
Thép hộp vuông 500x500
- Mã: HV500
- 2.038
- Quy Cách: Thép hộp vuông 500x500
- Độ dầy: 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 20ly
- Chiều dài: 6m-12m
- Xuất sứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản
- Ứng dụng: Làm cột, khung kết cấu, nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho bãi và công trình cơ khí
Thép hộp 500x500 là dòng thép hộp vuông kích thước lớn, được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kết cấu công nghiệp, kho bãi, cột trụ và các hạng mục cơ khí. Sản phẩm có nhiều độ dày và chủng loại thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm, đáp ứng đa dạng yêu cầu về tải trọng và kết cấu.
Thép hộp vuông được cung cấp với nhiều quy cách từ 20x20 đến 500x500mm, gồm các kích thước phổ biến như 25x25, 40x40, 50x50, 60x60, 75x75, 80x80, 100x100, 120x120, 150x150, 200x200, 250x250, 300x300, 400x400, 450x450 và 500x500mm. Có nhiều lựa chọn về độ dày, thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, phù hợp cho xây dựng, cơ khí, sản xuất và kết cấu thép.
1. Thép hộp 500x500 là gì?
2. Quy cách thép hộp 500x500
Thép hộp 500x500 được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau. Khi lựa chọn cần căn cứ vào bản vẽ kết cấu, tải trọng và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
| QUY CÁCH HÀNG HÓA | ĐỘ DÀY | CHIỀU DÀI |
|---|---|---|
| Thép hộp vuông 500x500 | 6.0ly | 6000mm |
| Thép hộp vuông 500x500 | 8.0ly | 6000mm |
| Thép hộp vuông 500x500 | 10.0ly | 6000mm |
| Thép hộp vuông 500x500 | 12.0ly | 6000mm |
| Thép hộp vuông 500x500 | 14.0ly | 6000mm |
| Thép hộp vuông 500x500 | 16.0ly | 6000mm |
| Thép hộp vuông 500x500 | 18.0ly | 6000mm |
| Thép hộp vuông 500x500 | 20.0ly | 6000mm |
Lưu ý: Quy cách thực tế có thể thay đổi theo nhà máy, nguồn hàng và tiêu chuẩn sản xuất. Với các độ dày lớn, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để kiểm tra chính xác.
3. Trọng lượng thép hộp 500x500
Trọng lượng thép hộp phụ thuộc vào kích thước, độ dày thành thép, chiều dài cây và dung sai sản xuất. Đối với thép hộp 500x500, chỉ cần thay đổi độ dày từ 6mm lên 10mm hoặc 12mm thì trọng lượng mỗi cây đã tăng đáng kể.
| QUY CÁCH | KHỐI LƯỢNG |
|---|---|
| Thép hộp 500x500x6.0lyx6000mm | Theo thực tế nguồn hàng |
| Thép hộp 500x500x8.0lyx6000mm | Theo thực tế nguồn hàng |
| Thép hộp 500x500x10.0lyx6000mm | Theo thực tế nguồn hàng |
| Thép hộp 500x500x12.0lyx6000mm | Theo thực tế nguồn hàng |
| Thép hộp 500x500x14.0lyx6000mm | Theo thực tế nguồn hàng |
| Thép hộp 500x500x16.0lyx6000mm | Theo thực tế nguồn hàng |
| Thép hộp 500x500x18.0lyx6000mm | Theo thực tế nguồn hàng |
| Thép hộp 500x500x20.0lyx6000mm | Theo thực tế nguồn hàng |
Đối với báo giá theo kg, cần sử dụng khối lượng thực tế của từng lô hàng để tính thành tiền chính xác.
4. Các loại thép hộp 500x500
Thép hộp đen 500x500
Thép hộp đen có bề mặt thép nguyên bản sau quá trình cán và tạo hình. Đây là loại được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, nhà xưởng, khung máy và các công trình công nghiệp.
Sau khi gia công, thép có thể được sơn phủ hoặc xử lý bề mặt tùy theo yêu cầu.
Thép hộp mạ kẽm 500x500
Thép hộp mạ kẽm được phủ một lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
Loại này phù hợp với những vị trí thường xuyên tiếp xúc với môi trường ẩm hoặc yêu cầu cao hơn về khả năng bảo vệ bề mặt.
5. Mác thép sử dụng cho thép hộp 500x500
| Mác thép | Tiêu chuẩn phổ biến | Đặc điểm / ứng dụng |
|---|---|---|
| SS400 | JIS | Thép kết cấu phổ biến, dùng trong xây dựng và cơ khí |
| Q235B | GB/T | Thép kết cấu thông dụng, sử dụng cho kết cấu thép và gia công |
| Q355B | GB/T | Độ bền cao hơn Q235B, phù hợp kết cấu yêu cầu chịu lực cao |
| A36 | ASTM | Thép kết cấu phổ biến, dùng trong xây dựng và cơ khí |
Lưu ý: Việc lựa chọn mác thép cần căn cứ vào yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật của công trình.
6. Tiêu chuẩn thép hộp 500x500
| Tiêu chuẩn | Hệ tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| JIS G3466 | Nhật Bản | Tiêu chuẩn thép ống/hộp kết cấu |
| ASTM A500 | Hoa Kỳ | Tiêu chuẩn thép ống kết cấu carbon |
| EN 10210 | Châu Âu | Thép rỗng kết cấu hoàn thiện nóng |
| EN 10219 | Châu Âu | Thép rỗng kết cấu tạo hình nguội |
| GB/T | Trung Quốc | Hệ tiêu chuẩn thép của Trung Quốc |
| TCVN | Việt Nam | Tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam |
| Chứng từ kỹ thuật | Nội dung |
|---|---|
| CO | Chứng nhận xuất xứ hàng hóa |
| CQ | Chứng nhận chất lượng sản phẩm |
| Tài liệu kỹ thuật | Quy cách, mác thép, tiêu chuẩn và thông số sản phẩm |
7. Ưu điểm của thép hộp 500x500
| Ưu điểm | Mô tả |
|---|---|
| Tiết diện lớn | Phù hợp với các kết cấu yêu cầu khả năng chịu lực cao |
| Kích thước đối xứng | Thuận tiện cho thiết kế, lắp đặt và gia công |
| Đa dạng độ dày | Có nhiều lựa chọn theo yêu cầu sử dụng |
| Dễ gia công | Có thể hàn, cắt, khoan và gia công theo yêu cầu |
| Thép hộp đen | Có thể sơn phủ để bảo vệ bề mặt sau gia công |
| Thép hộp mạ kẽm | Khả năng chống ăn mòn bề mặt tốt hơn trong môi trường phù hợp |
| Ứng dụng linh hoạt | Có thể kết hợp với nhiều dạng thép kết cấu khác tùy thiết kế |
8. Ứng dụng của thép hộp 500x500
| Hạng mục | Ứng dụng |
|---|---|
| Nhà xưởng, nhà thép tiền chế | Làm cột, khung kết cấu, hệ thống chịu lực |
| Kết cấu công nghiệp | Làm khung, trụ và kết cấu chịu lực |
| Kho bãi, logistics | Làm cột, khung, kết cấu mái và hệ thống chịu lực |
| Cơ khí chế tạo | Làm khung máy, bệ đỡ thiết bị, kết cấu máy móc |
| Công trình xây dựng | Làm cột, khung, giằng và các kết cấu thép chịu lực |
9. Thép hộp 500x500 nên chọn độ dày bao nhiêu?
Thép hộp 500x500 có nhiều độ dày khác nhau như 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm... Việc lựa chọn độ dày phù hợp không nên chỉ dựa vào kích thước thép hộp mà cần căn cứ vào yêu cầu thực tế của từng công trình.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
-
Tải trọng tác dụng lên kết cấu.
-
Chiều cao và khẩu độ công trình.
-
Khoảng cách giữa các cột, dầm.
-
Điều kiện môi trường và mức độ ăn mòn.
-
Yêu cầu trong bản vẽ thiết kế kết cấu.
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật được áp dụng.
Ví dụ, thép hộp 500x500x6mm và thép hộp 500x500x16mm có cùng kích thước tiết diện nhưng khác nhau đáng kể về trọng lượng, độ cứng và khả năng chịu lực.
Đối với công trình chịu tải lớn, nên lựa chọn thép hộp 500x500 đúng độ dày theo tính toán kết cấu của kỹ sư, thay vì chỉ chọn theo kinh nghiệm hoặc kích thước bên ngoài.
10. Báo giá thép hộp 500x500
11. Mua thép hộp 500x500 ở đâu?
Công Ty TNHH Thép Trường Thịnh Phát chuyên cung cấp thép hộp 500x500, thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hình, thép tấm và các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, cơ khí và công nghiệp.
Khi cần báo giá thép hộp 500x500, khách hàng chỉ cần cung cấp:
| Thông tin | Nội dung cần cung cấp |
|---|---|
| Quy cách | 500x500mm |
| Độ dày | Theo yêu cầu |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Mác thép | SS400, Q235B, Q355B, A36... |
| Tiêu chuẩn | JIS, ASTM, EN, GB/T... |
| Số lượng | Số cây hoặc số kg |
| Địa điểm giao hàng | Tỉnh/thành phố và địa chỉ nhận hàng |
Từ những thông tin trên, Trường Thịnh Phát có thể kiểm tra nguồn hàng, quy cách, trọng lượng và báo giá thép hộp 500x500 phù hợp.
12. Câu hỏi thường gặp về thép hộp 500x500
Thép hộp 500x500 dài bao nhiêu mét?
Quy cách phổ biến là 6.000mm/cây, tuy nhiên chiều dài thực tế có thể phụ thuộc vào nguồn sản xuất và yêu cầu đặt hàng.
Thép hộp 500x500 có những độ dày nào?
Có thể gặp các độ dày như 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 20ly và các quy cách khác tùy nguồn hàng.
Thép hộp 500x500 có thép mạ kẽm không?
Có. Tùy nguồn hàng có thể cung cấp thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm.
Thép hộp 500x500 dùng làm gì?
Sản phẩm thường được sử dụng cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho bãi, kết cấu công nghiệp, cột, khung chịu lực và cơ khí chế tạo.
Làm thế nào để báo giá chính xác thép hộp 500x500?
Khách hàng chỉ cần cung cấp độ dày, mác thép, số lượng và địa điểm giao hàng. Đối với hàng tính theo kg, cần xác định thêm khối lượng thực tế của cây thép.
Kết luận
Thép hộp 500x500 là dòng thép hộp vuông kích thước lớn, phù hợp với nhiều hạng mục kết cấu thép và công nghiệp có yêu cầu cao về tiết diện. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về độ dày, mác thép, tiêu chuẩn và bề mặt.
Khi mua thép hộp 500x500, nên xác định rõ quy cách – độ dày – mác thép – tiêu chuẩn – trọng lượng – số lượng để lựa chọn đúng sản phẩm và kiểm soát chi phí cho công trình.
Quy cách thép hộp vuông
Thép hộp vuông Trường Thịnh Phát cung cấp đa dạng quy cách từ nhỏ đến lớn, phù hợp xây dựng, cơ khí và kết cấu thép:
16x16, 20x20, 35x35, 40x40, 45x45, 50x50, 55x55, 60x60, 65x65, 80x80, 85x85, 90x90, 95x95, 100x100, 120x120, 125x125, 130x130, 135x135, 140x140, 145x145, 150x150, 155x155, 160x160, 165x165, 175x175, 180x180, 200x200, 220x220, 230x230, 240x240, 250x250, 260x260, 270x270, 280x280, 290x290, 300x300, 350x350, 400x400, 450x450, 500x500 mm.
Ngoài các quy cách trên, thép hộp vuông có nhiều độ dày và mác thép khác nhau, có thể cung cấp theo yêu cầu của khách hàng.
Ngoài ra Công Ty Thép Trường Thịnh Phát chuyên kinh doanh, nhập khẩu các loại Thép ống, Thép hộp vuông, Thép hộp chữ nhật, Thép hộp mạ kẽm, Thép tấm, Thép hình Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam...
Mọi chi tiết xin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0916 415 019 (Mr. Đức)
Email: theptruongthinhphat@gmail.com
Website: thepong.vn
