





Thép Hộp 20x30
- Mã: TH20x30
- 118
- Quy cách: 20x30 mm
- Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
- Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
- Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
- Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
- Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
- Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
- Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
- Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
- Giá: Báo theo quy cách, độ dày, số lượng và thời điểm đặt hàng Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg
Thép hộp chữ nhật 20x30 là loại thép hộp có kích thước cạnh 20x30mm, chiều dài thông dụng 6m, với nhiều độ dày khác nhau. Sản phẩm được sử dụng trong gia công cơ khí, làm khung cửa, khung kệ, đồ nội thất, kết cấu phụ trợ và các hạng mục xây dựng dân dụng. Thép hộp 20x30 có loại thép hộp đen và mạ kẽm, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng.
1. Thép hộp chữ nhật 20x30 là gì?
Thép hộp chữ nhật 20x30 là loại thép có tiết diện hình chữ nhật rỗng, với kích thước danh nghĩa hai cạnh là 20mm và 30mm. Sản phẩm có kết cấu gọn nhẹ, thuận tiện cho việc cắt, hàn, lắp ráp và gia công thành nhiều sản phẩm khác nhau.
Nhờ kích thước nhỏ gọn, thép hộp 20x30 phù hợp với các hạng mục không yêu cầu tiết diện quá lớn như khung kệ, khung cửa, đồ nội thất, khung trang trí và các kết cấu phụ trợ. Tùy theo môi trường sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm.
2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 20x30
Thép hộp chữ nhật 20x30 có nhiều lựa chọn độ dày, giúp đáp ứng các yêu cầu khác nhau về trọng lượng, khả năng chịu lực và chi phí. Chiều dài thông dụng là 6m.
Bảng quy cách thép hộp 20x30
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
|---|---|---|
|
20x30mm |
1.0mm |
6m |
|
20x30mm |
1.2mm |
6m |
|
20x30mm |
1.4mm |
6m |
|
20x30mm |
1.5mm |
6m |
|
20x30mm |
1.8mm |
6m |
|
20x30mm |
2.0mm |
6m |
|
20x30mm |
2.5mm |
6m |
|
20x30mm |
2.8mm |
6m |
|
20x30mm |
3.0mm |
6m |
|
20x30mm |
3.5mm |
6m |
|
20x30mm |
4.0mm |
6m |
|
20x30mm |
5.0mm |
6m |
Khi chọn mua, cần kiểm tra kích thước thực tế, độ dày thành thép, chiều dài và loại bề mặt. Với các hạng mục chịu tải, việc lựa chọn độ dày nên dựa trên bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

3. Trọng lượng – barem thép hộp 20x30
Trọng lượng thép hộp 20x30 thay đổi theo độ dày và chiều dài cây thép. Bảng dưới đây tổng hợp barem trọng lượng theo số liệu được cung cấp, áp dụng cho cây dài 6m.
Bảng trọng lượng thép hộp 20x30
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
Khối lượng (kg/cây) |
|---|---|---|---|
|
20x30mm |
1.0mm |
6m |
4.52 |
|
20x30mm |
1.2mm |
6m |
5.38 |
|
20x30mm |
1.4mm |
6m |
6.22 |
|
20x30mm |
1.5mm |
6m |
6.64 |
|
20x30mm |
1.8mm |
6m |
7.87 |
|
20x30mm |
2.0mm |
6m |
8.67 |
|
20x30mm |
2.5mm |
6m |
10.60 |
|
20x30mm |
2.8mm |
6m |
11.71 |
|
20x30mm |
3.0mm |
6m |
12.43 |
|
20x30mm |
3.5mm |
6m |
14.18 |
|
20x30mm |
4.0mm |
6m |
15.83 |
|
20x30mm |
5.0mm |
6m |
18.84 |
Lưu ý: Khối lượng được giữ nguyên theo số liệu cung cấp. Khi tính khối lượng giao nhận hoặc thanh toán theo cân nặng, nên đối chiếu với barem thực tế và dung sai của nhà sản xuất.

4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 20x30
Phân loại theo bề mặt
-
Thép hộp đen 20x30: Có bề mặt thép nguyên bản, thường được sử dụng trong gia công cơ khí, làm khung và các hạng mục có thể sơn phủ bảo vệ.
-
Thép hộp mạ kẽm 20x30: Có lớp mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn so với thép đen chưa được bảo vệ, phù hợp với nhiều ứng dụng cần độ bền bề mặt cao hơn.
Mác thép thường gặp
Tùy nhà sản xuất và nguồn cung, thép hộp có thể sử dụng các mác thép như SS400, Q235B hoặc các mác thép tương đương. Cần căn cứ vào chứng chỉ và yêu cầu kỹ thuật thực tế để xác định đúng mác thép của từng lô hàng.
Tiêu chuẩn sản xuất
Thép hộp có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau tùy nguồn hàng, chẳng hạn JIS, ASTM hoặc tiêu chuẩn tương đương. Không nên mặc định mọi sản phẩm thép hộp 20x30 đều đáp ứng cùng một tiêu chuẩn; khách hàng nên xác nhận thông tin kỹ thuật khi đặt hàng nếu công trình có yêu cầu cụ thể.
5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 20x30
Thép hộp chữ nhật 20x30 có kích thước nhỏ gọn, dễ gia công và phù hợp với nhiều ứng dụng:
-
Làm khung cửa, khung cánh cửa và khung trang trí.
-
Gia công kệ sắt, giá đỡ và đồ nội thất.
-
Làm khung bàn, ghế và các sản phẩm cơ khí dân dụng.
-
Sử dụng trong các hạng mục phụ trợ của công trình xây dựng.
-
Làm khung bảng hiệu, vách ngăn và kết cấu nhẹ.
-
Gia công các chi tiết theo bản vẽ và yêu cầu của khách hàng.
Đối với các kết cấu chịu lực hoặc có yêu cầu an toàn cao, cần kiểm tra tải trọng, nhịp kết cấu, phương pháp liên kết và độ dày phù hợp trước khi sử dụng.
.jpg)
6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 20x30
|
Tiêu chí |
Thép hộp đen 20x30 |
Thép hộp mạ kẽm 20x30 |
|---|---|---|
|
Bề mặt |
Thép nguyên bản |
Có lớp phủ kẽm |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Cần sơn hoặc biện pháp bảo vệ phù hợp |
Tốt hơn thép đen chưa được bảo vệ trong nhiều môi trường |
|
Gia công |
Thuận tiện cho cắt, hàn và sơn phủ |
Cần lưu ý xử lý lớp mạ khi hàn, cắt |
|
Chi phí |
Thường thấp hơn loại mạ kẽm tương đương |
Thường cao hơn do có lớp mạ |
|
Ứng dụng |
Khung thép, đồ nội thất, kết cấu có sơn bảo vệ |
Khung, giá đỡ và hạng mục cần tăng khả năng chống ăn mòn |
Việc lựa chọn thép hộp đen hay mạ kẽm phụ thuộc vào môi trường sử dụng, yêu cầu tuổi thọ, phương pháp gia công và ngân sách. Với môi trường ăn mòn mạnh, cần xem xét thêm giải pháp bảo vệ phù hợp.
7. Báo giá thép hộp 20x30
Giá thép hộp 20x30 phụ thuộc vào độ dày, loại bề mặt, mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Bảng dưới đây là mức giá tham khảo theo kg để khách hàng dự trù chi phí.
Bảng giá tham khảo thép hộp 20x30
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài |
Khối lượng (kg/cây) |
Giá tham khảo (đ/kg) |
|---|---|---|---|---|
|
20x30mm |
1.0mm |
6m |
4.52 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
1.2mm |
6m |
5.38 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
1.4mm |
6m |
6.22 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
1.5mm |
6m |
6.64 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
1.8mm |
6m |
7.87 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
2.0mm |
6m |
8.67 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
2.5mm |
6m |
10.60 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
2.8mm |
6m |
11.71 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
3.0mm |
6m |
12.43 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
3.5mm |
6m |
14.18 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
4.0mm |
6m |
15.83 |
16.000–20.000 |
|
20x30mm |
5.0mm |
6m |
18.84 |
16.000–20.000 |
Lưu ý: Đây là giá tham khảo, không phải báo giá xác nhận tại thời điểm mua. Giá thực tế cần được xác nhận theo loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng.
.jpg)
8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 20x30
Cách lựa chọn thép hộp 20x30
Khi mua thép hộp 20x30, khách hàng nên xác định:
-
Kích thước và độ dày phù hợp với bản vẽ.
-
Loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm theo môi trường sử dụng.
-
Mác thép và tiêu chuẩn theo yêu cầu kỹ thuật.
-
Số lượng, chiều dài và phương án vận chuyển.
-
Yêu cầu về chứng từ chất lượng, nguồn gốc và hóa đơn.
Thép hộp 20x30 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài thông dụng là 6m. Các quy cách chiều dài khác cần được xác nhận với nhà cung cấp.
Thép hộp 20x30 có những độ dày nào?
Theo bảng barem tham khảo, sản phẩm có các độ dày từ 1.0mm đến 5.0mm, gồm 1.0mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.5mm, 4.0mm và 5.0mm.
Thép hộp 20x30 có loại mạ kẽm không?
Có thể có loại thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm tùy nguồn hàng. Khách hàng nên xác nhận loại bề mặt và độ dày thực tế trước khi đặt mua.
Giá thép hộp 20x30 được tính như thế nào?
Giá có thể được tính theo kg hoặc theo cây, tùy cách báo giá của nhà cung cấp. Để xác định chi phí, cần biết độ dày, trọng lượng thực tế, loại bề mặt và số lượng cần mua.
9. Mua thép hộp 20x30 ở đâu?
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT cung cấp các sản phẩm thép phục vụ nhu cầu xây dựng, gia công cơ khí và công nghiệp. Khi có nhu cầu mua thép hộp chữ nhật 20x30, khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra quy cách, độ dày, loại bề mặt, mác thép và tình trạng hàng phù hợp với yêu cầu.
Khách hàng có thể trao đổi về hóa đơn VAT, chứng từ CO-CQ theo lô hàng và phương án giao nhận khi báo giá. Tình trạng hàng, chứng từ đi kèm và điều kiện giao hàng cần được xác nhận cụ thể trước khi đặt mua.
Thông tin liên hệ Thép Trường Thịnh Phát:
- Công ty: CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
- Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Điện thoại: 02743.719.330 / 123
- Hotline: 0916.415.019 – Mr Đức
- Zalo: 0916415019
- Email: theptruongthinhphat@gmail.com
- Website: https://thepong.vn/
- Mã số thuế: 3701877732
Xem thêm sản phẩm khác: