






Thép Hộp 30x60
- Mã: TH30x60
- 112
- Quy cách: 30x60 mm
- Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
- Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
- Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
- Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
- Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
- Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
- Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
- Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
- Giá: Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg
Thép hộp chữ nhật 30x60 là loại thép hộp có tiết diện 30x60mm, chiều dài thông dụng 6m/cây, với nhiều độ dày từ 1.0mm đến 6.0mm. Sản phẩm có loại thép hộp đen và mạ kẽm, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, gia công cơ khí, làm khung cửa, hàng rào, lan can, kệ thép và các kết cấu phụ trợ.
1. Thép hộp 30x60 là gì?
Thép hộp 30x60 là thép hộp chữ nhật có kích thước danh nghĩa 30x60mm, được sản xuất bằng phương pháp tạo hình thép và hàn kín mối nối. Với tiết diện hình chữ nhật, sản phẩm có thể được bố trí theo nhiều phương chịu lực khác nhau, phù hợp với các hạng mục gia công và kết cấu phụ trợ.
Thép hộp 30x60 có hai dòng phổ biến là thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Tùy theo nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp để đáp ứng yêu cầu về độ cứng, khả năng chịu tải, độ bền và chi phí đầu tư.
Một số ưu điểm của thép hộp 30x60 gồm dễ cắt, hàn, gia công, lắp ráp và thuận tiện khi vận chuyển. Sản phẩm được sử dụng trong xây dựng dân dụng, nhà xưởng, sản xuất nội thất và nhiều lĩnh vực cơ khí khác.

2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 30x60
Thép hộp chữ nhật 30x60 được cung cấp với nhiều độ dày khác nhau. Chiều dài thông dụng là 6m, phù hợp với các nhu cầu gia công và thi công thực tế.
Bảng quy cách thép hộp 30x60
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
|---|---|---|
|
30x60mm |
1.0mm |
6m |
|
30x60mm |
1.2mm |
6m |
|
30x60mm |
1.4mm |
6m |
|
30x60mm |
1.5mm |
6m |
|
30x60mm |
1.8mm |
6m |
|
30x60mm |
2.0mm |
6m |
|
30x60mm |
2.3mm |
6m |
|
30x60mm |
2.5mm |
6m |
|
30x60mm |
2.8mm |
6m |
|
30x60mm |
3.0mm |
6m |
|
30x60mm |
3.2mm |
6m |
|
30x60mm |
3.5mm |
6m |
|
30x60mm |
3.8mm |
6m |
|
30x60mm |
4.0mm |
6m |
|
30x60mm |
4.5mm |
6m |
|
30x60mm |
5.0mm |
6m |
|
30x60mm |
6.0mm |
6m |
Khi chọn mua thép hộp 30x60, cần kiểm tra kích thước thực tế, độ dày thành thép, chiều dài, chất lượng mối hàn và bề mặt sản phẩm. Với các công trình yêu cầu kỹ thuật cụ thể, nên đối chiếu thông số với bản vẽ hoặc yêu cầu thiết kế.
.jpg)
3. Trọng lượng – barem thép hộp 30x60
Trọng lượng thép hộp 30x60 phụ thuộc vào độ dày thành thép, chiều dài cây và dung sai sản xuất. Barem dưới đây sử dụng số liệu hàng hóa được cung cấp, với chiều dài thông dụng 6m.
Bảng barem trọng lượng thép hộp 30x60
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
Khối lượng (kg/cây) |
|---|---|---|---|
|
30x60mm |
1.0mm |
6m |
8.29 |
|
30x60mm |
1.2mm |
6m |
9.90 |
|
30x60mm |
1.4mm |
6m |
11.50 |
|
30x60mm |
1.5mm |
6m |
12.29 |
|
30x60mm |
1.8mm |
6m |
14.65 |
|
30x60mm |
2.0mm |
6m |
16.20 |
|
30x60mm |
2.3mm |
6m |
18.50 |
|
30x60mm |
2.5mm |
6m |
20.02 |
|
30x60mm |
2.8mm |
6m |
22.26 |
|
30x60mm |
3.0mm |
6m |
23.74 |
|
30x60mm |
3.2mm |
6m |
25.20 |
|
30x60mm |
3.5mm |
6m |
27.37 |
|
30x60mm |
3.8mm |
6m |
29.50 |
|
30x60mm |
4.0mm |
6m |
30.90 |
|
30x60mm |
4.5mm |
6m |
34.34 |
|
30x60mm |
5.0mm |
6m |
37.68 |
|
30x60mm |
6.0mm |
6m |
44.09 |
Lưu ý: Trọng lượng trong bảng là barem theo số liệu hàng hóa cung cấp. Khối lượng thực tế có thể chênh lệch theo nhà sản xuất, độ dày thực tế và dung sai của sản phẩm. Khi đặt hàng số lượng lớn, nên xác nhận barem với nhà cung cấp.
.jpg)

4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 30x60
Thép hộp 30x60 có thể được phân loại theo bề mặt, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất. Việc lựa chọn đúng loại giúp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và điều kiện làm việc của công trình.
Phân loại theo bề mặt
-
Thép hộp đen 30x60: Có bề mặt thép nguyên bản, thường sử dụng cho khung thép, gia công cơ khí, nội thất và các hạng mục có thể sơn bảo vệ.
-
Thép hộp mạ kẽm 30x60: Được phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp, thường dùng cho hàng rào, lan can, khung phụ trợ và một số hạng mục ngoài trời.
Mác thép và tiêu chuẩn
Một số mác thép có thể gặp trong nhóm sản phẩm gồm SS400, Q235B, Q355B, A36 và CT3, tùy nguồn cung và yêu cầu đặt hàng.
Các tiêu chuẩn tham khảo có thể gồm JIS, ASTM, GB/T, GOST hoặc DIN. Không phải mọi sản phẩm thép hộp 30x60 đều đồng thời đáp ứng tất cả các mác thép và tiêu chuẩn nêu trên. Nếu công trình yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể, khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ chất lượng và thông tin lô hàng trước khi mua.
5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 30x60
Thép hộp chữ nhật 30x60 được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng và gia công nhờ hình dạng gọn, dễ lắp đặt và có nhiều lựa chọn độ dày.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
-
Làm khung cửa, khung vách ngăn và khung trang trí.
-
Gia công hàng rào, lan can, mái che và các kết cấu phụ trợ.
-
Sản xuất kệ chứa hàng, giá đỡ và khung nội thất.
-
Làm khung thiết bị, khung máy và các chi tiết cơ khí.
-
Sử dụng trong nhà xưởng, công trình dân dụng và các hạng mục kết cấu phụ trợ.
Khả năng chịu lực của thép hộp 30x60 phụ thuộc vào độ dày, mác thép, chiều dài nhịp, phương đặt tiết diện và cách liên kết. Với các vị trí chịu tải trọng lớn hoặc đóng vai trò kết cấu chính, cần tính toán theo thiết kế kỹ thuật.
6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm
|
Tiêu chí |
Thép hộp đen 30x60 |
Thép hộp mạ kẽm 30x60 |
|---|---|---|
|
Bề mặt |
Thép nguyên bản |
Có lớp phủ kẽm |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Phụ thuộc vào sơn và biện pháp bảo vệ |
Thường tốt hơn khi lớp mạ còn nguyên vẹn |
|
Gia công |
Thuận tiện cho cắt, hàn và sơn |
Cần lưu ý lớp mạ khi cắt, hàn |
|
Ứng dụng |
Khung thép, cơ khí, nội thất, kết cấu phụ trợ |
Hàng rào, lan can, khung ngoài trời và hạng mục cần chống ăn mòn |
|
Chi phí |
Thường thấp hơn loại mạ kẽm tương đương |
Thường cao hơn do có lớp phủ |
Nếu sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, nên cân nhắc khả năng chống ăn mòn và phương án bảo vệ bề mặt. Với môi trường có tính ăn mòn cao, cần chọn hệ vật liệu và lớp bảo vệ phù hợp với điều kiện thực tế.
7. Báo giá thép hộp 30x60
Giá thép hộp 30x60 phụ thuộc vào độ dày, loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, mác thép, số lượng đặt mua và thời điểm giao dịch.
Bảng giá tham khảo thép hộp 30x60
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
Khối lượng (kg/cây) |
Giá tham khảo (đ/kg) |
|---|---|---|---|---|
|
30x60mm |
1.0mm |
6m |
8.29 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
1.2mm |
6m |
9.90 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
1.4mm |
6m |
11.50 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
1.5mm |
6m |
12.29 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
1.8mm |
6m |
14.65 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
2.0mm |
6m |
16.20 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
2.3mm |
6m |
18.50 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
2.5mm |
6m |
20.02 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
2.8mm |
6m |
22.26 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
3.0mm |
6m |
23.74 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
3.2mm |
6m |
25.20 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
3.5mm |
6m |
27.37 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
3.8mm |
6m |
29.50 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
4.0mm |
6m |
30.90 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
4.5mm |
6m |
34.34 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
5.0mm |
6m |
37.68 |
16.000–20.000 |
|
30x60mm |
6.0mm |
6m |
44.09 |
16.000–20.000 |
Lưu ý: Mức 16.000–20.000 đ/kg là giá tham khảo, không phải báo giá xác nhận cho mọi loại và độ dày. Giá thực tế có thể thay đổi theo bề mặt, nguồn hàng, số lượng và thời điểm đặt mua. Khách hàng nên liên hệ để kiểm tra giá trước khi đặt hàng.
8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 30x60
Cách lựa chọn thép hộp 30x60
Khi lựa chọn thép hộp 30x60, nên xác định rõ mục đích sử dụng, tải trọng, môi trường làm việc và phương pháp gia công. Đối với các hạng mục trang trí hoặc khung nhẹ, có thể cân nhắc độ dày phù hợp với yêu cầu thiết kế. Với kết cấu cần độ cứng cao, cần xem xét kỹ độ dày, mác thép và cách bố trí liên kết.
Ngoài ra, nên kiểm tra bề mặt, độ thẳng, kích thước, độ dày thực tế và chứng chỉ chất lượng khi công trình có yêu cầu.
Thép hộp 30x60 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài thông dụng của thép hộp 30x60 là 6m. Các chiều dài khác cần được xác nhận theo khả năng cung ứng và yêu cầu đặt hàng.
Thép hộp 30x60 có những độ dày nào?
Theo bảng quy cách tham khảo, sản phẩm có các độ dày từ 1.0mm đến 6.0mm, gồm 1.0; 1.2; 1.4; 1.5; 1.8; 2.0; 2.3; 2.5; 2.8; 3.0; 3.2; 3.5; 3.8; 4.0; 4.5; 5.0 và 6.0mm.
Một cây thép hộp 30x60 nặng bao nhiêu?
Theo barem hàng hóa đã cung cấp, cây dài 6m có khối lượng tham khảo từ 8.29kg ở độ dày 1.0mm đến 44.09kg ở độ dày 6.0mm.
Thép hộp 30x60 giá bao nhiêu?
Giá tham khảo trong bài là 16.000–20.000 đ/kg. Giá thực tế cần được xác nhận theo loại thép, độ dày, số lượng và thời điểm mua.
9. Mua thép hộp 30x60 ở đâu?
Công Ty TNHH Thép Trường Thịnh Phát cung cấp các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, gia công cơ khí và công nghiệp với nhiều quy cách theo nhu cầu sử dụng. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra tình trạng hàng, độ dày, loại bề mặt, mác thép và tiêu chuẩn trước khi đặt mua.
Khi yêu cầu báo giá thép hộp 30x60, nên cung cấp đầy đủ độ dày, loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, số lượng và địa điểm giao hàng để được tư vấn phù hợp.
Thông tin liên hệ
-
Đơn vị: CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
-
Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
-
Điện thoại: 02743.719.330 / 123
-
Hotline/Zalo: 0916.415.019 – Mr Đức
-
Email: theptruongthinhphat@gmail.com
-
Website: https://thepong.vn/
-
Mã số thuế: 3701877732
Thép hộp chữ nhật 30x60 có nhiều lựa chọn về độ dày và bề mặt, đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công và xây dựng. Để chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên đối chiếu quy cách, barem trọng lượng và yêu cầu kỹ thuật, đồng thời xác nhận báo giá trực tiếp trước khi đặt hàng.
Xem thêm sản phẩm khác: