụng trang trí nội thất.
- Nông nghiệp: Sắt hộp vuông được dùng để làm khung nhà kính, chuồng trại, và các cấu trúc khác trong lĩnh vực nông nghiệp.
- Giao thông vận tải: Sắt hộp vuông còn được sử dụng trong sản xuất các phương tiện giao thông và thiết bị liên quan.
Sắt hộp vuông là một vật liệu đa dụng, có nhiều quy cách và đặc điểm nổi bật như khả năng chịu lực, dễ gia công, và tính thẩm mỹ. Với những đặc tính này, sắt hộp vuông được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng, công nghiệp, đến dân dụng và nông nghiệp.

BẢNG GIÁ SẮT HỘP VUÔNG ĐEN KẼM (THAM KHẢO)

QUY CÁCH 12x12

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 12x12x0,7lyx6000mm

1,49

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 12x12x0,8lyx6000mm

1,69

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 12x12x1lyx6000mm

2,07

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 12x12x1,1lyx6000mm

2,26

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 12x12x1,2lyx6000mm

2,44

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 12x12x1,4lyx6000mm

2,8

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 12x12x1,5lyx6000mm

2,97

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 14x14

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 14x14x0,7lyx6000mm

1,75

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 14x14x0,8lyx6000mm

1,99

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 14x14x1lyx6000mm

2,45

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 14x14x1,1lyx6000mm

2,67

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 14x14x1,2lyx6000mm

2,89

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 14x14x1,4lyx6000mm

3,32

16.300 - 18.500

Sắt  hộp vuông 14x14x1,5lyx6000mm

3,53

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 16x16

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 16x16x0,7lyx6000mm

2,02

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 16x16x0,8lyx6000mm

2,29

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 16x16x1lyx6000mm

2,83

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 16x16x1,1lyx6000mm

3,09

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 16x16x1,2lyx6000mm

3,35

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 16x16x1,4lyx6000mm

3,85

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 16x16x1,5lyx6000mm

4,1

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 18x18

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 18x18x0,7lyx6000mm

2,28

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 18x18x0,8lyx6000mm

2,59

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 18x18x1lyx6000mm

3,2

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 18x18x1,1lyx6000mm

3,5

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 18x18x1,2lyx6000mm

3,8

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 18x18x1,4lyx6000mm

4,38

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 18x18x1,5lyx6000mm

4,66

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 20x20

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 20x20x0,7lyx6000mm

2,55

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 20x20x0,8lyx6000mm

2,89

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 20x20x1lyx6000mm

3,58

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 20x20x1,1lyx6000mm

3,92

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 20x20x1,2lyx6000mm

4,25

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 20x20x1,4lyx6000mm

4,91

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 20x20x1,5lyx6000mm

5,23

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 20x20x2lyx6000mm

6,78

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 20x20x2,5lyx6000mm

8,24

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 22x22

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 22x22x0,7lyx6000mm

2,81

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 22x22x0,8lyx6000mm

3,2

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 22x22x1lyx6000mm

3,96

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 22x22x1,1lyx6000mm

4,33

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 22x22x1,2lyx6000mm

4,7

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 22x22x1,4lyx6000mm

5,43

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 22x22x1,5lyx6000mm

5,79

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 22x22x2lyx6000mm

7,54

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 22x22x2,5lyx6000mm

9,18

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 25x25

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 25x25x0,7lyx6000mm

3,2

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 25x25x0,8lyx6000mm

3,65

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 25x25x1lyx6000mm

4,52

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 25x25x1,1lyx6000mm

4,95

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 25x25x1,2lyx6000mm

5,38

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 25x25x1,4lyx6000mm

6,22

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 25x25x1,5lyx6000mm

6,64

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 25x25x2lyx6000mm

8,67

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 25x25x2,5lyx6000mm

10,6

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 30x30

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 30x30x0,7lyx6000mm

3,86

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 30x30x0,8lyx6000mm

4,4

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 30x30x1lyx6000mm

5,46

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 30x30x1,1lyx6000mm

5,99

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 30x30x1,2lyx6000mm

6,51

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 30x30x1,4lyx6000mm

7,54

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 30x30x1,5lyx6000mm

8,05

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 30x30x2lyx6000mm

10,55

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 30x30x2,5lyx6000mm

12,95

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 30x30x3lyx6000mm

15,26

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 30x30x4lyx6000mm

19,59

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 35x35

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 35x35x0,7lyx6000mm

4,52

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 35x35x0,8lyx6000mm

5,15

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 35x35x1lyx6000mm

6,41

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 35x35x1,1lyx6000mm

7,03

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 35x35x1,2lyx6000mm

7,64

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 35x35x1,4lyx6000mm

8,86

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 35x35x1,5lyx6000mm

9,47

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 35x35x2lyx6000mm

12,43

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 35x35x2,5lyx6000mm

15,31

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 35x35x3lyx6000mm

18,09

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 35x35x4lyx6000mm

23,36

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 40x40

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 40x40x0,8lyx6000mm

5,91

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 40x40x1lyx6000mm

7,35

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 40x40x1,2lyx6000mm

8,77

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 40x40x1,4lyx6000mm

10,18

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 40x40x1,5lyx6000mm

10,88

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 40x40x1,8lyx6000mm

12,95

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 40x40x2lyx6000mm

14,32

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 40x40x2,5lyx6000mm

17,66

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 40x40x3lyx6000mm

20,91

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 40x40x4lyx6000mm

27,13

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 40x40x5lyx6000mm

32,97

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 45x45

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 45x45x0,8lyx6000mm

6,66

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 45x45x1lyx6000mm

8,29

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 45x45x1,2lyx6000mm

9,9

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 45x45x1,4lyx6000mm

11,5

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 45x45x1,5lyx6000mm

12,29

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 45x45x1,8lyx6000mm

14,65

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 45x45x2lyx6000mm

16,2

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 45x45x2,5lyx6000mm

20,02

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 45x45x3lyx6000mm

23,74

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 45x45x4lyx6000mm

30,9

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 45x45x5lyx6000mm

37,68

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 50x50

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 50x50x1lyx6000mm

9,23

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 50x50x1,2lyx6000mm

11,03

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 50x50x1,4lyx6000mm

12,82

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 50x50x1,5lyx6000mm

13,71

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 50x50x1,8lyx6000mm

16,35

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 50x50x2lyx6000mm

18,09

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 50x50x2,5lyx6000mm

22,37

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 50x50x3lyx6000mm

26,56

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 50x50x4lyx6000mm

34,67

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 50x50x5lyx6000mm

42,39

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 50x50x6lyx6000mm

49,74

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 55x55

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 55x55x1lyx6000mm

10,17

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 55x55x1,2lyx6000mm

12,16

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 55x55x1,4lyx6000mm

14,14

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 55x55x1,5lyx6000mm

15,12

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 55x55x1,8lyx6000mm

18,04

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 55x55x2lyx6000mm

19,97

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 55x55x2,5lyx6000mm

24,73

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 55x55x3lyx6000mm

29,39

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 55x55x4lyx6000mm

38,43

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 55x55x5lyx6000mm

47,1

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 55x55x6lyx6000mm

55,39

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 60x60

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 60x60x1lyx6000mm

11,12

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 60x60x1,2lyx6000mm

13,29

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 60x60x1,4lyx6000mm

15,46

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 60x60x1,5lyx6000mm

16,53

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 60x60x1,8lyx6000mm

19,74

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 60x60x2lyx6000mm

21,85

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 60x60x2,5lyx6000mm

27,08

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 60x60x3lyx6000mm

32,22

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 60x60x4lyx6000mm

42,2

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 60x60x5lyx6000mm

51,81

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 60x60x6lyx6000mm

61,04

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 65x65

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 65x65x3lyx6000mm

35,04

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 65x65x4lyx6000mm

45,97

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 65x65x5lyx6000mm

56,52

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 65x65x6lyx6000mm

66,69

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 65x65x8lyx6000mm

85,91

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 70x70

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 70x70x3lyx6000mm

37,87

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 70x70x4lyx6000mm

49,74

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 70x70x5lyx6000mm

61,23

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 70x70x6lyx6000mm

72,35

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 70x70x8lyx6000mm

93,45

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 75x75

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 75x75x1,5lyx6000mm

20,77

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 75x75x1,8lyx6000mm

24,82

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 75x75x2lyx6000mm

27,51

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 75x75x2,5lyx6000mm

34,15

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 75x75x3lyx6000mm

40,69

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 75x75x4lyx6000mm

53,51

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 75x75x5lyx6000mm

65,94

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 75x75x6lyx6000mm

78

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 75x75x8lyx6000mm

100,98

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 80x80

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 80x80x2lyx6000mm

29,39

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 80x80x2,5lyx6000mm

36,5

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 80x80x3lyx6000mm

43,52

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 80x80x4lyx6000mm

57,27

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 80x80x5lyx6000mm

70,65

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 80x80x6lyx6000mm

83,65

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 80x80x8lyx6000mm

108,52

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 85x85

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 85x85x2lyx6000mm

31,27

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 85x85x2,5lyx6000mm

38,86

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 85x85x3lyx6000mm

46,35

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 85x85x4lyx6000mm

61,04

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 85x85x5lyx6000mm

75,36

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 85x85x6lyx6000mm

89,3

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 85x85x8lyx6000mm

116,05

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 90x90

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 90x90x1lyx6000mm

16,77

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x1,2lyx6000mm

20,08

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x1,4lyx6000mm

23,37

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x1,5lyx6000mm

25,01

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x1,8lyx6000mm

29,91

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x2lyx6000mm

33,16

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x2,5lyx6000mm

41,21

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x3lyx6000mm

49,17

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x4lyx6000mm

64,81

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x5lyx6000mm

80,07

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x6lyx6000mm

94,95

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 90x90x8lyx6000mm

123,59

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 100x100

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 100x100x1,2lyx6000mm

22,34

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x1,4lyx6000mm

26,01

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x1,5lyx6000mm

27,84

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x1,8lyx6000mm

33,3

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x2lyx6000mm

36,93

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x2,5lyx6000mm

45,92

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x3lyx6000mm

54,82

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x3,5lyx6000mm

63,63

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x4lyx6000mm

72,35

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x5lyx6000mm

89,49

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x6lyx6000mm

106,26

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x8lyx6000mm

138,66

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x10lyx6000mm

169,56

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 100x100x12lyx6000mm

198,95

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 120x120

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 120x120x2lyx6000mm

44,46

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 120x120x2,5lyx6000mm

55,34

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông  120x120x3lyx6000mm

66,13

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông  120x120x3,5lyx6000mm

76,82

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông  120x120x4lyx6000mm

87,42

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông  120x120x5lyx6000mm

108,33

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông  120x120x6lyx6000mm

128,87

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 120x120x8lyx6000mm

168,81

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 120x120x10lyx6000mm

207,24

16.300 - 18.500

Sắt hộp vuông 120x120x12lyx6000mm

244,17

16.300 - 18.500

QUY CÁCH 125x125

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 125x125x2lyx6000mm

46,35

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 125x125x2,5lyx6000mm

57,7

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 125x125x3lyx6000mm

68,95

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 125x125x3,5lyx6000mm

80,12

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 125x125x4lyx6000mm

91,19

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 125x125x5lyx6000mm

113,04

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 125x125x6lyx6000mm

134,52

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 125x125x8lyx6000mm

176,34

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 125x125x10lyx6000mm

216,66

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 125x125x12lyx6000mm

255,47

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 130x130

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 130x130x4lyx6000mm

110,03

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 130x130x5lyx6000mm

136,59

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 130x130x6lyx6000mm

162,78

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 130x130x8lyx6000mm

214,02

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 130x130x10lyx6000mm

263,76

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 130x130x12lyx6000mm

311,99

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 140x140

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 140x140x4lyx6000mm

110,03

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 140x140x5lyx6000mm

136,59

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 140x140x6lyx6000mm

162,78

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 140x140x8lyx6000mm

214,02

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 140x140x10lyx6000mm

263,76

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 140x140x12lyx6000mm

311,99

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 150x150

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 150x150x2lyx6000mm

55,77

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 150x150x2,5lyx6000mm

69,47

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 150x150x3lyx6000mm

83,08

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 150x150x3,5lyx6000mm

96,6

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 150x150x4lyx6000mm

110,03

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 150x150x5lyx6000mm

136,59

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 150x150x6lyx6000mm

162,78

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 150x150x8lyx6000mm

214,02

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 150x150x10lyx6000mm

263,76

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 150x150x12lyx6000mm

311,99

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 160x160

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 160x160x4lyx6000mm

117,56

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 160x160x5lyx6000mm

146,01

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 160x160x6lyx6000mm

174,08

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 160x160x8lyx6000mm

229,09

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 160x160x10lyx6000mm

282,6

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 170x170

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 170x170x5lyx6000mm

146,01

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 170x170x6lyx6000mm

174,08

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 170x170x8lyx6000mm

229,09

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 170x170x10lyx6000mm

282,6

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 175x175

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 175x175x2lyx6000mm

65,19

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 175x175x2,5lyx6000mm

81,25

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông  175x175x3lyx6000mm

97,21

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông  175x175x3,5lyx6000mm

113,09

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông  175x175x4lyx6000mm

128,87

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông  175x175x5lyx6000mm

160,14

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông  175x175x6lyx6000mm

191,04

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 175x175x8lyx6000mm

251,7

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 175x175x10lyx6000mm

310,86

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 180x180

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 180x180x4lyx6000mm

132,63

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 180x180x5lyx6000mm

164,85

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 180x180x6lyx6000mm

196,69

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 180x180x8lyx6000mm

259,24

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 180x180x10lyx6000mm

320,28

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 200x200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 200x200x4lyx6000mm

147,71

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 200x200x5lyx6000mm

183,69

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 200x200x6lyx6000mm

219,3

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 200x200x8lyx6000mm

289,38

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 200x200x10lyx6000mm

357,96

18.000 - 20.000

Thép hộp vuông 200x200x12lyx6000mm

425,03

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 250x250

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 250x250x4lyx6000mm

185,39

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 250x250x5lyx6000mm

230,79

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 250x250x6lyx6000mm

275,82

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 250x250x8lyx6000mm

364,74

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 250x250x10lyx6000mm

452,16

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 250x250x12lyx6000mm

538,07

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 300x300

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 300x300x4lyx6000mm

223,07

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 300x300x5lyx6000mm

277,89

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 300x300x6lyx6000mm

332,34

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 300x300x8lyx6000mm

440,1

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 300x300x10lyx6000mm

546,36

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 300x300x12lyx6000mm

651,11

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 300x300x15lyx6000mm

805,41

18.000 - 20.000

QUY CÁCH 350x350

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá ( đ/kg)

Sắt hộp vuông 350x350x4lyx6000mm

260,75

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 350x350x5lyx6000mm

324,99

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 350x350x6lyx6000mm

388,86

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 350x350x8lyx6000mm

515,46

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 350x350x10lyx6000mm

640,56

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 350x350x12lyx6000mm

764,15

18.000 - 20.000

Sắt hộp vuông 350x350x15lyx6000mm

946,71

18.000 - 20.000

 

 

sắt hộp 40x80

SẮT HỘP CHỮ NHẤT

 Sắt Hộp Chữ Nhật: Quy Cách, Đặc Điểm và Ứng Dụng
Sắt hộp chữ nhật là một loại ống thép rỗng có mặt cắt hình chữ nhật, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp, và nhiều ứng dụng khác. Sắt hộp chữ nhật mang lại sự linh hoạt trong thiết kế và thi công, với nhiều đặc điểm và quy cách khác nhau.
 Quy Cách
Sắt hộp chữ nhật có nhiều kích thước và độ dày, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của ngành công nghiệp và xây dựng. Các quy cách phổ biến bao gồm:
- Kích thước: Sắt hộp chữ nhật có nhiều kích thước, thường là tỷ lệ khác nhau giữa chiều rộng và chiều cao. Các kích thước phổ biến bao gồm 20x40mm, 40x80mm, 60x120mm, 100x200mm, và nhiều kích thước khác.
- Độ dày: Độ dày của sắt hộp chữ nhật có thể từ 1mm đến hơn 10mm, tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật. Độ dày lớn hơn thường cho độ bền và khả năng chịu lực tốt hơn.
- Chiều dài: Chiều dài tiêu chuẩn là 6m hoặc 12m, nhưng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
 Đặc Điểm
Sắt hộp chữ nhật có một số đặc điểm nổi bật, làm cho nó trở thành vật liệu ưa thích trong nhiều ứng dụng:
- Khả năng chịu lực tốt: Thiết kế hình chữ nhật mang lại khả năng chịu lực tốt hơn trong một số hướng so với hình vuông, đặc biệt là khi sử dụng trong kết cấu.
- Dễ gia công: Sắt hộp chữ nhật dễ dàng cắt, hàn, và khoan, phù hợp với nhiều kiểu thiết kế khác nhau.
- Khả năng chống ăn mòn: Sắt hộp mạ kẽm có khả năng chống gỉ sét tốt, thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
- Tính thẩm mỹ: Sắt hộp chữ nhật có bề mặt mịn và hình dạng cân đối, dễ sơn hoặc phủ lớp hoàn thiện, tăng tính thẩm mỹ cho các công trình.
 Ứng Dụng
Sắt hộp chữ nhật được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, nhờ vào tính linh hoạt và khả năng chịu lực của nó:
- Xây dựng: Sắt hộp chữ nhật được sử dụng trong khung kết cấu, cột, dầm, và giàn giáo, cũng như các cấu trúc khác trong xây dựng.
- Công nghiệp: Được dùng trong sản xuất máy móc, bệ đỡ, và các bộ phận công nghiệp khác.
- Dân dụng: Sắt hộp chữ nhật được sử dụng làm lan can, cầu thang, cổng, hàng rào, và các ứng dụng nội thất khác.
- Nông nghiệp: Sắt hộp chữ nhật cũng được sử dụng trong việc xây dựng nhà kính, chuồng trại, và các cấu trúc nông nghiệp khác.
- Giao thông vận tải: Sắt hộp chữ nhật có thể được sử dụng trong sản xuất xe cộ và các thiết bị liên quan.
Sắt hộp chữ nhật là vật liệu đa dụng, có nhiều quy cách, đặc điểm nổi bật như khả năng chịu lực, dễ gia công, và tính thẩm mỹ. Với những đặc tính này, sắt hộp chữ nhật được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng, công nghiệp, đến dân dụng và nông nghiệp.

BẢNG GIÁ SẮT HỘP CHỮ NHẬT ĐEN KẼM (THAM KHẢO)

QUY CÁCH 20X40

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 20x40x1lyx6000mm

5,46

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 20x40x1,2lyx6000mm

6,51

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 20x40x1,4lyx6000mm

7,54

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 20x40x1,5lyx6000mm

8,05

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 20x40x1,8lyx6000mm

9,56

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 20x40x2,0lyx6000mm

10,55

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 20x40x2,5yx6000mm

12,95

16.300

18.000

QUY CÁCH 25X50

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 25x50x1lyx6000mm

6,88

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 25x50x1,2lyx6000mm

8,21

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 25x50x1,4lyx6000mm

9,52

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 25x50x1,5lyx6000mm

10,17

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 25x50x1,8lyx6000mm

12,11

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 25x50x2,0lyx6000mm

13,38

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 25x50x2,5yx6000mm

16,49

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 25x50x3,0lyx6000mm

19,5

18.000

18.000

Sắt hộp chữ nhật 25x50x4,0lyx6000mm

25,25

18.000

18.000

QUY CÁCH 30X60

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 30x60x1lyx6000mm

8,29

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 30x60x1,2lyx6000mm

9,9

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 30x60x1,4lyx6000mm

11,5

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 30x60x1,5lyx6000mm

12,29

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 30x60x1,8lyx6000mm

14,65

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 30x60x2,0lyx6000mm

16,2

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 30x60x2,5yx6000mm

20,02

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 30x60x3,0lyx6000mm

23,74

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 30x60x3,5yx6000mm

27,37

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 30x60x4yx6000mm

30,9

16.300

18.000

QUY CÁCH 40X80

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 40x80x1lyx6000mm

11,12

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 40x80x1,2lyx6000mm

13,29

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 40x80x1,4lyx6000mm

15,46

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 40x80x1,5lyx6000mm

16,53

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 40x80x1,8lyx6000mm

19,74

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 40x80x2,0lyx6000mm

21,85

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 40x80x2,5yx6000mm

27,08

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 40x80x3,0lyx6000mm

32,22

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 40x80x3,5yx6000mm

37,26

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 40x80x4,0lyx6000mm

42,2

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 40x80x5,0yx6000mm

51,81

24.000

18.000

QUY CÁCH 50X100

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 50x100x1lyx6000mm

13,94

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x1,2lyx6000mm

16,68

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x1,4lyx6000mm

19,41

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x1,5lyx6000mm

20,77

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x1,8lyx6000mm

24,82

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x2,0lyx6000mm

27,51

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x2,5yx6000mm

34,15

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x3,0lyx6000mm

40,69

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x3,5yx6000mm

47,15

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x4,0lyx6000mm

53,51

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x5,0yx6000mm

65,94

25.000

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x6,0yx6000mm

78

26.000

18.000

Sắt hộp chữ nhật 50x100x8,0yx6000mm

100,98

26.000

18.000

QUY CÁCH 60X120

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 60x120x1lyx6000mm

16,77

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x1,2lyx6000mm

20,08

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x1,4lyx6000mm

23,37

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x1,5lyx6000mm

25,01

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x1,8lyx6000mm

29,91

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x2,0lyx6000mm

33,16

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x2,5yx6000mm

41,21

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x3,0lyx6000mm

49,17

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x3,5yx6000mm

57,04

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x4,0lyx6000mm

64,81

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x5,0yx6000mm

80,07

24.000

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x6,0lyx6000mm

94,95

26.000

18.000

Sắt hộp chữ nhật 60x120x8,0yx6000mm

123,59

26.000

18.000

QUY CÁCH 70X140

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 70x140x1,5lyx6000mm

29,25

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 70x140x1,8lyx6000mm

35

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 70x140x2,0lyx6000mm

38,81

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 70x140x2,5yx6000mm

48,28

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 70x140x3,0lyx6000mm

57,65

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 70x140x3,5yx6000mm

66,93

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 70x140x4,0lyx6000mm

76,11

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 70x140x5,0yx6000mm

94,2

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 70x140x6,0lyx6000mm

111,91

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 70x140x8,0yx6000mm

146,2

16.300

18.000

QUY CÁCH 75X125

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 75x125x3,0lyx6000mm

54,82

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 75x125x3,5yx6000mm

63,63

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 75x125x4,0lyx6000mm

72,35

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 75x125x5,0yx6000mm

89,49

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 75x125x6,0lyx6000mm

106,26

16.300

18.000

Sắt hộp chữ nhật 75x125x8,0yx6000mm

138,66

16.300

18.000

QUY CÁCH 75X150

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 75x150x2,5yx6000mm

51,81

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 75x150x3,0lyx6000mm

61,89

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 75x150x3,5yx6000mm

71,87

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 75x150x4,0lyx6000mm

81,77

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 75x150x5,0yx6000mm

101,27

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 75x150x6,0lyx6000mm

120,39

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 75x150x8,0yx6000mm

157,5

16.500

18.500

QUY CÁCH 80X120

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 80x120x2,5yx6000mm

45,92

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 80x120x3,0lyx6000mm

54,82

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 80x120x3,5yx6000mm

63,63

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 80x120x4,0lyx6000mm

72,35

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 80x120x5,0yx6000mm

89,49

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 80x120x6,0lyx6000mm

106,26

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 80x120x8,0yx6000mm

138,66

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 80x120x10lyx6000mm

169,56

16.500

18.500

QUY CÁCH 100X150

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 100x150x2,5yx6000mm

57,7

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x150x3,0lyx6000mm

68,95

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x150x3,5yx6000mm

80,12

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x150x4,0lyx6000mm

91,19

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x150x5,0yx6000mm

113,04

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x150x6,0lyx6000mm

134,52

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x150x8,0yx6000mm

176,34

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x150x10lyx6000mm

216,66

16.500

18.500

QUY CÁCH 100X200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 100x200x2,5yx6000mm

69,47

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x200x2,8lyx6000mm

77,65

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x200x3lyyx6000mm

83,08

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x200x3,5lyx6000mm

96,6

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x200x4,0lyx6000mm

110,03

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x200x5,0yx6000mm

136,59

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x200x6,0lyx6000mm

162,78

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x200x8,0yx6000mm

214,02

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x200x10lyx6000mm

263,76

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 100x200x12lyx6000mm

311,99

16.500

18.500

QUY CÁCH 150X200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 150x200x2,5lyx6000mm

81,25

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x200x3,0lyx6000mm

97,21

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x200x3,5lyx6000mm

113,09

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x200x4,0lyx6000mm

128,87

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x200x5,0lyx6000mm

160,14

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x200x6,0lyx6000mm

191,04

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x200x8,0lyx6000mm

251,7

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x200x10,0lyx6000mm

310,86

16.500

18.500

QUY CÁCH 150X250

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 150x250x5,0lyx6000mm

183,69

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x250x6,0lyx6000mm

219,3

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x250x8,0lyx6000mm

289,38

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x250x10,0lyx6000mm

357,96

16.500

18.500

QUY CÁCH 150X200

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 150x300x5,0lyx6000mm

207,24

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x300x6,0lyx6000mm

247,56

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x300x8,0lyx6000mm

327,06

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 150x300x10,0lyx6000mm

405,06

16.500

18.500

QUY CÁCH 200X300

Khối Lượng (kg/Cây)

Đơn giá Thấp Nhất (đ/kg)

Đơn giá Cao Nhất (đ/kg)

Sắt hộp chữ nhật 200x300x5,0lyx6000mm

230,79

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 200x300x6,0lyx6000mm

275,82

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 200x300x8,0lyx6000mm

364,74

16.500

18.500

Sắt hộp chữ nhật 200x300x10,0lyx6000mm

452,16

16.500

18.500

 

sắt hộp 150x250

Tính Chất Cơ Lý Của Sắt Hộp

Sắt hộp có các tính chất cơ lý quan trọng giúp nó trở thành vật liệu được ưa chuộng trong nhiều ứng dụng, từ xây dựng, công nghiệp, đến dân dụng và nông nghiệp. Các tính chất cơ lý chủ yếu của sắt hộp bao gồm:
 Cường Độ Chịu Kéo (Tensile Strength)
Cường độ chịu kéo là khả năng chống lại lực kéo của vật liệu trước khi bị gãy hoặc biến dạng. Sắt hộp có cường độ chịu kéo cao, thường trên 300 MPa, giúp nó chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng.
 Cường Độ Chịu Nén (Compressive Strength)
Cường độ chịu nén là khả năng chống lại lực nén mà không bị biến dạng hoặc sụp đổ. Sắt hộp có cường độ chịu nén cao, cho phép nó chịu được lực nén trong các ứng dụng kết cấu, chẳng hạn như cột hoặc dầm.
 Độ Dẻo (Ductility)
Độ dẻo là khả năng của vật liệu bị biến dạng mà không bị gãy hoặc nứt. Sắt hộp có độ dẻo cao, giúp nó dễ dàng gia công, cắt, hàn, và uốn mà không bị nứt hoặc hỏng.
 Độ Cứng (Hardness)
Độ cứng là khả năng chống lại sự mài mòn hoặc biến dạng do va đập. Sắt hộp có độ cứng phù hợp, giúp nó chống lại sự mài mòn trong các ứng dụng có ma sát hoặc va chạm.
 Khả Năng Chống Ăn Mòn (Corrosion Resistance)
Sắt hộp mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn tốt nhờ lớp phủ kẽm, giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc các yếu tố gây gỉ sét.
 Độ Bền (Durability)
Độ bền của sắt hộp liên quan đến khả năng chịu được các yếu tố môi trường và duy trì tính toàn vẹn cấu trúc theo thời gian. Sắt hộp có độ bền cao, cho phép nó được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tuổi thọ lâu dài.
 Tính Thẩm Mỹ (Aesthetic Quality)
Mặc dù không phải là tính chất cơ lý chính, tính thẩm mỹ của sắt hộp liên quan đến khả năng tạo hình, độ mịn của bề mặt, và khả năng sơn hoặc phủ lớp hoàn thiện. Sắt hộp có bề mặt mịn, dễ sơn, giúp tăng tính thẩm mỹ trong các ứng dụng dân dụng và trang trí.
Các tính chất cơ lý của sắt hộp, như cường độ chịu kéo, chịu nén, độ dẻo, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, và độ bền, làm cho nó trở thành vật liệu linh hoạt và bền bỉ. Với những đặc điểm này, sắt hộp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng, công nghiệp, đến dân dụng, nông nghiệp, và giao thông vận tải.
 
sắt hộp 250x250
sắt hộp 50x100
 
sắt hộp 200x200
sắt hộp 150x150
 

Ưu Điểm của Sắt Hộp:

Ưu Điểm của Sắt Hộp
Sắt hộp là vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng, được ưa chuộng bởi các ưu điểm sau đây:
1. Độ Bền Cao
Sắt hộp có độ bền vượt trội, chịu được tải trọng lớn và áp lực từ các ứng dụng khác nhau. Điều này giúp nó phù hợp cho việc sử dụng trong các công trình xây dựng, công nghiệp, và kết cấu nặng.
2. Dễ Gia Công
Sắt hộp có thể được cắt, uốn, khoan, và hàn dễ dàng, cho phép nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng thiết kế khác nhau. Khả năng gia công linh hoạt giúp tạo ra các cấu trúc và sản phẩm theo yêu cầu.
3. Tính Đa Dụng
Sắt hộp có nhiều quy cách khác nhau, từ sắt hộp vuông, chữ nhật đến sắt hộp tròn, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng. Điều này giúp nó có thể ứng dụng trong xây dựng, dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, và nhiều lĩnh vực khác.
4. Khả Năng Chống Ăn Mòn
Sắt hộp có thể được mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn. Lớp phủ kẽm giúp bảo vệ sắt khỏi gỉ sét, cho phép sử dụng trong các môi trường ẩm ướt hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
5. Tính Thẩm Mỹ
Bề mặt của sắt hộp mịn và dễ sơn, cho phép áp dụng nhiều màu sắc và lớp hoàn thiện khác nhau. Điều này giúp sắt hộp trở thành lựa chọn phù hợp cho các công trình cần yếu tố thẩm mỹ cao.
6. Giá Cả Hợp Lý
So với các vật liệu kim loại khác, sắt hộp có giá cả hợp lý, đặc biệt khi so sánh với thép không gỉ hoặc nhôm. Giá cả phải chăng làm cho nó trở thành lựa chọn kinh tế cho nhiều dự án.
7. Độ An Toàn
Sắt hộp có khả năng chịu lực và chịu va đập tốt, tạo ra môi trường an toàn trong các công trình xây dựng và công nghiệp. Khả năng chống cháy và chống biến dạng cũng là yếu tố quan trọng.
Với độ bền cao, khả năng dễ gia công, tính đa dụng, khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ, giá cả hợp lý, và độ an toàn, sắt hộp trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Các ưu điểm này làm cho sắt hộp trở thành lựa chọn phổ biến trong xây dựng, công nghiệp, và các ứng dụng dân dụng khác.
 
sắt hộp 100x150
 

Ứng Dụng của Sắt Hộp:

Ứng Dụng của Sắt Hộp
Sắt hộp là vật liệu đa dụng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng đến công nghiệp và nông nghiệp. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến của sắt hộp:
1. Xây Dựng
Trong ngành xây dựng, sắt hộp là một vật liệu không thể thiếu:
Kết Cấu: Sắt hộp được sử dụng để làm khung kết cấu cho các tòa nhà, nhà kho, nhà máy, và các công trình khác.
Cột và Dầm: Sắt hộp được dùng để làm cột và dầm chịu lực trong các công trình xây dựng.
Giàn Giáo: Sắt hộp cũng được sử dụng để làm giàn giáo, giúp thi công an toàn và hiệu quả.
2. Dân Dụng
Sắt hộp có nhiều ứng dụng trong các công trình dân dụng và trang trí nội thất:
Lan Can và Cầu Thang: Sắt hộp thường được dùng làm lan can, cầu thang, và các cấu trúc khác trong nhà.
Hàng Rào và Cổng: Sắt hộp là vật liệu phổ biến để làm hàng rào, cổng, và các kết cấu bảo vệ khác.
Đồ Nội Thất: Sắt hộp còn được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất như bàn, ghế, và kệ.
3. Công Nghiệp
Trong lĩnh vực công nghiệp, sắt hộp cũng có nhiều ứng dụng quan trọng:
Máy Móc và Thiết Bị: Sắt hộp được dùng trong sản xuất các bộ phận của máy móc và thiết bị công nghiệp.
Bệ Đỡ: Sắt hộp được sử dụng làm bệ đỡ và khung cho các thiết bị công nghiệp và máy móc nặng.
Hệ Thống Đường Ống: Sắt hộp cũng được sử dụng trong việc xây dựng hệ thống đường ống công nghiệp.
4. Nông Nghiệp
Sắt hộp cũng được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp:
Nhà Kính: Sắt hộp được dùng để xây dựng khung nhà kính, giúp tạo môi trường trồng trọt an toàn và bền vững.
Chuồng Trại: Sắt hộp còn được sử dụng trong việc xây dựng chuồng trại cho gia súc, gia cầm.
Giàn Trồng Cây: Sắt hộp được dùng làm giàn trồng cây trong các trang trại nông nghiệp.
5. Giao Thông Vận Tải
Sắt hộp cũng có ứng dụng trong lĩnh vực giao thông vận tải:
Cấu Trúc Xe Cộ: Sắt hộp được sử dụng trong sản xuất khung xe, bệ đỡ, và các bộ phận khác của phương tiện giao thông.
Cấu Trúc Hạ Tầng: Sắt hộp được dùng trong việc xây dựng cầu, đường sắt, và các cấu trúc giao thông khác.
Sắt hộp có ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng, dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, đến giao thông vận tải. Khả năng chịu lực, tính dễ gia công, và giá cả hợp lý là những yếu tố quan trọng khiến sắt hộp trở thành vật liệu phổ biến và đa dụng.
 
Sắt hộp 75x75
 

Hướng Dẫn Lựa Chọn Sắt Hộp:

Việc lựa chọn sắt hộp phù hợp là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế và xây dựng. Dưới đây là những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn sắt hộp, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn cho nhu cầu của mình.
1. Mục Đích Sử Dụng
Trước tiên, hãy xác định mục đích sử dụng sắt hộp. Nếu bạn cần sắt hộp cho các ứng dụng kết cấu như cột, dầm, hoặc khung, bạn sẽ cần loại sắt hộp có cường độ cao và độ bền tốt. Nếu sử dụng cho các ứng dụng dân dụng hoặc trang trí, bạn có thể chọn loại nhẹ hơn và dễ gia công hơn.
2. Quy Cách
Xác định quy cách phù hợp với nhu cầu của bạn. Các yếu tố cần xem xét bao gồm:
Kích thước: Chọn kích thước sắt hộp phù hợp với ứng dụng của bạn. Sắt hộp vuông và sắt hộp chữ nhật có nhiều kích thước khác nhau, từ nhỏ đến lớn.
Độ dày: Độ dày của sắt hộp ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và độ bền. Chọn độ dày phù hợp với yêu cầu tải trọng của bạn.
Chiều dài: Chiều dài tiêu chuẩn của sắt hộp thường là 6m hoặc 12m, nhưng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. Hãy đảm bảo bạn chọn chiều dài thích hợp để tránh lãng phí vật liệu.
3. Chất Liệu và Lớp Phủ
Xem xét chất liệu và lớp phủ của sắt hộp:
Sắt Hộp Đen: Đây là loại sắt hộp không có lớp phủ, thích hợp cho các ứng dụng trong nhà hoặc nơi không tiếp xúc nhiều với độ ẩm.
Sắt Hộp Mạ Kẽm: Có lớp phủ kẽm chống ăn mòn, thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao.
4. Thương Hiệu và Chất Lượng
Chọn sắt hộp từ các thương hiệu uy tín và chất lượng cao. Sắt hộp chất lượng kém có thể gây ra các vấn đề về an toàn và tuổi thọ công trình. Hãy xem xét các chứng nhận chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất khi chọn sắt hộp.
5. Giá Cả và Ngân Sách
Xem xét giá cả và ngân sách của bạn. So sánh giá từ các nhà cung cấp khác nhau để tìm được giá tốt nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng. Lưu ý rằng giá rẻ không luôn đồng nghĩa với chất lượng tốt, hãy cân nhắc cẩn thận.
6. Dịch Vụ và Hỗ Trợ
Cuối cùng, hãy xem xét dịch vụ và hỗ trợ từ nhà cung cấp. Chọn nhà cung cấp có dịch vụ khách hàng tốt, có thể hỗ trợ bạn trong quá trình lựa chọn và cung cấp các giải pháp kỹ thuật nếu cần.
Việc lựa chọn sắt hộp đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố như mục đích sử dụng, quy cách, chất liệu, thương hiệu, giá cả, và dịch vụ. Bằng cách cân nhắc cẩn thận những yếu tố này, bạn có thể tìm được sắt hộp phù hợp với nhu cầu của mình và đảm bảo tính an toàn, hiệu quả trong các ứng dụng của mình.
 
sắt hộp 75x150

Sản Phẩm Công Ty Thép Trường Thịnh Phát Đang cung ứng trên thị trường

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT là đối tác đáng tin cậy trong ngành công nghiệp thép và kim loại. Chúng tôi cung cấp một loạt các sản phẩm chất lượng, đa dạng và phong phú, bao gồm:

1. Thép ống: Bao gồm cả thép ống đúc và thép ống hàn, đa dạng về kích thước và độ dày để phục vụ cho nhiều ứng dụng khác nhau.
2. Thép tấm: Sản phẩm thép tấm của chúng tôi có các loại thép chất lượng cao, với đa dạng kích thước và độ dày, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng trong ngành công nghiệp và xây dựng.
3. Thép hình: Chúng tôi cung cấp các loại thép hình như thép hình chữ Ithép hình chữ Uthép hình chữ H  Thép hình chữ V và nhiều loại khác, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của dự án xây dựng và sản xuất.
4. Thép tròn đặc: Thép tròn đặc của chúng tôi có các mác thép đa dạng như Thép tròn đặc S45CThép tròn đặc SS400, CT3, C20  và được chế tạo từ nguyên liệu chất lượng cao, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau.
5. Inox: Chúng tôi cung cấp các sản phẩm thép không gỉ với nhiều loại inox chất lượng như Inox 304Inox 316Inox 201, đảm bảo tính ổn định và sự bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
6. Nhôm: Với các loại nhôm như nhôm 6061nhôm 7075nhôm 5052 và nhiều loại khác, chúng tôi đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Với sự đa dạng và chất lượng của các sản phẩm này, chúng tôi cam kết mang lại giải pháp toàn diện và hiệu quả nhất cho mọi dự án và nhu cầu của khách hàng.
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
Địa chỉ: T5/28M Tổ 5 KP Bình Thuận 2, P Thuận Giao, TX Thuận An, T Bình Dương
Hotline: 02743.719.330 - 0916 415 019 (Mr Đức) - 091.554.1119 (Mr Nam) - 0933.107.567 (Thạch) 0933.010.333 (Mr Tú) 0933.229.119 (Chiến)
Email: theptruongthinhphat@gmail.com

THÉP ỐNG ĐÚCTHÉP ỐNG HÀNTHÉP HỘP CHỮ NHẬTTHÉP HỘP VUÔNGTHÉP TẤMTHÉP HÌNH, INOX 304

0916.415.019