
Thép Tấm 5mm (5 Ly): Quy Cách, Trọng Lượng, Mác Thép, Ứng Dụng và Báo Giá
- Mã: tt1245
- 106
Thép tấm 5mm hay còn gọi là thép tấm 5 ly, sắt tấm 5mm là dòng thép dạng tấm có chiều dày danh nghĩa 5mm, được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, cơ khí chế tạo, gia công bản mã, mặt bích, sàn thao tác, bệ máy và nhiều hạng mục công nghiệp.
Thép tấm dày 5mm có nhiều quy cách, mác thép và tiêu chuẩn khác nhau. Tùy yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội, thép tấm gân hoặc các sản phẩm được xử lý bề mặt theo yêu cầu.
Trong đó, các thông tin quan trọng khi lựa chọn thép tấm 5mm gồm độ dày, chiều rộng, chiều dài, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, bề mặt và yêu cầu chứng chỉ chất lượng.
Thép tấm 5mm là gì?
Thép tấm 5mm là sản phẩm thép có dạng tấm phẳng với chiều dày danh nghĩa 5mm. Trong ngành thép, 5mm thường được gọi là 5 ly, vì vậy thép tấm 5mm và thép tấm 5 ly là cùng cách gọi về chiều dày.
Tuy nhiên, 5mm chỉ là thông số về chiều dày và không phải là tên mác thép. Một sản phẩm thép tấm dày 5mm có thể được sản xuất với nhiều mác thép khác nhau như SS400, ASTM A36, Q235B, Q355B và các mác khác tùy tiêu chuẩn và mục đích sử dụng.
Khi đặt mua thép tấm 5mm, cần xác định đầy đủ quy cách, mác thép và tiêu chuẩn để tránh nhầm lẫn giữa các sản phẩm có cùng độ dày nhưng khác tính chất kỹ thuật.
Quy cách thép tấm 5mm
Quy cách thép tấm thường được thể hiện theo thứ tự:
Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài
Ví dụ:
5 × 1500 × 6000mm
có nghĩa là tấm thép có độ dày 5mm, chiều rộng 1.500mm và chiều dài 6.000mm.
Một số quy cách thép tấm 5mm thường được sử dụng:
| Độ dày | Chiều rộng | Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
|---|---|---|---|
| 5mm | 1000mm | 2000mm | 78,50 kg |
| 5mm | 1250mm | 2500mm | 122,66 kg |
| 5mm | 1250mm | 3000mm | 147,19 kg |
| 5mm | 1500mm | 3000mm | 176,63 kg |
| 5mm | 1500mm | 6000mm | 353,25 kg |
| 5mm | 2000mm | 6000mm | 471,00 kg |
| 5mm | 2000mm | 12000mm | 942,00 kg |
Ngoài những quy cách trên, thép tấm 5mm còn có thể được cung cấp với nhiều kích thước khác tùy nhà sản xuất, nguồn hàng và yêu cầu của khách hàng.
Đối với đơn hàng cần gia công, thép tấm có thể được cắt theo kích thước phù hợp với bản vẽ và phương án sản xuất.
Trọng lượng thép tấm 5mm
Trọng lượng thép tấm phụ thuộc vào độ dày, chiều rộng và chiều dài của tấm.
Khối lượng riêng lý thuyết của thép thường được tính khoảng 7.850kg/m³.
Công thức tính trọng lượng thép tấm khi kích thước tính bằng mm:
Trọng lượng (kg) = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × 7,85 / 1.000.000
Ví dụ với thép tấm quy cách 5 × 1500 × 6000mm:
5 × 1500 × 6000 × 7,85 / 1.000.000 = 353,25kg
Như vậy, thép tấm 5 × 1500 × 6000mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 353,25kg/tấm.
Khối lượng thực tế có thể có sai lệch so với khối lượng lý thuyết do dung sai chiều dày, chiều rộng, chiều dài và điều kiện sản xuất. Khi giao dịch theo trọng lượng cân, cần căn cứ phương thức nghiệm thu và thanh toán được hai bên thống nhất.
Bảng trọng lượng thép tấm 5mm
| Quy cách thép tấm | Diện tích | Trọng lượng lý thuyết |
|---|---|---|
| 5 × 1000 × 2000mm | 2 m² | 78,50 kg |
| 5 × 1250 × 2500mm | 3,125 m² | 122,66 kg |
| 5 × 1250 × 3000mm | 3,75 m² | 147,19 kg |
| 5 × 1500 × 3000mm | 4,5 m² | 176,63 kg |
| 5 × 1500 × 6000mm | 9 m² | 353,25 kg |
| 5 × 2000 × 6000mm | 12 m² | 471,00 kg |
| 5 × 2000 × 12000mm | 24 m² | 942,00 kg |
Mác thép tấm 5mm phổ biến
Thép tấm 5mm có thể được sản xuất theo nhiều mác thép khác nhau. Một số mác thường gặp trên thị trường gồm SS400, ASTM A36, Q235B, Q355B và S275JR.
Mỗi mác thép thuộc một hệ tiêu chuẩn khác nhau và có yêu cầu riêng về thành phần hóa học, cơ tính và điều kiện cung cấp.
Thép tấm SS400 5mm
SS400 là mác thép kết cấu thuộc tiêu chuẩn JIS G3101. Thép tấm SS400 thường được sử dụng trong kết cấu thép, cơ khí chế tạo, bản mã, mặt bích, khung máy, bệ máy và nhiều sản phẩm kết cấu thông thường.
Thép tấm ASTM A36 5mm
ASTM A36 là mác thép kết cấu phổ biến theo hệ tiêu chuẩn ASTM. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều hạng mục kết cấu thép và gia công cơ khí.
Thép tấm Q235B 5mm
Q235B là mác thép kết cấu theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 700. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều ứng dụng kết cấu và cơ khí thông thường.
Thép tấm Q355B 5mm
Q355B thuộc nhóm thép kết cấu có cường độ cao hơn so với các loại thép kết cấu thông dụng. Việc sử dụng cần căn cứ đúng yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn vật liệu.
Thép tấm S275JR 5mm
S275JR là mác thép kết cấu thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu EN 10025. Sản phẩm được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu theo yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
Không nên tự ý xem các mác thép trên là hoàn toàn tương đương hoặc thay thế trực tiếp cho nhau. Khi hồ sơ thiết kế đã chỉ định mác và tiêu chuẩn, nên sử dụng đúng loại vật liệu hoặc có xác nhận kỹ thuật về phương án thay thế.
Các loại thép tấm 5mm
Thép tấm cán nóng 5mm
Thép tấm cán nóng được sản xuất thông qua quá trình cán thép ở nhiệt độ cao. Bề mặt thường có màu đen xám và lớp oxit đặc trưng của quá trình cán nóng.
Thép tấm cán nóng 5mm được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép, cơ khí chế tạo, gia công bản mã, mặt bích, bệ máy và nhiều hạng mục công nghiệp.
Thép tấm cán nguội 5mm
Thép tấm cán nguội được gia công tiếp sau quá trình cán nóng nhằm đạt các yêu cầu về kích thước và bề mặt phù hợp.
Sản phẩm cán nguội thường có bề mặt tương đối sáng, mịn và độ chính xác kích thước cao hơn so với nhiều sản phẩm cán nóng.
Thép tấm gân 5mm
Thép tấm gân có các hoa văn hoặc gân nổi trên bề mặt nhằm tăng ma sát và khả năng chống trượt trong những ứng dụng phù hợp.
Thép tấm gân 5mm thường được sử dụng cho sàn thao tác, bậc cầu thang, sàn công nghiệp và một số ứng dụng vận tải.
Khi đặt hàng thép tấm gân cần xác định rõ chiều dày nền, quy cách tấm và yêu cầu về loại gân.
Tiêu chuẩn thép tấm 5mm
Một số hệ tiêu chuẩn thường gặp khi lựa chọn thép tấm gồm:
| Hệ tiêu chuẩn | Ví dụ mác thép |
|---|---|
| JIS | SS400 |
| ASTM | A36, A572 |
| GB | Q235B, Q355B |
| EN | S275JR |
Tiêu chuẩn và mác thép cần được xác định theo yêu cầu kỹ thuật của công trình hoặc sản phẩm.
Đối với các đơn hàng yêu cầu hồ sơ chất lượng, khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu của lô hàng thực tế để xác nhận mác thép, tiêu chuẩn, cơ tính và các thông tin liên quan.
Ứng dụng của thép tấm 5mm
Thép tấm 5mm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong xây dựng
Thép tấm 5mm có thể được sử dụng để gia công:
-
Bản mã
-
Tấm liên kết
-
Bệ đỡ
-
Sàn thao tác
-
Chi tiết kết cấu
-
Khung thép
-
Các bộ phận phụ trợ của công trình
Trong cơ khí chế tạo
Thép tấm 5mm được sử dụng để gia công:
-
Mặt bích
-
Giá đỡ
-
Khung máy
-
Vách máy
-
Tấm đỡ
-
Chi tiết cơ khí
Trong công nghiệp
Tùy mác thép và yêu cầu kỹ thuật, thép tấm 5mm có thể được sử dụng trong máy móc, thiết bị, nhà xưởng, sàn thao tác và các kết cấu phụ trợ.
Gia công thép tấm 5mm
Thép tấm 5mm có thể được gia công theo yêu cầu bằng các phương pháp phù hợp với loại thép và bản vẽ kỹ thuật.
Các hình thức gia công phổ biến gồm:
-
Cắt thép tấm
-
Cắt CNC
-
Cắt plasma
-
Cắt laser
-
Đột lỗ
-
Khoan
-
Chấn
-
Uốn
-
Hàn
-
Gia công theo bản vẽ
Khi yêu cầu gia công, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước chi tiết để xác định phương pháp gia công phù hợp.
Giá thép tấm 5mm
Giá thép tấm 5mm thay đổi theo từng thời điểm và không có một mức giá cố định cho tất cả sản phẩm.
Giá bán phụ thuộc vào:
-
Mác thép
-
Tiêu chuẩn
-
Xuất xứ
-
Quy cách
-
Số lượng
-
Tình trạng hàng
-
Yêu cầu chứng chỉ
-
Dịch vụ gia công
-
Địa điểm giao hàng
-
Thời điểm đặt hàng
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách, mác thép, số lượng và địa điểm giao hàng.
Cách chọn mua thép tấm 5mm
Trước khi mua thép tấm 5mm, nên xác định rõ các thông tin sau:
Độ dày: 5mm
Quy cách: Ví dụ 1500 × 6000mm
Mác thép: SS400, A36, Q235B, Q355B hoặc mác theo thiết kế
Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, GB, EN hoặc tiêu chuẩn được yêu cầu
Số lượng: Tấm, kg hoặc tấn
Xuất xứ: Theo yêu cầu của công trình hoặc khách hàng
Chứng chỉ: CO, CQ/MTC hoặc hồ sơ vật liệu nếu cần
Việc xác định rõ những thông tin trên giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các loại thép có cùng độ dày nhưng khác mác, tiêu chuẩn hoặc tính chất kỹ thuật.
Mua thép tấm 5mm tại Thép Trường Thịnh Phát
Thép Trường Thịnh Phát cung cấp thép tấm phục vụ nhu cầu xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép và sản xuất công nghiệp.
Khách hàng có thể yêu cầu thép tấm theo độ dày, khổ tấm, chiều dài, mác thép và tiêu chuẩn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Khi liên hệ báo giá, chỉ cần cung cấp:
Thép tấm 5mm – quy cách – mác thép – số lượng – địa điểm giao hàng.
Đối với đơn hàng cần gia công, có thể cung cấp thêm kích thước cắt hoặc bản vẽ để được tư vấn phương án phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về thép tấm 5mm
5 ly bằng bao nhiêu mm?
5 ly bằng 5mm.
Thép tấm 5mm nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng phụ thuộc vào kích thước tấm. Ví dụ thép tấm 5 × 1500 × 6000mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 353,25kg/tấm.
Thép tấm 5 × 2000 × 6000mm nặng bao nhiêu?
Thép tấm 5 × 2000 × 6000mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 471kg/tấm.
Thép tấm 5mm có phải thép SS400 không?
Không. 5mm là chiều dày, còn SS400 là mác thép. Thép tấm dày 5mm có thể được sản xuất theo nhiều mác thép khác nhau.
Thép tấm 5mm có những quy cách nào?
Có nhiều quy cách khác nhau tùy nhà sản xuất và nguồn hàng. Một số quy cách thường gặp gồm 5 × 1250 × 2500mm, 5 × 1500 × 3000mm, 5 × 1500 × 6000mm, 5 × 2000 × 6000mm và 5 × 2000 × 12000mm.
Thép tấm 5mm có cắt theo yêu cầu không?
Có. Thép tấm có thể được cắt theo kích thước hoặc bản vẽ yêu cầu bằng phương pháp gia công phù hợp với vật liệu.
Thép tấm 5mm dùng để làm gì?
Thép tấm 5mm được sử dụng trong kết cấu thép, cơ khí chế tạo, bản mã, mặt bích, bệ máy, sàn thao tác, khung máy và nhiều hạng mục công nghiệp khác.
Kết luận
Thép tấm 5mm hay thép tấm 5 ly là quy cách phổ biến được sử dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Khi lựa chọn sản phẩm, ngoài độ dày 5mm cần xác định rõ quy cách, mác thép, tiêu chuẩn, bề mặt, xuất xứ và yêu cầu chứng chỉ.
Với quy cách 5 × 1500 × 6000mm, trọng lượng lý thuyết của một tấm khoảng 353,25kg. Các quy cách khác sẽ có trọng lượng tương ứng theo chiều rộng và chiều dài của tấm.
Thép Trường Thịnh Phát tiếp nhận nhu cầu báo giá thép tấm 5mm theo quy cách, mác thép, số lượng và địa điểm giao hàng thực tế.