
Thép hộp chữ nhật 150x300
- Mã: HCN150x300
- 1.812
- Đường kính: Thép hộp chữ nhật 150x300
- Độ dầy: 4mm-16mm
- Chiều dài: 6m 9m 12m
- Xuất sứ: Việt Nam Trung Quốc, Hoà Phát, Nguyễn Minh, Thép 190, Thép Nam Kim, Thép hoa Sen, Nam Hưng
- Ứng dụng: Xây dựng dân dụng, Cơ khí chế tạo, ngành công nghiệp cơ khí, xây dựng, nội thất, sản xuất khung xe
1. Thép hộp chữ nhật 150x300 là gì?
Thép hộp chữ nhật 150x300 là loại thép hộp có tiết diện hình chữ nhật với kích thước danh nghĩa 150x300mm. Sản phẩm thường được sản xuất từ thép carbon, có thể sử dụng phương pháp tạo hình và hàn để tạo thành tiết diện hộp.
Quy cách phổ biến:
| Thông tin | Thép hộp chữ nhật 150x300 |
|---|---|
| Kích thước | 150x300mm |
| Chiều dài thông dụng | 6.000mm/cây |
| Chiều dày | 4mm – 16mm tùy nguồn hàng |
| Loại bề mặt | Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm |
| Mác thép thường gặp | SS400, Q235, Q355, A36... |
| Tiêu chuẩn | JIS, ASTM, EN, GB và các tiêu chuẩn tương ứng |
| Ứng dụng | Kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí, xây dựng |
2. Quy cách thép hộp chữ nhật 150x300
Thép hộp 150x300 được sản xuất với nhiều chiều dày khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu về tải trọng và kết cấu.
| QUY CÁCH HÀNG HÓA | CHIỀU DÀY | CHIỀU DÀI |
|---|---|---|
| Thép hộp chữ nhật 150x300x4,0ly | 4,0mm | 6.000mm |
| Thép hộp chữ nhật 150x300x5,0ly | 5,0mm | 6.000mm |
| Thép hộp chữ nhật 150x300x6,0ly | 6,0mm | 6.000mm |
| Thép hộp chữ nhật 150x300x8,0ly | 8,0mm | 6.000mm |
| Thép hộp chữ nhật 150x300x10,0ly | 10,0mm | 6.000mm |
| Thép hộp chữ nhật 150x300x12,0ly | 12,0mm | 6.000mm |
| Thép hộp chữ nhật 150x300x14,0ly | 14,0mm | 6.000mm |
| Thép hộp chữ nhật 150x300x16,0ly | 16,0mm | 6.000mm |
Ngoài các chiều dày trên, một số nhà máy hoặc nguồn hàng có thể sản xuất thép hộp 150x300 theo chiều dày và chiều dài riêng theo yêu cầu.
3. Tiêu chuẩn và mác thép hộp 150x300
Thép hộp chữ nhật 150x300 có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau tùy nhà máy và nguồn hàng.
Bảng tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn | Hệ tiêu chuẩn | Đặc điểm |
|---|---|---|
| JIS | Nhật Bản | Hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản |
| ASTM | Hoa Kỳ | Hệ tiêu chuẩn vật liệu của Hoa Kỳ |
| EN | Châu Âu | Hệ tiêu chuẩn châu Âu |
| GB | Trung Quốc | Hệ tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc |
| TCVN | Việt Nam | Tiêu chuẩn áp dụng tại Việt Nam |
Đối với thép ống/hộp kết cấu tạo hình nguội, ASTM A500/A500M là một trong những tiêu chuẩn thường được sử dụng cho thép ống kết cấu carbon dạng tròn, vuông, chữ nhật và các dạng đặc biệt.
Bảng mác thép thường gặp
| Mác thép | Hệ tiêu chuẩn thường gặp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| SS400 | JIS | Thép kết cấu carbon thông dụng |
| Q235 | GB | Thép kết cấu carbon thông dụng |
| Q355 | GB | Thép kết cấu có cường độ cao hơn Q235 |
| A36 | ASTM | Thép kết cấu carbon thông dụng |
| S235 | EN | Thép kết cấu carbon |
| S355 | EN | Thép kết cấu có cường độ cao hơn S235 |
Khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ kích thước, chiều dày, mác thép, tiêu chuẩn và nguồn gốc để đảm bảo sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình.
4. Trọng lượng thép hộp chữ nhật 150x300
Trọng lượng thép hộp 150x300 phụ thuộc chủ yếu vào chiều dày thành hộp và chiều dài cây thép.
Bảng dưới đây là trọng lượng tham khảo theo quy cách cây dài 6m:
.jpg)
Lưu ý: Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai chiều dày, bán kính góc, tiêu chuẩn sản xuất và từng nhà máy. Khi báo giá theo kg, nên sử dụng khối lượng thực tế hoặc khối lượng theo chứng chỉ của lô hàng.
5. Cách tính trọng lượng thép hộp 150x300
Có thể tính trọng lượng lý thuyết của thép hộp chữ nhật theo công thức gần đúng:
Khối lượng kg/m ≈ [2 × t × (A + B − 2t)] × 0,00785
Trong đó:
-
A = 300mm
-
B = 150mm
-
t = chiều dày thành thép hộp tính bằng mm
-
0,00785 = khối lượng riêng quy đổi của thép.
Ví dụ với thép hộp 150x300x10mm:
Diện tích tiết diện gần đúng:
2 × 10 × (300 + 150 − 20) = 8.600mm²
Khối lượng:
8.600 × 0,00785 ≈ 67,51kg/m
Cây dài 6m:
67,51 × 6 ≈ 405,06kg/cây
Trọng lượng thực tế có thể khác với trọng lượng lý thuyết do dung sai sản xuất và hình dạng góc hộp.
6. Thép hộp đen 150x300
Thép hộp đen 150x300 là loại thép hộp không phủ lớp kẽm bảo vệ bên ngoài. Đây là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép và cơ khí chế tạo.
Ưu điểm:
-
Giá thành hợp lý.
-
Dễ cắt, hàn và gia công.
-
Có nhiều chiều dày để lựa chọn.
-
Phù hợp với nhiều loại kết cấu.
-
Có thể sơn phủ để tăng khả năng bảo vệ bề mặt.
Nếu sử dụng thép hộp đen ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm cao, nên sử dụng sơn chống gỉ hoặc hệ sơn bảo vệ phù hợp.
7. Thép hộp mạ kẽm 150x300
Thép hộp mạ kẽm 150x300 được phủ một lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn so với thép hộp đen trong nhiều điều kiện sử dụng.
Đối với quy cách lớn như 150x300, nguồn hàng mạ kẽm phụ thuộc vào nhà máy, phương pháp sản xuất và yêu cầu đặt hàng.
Khi mua thép hộp mạ kẽm 150x300, cần xác nhận:
| Nội dung cần kiểm tra | Yêu cầu |
|---|---|
| Kích thước | 150x300mm |
| Chiều dày | Theo yêu cầu thiết kế |
| Chiều dài | Thông dụng 6.000mm/cây |
| Phương pháp mạ | Xác nhận theo nguồn hàng |
| Mác thép | Theo yêu cầu công trình |
| Tiêu chuẩn | Theo hồ sơ kỹ thuật |
| Chứng chỉ | CO, CQ/MTC nếu yêu cầu |
| Khối lượng | Theo thực tế hoặc chứng chỉ |

8. Ưu điểm của thép hộp 150x300
Thép hộp 150x300 có tiết diện lớn, phù hợp với những kết cấu cần khả năng chịu lực và độ ổn định cao.
Một số ưu điểm nổi bật:
-
Tiết diện lớn, phù hợp với kết cấu chịu lực.
-
Khả năng chịu tải tốt khi lựa chọn đúng chiều dày và mác thép.
-
Dễ gia công, cắt, hàn và liên kết.
-
Có thể sử dụng cho nhiều loại kết cấu khác nhau.
-
Có thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm.
-
Có nhiều lựa chọn về chiều dày.
-
Dễ kết hợp với thép hình, thép tấm và các vật liệu kết cấu khác.
9. Ứng dụng của thép hộp chữ nhật 150x300
Thép hộp 150x300 thường được sử dụng trong các công trình và hạng mục yêu cầu tiết diện lớn.
Một số ứng dụng phổ biến:
-
Kết cấu nhà thép.
-
Nhà xưởng và nhà tiền chế.
-
Dầm và khung kết cấu.
-
Cột và hệ khung thép.
-
Kết cấu mái.
-
Nhà kho.
-
Công trình công nghiệp.
-
Kết cấu cầu đường.
-
Cơ khí chế tạo.
-
Khung máy và thiết bị.
-
Các công trình yêu cầu thép hộp có tiết diện lớn.
Việc lựa chọn chiều dày và mác thép cần dựa trên tải trọng, khẩu độ, phương án kết cấu và yêu cầu thiết kế của từng công trình.
10. So sánh thép hộp 150x300 với một số quy cách khác
| Quy cách | Đặc điểm | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| 100x200 | Tiết diện nhỏ hơn | Kết cấu dân dụng, khung thép |
| 150x250 | Tiết diện trung bình | Kết cấu nhà xưởng, cơ khí |
| 150x300 | Tiết diện lớn | Kết cấu chịu lực, nhà xưởng |
| 200x300 | Tiết diện lớn | Kết cấu công nghiệp |
| 250x300 | Tiết diện rất lớn | Kết cấu chịu tải cao |
Việc lựa chọn giữa các quy cách không chỉ dựa vào kích thước mà còn phải xét đến chiều dày, mác thép, tải trọng và thiết kế kết cấu.
11. Bảng giá thép hộp 150x300
Giá thép hộp 150x300 thay đổi theo chiều dày, mác thép, nguồn gốc, số lượng và thời điểm mua hàng.
Thép hộp chữ nhật 150x300
| Quy cách (mm) | Khối lượng (kg/cây) | Đơn giá thấp nhất (đ/kg) | Đơn giá cao nhất (đ/kg) |
|---|---|---|---|
| 150x300x3.0x6000 | 125.47 | 17.000 | 19.000 |
| 150x300x4.0x6000 | 166.55 | 17.000 | 19.000 |
| 150x300x5.0x6000 | 207.24 | 17.000 | 19.000 |
| 150x300x6.0x6000 | 247.56 | 17.000 | 19.000 |
| 150x300x8.0x6000 | 327.06 | 17.000 | 19.000 |
| 150x300x10.0x6000 | 405.06 | 17.000 | 19.000 |
| 150x300x12.0x6000 | 481.55 | 17.000 | 19.000 |
| 150x300x14.0x6000 | 556.53 | 17.000 | 19.000 |
| 150x300x15.0x6000 | 593.46 | 17.000 | 19.000 |
| 150x300x16.0x6000 | 630.01 | 17.000 | 19.000 |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, tiêu chuẩn, mác thép, số lượng và yêu cầu giao hàng.
12. Cách tính giá thép hộp 150x300
Cách tính giá thép hộp theo kg tương đối đơn giản:
Giá thép hộp/cây = Khối lượng thực tế × Đơn giá/kg
Ví dụ thép hộp 150x300x10mm, khối lượng tham khảo khoảng 320,60kg/cây, với đơn giá 17.000–19.000 đồng/kg:
320,60 × 17.000 = 5.450.200 đồng/cây
320,60 × 19.000 = 6.091.400 đồng/cây
Như vậy, giá tham khảo khoảng 5,45–6,09 triệu đồng/cây, chưa bao gồm các chi phí phát sinh nếu có.
13. Thép hộp 150x300 dài bao nhiêu?
Chiều dài thông dụng của thép hộp 150x300 là 6m/cây. Tuy nhiên, tùy nhà máy và nguồn hàng, sản phẩm có thể được sản xuất hoặc cung cấp theo chiều dài khác.
Khi đặt mua, khách hàng nên xác nhận:
-
Quy cách 150x300mm.
-
Chiều dày.
-
Chiều dài cây.
-
Mác thép.
-
Tiêu chuẩn.
-
Số lượng.
-
Yêu cầu chứng chỉ chất lượng.
14. Những yếu tố cần kiểm tra khi mua thép hộp 150x300
Đối với thép hộp kích thước lớn, cần kiểm tra kỹ thông tin hàng hóa trước khi đặt mua.
| Nội dung | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Kích thước | 150x300mm |
| Chiều dày | Đúng theo đơn đặt hàng |
| Chiều dài | Thông dụng 6m/cây |
| Bề mặt | Đen hoặc mạ kẽm |
| Mác thép | SS400, Q235, Q355, A36... |
| Tiêu chuẩn | JIS, ASTM, EN, GB... |
| Khối lượng | Theo thực tế/chứng chỉ |
| Chứng chỉ | CO, CQ/MTC nếu yêu cầu |
| Số lượng | Đúng số cây/khối lượng |
| Nguồn gốc | Theo yêu cầu của công trình |
15. Mua thép hộp chữ nhật 150x300 ở đâu?
Thép Trường Thịnh Phát cung cấp các loại thép hộp chữ nhật kích thước lớn, trong đó có thép hộp 150x300, với nhiều chiều dày và mác thép tùy nguồn hàng.
Sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng cho:
-
Nhà xưởng.
-
Nhà tiền chế.
-
Kết cấu thép.
-
Công trình công nghiệp.
-
Cơ khí chế tạo.
-
Khung và dầm thép.
Khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách 150x300, chiều dày, số lượng, mác thép, tiêu chuẩn và địa điểm giao hàng để được báo giá chính xác.
16. Câu hỏi thường gặp về thép hộp 150x300
Thép hộp 150x300 dài bao nhiêu?
Chiều dài thông dụng là 6.000mm/cây, tuy nhiên có thể thay đổi tùy nguồn hàng.
Thép hộp 150x300 có những chiều dày nào?
Các chiều dày thường gặp gồm 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm và 16mm.
Thép hộp 150x300 có loại mạ kẽm không?
Có. Tuy nhiên nguồn hàng mạ kẽm đối với quy cách lớn phụ thuộc vào nhà máy và từng thời điểm.
Thép hộp 150x300 dùng để làm gì?
Sản phẩm thường được sử dụng trong kết cấu nhà xưởng, nhà thép, nhà tiền chế, dầm, cột, khung thép, cơ khí chế tạo và các công trình chịu lực.
Thép hộp 150x300x10mm nặng bao nhiêu?
Khối lượng tham khảo khoảng 320,60kg/cây dài 6m. Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất và từng nguồn hàng.
17. Báo giá thép hộp 150x300 tại Thép Trường Thịnh Phát
Thép Trường Thịnh Phát nhận cung cấp thép hộp chữ nhật 150x300 theo nhiều chiều dày, mác thép và nguồn hàng khác nhau.
Để nhận báo giá nhanh, khách hàng chỉ cần cung cấp:
Quy cách: Thép hộp 150x300
Chiều dày: Ví dụ 6mm, 8mm, 10mm, 12mm...
Số lượng: Số cây hoặc số tấn
Mác thép: SS400, Q235, Q355, A36...
Yêu cầu chứng chỉ: Nếu có
Địa điểm giao hàng: Tỉnh/thành phố hoặc công trình
Hotline/Zalo: 0916.415.019 – Mr. Đức
18. Kết luận
Thép hộp chữ nhật 150x300 là sản phẩm thép hộp có tiết diện lớn, phù hợp với nhiều hạng mục kết cấu thép và công nghiệp. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về chiều dày, mác thép, tiêu chuẩn và bề mặt.
Khi lựa chọn thép hộp 150x300, cần xác định chính xác kích thước, chiều dày, mác thép, tiêu chuẩn, trọng lượng và nguồn gốc để đảm bảo phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và hiệu quả sử dụng của công trình.