THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
Thép ống đúc phi từ 21 đến phi 610 dày từ 2.77ly đến 50ly Tiêu chuẩn ASTM A106Gr.B/A53/API5LThép ống đúc phi từ 21 đến phi 610 dày từ 2.77ly đến 50ly Tiêu chuẩn ASTM A106Gr.B/A53/API5LThép ống đúc phi từ 21 đến phi 610 dày từ 2.77ly đến 50ly Tiêu chuẩn ASTM A106Gr.B/A53/API5LThép ống đúc phi từ 21 đến phi 610 dày từ 2.77ly đến 50ly Tiêu chuẩn ASTM A106Gr.B/A53/API5LThép ống đúc phi từ 21 đến phi 610 dày từ 2.77ly đến 50ly Tiêu chuẩn ASTM A106Gr.B/A53/API5L

Thép ống đúc phi từ 21 đến phi 610 dày từ 2.77ly đến 50ly Tiêu chuẩn ASTM A106Gr.B/A53/API5L

  • Mã: OD01
  • 1.454
  • Đường kính: Phi 21 đến 610
  • Độ dầy: từ 2.77ly đến 50ly
  • Chiều dài: cây 3m 6m 9m 12m
  • Xuất sứ: Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam, Nhật Bản
  • Ứng dụng: Dùng cho cơ khí chế tạo, nồi hơi, dẫn dầu dẫn khí, xây dựng dân dụng, nhà xưởng...
  • Tiêu Chuẩn Thép ống đúc: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T…
Công ty TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
Là đơn vị nhập khẩu thép ống đúc hàng đầu việt nam, Các nước nhập khẩu chủ yếu là Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật bản...
Với bề dày nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhập khẩu thép chúng tôi có thể tự tin khẳng định sẽ đem đến sự hài lòng đối với khách hàng khó tính nhất
Thép ống đúc : Phi 21, phi 27, phi 34, phi 42, phi 48, phi 60, phi 76, phi 90, phi 102, phi 114, phi 141, phi 168, phi 219, phi 273, phi 325, phi 355, phi 406, phi 457, phi 508, phi 610 
Độ dày : SCH20, SCH30, SCH40, SCH60, SCH80, SCH100, SCH120, SCH160 Từ 2ly đến 50ly
Chiều dài cây: từ 6 đến 12m
Tiêu chuẩn ống: ASTM A106 Gr.B / ASTM A53 Gr.B / API5L
Xuất Sứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga ....
Chi tiết sản phẩm

TRƯỜNG THỊNH PHÁT là một cơ sở tại Bình Dương cung cấp và phân phối các loại thép, đặc biệt là thép ống chất lượng, uy tín, được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn. Một trong những sản phẩm được mua nhiều nhất chính là thép ống đen và thép ống mạ kẽm vì nó được ứng dụng trong đa dạng lĩnh vực. 

Chúng tôi chuyên cung cấp các loại thép ống đúc giá tốt nhất thị trường Quy Cách chúng tôi có thể cung cấp được

Thép ống đúc phi 21

Thép ống đúc phi 27

Thép ống đúc phi 34

Thép ống đúc phi 42

Thép ống đúc phi 48

Thép ống đúc phi 60

Thép ống đúc phi 76

Thép ống đúc phi 90

Thép ống đúc phi 114

Thép ống đúc phi 141

Thép ống đúc phi 168

Thép ống đúc phi 219

Thép ống đúc phi 273

thép ống đúc 325

Thép ống đúc phi 355

Thép ống đúc phi 406

Thép ống đúc phi 457

Thép ống đúc phi 508

Thép ống đúc phi 610

thép ống đúc

 

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kính O.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN8

13.7

1.65

SCH10

0,49

DN8

13.7

1.85

SCH30

0,54

DN8

13.7

2.24

SCH40

0.63

DN8

13.7

2.24

SCH.STD

0.63

DN8

13.7

3.02

SCH80

0.80

DN8

13.7

3.02

SCH. XS

0.80

Tên hàng hóa

Đường kính O.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN10

17.1

1.65

SCH10

0,63

DN10

17.1

1.85

SCH30

0,7

DN10

17.1

2.31

SCH40

0.84

DN10

17.1

2.31

SCH.STD

0.84

DN10

17.1

3.20

SCH80

0.10

DN10

17.1

3.20

SCH. XS

0.10

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN15

21.3

2.11

SCH10

1.00

DN15

21.3

2.41

SCH30

1.12

DN15

21.3

2.77

SCH40

1.27

DN15

21.3

2.77

SCH.STD

1.27

DN15

21.3

3.73

SCH80

1.62

DN15

21.3

3.73

SCH. XS

1.62

DN15

21.3

4.78

160

1.95

DN15

21.3

7.47

SCH. XXS

2.55

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN 20

26,7

1,65

SCH5

1,02

DN 20

26,7

2,1

SCH10

1,27

DN 20

26,7

2,87

SCH40

1,69

DN 20

26,7

3,91

SCH80

2,2

DN 20

26,7

7,8

XXS

3,63

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kính O.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN25

33,4

1,65

SCH5

1,29

DN25

33,4

2,77

SCH10

2,09

DN25

33,4

3,34

SCH40

2,47

DN25

33,4

4,55

SCH80

3,24

DN25

33,4

9,1

XXS

5,45

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kính O.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN32

42,2

1,65

SCH5

1,65

DN32

42,2

2,77

SCH10

2,69

DN32

42,2

2,97

SCH30

2,87

DN32

42,2

3,56

SCH40

3,39

DN32

42,2

4,8

SCH80

4,42

DN32

42,2

9,7

XXS

7,77

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN40

48,3

1,65

SCH5

1,9

DN40

48,3

2,77

SCH10

3,11

DN40

48,3

3,2

SCH30

3,56

DN40

48,3

3,68

SCH40

4,05

DN40

48,3

5,08

SCH80

5,41

DN40

48,3

10,1

XXS

9,51

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN50

60,3

1,65

SCH5

2,39

DN50

60,3

2,77

SCH10

3,93

DN50

60,3

3,18

SCH30

4,48

DN50

60,3

3,91

SCH40

5,43

DN50

60,3

5,54

SCH80

7,48

DN50

60,3

6,35

SCH120

8,44

DN50

60,3

11,07

XXS

13,43

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN65

73

2,1

SCH5

3,67

DN65

73

3,05

SCH10

5,26

DN65

73

4,78

SCH30

8,04

DN65

73

5,16

SCH40

8,63

DN65

73

7,01

SCH80

11,4

DN65

73

7,6

SCH120

12,25

DN65

73

14,02

XXS

20,38

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN65

76

2,1

SCH5

3,83

DN65

76

3,05

SCH10

5,48

DN65

76

4,78

SCH30

8,39

DN65

76

5,16

SCH40

9,01

DN65

76

7,01

SCH80

11,92

DN65

76

7,6

SCH120

12,81

DN65

76

14,02

XXS

21,42

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN80

88,9

2,11

SCH5

4,51

DN80

88,9

3,05

SCH10

6,45

DN80

88,9

4,78

SCH30

9,91

DN80

88,9

5,5

SCH40

11,31

DN80

88,9

7,6

SCH80

15,23

DN80

88,9

8,9

SCH120

17,55

DN80

88,9

15,2

XXS

27,61

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN90

101,6

2,11

SCH5

5,17

DN90

101,6

3,05

SCH10

7,41

DN90

101,6

4,78

SCH30

11,41

DN90

101,6

5,74

SCH40

13,56

DN90

101,6

8,1

SCH80

18,67

DN90

101,6

16,2

XXS

34,1

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN100

114,3

2,11

SCH5

5,83

DN100

114,3

3,05

SCH10

8,36

DN100

114,3

4,78

SCH30

12,9

DN100

114,3

6,02

SCH40

16,07

DN100

114,3

7,14

SCH60

18,86

DN100

114,3

8,56

SCH80

22,31

DN100

114,3

11,1

SCH120

28,24

DN100

114,3

13,5

SCH160

33,54

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kính O.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN120

127

6,3

SCH40

18,74

DN120

127

9

SCH80

26,1

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kính O.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN125

141,3

2,77

SCH5

9,46

DN125

141,3

3,4

SCH10

11,56

DN125

141,3

6,55

SCH40

21,76

DN125

141,3

9,53

SCH80

30,95

DN125

141,3

14,3

SCH120

44,77

DN125

141,3

18,3

SCH160

55,48

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kính O.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN150

168,3

2,78

SCH5

11,34

DN150

168,3

3,4

SCH10

13,82

DN150

168,3

4,78

 

19,27

DN150

168,3

5,16

 

20,75

DN150

168,3

6,35

 

25,35

DN150

168,3

7,11

SCH40

28,25

DN150

168,3

11

SCH80

42,65

DN150

168,3

14,3

SCH120

54,28

DN150

168,3

18,3

SCH160

67,66

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN200

219,1

2,769

SCH5

14,77

DN200

219,1

3,76

SCH10

19,96

DN200

219,1

6,35

SCH20

33,3

DN200

219,1

7,04

SCH30

36,8

DN200

219,1

8,18

SCH40

42,53

DN200

219,1

10,31

SCH60

53,06

DN200

219,1

12,7

SCH80

64,61

DN200

219,1

15,1

SCH100

75,93

DN200

219,1

18,2

SCH120

90,13

DN200

219,1

20,6

SCH140

100,79

DN200

219,1

23

SCH160

111,17

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN250

273,1

3,4

SCH5

22,6

DN250

273,1

4,2

SCH10

27,84

DN250

273,1

6,35

SCH20

41,75

DN250

273,1

7,8

SCH30

51,01

DN250

273,1

9,27

SCH40

60,28

DN250

273,1

12,7

SCH60

81,52

DN250

273,1

15,1

SCH80

96,03

DN250

273,1

18,3

SCH100

114,93

DN250

273,1

21,4

SCH120

132,77

DN250

273,1

25,4

SCH140

155,08

DN250

273,1

28,6

SCH160

172,36

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN300

323,9

4,2

SCH5

33,1

DN300

323,9

4,57

SCH10

35,97

DN300

323,9

6,35

SCH20

49,7

DN300

323,9

8,38

SCH30

65,17

DN300

323,9

10,31

SCH40

79,69

DN300

323,9

12,7

SCH60

97,42

DN300

323,9

17,45

SCH80

131,81

DN300

323,9

21,4

SCH100

159,57

DN300

323,9

25,4

SCH120

186,89

DN300

323,9

28,6

SCH140

208,18

DN300

323,9

33,3

SCH160

238,53

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN350

355,6

3,962

SCH5s

34,34

DN350

355,6

4,775

SCH5

41,29

DN350

355,6

6,35

SCH10

54,67

DN350

355,6

7,925

SCH20

67,92

DN350

355,6

9,525

SCH30

81,25

DN350

355,6

11,1

SCH40

94,26

DN350

355,6

15,062

SCH60

126,43

DN350

355,6

12,7

SCH80S

107,34

DN350

355,6

19,05

SCH80

158,03

DN350

355,6

23,8

SCH100

194,65

DN350

355,6

27,762

SCH120

224,34

DN350

355,6

31,75

SCH140

253,45

DN350

355,6

35,712

SCH160

281,59

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kính O.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN400

406,4

4,2

ACH5

41,64

DN400

406,4

4,78

SCH10S

47,32

DN400

406,4

6,35

SCH10

62,62

DN400

406,4

7,93

SCH20

77,89

DN400

406,4

9,53

SCH30

93,23

DN400

406,4

12,7

SCH40

123,24

DN400

406,4

16,67

SCH60

160,14

DN400

406,4

12,7

SCH80S

123,24

DN400

406,4

21,4

SCH80

203,08

DN400

406,4

26,2

SCH100

245,53

DN400

406,4

30,9

SCH120

286

DN400

406,4

36,5

SCH140

332,79

DN400

406,4

40,5

SCH160

365,27

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kínhO.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN450

457,2

4,2

SCH 5s

46,9

DN450

457,2

4,2

SCH 5

46,9

DN450

457,2

4,78

SCH 10s

53,31

DN450

457,2

6,35

SCH 10

70,57

DN450

457,2

7,92

SCH 20

87,71

DN450

457,2

11,1

SCH 30

122,05

DN450

457,2

9,53

SCH 40s

105,16

DN450

457,2

14,3

SCH 40

156,11

DN450

457,2

19,05

SCH 60

205,74

DN450

457,2

12,7

SCH 80s

139,15

DN450

457,2

23,8

SCH 80

254,25

DN450

457,2

29,4

SCH 100

310,02

DN450

457,2

34,93

SCH 120

363,57

DN450

457,2

39,7

SCH 140

408,55

DN450

457,2

45,24

SCH 160

459,39

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kính O.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN500

508

4,78

SCH 5s

59,29

DN500

508

4,78

SCH 5

59,29

DN500

508

5,54

SCH 10s

68,61

DN500

508

6,35

SCH 10

78,52

DN500

508

9,53

SCH 20

117,09

DN500

508

12,7

SCH 30

155,05

DN500

508

9,53

SCH 40s

117,09

DN500

508

15,1

SCH 40

183,46

DN500

508

20,6

SCH 60

247,49

DN500

508

12,7

SCH 80s

155,05

DN500

508

26,2

SCH 80

311,15

DN500

508

32,5

SCH 100

380,92

DN500

508

38,1

SCH 120

441,3

DN500

508

44,45

SCH 140

507,89

DN500

508

50

SCH 160

564,46

 

 

 

 

 

Tên hàng hóa

Đường kính O.D

Độ dày

Tiêu chuẩn Độ dày

Trọng Lượng

Thép ống đúc

(mm)

(mm)

( SCH)

(Kg/m)

DN600

610

5,54

SCH 5s

82,54

DN600

610

5,54

SCH 5

82,54

DN600

610

6,35

SCH 10s

94,48

DN600

610

6,35

SCH 10

94,48

DN600

610

9,53

SCH 20

141,05

DN600

610

14,3

SCH 30

209,97

DN600

610

9,53

SCH 40s

141,05

DN600

610

17,45

SCH 40

254,87

DN600

610

24,6

SCH 60

354,97

DN600

610

12,7

SCH 80s

186,98

DN600

610

30,9

SCH 80

441,07

DN600

610

38,9

SCH 100

547,6

DN600

610

46

SCH 120

639,49

DN600

610

52,4

SCH 140

720,2

DN600

610

59,5

SCH 160

807,37

 

Thép ống đúc phi 219

Thép ống đúc 90

Thép ống đúc 21

Thép ống đúc DN600 Phi 610 24 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN500 Phi 508 20 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN450 Phi 457 18 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN400 Phi 406.4 16 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN350 Phi 355.6 14 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN300 Phi 323.9 12 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN250 Phi 273.1 10 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN200 Phi 219.1 8 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN150 Phi 168.3 6 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN125 Phi 141.3 5 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN100 Phi 114.3 4 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN90 Phi 101.6 3 1/2 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN80 Phi 88.9 3 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN65 Phi 76 2 1/2 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN50 Phi 60.3 2 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN40 Phi 48.3 1 1/2 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN32 Phi 42.2 1 1/4 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN25 Phi 33.4 1 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN20 Phi 26.7 3/4 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN15 Phi 21.3 1/2 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN10 Phi 17.1 3/8 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN8 Phi 13.7 1/4 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L Thép ống đúc DN5 Phi 10.3 1/8 inch Tiêu chuẩn ASTM A53 ASTM A106 API5L

Công Ty Thép ống Trường Thịnh Phát tại Bình Dương là một trong những đơn vị kinh doanh sắt thép ống uy tín, chất lượng nhất hiện nay. Với nhiều năm kinh nghiệm và được nhiều đối tác tin tưởng, Trường Thịnh Phát đã cung cấp và phân phối các sản phẩm như thép ống, thép hộpthép tấmthép hình,... là một phần quan trọng giúp các công trình dân dụng, công nghiệp trở nên thành công. Các sản phẩm được nhập khẩu chính hãng không chỉ từ các công ty nổi tiếng tại Châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc,...) mà còn tại thị trường Châu Âu (Nga,...).

Mọi Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ

 

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

Địa chỉ: T5/28M Tổ 5 KP Bình Thuận 2, P Thuận Giao, TX Thuận An, T Bình Dương

Hotline: 02743.719.330 - 0916 415 019 (Mr Đức) - 0933117222 (Ms Sen) - 091.554.1119 (Mr Nam) - 0933.107.567 (Thạch) 0933.010.333 (Mr Tú) 0933.229.119 (Chiến)

Email: theptruongthinhphat@gmail.com

THÉP ỐNG ĐÚCTHÉP ỐNG HÀNTHÉP HỘP CHỮ NHẬTTHÉP HỘP VUÔNGTHÉP TẤMTHÉP HÌNH, INOX 304

 

 
 
 

 

Sản phẩm cùng loại
0916.415.019