






Thép hộp 20x100
- Mã: TH20x100
- 122
- Quy cách: 20x100 mm
- Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
- Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
- Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
- Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
- Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
- Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
- Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
- Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
- Giá: Báo theo quy cách, độ dày, số lượng và thời điểm đặt hàng Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg
Thép hộp 20x100 là thép hộp chữ nhật có kích thước tiết diện 20x100mm, được sản xuất với nhiều độ dày, gồm thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Chiều dài thông dụng 6m, sản phẩm được sử dụng trong xây dựng, cơ khí, làm khung cửa, hàng rào, lan can, kệ thép, nội thất và các kết cấu phụ.
1. Thép hộp 20x100 là gì?
Thép hộp 20x100 là loại thép hộp chữ nhật có kích thước tiết diện danh nghĩa 20mm x 100mm, kết cấu rỗng bên trong, được sản xuất bằng phương pháp tạo hình và hàn thép.
Với tiết diện chữ nhật dài và hẹp, thép hộp 20x100 thuận tiện cho việc gia công khung, thanh đỡ và các kết cấu cần bố trí theo phương dài. Khả năng chịu lực thực tế phụ thuộc vào độ dày, mác thép, cách lắp đặt và tải trọng sử dụng.
Thép hộp 20x100 có hai loại phổ biến:
|
Loại thép hộp |
Đặc điểm |
|---|---|
|
Thép hộp đen 20x100 |
Bề mặt thép nguyên bản, dễ cắt, hàn và gia công, giá thành thường kinh tế hơn |
|
Thép hộp mạ kẽm 20x100 |
Có lớp phủ kẽm giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn |
Tùy môi trường sử dụng và yêu cầu của công trình, khách hàng có thể lựa chọn loại thép hộp phù hợp.
.jpg)
2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 20x100
Thép hộp 20x100 có kích thước danh nghĩa 20x100mm, được cung cấp với nhiều độ dày khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu gia công và sử dụng.
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
|---|---|---|
|
20x100mm |
0.8mm |
6m |
|
20x100mm |
1.0mm |
6m |
|
20x100mm |
1.2mm |
6m |
|
20x100mm |
1.4mm |
6m |
|
20x100mm |
1.5mm |
6m |
|
20x100mm |
1.8mm |
6m |
|
20x100mm |
2.0mm |
6m |
|
20x100mm |
2.5mm |
6m |
|
20x100mm |
3.0mm |
6m |
|
20x100mm |
3.5mm |
6m |
|
20x100mm |
4.0mm |
6m |
|
20x100mm |
5.0mm |
6m |
Lưu ý: Bảng trên thể hiện các độ dày tham khảo; khả năng cung cấp thực tế tùy thuộc vào nguồn hàng và quy cách sản xuất.
Chiều dài thông dụng là 6m. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận kích thước thực tế, độ dày, loại bề mặt và chiều dài để đảm bảo phù hợp với yêu cầu gia công.
.jpg)
3. Trọng lượng – barem thép hộp 20x100
Trọng lượng thép hộp 20x100 phụ thuộc vào độ dày thành thép và chiều dài cây. Bảng dưới đây là barem lý thuyết tham khảo, tính theo tiết diện hình chữ nhật rỗng và khối lượng riêng thép khoảng 7.850 kg/m³.
Barem trọng lượng thép hộp 20x100
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
Khối lượng (kg/cây) |
|---|---|---|---|
|
20x100mm |
1.0mm |
6m |
11.12 |
|
20x100mm |
1.2mm |
6m |
13.29 |
|
20x100mm |
1.4mm |
6m |
15.46 |
|
20x100mm |
1.5mm |
6m |
16.53 |
|
20x100mm |
1.8mm |
6m |
19.74 |
|
20x100mm |
2.0mm |
6m |
21.85 |
|
20x100mm |
2.5mm |
6m |
27.08 |
|
20x100mm |
2.8mm |
6m |
30.17 |
|
20x100mm |
3.0mm |
6m |
32.22 |
|
20x100mm |
3.5mm |
6m |
37.26 |
|
20x100mm |
4.0mm |
6m |
42.20 |
|
20x100mm |
5.0mm |
6m |
51.81 |
Lưu ý: Khối lượng trên theo barem hàng hóa anh cung cấp, chiều dài tiêu chuẩn 6m. Khi cập nhật bài SEO thép hộp 20x100, mình sẽ dùng bảng này thay cho bảng trọng lượng lý thuyết trước đó.

.jpg)
4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 20x100
Thép hộp 20x100 đen
Thép hộp đen có bề mặt nguyên bản sau quá trình tạo hình và hàn. Sản phẩm thích hợp với các hạng mục cần gia công, hàn nối hoặc sơn hoàn thiện.
Thép hộp 20x100 mạ kẽm
Thép hộp mạ kẽm có lớp phủ kẽm giúp hạn chế quá trình oxy hóa trên bề mặt. Loại này thường được lựa chọn cho hàng rào, khung phụ trợ và các hạng mục có khả năng tiếp xúc với độ ẩm.
Mác thép và tiêu chuẩn
Tùy nguồn hàng và yêu cầu kỹ thuật, thép hộp có thể sử dụng các mác thép như SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3.
Các tiêu chuẩn thường gặp gồm ASTM, JIS, GB/T, GOST, DIN. Cần kiểm tra chứng từ của từng lô hàng để xác nhận chính xác mác thép và tiêu chuẩn áp dụng, vì không phải mọi sản phẩm đều đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn trên.
Đối với công trình yêu cầu hồ sơ vật liệu, khách hàng có thể đề nghị cung cấp CO, CQ hoặc chứng từ xuất xưởng tùy nguồn hàng.
.jpg)
5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 20x100
Thép hộp 20x100 được sử dụng trong các hạng mục xây dựng và cơ khí có yêu cầu về tiết diện chữ nhật, độ cứng và khả năng gia công.
|
Ứng dụng |
Mục đích sử dụng |
|---|---|
|
Khung cửa |
Làm thanh khung và thanh gia cố |
|
Hàng rào |
Làm thanh ngang, thanh đứng hoặc khung |
|
Lan can |
Làm thanh kết cấu và bộ phận phụ |
|
Kệ thép |
Làm khung và thanh đỡ |
|
Nội thất |
Gia công khung tủ, giá đỡ và vách ngăn |
|
Cơ khí |
Chế tạo khung máy và kết cấu phụ |
|
Xây dựng |
Sử dụng trong các hạng mục phụ trợ phù hợp |
Thép hộp 20x100 có làm xà gồ được không?
Thép hộp 20x100 có thể được xem xét cho một số kết cấu phụ nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Tuy nhiên, không nên mặc định sử dụng làm xà gồ chịu lực chính chỉ dựa trên kích thước tiết diện.
Cần căn cứ vào độ dày thép, nhịp vượt, tải trọng mái, khoảng cách giữa các thanh, cách liên kết và tính toán kết cấu để lựa chọn an toàn.
.jpg)
6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm
|
Tiêu chí |
Thép hộp 20x100 đen |
Thép hộp 20x100 mạ kẽm |
|---|---|---|
|
Bề mặt |
Thép nguyên bản |
Có lớp phủ kẽm |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Cần sơn hoặc bảo vệ bề mặt |
Tốt hơn trong điều kiện sử dụng phù hợp |
|
Gia công |
Dễ cắt, hàn và sơn |
Có thể gia công, cần xử lý phù hợp |
|
Giá thành |
Thường thấp hơn |
Thường cao hơn |
|
Môi trường sử dụng |
Trong nhà, môi trường thông thường |
Môi trường ẩm hoặc ngoài trời tùy điều kiện |
|
Ứng dụng |
Khung, kệ, cơ khí, kết cấu phụ |
Hàng rào, lan can, khung ngoài trời |
Nếu ưu tiên chi phí và khả năng gia công, thép hộp đen là lựa chọn phổ biến. Nếu cần tăng khả năng chống ăn mòn, thép hộp mạ kẽm có thể phù hợp hơn. Trong môi trường ăn mòn mạnh, cần lựa chọn lớp bảo vệ theo điều kiện thực tế.
7. Báo giá thép hộp 20x100
Giá thép hộp 20x100 phụ thuộc vào độ dày, loại bề mặt, mác thép, nguồn hàng, số lượng đặt mua và thời điểm báo giá.
Bảng giá tham khảo thép hộp 20x100
Giá tham khảo: 16.000–20.000 đ/kg
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
Khối lượng (kg/cây) |
Giá tham khảo (đ/kg) |
|---|---|---|---|---|
|
20x100mm |
1.0mm |
6m |
11.12 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
1.2mm |
6m |
13.29 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
1.4mm |
6m |
15.46 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
1.5mm |
6m |
16.53 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
1.8mm |
6m |
19.74 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
2.0mm |
6m |
21.85 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
2.5mm |
6m |
27.08 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
2.8mm |
6m |
30.17 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
3.0mm |
6m |
32.22 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
3.5mm |
6m |
37.26 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
4.0mm |
6m |
42.20 |
16.000–20.000 |
|
20x100mm |
5.0mm |
6m |
51.81 |
16.000–20.000 |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo theo kg, chưa phải báo giá xác nhận cho từng quy cách. Giá thực tế phụ thuộc vào loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, độ dày, số lượng và thời điểm mua hàng. Vui lòng liên hệ Thép Trường Thịnh Phát – Hotline/Zalo 0916.415.019 để nhận báo giá mới nhất.
Giá tham khảo: 16.000–20.000 đ/kg. Mức giá này được dùng theo khung giá tham khảo đã thống nhất cho bài viết; cần xác nhận lại khi đặt hàng. Giá thực tế có thể thay đổi theo loại đen hoặc mạ kẽm, độ dày, barem thực tế, số lượng và chi phí vận chuyển.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước, độ dày, loại bề mặt, số lượng và địa điểm giao hàng.
8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 20x100
Nên chọn thép hộp 20x100 dày bao nhiêu?
Độ dày phụ thuộc vào tải trọng, nhịp kết cấu và mục đích sử dụng. Với hạng mục nhẹ có thể cân nhắc loại mỏng hơn; với khung hoặc kết cấu cần độ cứng cao, cần lựa chọn độ dày theo tính toán kỹ thuật.
Thép hộp 20x100 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài thông dụng là 6m. Chiều dài thực tế cần được xác nhận với nhà cung cấp theo từng quy cách hàng hóa.
Thép hộp 20x100 có những loại nào?
Hai loại phổ biến là thép hộp đen 20x100 và thép hộp mạ kẽm 20x100.
Thép hộp 20x100 dày 1.0mm nặng bao nhiêu?
Theo bảng tính lý thuyết, thép hộp 20x100 dày 1.0mm có trọng lượng khoảng 12.42kg/cây dài 6m. Barem thực tế có thể khác tùy sản phẩm.
Thép hộp 20x100 dày 2.0mm nặng bao nhiêu?
Theo bảng tính lý thuyết, thép hộp 20x100 dày 2.0mm có trọng lượng khoảng 24.00kg/cây dài 6m.
Thép hộp 20x100 có sơn được không?
Có. Thép hộp đen có thể được làm sạch, sơn chống gỉ và sơn phủ hoàn thiện. Với thép hộp mạ kẽm, nên xử lý bề mặt và dùng hệ sơn tương thích để tăng độ bám dính.
.jpg)
9. Mua thép hộp 20x100 ở đâu?
Công Ty TNHH Thép Trường Thịnh Phát cung cấp các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, cơ khí, gia công kết cấu và nhu cầu dân dụng.
Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn thép hộp 20x100 theo kích thước, độ dày, loại đen hoặc mạ kẽm, mác thép, tiêu chuẩn và số lượng cần mua.
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 02743.719.330 / 123
Hotline/Zalo: 0916.415.019 – Mr Đức
Email: theptruongthinhphat@gmail.com
Website: https://thepong.vn/
Xem thêm sản phẩm khác: