
Thép Hộp 125x250
- Mã: TH125x250
- 108
- Sản phẩm: Thép hộp 125x250
- Độ dầy: 3mm-4mm-5mm-6mm-8mm-10mm-12mm-14mm
- Chiều dài: 6m - 12m
- Xuất sứ: Việt Nam Trung Quốc
- Ứng dụng: Sản phẩm thường dùng làm dầm, cột, khung nhà xưởng, nhà tiền chế, khung sườn, tháp ăng-ten, kết cấu chịu lực và các hạng mục cơ khí chế tạo.
Thép hộp 125x250 là loại thép hộp chữ nhật kích thước lớn, có tiết diện 125x250mm, được sản xuất với nhiều chiều dày khác nhau, phổ biến từ 2.0mm đến 12.0mm. Sản phẩm có dạng thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm, thường sử dụng trong kết cấu thép, nhà xưởng, nhà tiền chế, dầm, cột, khung sườn và cơ khí chế tạo. Dưới đây là thông tin chi tiết về quy cách, trọng lượng, tiêu chuẩn, mác thép, ứng dụng và báo giá thép hộp 125x250.
1. Quy cách thép hộp 125x250
Thép hộp 125x250 có cạnh nhỏ 125mm, cạnh lớn 250mm và chiều dài tiêu chuẩn thường là 6m/cây. Tùy theo nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều chiều dày và chiều dài khác nhau.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Quy cách | 125 x 250 mm |
| Cạnh nhỏ | 125mm |
| Cạnh lớn | 250mm |
| Độ dày phổ biến | 3.0mm – 14.0mm |
| Chiều dài thông dụng | 6.000mm/cây |
| Chiều dài khác | 9m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Chủng loại | Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm |
| Mác thép thường gặp | SS400, Q235, Q355, A36... |
| Hình dạng | Thép hộp chữ nhật |
| Ứng dụng | Kết cấu thép, nhà xưởng, dầm, cột, khung sườn, cơ khí chế tạo |
2. Tiêu chuẩn và mác thép hộp 125x250
Thép hộp chữ nhật 125x250 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn tùy nguồn gốc và yêu cầu của công trình. Một số tiêu chuẩn thường gặp gồm ASTM, JIS, DIN, GOST và các tiêu chuẩn tương đương.
Các mác thép phổ biến gồm SS400, Q235, Q355, A36, S235, S355. Trong đó, SS400 và Q235 thường được sử dụng cho các kết cấu thông dụng; Q355, S355 phù hợp hơn với những yêu cầu về khả năng chịu lực cao.
Đối với thép hộp kết cấu theo ASTM A500/A500M, đây là tiêu chuẩn kỹ thuật dành cho ống và thép hộp kết cấu tạo hình nguội; cần phân biệt tiêu chuẩn này với tên mác thép.
3. Trọng lượng thép hộp 125x250
Trọng lượng thép hộp 125x250 phụ thuộc vào chiều dày thành thép, chiều dài cây và dung sai sản xuất. Với quy cách tiêu chuẩn 6m/cây, có thể tham khảo bảng trọng lượng dưới đây:

4. Cách tính trọng lượng thép hộp 125x250
Để tính trọng lượng thép hộp chữ nhật 125x250, có thể sử dụng công thức gần đúng dựa trên kích thước tiết diện và chiều dày thành thép:
Khối lượng thép (kg/m) ≈ 0,00785 × 2 × t × (A + B − 2t)
Trong đó:
-
A = 250mm: cạnh lớn.
-
B = 125mm: cạnh nhỏ.
-
t: chiều dày thành thép, tính bằng mm.
-
0,00785: khối lượng riêng của thép, tương đương khoảng 7.850kg/m³.
Khối lượng một cây 6m được tính:
Khối lượng cây 6m = Khối lượng kg/m × 6
Công thức trên mang tính lý thuyết. Khi cân thực tế, trọng lượng có thể chênh lệch do dung sai sản xuất và kết cấu góc của thép hộp.
5. Thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 125x250
Thép hộp đen 125x250
Thép hộp đen 125x250 có bề mặt màu đen đặc trưng của thép cán nóng hoặc thép được tạo hình từ vật liệu thép phù hợp. Sản phẩm thường được sử dụng trong kết cấu nhà xưởng, dầm, cột, khung thép, cơ khí chế tạo và các công trình không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Thép hộp mạ kẽm 125x250
Thép hộp mạ kẽm 125x250 được phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt thép trước tác động của môi trường. Sản phẩm thích hợp với các công trình ngoài trời, khu vực có độ ẩm cao hoặc những vị trí yêu cầu khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép hộp đen.
6. Ứng dụng của thép hộp 125x250
Với tiết diện lớn và khả năng chịu lực tốt, thép hộp 125x250 được sử dụng trong nhiều hạng mục kết cấu và cơ khí như:
-
Làm cột, dầm và khung kết cấu thép.
-
Kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế.
-
Khung sườn xe tải và phương tiện chuyên dụng.
-
Tháp ăng-ten, kết cấu thép cao tầng.
-
Làm khung máy, bệ đỡ và thiết bị công nghiệp.
-
Gia công cơ khí, chế tạo kết cấu chịu lực.
-
Các công trình cầu đường và hạng mục yêu cầu thép hộp kích thước lớn.
Việc lựa chọn chiều dày cần căn cứ vào tải trọng, khẩu độ, thiết kế kết cấu và điều kiện làm việc thực tế của công trình.

7. Báo giá thép hộp 125x250
Giá thép hộp 125x250 phụ thuộc vào chiều dày, mác thép, tiêu chuẩn, nguồn gốc, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Vì vậy, báo giá cần được xác nhận theo từng thời điểm.
Thép hộp chữ nhật 125x250
| Quy cách (mm) | Khối lượng (kg/cây) | Đơn giá thấp nhất (đ/kg) | Đơn giá cao nhất (đ/kg) |
|---|---|---|---|
| 125x250x4.0x6000 | 138.29 | 17.000 | 19.000 |
| 125x250x5.0x6000 | 171.92 | 17.000 | 19.000 |
| 125x250x6.0x6000 | 205.17 | 17.000 | 19.000 |
| 125x250x8.0x6000 | 270.54 | 17.000 | 19.000 |
| 125x250x10.0x6000 | 334.41 | 17.000 | 19.000 |
| 125x250x12.0x6000 | 396.77 | 17.000 | 19.000 |
| 125x250x14.0x6000 | 457.62 | 17.000 | 19.000 |
| 125x250x15.0x6000 | 487.49 | 17.000 | 19.000 |
8. Mua thép hộp 125x250 ở đâu?
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT cung cấp thép hộp chữ nhật 125x250 với nhiều chiều dày, mác thép và nguồn gốc khác nhau, phục vụ nhu cầu xây dựng, kết cấu thép, nhà xưởng và cơ khí chế tạo.
Khi mua thép hộp 125x250, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ quy cách, chiều dày, chiều dài, trọng lượng, mác thép, tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm. Đối với công trình yêu cầu hồ sơ chất lượng, có thể cung cấp chứng chỉ chất lượng và chứng từ liên quan theo từng lô hàng.
Thông tin liên hệ Thép Trường Thịnh Phát:
-
Công ty: CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
-
Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
-
Hotline/Zalo: 0916.415.019 – Mr. Đức
-
Website: thepong.vn
9. Câu hỏi thường gặp về thép hộp 125x250
Thép hộp 125x250 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài thông dụng là 6m/cây. Ngoài ra có thể cung cấp chiều dài 9m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu tùy nguồn hàng.
Thép hộp 125x250 có những độ dày nào?
Sản phẩm có nhiều chiều dày, phổ biến từ 2.0mm đến 12.0mm. Những công trình chịu tải lớn thường sử dụng chiều dày cao hơn tùy theo thiết kế.
Thép hộp 125x250x6 nặng bao nhiêu?
Trọng lượng tham khảo theo bảng trên là khoảng 198,48 kg/cây 6m. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất.
Thép hộp 125x250 có những mác thép nào?
Một số mác thép thường gặp gồm SS400, Q235, Q355, A36, S235 và S355. Việc lựa chọn mác thép cần căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 125x250 khác nhau như thế nào?
Thép hộp đen có bề mặt thép thông thường, trong khi thép hộp mạ kẽm có thêm lớp kẽm bảo vệ bề mặt, phù hợp hơn với môi trường ẩm hoặc sử dụng ngoài trời.
Thép hộp 125x250 dùng để làm gì?
Sản phẩm thường dùng làm dầm, cột, khung nhà xưởng, nhà tiền chế, khung sườn, tháp ăng-ten, kết cấu chịu lực và các hạng mục cơ khí chế tạo.
Kết luận: Thép hộp 125x250 là dòng thép hộp chữ nhật kích thước lớn, đa dạng chiều dày và mác thép, phù hợp với nhiều công trình kết cấu và cơ khí. Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định chính xác quy cách, chiều dày, tiêu chuẩn, mác thép, trọng lượng và số lượng để có phương án sử dụng phù hợp và nhận được báo giá chính xác.