






Thép Hộp 30x90
- Mã: TH30x90
- 114
- Quy cách: 30x90 mm
- Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
- Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
- Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
- Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
- Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
- Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
- Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
- Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
- Giá: Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg
Thép hộp 30x90 là thép hộp chữ nhật có kích thước cạnh 30x90mm, chiều dài thông dụng 6m/cây, với nhiều lựa chọn độ dày. Sản phẩm được sử dụng trong gia công cơ khí, kết cấu thép, khung nhà xưởng, khung đỡ và các hạng mục xây dựng. Thép hộp 30x90 có loại thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, đáp ứng các yêu cầu sử dụng khác nhau.
1. Thép hộp 30x90 là gì?
Thép hộp 30x90 là loại thép hộp chữ nhật có tiết diện ngang với hai cạnh danh nghĩa 30mm và 90mm. Sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp tạo hình thép thành ống hộp rỗng, có khả năng chịu lực và thuận tiện cho việc gia công, lắp dựng.
Với thiết kế tiết diện chữ nhật, thép hộp 30x90 phù hợp cho các kết cấu cần bố trí theo phương cạnh dài, làm khung đỡ, thanh giằng, khung cửa và nhiều ứng dụng cơ khí khác.
Thép hộp 30x90 thường có các lựa chọn bề mặt như thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Tùy yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng và ngân sách, khách hàng có thể lựa chọn loại thép phù hợp.
.jpg)
2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 30x90
Thép hộp chữ nhật 30x90 có nhiều độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu gia công từ các hạng mục dân dụng đến kết cấu cơ khí. Chiều dài thông dụng là 6m, ngoài ra có thể trao đổi về quy cách cắt theo yêu cầu tùy khả năng cung ứng.
Bảng quy cách thép hộp 30x90
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
|---|---|---|
|
30x90mm |
1.0mm |
6m |
|
30x90mm |
1.2mm |
6m |
|
30x90mm |
1.4mm |
6m |
|
30x90mm |
1.5mm |
6m |
|
30x90mm |
1.8mm |
6m |
|
30x90mm |
2.0mm |
6m |
|
30x90mm |
2.3mm |
6m |
|
30x90mm |
2.5mm |
6m |
|
30x90mm |
2.8mm |
6m |
|
30x90mm |
3.0mm |
6m |
|
30x90mm |
3.2mm |
6m |
|
30x90mm |
3.5mm |
6m |
|
30x90mm |
3.8mm |
6m |
|
30x90mm |
4.0mm |
6m |
|
30x90mm |
4.5mm |
6m |
|
30x90mm |
5.0mm |
6m |
|
30x90mm |
6.0mm |
6m |
Khi lựa chọn thép hộp 30x90, cần xác định rõ kích thước, độ dày, loại bề mặt và yêu cầu kỹ thuật. Đối với kết cấu chịu tải, nên căn cứ vào bản vẽ và tính toán của người có chuyên môn thay vì chỉ lựa chọn theo kích thước bên ngoài.
3. Trọng lượng – barem thép hộp 30x90
Trọng lượng thép hộp 30x90 phụ thuộc vào độ dày thành thép, chiều dài cây và dung sai sản xuất. Bảng barem dưới đây tổng hợp theo số liệu được cung cấp, với chiều dài tiêu chuẩn 6m.
Bảng trọng lượng thép hộp 30x90
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
Khối lượng (kg/cây) |
|---|---|---|---|
|
30x90mm |
1.0mm |
6m |
8.29 |
|
30x90mm |
1.2mm |
6m |
9.90 |
|
30x90mm |
1.4mm |
6m |
11.50 |
|
30x90mm |
1.5mm |
6m |
12.29 |
|
30x90mm |
1.8mm |
6m |
14.65 |
|
30x90mm |
2.0mm |
6m |
16.20 |
|
30x90mm |
2.3mm |
6m |
18.50 |
|
30x90mm |
2.5mm |
6m |
20.02 |
|
30x90mm |
2.8mm |
6m |
22.26 |
|
30x90mm |
3.0mm |
6m |
23.74 |
|
30x90mm |
3.2mm |
6m |
25.20 |
|
30x90mm |
3.5mm |
6m |
27.37 |
|
30x90mm |
3.8mm |
6m |
29.50 |
|
30x90mm |
4.0mm |
6m |
30.90 |
|
30x90mm |
4.5mm |
6m |
34.34 |
|
30x90mm |
5.0mm |
6m |
37.68 |
|
30x90mm |
6.0mm |
6m |
44.09 |
Lưu ý: Khối lượng trong bảng được giữ nguyên theo dữ liệu cung cấp và cần được xác nhận với barem thực tế của nhà sản xuất trước khi dùng để tính khối lượng giao nhận hoặc báo giá chính thức.

4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 30x90
Phân loại theo bề mặt
-
Thép hộp đen 30x90: Bề mặt thép nguyên bản sau quá trình sản xuất, thường được sử dụng trong kết cấu, gia công cơ khí và các hạng mục có yêu cầu sơn phủ bảo vệ.
-
Thép hộp mạ kẽm 30x90: Có lớp mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn so với thép đen chưa được bảo vệ, phù hợp với nhiều hạng mục cần độ bền bề mặt cao hơn.
Mác thép thường gặp
Tùy nguồn hàng và nhà sản xuất, thép hộp có thể sử dụng các mác thép như SS400, Q235B hoặc Q355B. Việc lựa chọn mác thép cần dựa trên yêu cầu cơ tính, khả năng chịu tải và hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm.
Tiêu chuẩn sản xuất
Thép hộp có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau tùy nhà máy và thị trường, chẳng hạn JIS, ASTM hoặc các tiêu chuẩn tương đương. Không nên mặc định mọi sản phẩm thép hộp 30x90 đều đáp ứng cùng một tiêu chuẩn; cần kiểm tra chứng chỉ và thông tin lô hàng khi có yêu cầu.
5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 30x90
Nhờ tiết diện chữ nhật và nhiều lựa chọn độ dày, thép hộp 30x90 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
-
Gia công khung thép, khung đỡ và hệ thống thanh giằng.
-
Sản xuất khung cửa, khung cổng và các chi tiết cơ khí.
-
Làm khung bàn, kệ, giá đỡ và thiết bị công nghiệp.
-
Sử dụng trong các hạng mục xây dựng dân dụng và nhà xưởng.
-
Gia công kết cấu phụ trợ, khung bao và các sản phẩm theo bản vẽ.
Khi sử dụng cho kết cấu chịu lực, cần xem xét độ dày thực tế, mác thép, cách liên kết, chiều dài nhịp và tải trọng thiết kế để lựa chọn phù hợp.
.jpg)
6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 30x90
|
Tiêu chí |
Thép hộp đen 30x90 |
Thép hộp mạ kẽm 30x90 |
|---|---|---|
|
Bề mặt |
Thép nguyên bản, thường có màu đen xanh |
Có lớp phủ kẽm |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Cần sơn hoặc biện pháp bảo vệ phù hợp |
Tốt hơn thép đen chưa được bảo vệ trong nhiều môi trường |
|
Gia công |
Thuận tiện cho hàn, cắt và sơn phủ theo yêu cầu |
Có thể cần xử lý phù hợp khi hàn, cắt lớp mạ |
|
Chi phí |
Thường thấp hơn loại mạ kẽm tương đương |
Thường cao hơn do có lớp mạ |
|
Ứng dụng |
Khung thép, cơ khí, kết cấu có sơn bảo vệ |
Khung, giá đỡ và hạng mục cần tăng khả năng chống ăn mòn |
Việc lựa chọn loại thép cần căn cứ vào môi trường sử dụng, phương pháp gia công và yêu cầu tuổi thọ. Trong môi trường ăn mòn mạnh, cần đánh giá biện pháp bảo vệ chuyên dụng thay vì chỉ dựa vào việc thép đã mạ kẽm.
7. Báo giá thép hộp 30x90
Giá thép hộp 30x90 phụ thuộc vào độ dày, loại thép đen hay mạ kẽm, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Khách hàng nên xác nhận giá trước khi đặt hàng để có thông tin chính xác về đơn giá, thuế và vận chuyển.
Bảng giá tham khảo thép hộp 30x90
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài |
Khối lượng (kg/cây) |
Giá tham khảo (đ/kg) |
|---|---|---|---|---|
|
30x90mm |
1.0mm |
6m |
8.29 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
1.2mm |
6m |
9.90 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
1.4mm |
6m |
11.50 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
1.5mm |
6m |
12.29 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
1.8mm |
6m |
14.65 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
2.0mm |
6m |
16.20 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
2.3mm |
6m |
18.50 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
2.5mm |
6m |
20.02 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
2.8mm |
6m |
22.26 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
3.0mm |
6m |
23.74 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
3.2mm |
6m |
25.20 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
3.5mm |
6m |
27.37 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
3.8mm |
6m |
29.50 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
4.0mm |
6m |
30.90 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
4.5mm |
6m |
34.34 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
5.0mm |
6m |
37.68 |
16.000–20.000 |
|
30x90mm |
6.0mm |
6m |
44.09 |
16.000–20.000 |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo theo kg, không phải báo giá xác nhận tại thời điểm mua. Đơn giá thực tế cần được xác nhận theo quy cách, bề mặt, số lượng và điều kiện giao hàng. Khối lượng trong bảng cần đối chiếu với barem thực tế trước khi dùng để tính tiền theo cây.
.jpg)
8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 30x90
Cách lựa chọn thép hộp 30x90
Để chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác định các yếu tố sau:
- Kích thước tiết diện 30x90mm và độ dày phù hợp với bản vẽ.
- Loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm theo điều kiện môi trường.
- Mác thép và tiêu chuẩn kỹ thuật theo yêu cầu công trình.
- Chiều dài cây, số lượng và yêu cầu cắt gia công.
- Chứng từ chất lượng, nguồn gốc và điều kiện giao hàng nếu cần.
Thép hộp 30x90 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài thông dụng là 6m. Các yêu cầu chiều dài khác cần được xác nhận với đơn vị cung cấp.
Thép hộp 30x90 có những độ dày nào?
Các độ dày trong bảng barem tham khảo gồm từ 1.0mm đến 6.0mm. Tình trạng cung ứng thực tế cần được kiểm tra theo từng loại sản phẩm.
Thép hộp 30x90 có loại mạ kẽm không?
Có thể có loại thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, tùy quy cách và nguồn hàng. Nên xác nhận lớp mạ và tiêu chuẩn sản phẩm khi đặt mua.
Làm sao để biết giá thép hộp 30x90 chính xác?
Cần cung cấp độ dày, loại bề mặt, số lượng, yêu cầu chứng từ và địa điểm giao hàng để nhận báo giá phù hợp.
.jpg)
9. Mua thép hộp 30x90 ở đâu?
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT cung cấp các sản phẩm thép phục vụ nhu cầu xây dựng, gia công cơ khí và công nghiệp. Khi cần mua thép hộp 30x90, khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra quy cách, độ dày, loại bề mặt, mác thép và tình trạng hàng theo nhu cầu thực tế.
Khi đặt hàng, khách hàng có thể trao đổi về chứng từ CO-CQ theo lô hàng, hóa đơn VAT, số lượng và phương án vận chuyển. Các yêu cầu về chứng từ và tình trạng hàng cần được xác nhận khi báo giá.
Thông tin liên hệ:
- Công ty: CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
- Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Điện thoại: 02743.719.330 / 123
- Hotline: 0916.415.019 – Mr Đức
- Zalo: 0916415019
- Email: theptruongthinhphat@gmail.com
- Website: https://thepong.vn/
- Mã số thuế: 3701877732
Xem thêm sản phẩm khác: