








Thép Hộp 80x160
- Mã: TH80x160
- 812
- Thép Hộp: Thép hộp 80x160
- Độ dầy: 2mm-15mm
- Chiều dài: 6m-12m
- Xuất sứ: Việt Nam Trung Quốc
- Ứng dụng: Thép hộp 80x160 Ứng dụng trong nhà thép tiền chế, nhà xưởng, dầm chịu lực, cột trụ và kết cấu cơ khí.
Thép hộp 80x160 là loại thép hộp chữ nhật có kích thước lớn, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Với cấu trúc chắc chắn, khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, sản phẩm này thích hợp để làm khung nhà thép tiền chế, dầm, cột, và các hạng mục cơ khí. Thép hộp 80x160 có hai loại chính là thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, đáp ứng nhiều môi trường khác nhau. Ngoài ra, thép còn được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, đảm bảo chất lượng và độ chính xác kỹ thuật. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu kết cấu bền vững và lâu dài.
1. Thép hộp 80x160 là gì?
Thép hộp 80x160 là loại thép hộp chữ nhật có kích thước tiết diện 80x160mm, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, kết cấu thép, nhà xưởng và gia công cơ khí. Với tiết diện lớn, độ cứng tốt và nhiều lựa chọn về độ dày, thép hộp 80x160 đáp ứng đa dạng yêu cầu về kết cấu và khả năng chịu lực.
Thép hộp 80x160 là thép hộp chữ nhật có kích thước mặt cắt 80mm x 160mm, trong đó chiều rộng là 80mm và chiều cao là 160mm.
Nhờ tiết diện tương đối lớn, sản phẩm có độ cứng tốt, khả năng chịu lực cao và độ ổn định kết cấu, phù hợp sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Thép hộp 80x160 được sản xuất với nhiều độ dày, mác thép và tiêu chuẩn khác nhau, phổ biến gồm thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm.
Ưu điểm nổi bật của thép hộp 80x160
- Khả năng chịu lực tốt, phù hợp nhiều loại kết cấu.
- Độ bền và độ ổn định cao.
- Đa dạng độ dày và mác thép.
- Dễ cắt, khoan, hàn và gia công.
- Phù hợp với công trình dân dụng, công nghiệp và cơ khí.
- Thép hộp mạ kẽm có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn trong môi trường phù hợp.
2. Quy cách và thông số kỹ thuật thép hộp 80x160
Thép hộp 80x160 được sản xuất với nhiều độ dày nhằm đáp ứng yêu cầu khác nhau về tải trọng, kết cấu và mục đích sử dụng.
Quy cách cơ bản
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Chiều rộng | 80mm |
| Chiều cao | 160mm |
| Tiết diện | Hình chữ nhật |
| Chiều dài thông dụng | 6m/cây |
| Độ dày tham khảo | 2.0 – 16.0mm |
| Loại sản phẩm | Hộp đen, hộp mạ kẽm |
Các độ dày thường gặp gồm 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm, 3.5mm, 4.0mm, 5.0mm, 6.0mm và 8.0mm, 10mm, 12mm, đến 16mm Một số sản phẩm có thể được sản xuất với độ dày lớn hơn theo yêu cầu kỹ thuật và khả năng cung ứng.
| QUY CÁCH HÀNG HÓA | KHỐI LƯỢNG (KG/CÂY) |
|---|---|
| 80x160x3,0x6000mm | 66,13 |
| 80x160x3,5x6000mm | 76,82 |
| 80x160x4,0x6000mm | 87,42 |
| 80x160x5,0x6000mm | 108,33 |
| 80x160x6,0x6000mm | 128,87 |
| 80x160x8,0x6000mm | 168,81 |
| 80x160x10x6000mm | 207,24 |
| 80x160x12x6000mm | 244,17 |
| 80x160x14x6000mm | 279,59 |
| 80x160x15x6000mm | 296,73 |
| 80x160x16x6000mm | 313,50 |
Mác thép và tiêu chuẩn
Tùy nguồn hàng và yêu cầu kỹ thuật, thép hộp 80x160 có thể sử dụng các mác thép như SS400, Q235B, Q355B và A36.
| Mác thép | Đặc điểm |
|---|---|
| SS400 | Phổ biến trong kết cấu thép và xây dựng |
| Q235B | Khả năng gia công, hàn tốt |
| Q355B | Cường độ cao, phù hợp kết cấu chịu lực |
| A36 | Phổ biến trong xây dựng và cơ khí |
Một số tiêu chuẩn có thể gặp gồm ASTM A500, JIS G3466, EN 10219 và các tiêu chuẩn tương ứng theo từng nguồn hàng.
Mác thép và tiêu chuẩn thực tế cần được kiểm tra theo CO-CQ hoặc chứng chỉ chất lượng của từng lô hàng, bởi không phải tất cả thép hộp 80x160 đều áp dụng cùng một tiêu chuẩn.
Xuất xứ thép hộp 80x160
Thép hộp 80x160 trên thị trường có thể có nguồn gốc từ:
- Việt Nam
- Trung Quốc
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Đài Loan
3. Phân loại thép hộp 80x160
Thép hộp 80x160 được phân loại chủ yếu theo bề mặt và phương pháp sản xuất:
| Loại thép hộp | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Thép hộp đen 80x160 | Bề mặt đen hoặc xám, chưa mạ kẽm; giá hợp lý, dễ hàn, cắt và sơn phủ | Nhà xưởng, kết cấu thép, khung máy và công trình có biện pháp chống gỉ |
| Thép hộp mạ kẽm 80x160 | Bề mặt được phủ lớp kẽm, tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn | Ngoài trời, môi trường ẩm và công trình yêu cầu chống ăn mòn |
| Thép hộp hàn | Sản xuất bằng phương pháp tạo hình và hàn, trong đó ERW là phương pháp phổ biến | Xây dựng, cơ khí, nhà xưởng và kết cấu thép |
Lưu ý: Không nên mặc định thép hộp 80x160 là thép hộp đúc (seamless). Nếu yêu cầu sản phẩm đúc, cần xác định riêng theo tiêu chuẩn, nguồn sản xuất và yêu cầu kỹ thuật.
4. Ưu điểm và ứng dụng của thép hộp 80x160
| Ưu điểm | Ứng dụng |
|---|---|
| Khả năng chịu lực tốt khi lựa chọn độ dày phù hợp | Dầm, cột, khung chịu lực |
| Độ bền cao, chịu tác động cơ học tốt | Nhà phố, biệt thự, công trình dân dụng |
| Dễ cắt, khoan, hàn và lắp ráp | Khung máy, thiết bị, giá đỡ |
| Đa dạng độ dày, mác thép và bề mặt | Nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế |
| Kết cấu gọn, ổn định | Mái che, khung cửa, showroom, công trình thương mại |
| Mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn | Lan can, biển hiệu, mái che và kết cấu ngoài trời |
Thép hộp 80x160 được sử dụng trong xây dựng dân dụng, công nghiệp, cơ khí và kết cấu ngoài trời, đáp ứng nhiều nhu cầu từ khung nhà, dầm, cột đến khung máy, bệ thiết bị và kết cấu thép.

5. Trọng lượng thép hộp 80x160
- Trọng lượng thép hộp 80x160 phụ thuộc chủ yếu vào kích thước tiết diện, độ dày thành thép và chiều dài cây.
- Công thức tính trọng lượng lý thuyết:
- Trọng lượng (kg/m) ≈ [(80 + 160) × 2 − 4 × t] × t × 0,00785
- Trong đó:
- 80mm là chiều rộng thép hộp.
- 160mm là chiều cao thép hộp.
- t là độ dày thành thép, tính bằng mm.
- 0,00785 là hệ số khối lượng riêng của thép.
Bảng trọng lượng thép hộp 80x160 dài 6m

Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch so với trọng lượng lý thuyết do dung sai về chiều dày, kích thước và tiêu chuẩn sản xuất. Khi cần xác định chính xác khối lượng để báo giá hoặc giao nhận, nên căn cứ vào quy cách thực tế và chứng từ của nhà sản xuất.
6. Báo giá thép hộp 80x160
Giá thép hộp 80x160 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, mác thép, loại thép hộp đen hay mạ kẽm, tiêu chuẩn, xuất xứ, số lượng đặt hàng và thời điểm mua.
Bảng giá thép hộp 80x160
| QUY CÁCH HÀNG HÓA | KHỐI LƯỢNG (KG/CÂY) | GIÁ THAM KHẢO (Đ/KG) |
|---|---|---|
| 80x160x3,0x6000mm | 66,13 | 17.000 – 19.000 |
| 80x160x3,5x6000mm | 76,82 | 17.000 – 19.000 |
| 80x160x4,0x6000mm | 87,42 | 17.000 – 19.000 |
| 80x160x5,0x6000mm | 108,33 | 17.000 – 19.000 |
| 80x160x6,0x6000mm | 128,87 | 17.000 – 19.000 |
| 80x160x8,0x6000mm | 168,81 | 17.000 – 19.000 |
| 80x160x10x6000mm | 207,24 | 17.000 – 19.000 |
| 80x160x12x6000mm | 244,17 | 17.000 – 19.000 |
| 80x160x14x6000mm | 279,59 | 17.000 – 19.000 |
| 80x160x15x6000mm | 296,73 | 17.000 – 19.000 |
| 80x160x16x6000mm | 313,50 | 17.000 – 19.000 |
Giá thép có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng đơn hàng. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp độ dày, số lượng, mác thép và địa điểm giao hàng.
Thép Trường Thịnh Phát cung cấp thép hộp 80x160 với nhiều quy cách, độ dày và mác thép, phục vụ các công t
7. Địa chỉ cung cấp thép hộp 80x160 uy tín
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp thép hộp 80x160 chất lượng, đa dạng quy cách và hỗ trợ giao hàng tận công trình, Công ty TNHH Thép Trường Thịnh Phát là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, kết cấu thép và gia công cơ khí.
Thép Trường Thịnh Phát cung cấp đa dạng thép hộp chữ nhật, thép hộp vuông với nhiều kích thước, độ dày và mác thép, trong đó có thép hộp 80x160. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu sử dụng từ công trình dân dụng, nhà xưởng đến các dự án kết cấu thép và công nghiệp.
Ưu điểm khi mua thép hộp 80x160 tại Thép Trường Thịnh Phát
- Cung cấp nhiều quy cách và độ dày thép hộp 80x160.
- Hỗ trợ cung cấp CO-CQ, hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Hỗ trợ cắt thép theo quy cách và yêu cầu bản vẽ.
- Báo giá cạnh tranh, có chính sách tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
- Hỗ trợ giao hàng đến công trình tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương và các khu vực lân cận.
- Tư vấn lựa chọn mác thép, độ dày và quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Thông tin liên hệ Thép Trường Thịnh Phát
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0916 415 019 – Mr. Đức
Zalo: 0916 415 019
Điện thoại: 02743.719.330 / 123
Email: theptruongthinhphat@gmail.com
Website: thepong.vn
Liên hệ Thép Trường Thịnh Phát để được tư vấn quy cách, trọng lượng và báo giá thép hộp 80x160 phù hợp với nhu cầu sử dụng và số lượng thực tế.
Xem Thêm: Thép hộp, Thép hộp vuông, Thép hộp chữ nhật