• Hotline: 0916415019
  • T5/28M Tổ 5 KP Bình Thuận 2, P Thuận Giao, TX Thuận An, T Bình Dương
Thép Trường Thịnh Phát
Thép hộp 30x45Thép hộp 30x45Thép hộp 30x45Thép hộp 30x45Thép hộp 30x45Thép hộp 30x45

Thép hộp 30x45

  • Mã: TH30x90
  • 115
  • Quy cách: 30x45 mm
  • Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
  • Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
  • Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
  • Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
  • Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
  • Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
  • Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
  • Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
  • Giá: Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg

Thép hộp 30x45 có kích thước cạnh 30x45mm, chiều dài thông dụng 6m, với nhiều lựa chọn độ dày từ 1.0mm đến 5.0mm. Sản phẩm được sử dụng trong gia công cơ khí, làm khung cửa, khung kệ, đồ nội thất, kết cấu phụ trợ và xây dựng dân dụng. Thép hộp 30x45 có loại thép hộp đen và mạ kẽm, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.

Chi tiết sản phẩm

1. Thép hộp 30x45 là gì?

Thép hộp 30x45 là loại thép hộp chữ nhật có tiết diện rỗng, với kích thước danh nghĩa hai cạnh là 30mm và 45mm. Sản phẩm có kết cấu gọn, thuận tiện cho việc cắt, hàn, lắp ráp và gia công thành nhiều chi tiết phục vụ xây dựng và cơ khí.

Nhờ kích thước vừa phải, thép hộp 30x45 thường được sử dụng trong các hạng mục như khung cửa, khung kệ, khung bàn ghế, khung trang trí và kết cấu phụ trợ. Tùy theo yêu cầu về môi trường sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm.

2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 30x45

Thép hộp chữ nhật 30x45 có nhiều lựa chọn độ dày để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về trọng lượng, khả năng chịu lực và chi phí. Chiều dài thông dụng là 6m.

Bảng quy cách thép hộp 30x45

Kích thước danh nghĩa

Độ dày

Chiều dài thông dụng

30x45mm

1.0mm

6m

30x45mm

1.2mm

6m

30x45mm

1.4mm

6m

30x45mm

1.5mm

6m

30x45mm

1.8mm

6m

30x45mm

2.0mm

6m

30x45mm

2.5mm

6m

30x45mm

2.8mm

6m

30x45mm

3.0mm

6m

30x45mm

3.5mm

6m

30x45mm

4.0mm

6m

30x45mm

5.0mm

6m

Khi lựa chọn thép hộp 30x45, cần xác định đúng kích thước, độ dày, chiều dài và loại bề mặt. Với những hạng mục chịu lực, nên lựa chọn theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào kích thước bên ngoài.

3. Trọng lượng – barem thép hộp 30x45

Trọng lượng thép hộp 30x45 thay đổi theo độ dày thành thép và chiều dài cây. Bảng dưới đây tổng hợp barem trọng lượng theo số liệu được cung cấp, áp dụng cho cây dài 6m.

Bảng trọng lượng thép hộp 30x45

Kích thước danh nghĩa

Độ dày

Chiều dài thông dụng

Khối lượng (kg/cây)

30x45mm

1.0mm

6m

6.88

30x45mm

1.2mm

6m

8.21

30x45mm

1.4mm

6m

9.52

30x45mm

1.5mm

6m

10.17

30x45mm

1.8mm

6m

12.11

30x45mm

2.0mm

6m

13.38

30x45mm

2.5mm

6m

16.49

30x45mm

2.8mm

6m

18.30

30x45mm

3.0mm

6m

19.50

30x45mm

3.5mm

6m

22.42

30x45mm

4.0mm

6m

25.25

30x45mm

5.0mm

6m

30.62

Lưu ý: Khối lượng được giữ nguyên theo số liệu cung cấp. Khi dùng để tính khối lượng giao nhận hoặc thanh toán, nên đối chiếu với barem thực tế và dung sai của nhà sản xuất.

Thép hộp 30x45

 

4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 30x45

Phân loại theo bề mặt

  • Thép hộp đen 30x45: Có bề mặt thép nguyên bản, thường được sử dụng trong gia công cơ khí, khung thép và các hạng mục có thể sơn phủ bảo vệ.

  • Thép hộp mạ kẽm 30x45: Có lớp phủ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn so với thép đen chưa được bảo vệ, phù hợp với nhiều ứng dụng cần độ bền bề mặt cao hơn.

Mác thép thường gặp

Tùy nhà sản xuất và nguồn hàng, thép hộp có thể sử dụng các mác thép như SS400, Q235B hoặc các mác thép tương đương. Việc xác định mác thép cụ thể cần căn cứ vào thông tin sản phẩm và chứng chỉ chất lượng của lô hàng.

Tiêu chuẩn sản xuất

Thép hộp có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau, tùy nhà máy và thị trường, chẳng hạn JIS, ASTM hoặc tiêu chuẩn tương đương. Nếu công trình yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể, khách hàng nên xác nhận hồ sơ kỹ thuật trước khi đặt hàng.

5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 30x45

Thép hộp chữ nhật 30x45 có kích thước gọn và thuận tiện gia công, được sử dụng trong nhiều hạng mục như:

  • Làm khung cửa, khung cánh cửa và khung trang trí.

  • Gia công kệ sắt, giá đỡ và đồ nội thất.

  • Làm khung bàn, ghế và các sản phẩm cơ khí dân dụng.

  • Sử dụng trong kết cấu phụ trợ của công trình xây dựng.

  • Làm khung bảng hiệu, vách ngăn và các chi tiết lắp ráp.

  • Gia công theo bản vẽ trong các xưởng cơ khí.

Đối với kết cấu chịu lực, cần đánh giá tải trọng, chiều dài nhịp, cách liên kết và độ dày thép phù hợp trước khi sử dụng.

6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 30x45

Tiêu chí

Thép hộp đen 30x45

Thép hộp mạ kẽm 30x45

Bề mặt

Thép nguyên bản

Có lớp phủ kẽm

Khả năng chống ăn mòn

Cần sơn hoặc biện pháp bảo vệ phù hợp

Tốt hơn thép đen chưa được bảo vệ trong nhiều môi trường

Gia công

Thuận tiện cho cắt, hàn và sơn phủ

Cần lưu ý xử lý lớp mạ khi hàn, cắt

Chi phí

Thường thấp hơn loại mạ kẽm tương đương

Thường cao hơn do có lớp mạ

Ứng dụng

Khung thép, cơ khí, hạng mục có sơn bảo vệ

Khung, giá đỡ và hạng mục cần tăng khả năng chống ăn mòn

Việc lựa chọn thép hộp đen hay mạ kẽm phụ thuộc vào môi trường sử dụng, yêu cầu tuổi thọ, phương pháp gia công và ngân sách. Trong môi trường ăn mòn mạnh, nên xem xét thêm giải pháp bảo vệ phù hợp.

7. Báo giá thép hộp 30x45

Giá thép hộp 30x45 phụ thuộc vào độ dày, loại bề mặt, mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Bảng dưới đây cung cấp mức giá tham khảo theo kg để khách hàng dự trù chi phí.

Bảng giá tham khảo thép hộp 30x45

Kích thước danh nghĩa

Độ dày

Chiều dài

Khối lượng (kg/cây)

Giá tham khảo (đ/kg)

30x45mm

1.0mm

6m

6.88

16.000–20.000

30x45mm

1.2mm

6m

8.21

16.000–20.000

30x45mm

1.4mm

6m

9.52

16.000–20.000

30x45mm

1.5mm

6m

10.17

16.000–20.000

30x45mm

1.8mm

6m

12.11

16.000–20.000

30x45mm

2.0mm

6m

13.38

16.000–20.000

30x45mm

2.5mm

6m

16.49

16.000–20.000

30x45mm

2.8mm

6m

18.30

16.000–20.000

30x45mm

3.0mm

6m

19.50

16.000–20.000

30x45mm

3.5mm

6m

22.42

16.000–20.000

30x45mm

4.0mm

6m

25.25

16.000–20.000

30x45mm

5.0mm

6m

30.62

16.000–20.000

Lưu ý: Đây là giá tham khảo, chưa phải báo giá xác nhận tại thời điểm mua. Giá thực tế cần được xác nhận theo loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng.

8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 30x45

Cách lựa chọn thép hộp 30x45

Khi mua thép hộp 30x45, khách hàng nên xác định:

  • Kích thước và độ dày theo bản vẽ hoặc nhu cầu sử dụng.

  • Loại thép hộp đen hay mạ kẽm theo điều kiện môi trường.

  • Mác thép và tiêu chuẩn theo yêu cầu kỹ thuật.

  • Số lượng, chiều dài cây và phương án vận chuyển.

  • Yêu cầu về chứng từ chất lượng, nguồn gốc và hóa đơn.

Thép hộp 30x45 dài bao nhiêu mét?

Chiều dài thông dụng là 6m. Các yêu cầu chiều dài khác cần được xác nhận với nhà cung cấp.

Thép hộp 30x45 có những độ dày nào?

Theo bảng barem tham khảo, sản phẩm có các độ dày từ 1.0mm đến 5.0mm, gồm 1.0mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.5mm, 4.0mm và 5.0mm.

Thép hộp 30x45 có loại mạ kẽm không?

Có thể có loại thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm tùy nguồn hàng. Nên xác nhận loại bề mặt và quy cách cụ thể trước khi đặt mua.

Giá thép hộp 30x45 được tính như thế nào?

Giá có thể được tính theo kg hoặc theo cây tùy chính sách báo giá. Để xác định chi phí chính xác, cần biết độ dày, trọng lượng thực tế, loại bề mặt và số lượng cần mua.

9. Mua thép hộp 30x45 ở đâu?

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT cung cấp các sản phẩm thép phục vụ nhu cầu xây dựng, gia công cơ khí và công nghiệp. Khi cần mua thép hộp chữ nhật 30x45, khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra quy cách, độ dày, loại bề mặt, mác thép và tình trạng hàng theo nhu cầu thực tế.

Khách hàng có thể trao đổi về hóa đơn VAT, chứng từ CO-CQ theo lô hàng và phương án giao nhận khi yêu cầu báo giá. Tình trạng hàng, chứng từ và điều kiện giao hàng cần được xác nhận cụ thể trước khi đặt mua.

Thông tin liên hệ Thép Trường Thịnh Phát:

  • Công ty: CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
  • Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Điện thoại: 02743.719.330 / 123
  • Hotline: 0916.415.019 – Mr Đức
  • Zalo: 0916415019
  • Email: theptruongthinhphat@gmail.com
  • Website: https://thepong.vn/
  • Mã số thuế: 3701877732

Xem thêm sản phẩm khác:

Thép ống

Thép hộp

Thép hộp chữ nhật

Thép hộp vuông

 

Sản phẩm cùng loại
0916415019