







Thép hộp 20x80
- Mã: TH20x100
- 127
- Quy cách: 20x100 mm
- Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
- Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
- Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
- Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
- Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
- Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
- Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
- Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
- Giá: Báo theo quy cách, độ dày, số lượng và thời điểm đặt hàng Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg
Thép hộp chữ nhật 20x80 là loại thép hộp có tiết diện rộng 20mm, cao 80mm, chiều dài thông dụng 6m/cây. Sản phẩm có loại thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, nhiều độ dày từ 1.0mm đến 5.0mm, phù hợp cho gia công cơ khí, khung kết cấu, hàng rào, lan can, kệ thép và các công trình xây dựng.
1. Thép hộp 20x80 là gì?
Thép hộp 20x80 là thép hộp chữ nhật có kích thước danh nghĩa 20x80mm, được sản xuất từ thép cuộn hoặc thép tấm qua quá trình tạo hình và hàn kín mối nối. Sản phẩm có hình dạng chữ nhật, hai cạnh có kích thước khác nhau, thuận tiện cho việc bố trí theo yêu cầu chịu lực và thiết kế công trình.
Thép hộp 20x80 được sử dụng trong các hạng mục xây dựng dân dụng, gia công cơ khí, sản xuất nội thất, làm khung cửa, hàng rào, lan can và các kết cấu phụ trợ.
Ưu điểm của thép hộp 20x80 là dễ gia công, cắt, hàn và lắp ráp. Tùy theo độ dày thành thép, mác thép và điều kiện sử dụng, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về độ cứng và khả năng chịu tải.
2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 20x80
Thép hộp chữ nhật 20x80 có nhiều lựa chọn độ dày để phù hợp với từng mục đích sử dụng. Chiều dài thông dụng là 6m, thuận tiện cho vận chuyển, gia công và thi công.
Bảng quy cách thép hộp 20x80
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
|---|---|---|
|
20x80mm |
1.0mm |
6m |
|
20x80mm |
1.2mm |
6m |
|
20x80mm |
1.4mm |
6m |
|
20x80mm |
1.5mm |
6m |
|
20x80mm |
1.8mm |
6m |
|
20x80mm |
2.0mm |
6m |
|
20x80mm |
2.5mm |
6m |
|
20x80mm |
2.8mm |
6m |
|
20x80mm |
3.0mm |
6m |
|
20x80mm |
3.5mm |
6m |
|
20x80mm |
4.0mm |
6m |
|
20x80mm |
5.0mm |
6m |
Khi lựa chọn thép hộp 20x80, cần kiểm tra kích thước thực tế, độ dày thành thép, chiều dài, bề mặt và dung sai sản phẩm. Không nên chỉ căn cứ vào kích thước danh nghĩa để đánh giá chất lượng.
3. Trọng lượng – barem thép hộp 20x80
Trọng lượng thép hộp 20x80 phụ thuộc chủ yếu vào độ dày thành thép, chiều dài cây và dung sai trong quá trình sản xuất. Barem dưới đây được tổng hợp theo bảng trọng lượng hàng hóa cung cấp, với chiều dài tiêu chuẩn 6m.
Bảng barem trọng lượng thép hộp 20x80
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
Khối lượng (kg/cây) |
|---|---|---|---|
|
20x80mm |
1.0mm |
6m |
9.23 |
|
20x80mm |
1.2mm |
6m |
11.03 |
|
20x80mm |
1.4mm |
6m |
12.82 |
|
20x80mm |
1.5mm |
6m |
13.71 |
|
20x80mm |
1.8mm |
6m |
16.35 |
|
20x80mm |
2.0mm |
6m |
18.09 |
|
20x80mm |
2.5mm |
6m |
22.37 |
|
20x80mm |
2.8mm |
6m |
24.90 |
|
20x80mm |
3.0mm |
6m |
26.56 |
|
20x80mm |
3.5mm |
6m |
30.66 |
|
20x80mm |
4.0mm |
6m |
34.67 |
|
20x80mm |
5.0mm |
6m |
42.39 |
Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch theo nhà sản xuất, độ dày thực, dung sai và tiêu chuẩn sản xuất. Khi đặt hàng, nên xác nhận barem theo lô hàng cụ thể.

4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 20x80
Thép hộp chữ nhật 20x80 có thể được phân loại theo lớp phủ bề mặt, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.
Phân loại theo bề mặt
-
Thép hộp đen 20x80: Bề mặt thép nguyên bản, thường được sử dụng cho các hạng mục cơ khí, khung thép và công trình có phương án sơn bảo vệ.
-
Thép hộp mạ kẽm 20x80: Có lớp phủ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp, thường dùng cho hàng rào, khung phụ trợ và các hạng mục cần bảo vệ bề mặt.
Mác thép và tiêu chuẩn
Một số mác thép có thể gặp trong nhóm sản phẩm thép hộp gồm SS400, Q235B, Q355B, A36 và CT3, tùy nguồn cung và yêu cầu đặt hàng.
Các tiêu chuẩn tham khảo có thể gồm JIS, ASTM, GB/T, GOST hoặc DIN. Không phải mọi sản phẩm đều đồng thời đáp ứng tất cả các mác thép và tiêu chuẩn trên. Khi cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án, khách hàng nên xác nhận chứng chỉ chất lượng và tiêu chuẩn áp dụng cho từng lô hàng.
5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 20x80
Với tiết diện chữ nhật 20x80mm, sản phẩm phù hợp với nhiều hạng mục gia công và xây dựng khi kích thước, độ dày được lựa chọn đúng yêu cầu kỹ thuật.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
-
Gia công khung cửa, khung trang trí và khung nội thất.
-
Làm hàng rào, lan can, vách ngăn và các kết cấu phụ trợ.
-
Sản xuất kệ chứa hàng, giá đỡ và khung thiết bị.
-
Gia công cơ khí, khung máy và các chi tiết lắp ghép.
-
Sử dụng trong một số hạng mục xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Khả năng chịu tải của thép hộp 20x80 phụ thuộc vào độ dày, mác thép, chiều dài nhịp, cách liên kết và phương chịu lực. Với kết cấu chịu lực chính, cần tính toán hoặc kiểm tra theo yêu cầu thiết kế thay vì chỉ dựa vào kích thước hộp thép.
6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm
|
Tiêu chí |
Thép hộp đen 20x80 |
Thép hộp mạ kẽm 20x80 |
|---|---|---|
|
Bề mặt |
Thép nguyên bản, có thể cần sơn bảo vệ |
Có lớp phủ kẽm |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Phụ thuộc lớp sơn và điều kiện sử dụng |
Thường tốt hơn khi lớp mạ còn nguyên vẹn |
|
Gia công |
Thuận tiện cho cắt, hàn và sơn |
Cần lưu ý lớp mạ khi cắt, hàn |
|
Ứng dụng |
Khung thép, cơ khí, nội thất, kết cấu phụ trợ |
Hàng rào, lan can, khung ngoài trời và hạng mục cần chống ăn mòn |
|
Giá thành |
Thường thấp hơn loại mạ kẽm tương đương |
Thường cao hơn do có lớp phủ |
Việc lựa chọn thép hộp đen hay mạ kẽm nên dựa trên môi trường sử dụng, yêu cầu bảo vệ bề mặt, phương pháp gia công và ngân sách công trình.
7. Báo giá thép hộp 20x80
Giá thép hộp 20x80 phụ thuộc vào độ dày, loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, mác thép, số lượng mua và thời điểm đặt hàng.
Bảng giá tham khảo thép hộp 20x80
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Khối lượng (kg/cây) |
Giá tham khảo (đ/kg) |
|---|---|---|---|
|
20x80mm |
1.0mm |
9.23 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
1.2mm |
11.03 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
1.4mm |
12.82 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
1.5mm |
13.71 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
1.8mm |
16.35 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
2.0mm |
18.09 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
2.5mm |
22.37 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
2.8mm |
24.90 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
3.0mm |
26.56 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
3.5mm |
30.66 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
4.0mm |
34.67 |
16.000–20.000 |
|
20x80mm |
5.0mm |
42.39 |
16.000–20.000 |
Lưu ý: Mức 16.000–20.000 đ/kg là giá tham khảo, không phải báo giá xác nhận cho từng quy cách. Giá thực tế cần được kiểm tra theo loại sản phẩm, số lượng và thời điểm mua. Không nên lấy giá tham khảo này làm giá cố định cho mọi lô hàng.
8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 20x80
Cách lựa chọn thép hộp 20x80
Khi mua thép hộp 20x80, cần xác định mục đích sử dụng và lựa chọn độ dày phù hợp. Với các hạng mục trang trí hoặc khung nhẹ, có thể cân nhắc loại thành mỏng nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Với kết cấu cần độ cứng cao hơn, cần xem xét độ dày, mác thép, tải trọng và phương pháp liên kết.
Ngoài ra, nên kiểm tra bề mặt, độ thẳng, kích thước, độ dày thực tế và chứng chỉ chất lượng nếu công trình yêu cầu.
Thép hộp 20x80 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài thông dụng là 6m. Chiều dài khác có thể được xem xét theo quy cách cung ứng và yêu cầu đặt hàng.
Thép hộp 20x80 có những độ dày nào?
Theo bảng quy cách tham khảo ở trên, sản phẩm có các độ dày từ 1.0mm đến 5.0mm, gồm 1.0; 1.2; 1.4; 1.5; 1.8; 2.0; 2.5; 2.8; 3.0; 3.5; 4.0 và 5.0mm.
Một cây thép hộp 20x80 nặng bao nhiêu?
Với chiều dài 6m, trọng lượng tham khảo dao động từ 9.23kg/cây ở độ dày 1.0mm đến 42.39kg/cây ở độ dày 5.0mm, theo barem hàng hóa đã cung cấp.
Thép hộp 20x80 giá bao nhiêu?
Mức giá tham khảo hiện dùng cho nội dung này là 16.000–20.000 đ/kg. Giá thực tế cần xác nhận theo loại thép, độ dày, số lượng và thời điểm đặt hàng.
9. Mua thép hộp 20x80 ở đâu?
Công Ty TNHH Thép Trường Thịnh Phát cung cấp các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, gia công cơ khí và công nghiệp, trong đó có nhiều quy cách thép hộp theo nhu cầu sử dụng. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra quy cách, loại bề mặt, mác thép, tiêu chuẩn và tình trạng hàng trước khi đặt mua.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp kích thước 20x80mm, độ dày, loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, số lượng và địa điểm giao hàng để được tư vấn phù hợp.
Thông tin liên hệ:
-
Đơn vị: CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
-
Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
-
Điện thoại: 02743.719.330 / 123
-
Hotline/Zalo: 0916.415.019 – Mr Đức
-
Email: theptruongthinhphat@gmail.com
-
Website: https://thepong.vn/
-
Mã số thuế: 3701877732
Thép hộp chữ nhật 20x80 là lựa chọn cho nhiều hạng mục cơ khí và xây dựng khi được chọn đúng độ dày, mác thép và điều kiện sử dụng. Để nhận thông tin chính xác về quy cách, trọng lượng và giá bán, khách hàng nên xác nhận trực tiếp theo nhu cầu thực tế.
Xem thêm sản phẩm khác: