• Hotline: 0916415019
  • T5/28M Tổ 5 KP Bình Thuận 2, P Thuận Giao, TX Thuận An, T Bình Dương
Thép Trường Thịnh Phát
Thép Hộp 30x50Thép Hộp 30x50Thép Hộp 30x50Thép Hộp 30x50Thép Hộp 30x50Thép Hộp 30x50Thép Hộp 30x50Thép Hộp 30x50Thép Hộp 30x50Thép Hộp 30x50Thép Hộp 30x50

Thép Hộp 30x50

  • Mã: TH30x50
  • 123
  • Quy cách: 30x50 mm
  • Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
  • Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
  • Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
  • Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
  • Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
  • Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
  • Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
  • Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
  • Giá: Báo theo quy cách, độ dày, số lượng và thời điểm đặt hàng Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg

Thép hộp chữ nhật 30x50 là loại thép hộp có tiết diện 30x50mm, chiều dài thông dụng 6m/cây, với nhiều độ dày từ 1.0mm đến 6.0mm. Sản phẩm có loại thép hộp đen và mạ kẽm, phù hợp cho gia công cơ khí, làm khung cửa, hàng rào, lan can, kệ thép, nội thất và các hạng mục xây dựng dân dụng, công nghiệp.

Chi tiết sản phẩm

1. Thép hộp 30x50 là gì?

Thép hộp 30x50 là thép hộp chữ nhật có kích thước danh nghĩa 30x50mm, được sản xuất bằng phương pháp tạo hình thép và hàn kín mối nối. Với tiết diện hình chữ nhật gọn, sản phẩm thuận tiện cho việc gia công, cắt, hàn và lắp đặt trong nhiều hạng mục khác nhau.

Thép hộp 30x50 có hai loại phổ biến là thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Tùy vào yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp với tải trọng, điều kiện môi trường và ngân sách công trình.

Sản phẩm thường được sử dụng trong sản xuất nội thất, khung cửa, hàng rào, lan can, kệ chứa hàng, khung thiết bị và các kết cấu phụ trợ. Khi lựa chọn thép hộp 30x50, cần quan tâm đến kích thước thực tế, độ dày thành thép, chất lượng mối hàn và tiêu chuẩn sản xuất.

 

Thép hộp 30x50

 

2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 30x50

Thép hộp chữ nhật 30x50 được cung cấp với nhiều độ dày khác nhau để đáp ứng các nhu cầu gia công và xây dựng. Chiều dài thông dụng là 6m, thuận tiện cho vận chuyển, cắt phôi và thi công.

Bảng quy cách thép hộp 30x50

Kích thước danh nghĩa

Độ dày

Chiều dài thông dụng

30x50mm

1.0mm

6m

30x50mm

1.2mm

6m

30x50mm

1.4mm

6m

30x50mm

1.5mm

6m

30x50mm

1.8mm

6m

30x50mm

2.0mm

6m

30x50mm

2.3mm

6m

30x50mm

2.5mm

6m

30x50mm

2.8mm

6m

30x50mm

3.0mm

6m

30x50mm

3.2mm

6m

30x50mm

3.5mm

6m

30x50mm

3.8mm

6m

30x50mm

4.0mm

6m

30x50mm

4.5mm

6m

30x50mm

5.0mm

6m

30x50mm

6.0mm

6m

Quy cách cung ứng thực tế có thể khác nhau tùy nhà sản xuất và nguồn hàng. Khách hàng nên xác nhận độ dày, dung sai kích thước và chiều dài trước khi đặt mua.

 

Thép hộp 30x50

 

3. Trọng lượng – barem thép hộp 30x50

Trọng lượng thép hộp 30x50 phụ thuộc vào độ dày thành thép, chiều dài cây và dung sai sản xuất. Bảng dưới đây sử dụng số liệu barem hàng hóa được cung cấp, với chiều dài thông dụng 6m.

Bảng barem trọng lượng thép hộp 30x50

Kích thước danh nghĩa

Độ dày

Chiều dài thông dụng

Khối lượng (kg/cây)

30x50mm

1.0mm

6m

8.29

30x50mm

1.2mm

6m

9.90

30x50mm

1.4mm

6m

11.50

30x50mm

1.5mm

6m

12.29

30x50mm

1.8mm

6m

14.65

30x50mm

2.0mm

6m

16.20

30x50mm

2.3mm

6m

18.50

30x50mm

2.5mm

6m

20.02

30x50mm

2.8mm

6m

22.26

30x50mm

3.0mm

6m

23.74

30x50mm

3.2mm

6m

25.20

30x50mm

3.5mm

6m

27.37

30x50mm

3.8mm

6m

29.50

30x50mm

4.0mm

6m

30.90

30x50mm

4.5mm

6m

34.34

30x50mm

5.0mm

6m

37.68

30x50mm

6.0mm

6m

44.09

Lưu ý: Bảng giữ nguyên trọng lượng theo barem hàng hóa cung cấp. Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất, độ dày thực tế và dung sai sản phẩm. Khi đặt hàng số lượng lớn, nên xác nhận lại barem theo lô hàng cụ thể.

Thép hộp 30x50

 

4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 30x50

Thép hộp 30x50 có thể được phân loại theo bề mặt, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất. Việc lựa chọn đúng loại giúp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sử dụng của công trình.

Phân loại theo bề mặt

  • Thép hộp đen 30x50: Có bề mặt thép nguyên bản, thường sử dụng cho khung thép, gia công cơ khí, nội thất và các hạng mục có phương án sơn bảo vệ.

  • Thép hộp mạ kẽm 30x50: Có lớp phủ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp, thường dùng cho hàng rào, lan can, khung phụ trợ và một số hạng mục ngoài trời.

Mác thép và tiêu chuẩn

Một số mác thép có thể gặp trong nhóm sản phẩm thép hộp gồm SS400, Q235B, Q355B, A36 và CT3, tùy nguồn cung và yêu cầu đặt hàng.

Các tiêu chuẩn tham khảo có thể gồm JIS, ASTM, GB/T, GOST hoặc DIN. Không phải mọi sản phẩm đều đồng thời đáp ứng tất cả các mác thép và tiêu chuẩn nêu trên. Nếu dự án yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể, khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ chất lượng và thông tin lô hàng trước khi đặt mua.

 

Thép hộp 30x50

 

5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 30x50

Thép hộp chữ nhật 30x50 được sử dụng trong nhiều hạng mục gia công và xây dựng nhờ tiết diện gọn, dễ lắp đặt và có nhiều lựa chọn độ dày.

Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Gia công khung cửa, khung vách ngăn và khung trang trí.

  • Làm hàng rào, lan can, mái che và các kết cấu phụ trợ.

  • Sản xuất kệ chứa hàng, giá đỡ và khung nội thất.

  • Gia công khung thiết bị, khung máy và các chi tiết cơ khí.

  • Sử dụng trong nhà xưởng, công trình dân dụng và các hạng mục phụ trợ.

Khả năng chịu tải của thép hộp 30x50 phụ thuộc vào độ dày, mác thép, chiều dài nhịp, phương đặt tiết diện và cách liên kết. Với vị trí chịu tải lớn hoặc kết cấu chính, cần lựa chọn theo tính toán kỹ thuật, không nên chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa.

6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm

Tiêu chí

Thép hộp đen 30x50

Thép hộp mạ kẽm 30x50

Bề mặt

Thép nguyên bản

Có lớp phủ kẽm

Khả năng chống ăn mòn

Phụ thuộc vào sơn và biện pháp bảo vệ

Thường tốt hơn khi lớp mạ còn nguyên vẹn

Gia công

Thuận tiện cho cắt, hàn và sơn

Cần lưu ý lớp mạ khi cắt, hàn

Ứng dụng

Khung thép, cơ khí, nội thất, kết cấu phụ trợ

Hàng rào, lan can, khung ngoài trời và hạng mục cần chống ăn mòn

Chi phí

Thường thấp hơn loại mạ kẽm tương đương

Thường cao hơn do có lớp phủ

Nên lựa chọn thép hộp đen hoặc mạ kẽm dựa trên môi trường sử dụng, yêu cầu bảo vệ bề mặt, phương pháp gia công và ngân sách. Với môi trường ẩm hoặc có tính ăn mòn cao, cần xem xét thêm phương án bảo vệ phù hợp.

 Thép hộp 30x50

 

7. Báo giá thép hộp 30x50

Giá thép hộp 30x50 phụ thuộc vào độ dày, loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, mác thép, số lượng đặt mua và thời điểm giao dịch.

Bảng giá tham khảo thép hộp 30x50

Kích thước danh nghĩa

Độ dày

Chiều dài thông dụng

Khối lượng (kg/cây)

Giá tham khảo (đ/kg)

30x50mm

1.0mm

6m

8.29

16.000–20.000

30x50mm

1.2mm

6m

9.90

16.000–20.000

30x50mm

1.4mm

6m

11.50

16.000–20.000

30x50mm

1.5mm

6m

12.29

16.000–20.000

30x50mm

1.8mm

6m

14.65

16.000–20.000

30x50mm

2.0mm

6m

16.20

16.000–20.000

30x50mm

2.3mm

6m

18.50

16.000–20.000

30x50mm

2.5mm

6m

20.02

16.000–20.000

30x50mm

2.8mm

6m

22.26

16.000–20.000

30x50mm

3.0mm

6m

23.74

16.000–20.000

30x50mm

3.2mm

6m

25.20

16.000–20.000

30x50mm

3.5mm

6m

27.37

16.000–20.000

30x50mm

3.8mm

6m

29.50

16.000–20.000

30x50mm

4.0mm

6m

30.90

16.000–20.000

30x50mm

4.5mm

6m

34.34

16.000–20.000

30x50mm

5.0mm

6m

37.68

16.000–20.000

30x50mm

6.0mm

6m

44.09

16.000–20.000

Lưu ý: Mức giá 16.000–20.000 đ/kg là giá tham khảo, không phải báo giá xác nhận cho mọi loại thép hộp và độ dày. Giá thực tế có thể thay đổi theo bề mặt, nguồn hàng, số lượng và thời điểm đặt mua. Khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để kiểm tra giá trước khi đặt hàng.

8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 30x50

Cách lựa chọn thép hộp 30x50

Khi lựa chọn thép hộp 30x50, cần xác định mục đích sử dụng, tải trọng, môi trường làm việc và phương pháp gia công. Với hạng mục trang trí hoặc khung nhẹ, có thể chọn độ dày phù hợp với yêu cầu thiết kế. Với các vị trí cần độ cứng cao, cần xem xét kỹ độ dày, mác thép và cách bố trí liên kết.

Ngoài ra, nên kiểm tra bề mặt, độ thẳng, kích thước, độ dày thực tế và chứng chỉ chất lượng nếu công trình có yêu cầu.

Thép hộp 30x50 dài bao nhiêu mét?

Chiều dài thông dụng của thép hộp 30x50 là 6m. Chiều dài khác cần được xác nhận theo khả năng cung ứng và yêu cầu đặt hàng.

Thép hộp 30x50 có những độ dày nào?

Theo bảng quy cách trong bài, thép hộp 30x50 có các độ dày từ 1.0mm đến 6.0mm, gồm 1.0; 1.2; 1.4; 1.5; 1.8; 2.0; 2.3; 2.5; 2.8; 3.0; 3.2; 3.5; 3.8; 4.0; 4.5; 5.0 và 6.0mm.

Một cây thép hộp 30x50 nặng bao nhiêu?

Theo barem hàng hóa đã cung cấp, cây dài 6m có khối lượng tham khảo từ 8.29kg ở độ dày 1.0mm đến 44.09kg ở độ dày 6.0mm.

Thép hộp 30x50 giá bao nhiêu?

Giá tham khảo trong bài là 16.000–20.000 đ/kg. Giá thực tế cần được xác nhận theo loại thép hộp, độ dày, số lượng và thời điểm mua.

Thép hộp 30x50

 

9. Mua thép hộp 30x50 ở đâu?

Công Ty TNHH Thép Trường Thịnh Phát cung cấp các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, gia công cơ khí và công nghiệp với nhiều quy cách theo nhu cầu sử dụng. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra tình trạng hàng, độ dày, loại bề mặt, mác thép và tiêu chuẩn trước khi đặt mua.

Khi yêu cầu báo giá thép hộp 30x50, nên cung cấp đầy đủ độ dày, loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, số lượng và địa điểm giao hàng để được tư vấn phù hợp.

Thông tin liên hệ

  • Đơn vị: CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

  • Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

  • Điện thoại: 02743.719.330 / 123

  • Hotline/Zalo: 0916.415.019 – Mr Đức

  • Email: theptruongthinhphat@gmail.com

  • Website: https://thepong.vn/

  • Mã số thuế: 3701877732

Thép hộp chữ nhật 30x50 phù hợp với nhiều hạng mục gia công và xây dựng khi được lựa chọn đúng độ dày, mác thép và điều kiện sử dụng. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên xác nhận quy cách, barem trọng lượng và tình trạng hàng theo nhu cầu thực tế.

Xem thêm sản phẩm khác:

Thép ống

Thép hộp

Thép hộp chữ nhật

Thép hộp vuông

Sản phẩm cùng loại
0916415019