• Hotline: 0916415019
  • T5/28M Tổ 5 KP Bình Thuận 2, P Thuận Giao, TX Thuận An, T Bình Dương
Thép Trường Thịnh Phát
Thép hộp 20x100Thép hộp 20x100Thép hộp 20x100Thép hộp 20x100Thép hộp 20x100Thép hộp 20x100Thép hộp 20x100Thép hộp 20x100

Thép hộp 20x100

  • Mã: TH20x100
  • 122
  • Quy cách: 20x100 mm
  • Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
  • Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
  • Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
  • Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
  • Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
  • Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
  • Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
  • Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
  • Giá: Báo theo quy cách, độ dày, số lượng và thời điểm đặt hàng Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg

Thép hộp 20x100 là thép hộp chữ nhật có kích thước tiết diện 20x100mm, được sản xuất với nhiều độ dày, gồm thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Chiều dài thông dụng 6m, sản phẩm được sử dụng trong xây dựng, cơ khí, làm khung cửa, hàng rào, lan can, kệ thép, nội thất và các kết cấu phụ.

Chi tiết sản phẩm

1. Thép hộp 20x100 là gì?

Thép hộp 20x100 là loại thép hộp chữ nhật có kích thước tiết diện danh nghĩa 20mm x 100mm, kết cấu rỗng bên trong, được sản xuất bằng phương pháp tạo hình và hàn thép.

Với tiết diện chữ nhật dài và hẹp, thép hộp 20x100 thuận tiện cho việc gia công khung, thanh đỡ và các kết cấu cần bố trí theo phương dài. Khả năng chịu lực thực tế phụ thuộc vào độ dày, mác thép, cách lắp đặt và tải trọng sử dụng.

Thép hộp 20x100 có hai loại phổ biến:

Loại thép hộp

Đặc điểm

Thép hộp đen 20x100

Bề mặt thép nguyên bản, dễ cắt, hàn và gia công, giá thành thường kinh tế hơn

Thép hộp mạ kẽm 20x100

Có lớp phủ kẽm giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn

Tùy môi trường sử dụng và yêu cầu của công trình, khách hàng có thể lựa chọn loại thép hộp phù hợp.

 

Thép hộp 20x100

 

2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 20x100

Thép hộp 20x100 có kích thước danh nghĩa 20x100mm, được cung cấp với nhiều độ dày khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu gia công và sử dụng.

Kích thước danh nghĩa

Độ dày

Chiều dài thông dụng

20x100mm

0.8mm

6m

20x100mm

1.0mm

6m

20x100mm

1.2mm

6m

20x100mm

1.4mm

6m

20x100mm

1.5mm

6m

20x100mm

1.8mm

6m

20x100mm

2.0mm

6m

20x100mm

2.5mm

6m

20x100mm

3.0mm

6m

20x100mm

3.5mm

6m

20x100mm

4.0mm

6m

20x100mm

5.0mm

6m

Lưu ý: Bảng trên thể hiện các độ dày tham khảo; khả năng cung cấp thực tế tùy thuộc vào nguồn hàng và quy cách sản xuất.

Chiều dài thông dụng là 6m. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận kích thước thực tế, độ dày, loại bề mặt và chiều dài để đảm bảo phù hợp với yêu cầu gia công.

 

Thép hộp 20x100

 

3. Trọng lượng – barem thép hộp 20x100

Trọng lượng thép hộp 20x100 phụ thuộc vào độ dày thành thép và chiều dài cây. Bảng dưới đây là barem lý thuyết tham khảo, tính theo tiết diện hình chữ nhật rỗng và khối lượng riêng thép khoảng 7.850 kg/m³.

 

Barem trọng lượng thép hộp 20x100

Kích thước danh nghĩa

Độ dày

Chiều dài thông dụng

Khối lượng (kg/cây)

20x100mm

1.0mm

6m

11.12

20x100mm

1.2mm

6m

13.29

20x100mm

1.4mm

6m

15.46

20x100mm

1.5mm

6m

16.53

20x100mm

1.8mm

6m

19.74

20x100mm

2.0mm

6m

21.85

20x100mm

2.5mm

6m

27.08

20x100mm

2.8mm

6m

30.17

20x100mm

3.0mm

6m

32.22

20x100mm

3.5mm

6m

37.26

20x100mm

4.0mm

6m

42.20

20x100mm

5.0mm

6m

51.81

Lưu ý: Khối lượng trên theo barem hàng hóa anh cung cấp, chiều dài tiêu chuẩn 6m. Khi cập nhật bài SEO thép hộp 20x100, mình sẽ dùng bảng này thay cho bảng trọng lượng lý thuyết trước đó.

Bảng tra quy cách thép hộp 20x100

 

 

Thép hộp 20x100

 

 

4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 20x100

Thép hộp 20x100 đen

Thép hộp đen có bề mặt nguyên bản sau quá trình tạo hình và hàn. Sản phẩm thích hợp với các hạng mục cần gia công, hàn nối hoặc sơn hoàn thiện.

Thép hộp 20x100 mạ kẽm

Thép hộp mạ kẽm có lớp phủ kẽm giúp hạn chế quá trình oxy hóa trên bề mặt. Loại này thường được lựa chọn cho hàng rào, khung phụ trợ và các hạng mục có khả năng tiếp xúc với độ ẩm.

Mác thép và tiêu chuẩn

Tùy nguồn hàng và yêu cầu kỹ thuật, thép hộp có thể sử dụng các mác thép như SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3.

Các tiêu chuẩn thường gặp gồm ASTM, JIS, GB/T, GOST, DIN. Cần kiểm tra chứng từ của từng lô hàng để xác nhận chính xác mác thép và tiêu chuẩn áp dụng, vì không phải mọi sản phẩm đều đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn trên.

Đối với công trình yêu cầu hồ sơ vật liệu, khách hàng có thể đề nghị cung cấp CO, CQ hoặc chứng từ xuất xưởng tùy nguồn hàng.

 

Thép hộp 20x100

 

5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 20x100

Thép hộp 20x100 được sử dụng trong các hạng mục xây dựng và cơ khí có yêu cầu về tiết diện chữ nhật, độ cứng và khả năng gia công.

Ứng dụng

Mục đích sử dụng

Khung cửa

Làm thanh khung và thanh gia cố

Hàng rào

Làm thanh ngang, thanh đứng hoặc khung

Lan can

Làm thanh kết cấu và bộ phận phụ

Kệ thép

Làm khung và thanh đỡ

Nội thất

Gia công khung tủ, giá đỡ và vách ngăn

Cơ khí

Chế tạo khung máy và kết cấu phụ

Xây dựng

Sử dụng trong các hạng mục phụ trợ phù hợp

Thép hộp 20x100 có làm xà gồ được không?

Thép hộp 20x100 có thể được xem xét cho một số kết cấu phụ nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Tuy nhiên, không nên mặc định sử dụng làm xà gồ chịu lực chính chỉ dựa trên kích thước tiết diện.

Cần căn cứ vào độ dày thép, nhịp vượt, tải trọng mái, khoảng cách giữa các thanh, cách liên kết và tính toán kết cấu để lựa chọn an toàn.

Thép hộp 20x100

 

 

6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm

Tiêu chí

Thép hộp 20x100 đen

Thép hộp 20x100 mạ kẽm

Bề mặt

Thép nguyên bản

Có lớp phủ kẽm

Khả năng chống ăn mòn

Cần sơn hoặc bảo vệ bề mặt

Tốt hơn trong điều kiện sử dụng phù hợp

Gia công

Dễ cắt, hàn và sơn

Có thể gia công, cần xử lý phù hợp

Giá thành

Thường thấp hơn

Thường cao hơn

Môi trường sử dụng

Trong nhà, môi trường thông thường

Môi trường ẩm hoặc ngoài trời tùy điều kiện

Ứng dụng

Khung, kệ, cơ khí, kết cấu phụ

Hàng rào, lan can, khung ngoài trời

Nếu ưu tiên chi phí và khả năng gia công, thép hộp đen là lựa chọn phổ biến. Nếu cần tăng khả năng chống ăn mòn, thép hộp mạ kẽm có thể phù hợp hơn. Trong môi trường ăn mòn mạnh, cần lựa chọn lớp bảo vệ theo điều kiện thực tế.

7. Báo giá thép hộp 20x100

Giá thép hộp 20x100 phụ thuộc vào độ dày, loại bề mặt, mác thép, nguồn hàng, số lượng đặt mua và thời điểm báo giá.

Bảng giá tham khảo thép hộp 20x100

Giá tham khảo: 16.000–20.000 đ/kg

Kích thước danh nghĩa

Độ dày

Chiều dài thông dụng

Khối lượng (kg/cây)

Giá tham khảo (đ/kg)

20x100mm

1.0mm

6m

11.12

16.000–20.000

20x100mm

1.2mm

6m

13.29

16.000–20.000

20x100mm

1.4mm

6m

15.46

16.000–20.000

20x100mm

1.5mm

6m

16.53

16.000–20.000

20x100mm

1.8mm

6m

19.74

16.000–20.000

20x100mm

2.0mm

6m

21.85

16.000–20.000

20x100mm

2.5mm

6m

27.08

16.000–20.000

20x100mm

2.8mm

6m

30.17

16.000–20.000

20x100mm

3.0mm

6m

32.22

16.000–20.000

20x100mm

3.5mm

6m

37.26

16.000–20.000

20x100mm

4.0mm

6m

42.20

16.000–20.000

20x100mm

5.0mm

6m

51.81

16.000–20.000

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo theo kg, chưa phải báo giá xác nhận cho từng quy cách. Giá thực tế phụ thuộc vào loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, độ dày, số lượng và thời điểm mua hàng. Vui lòng liên hệ Thép Trường Thịnh Phát – Hotline/Zalo 0916.415.019 để nhận báo giá mới nhất.

Giá tham khảo: 16.000–20.000 đ/kg. Mức giá này được dùng theo khung giá tham khảo đã thống nhất cho bài viết; cần xác nhận lại khi đặt hàng. Giá thực tế có thể thay đổi theo loại đen hoặc mạ kẽm, độ dày, barem thực tế, số lượng và chi phí vận chuyển.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước, độ dày, loại bề mặt, số lượng và địa điểm giao hàng.

8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 20x100

Nên chọn thép hộp 20x100 dày bao nhiêu?

Độ dày phụ thuộc vào tải trọng, nhịp kết cấu và mục đích sử dụng. Với hạng mục nhẹ có thể cân nhắc loại mỏng hơn; với khung hoặc kết cấu cần độ cứng cao, cần lựa chọn độ dày theo tính toán kỹ thuật.

Thép hộp 20x100 dài bao nhiêu mét?

Chiều dài thông dụng là 6m. Chiều dài thực tế cần được xác nhận với nhà cung cấp theo từng quy cách hàng hóa.

Thép hộp 20x100 có những loại nào?

Hai loại phổ biến là thép hộp đen 20x100 và thép hộp mạ kẽm 20x100.

Thép hộp 20x100 dày 1.0mm nặng bao nhiêu?

Theo bảng tính lý thuyết, thép hộp 20x100 dày 1.0mm có trọng lượng khoảng 12.42kg/cây dài 6m. Barem thực tế có thể khác tùy sản phẩm.

Thép hộp 20x100 dày 2.0mm nặng bao nhiêu?

Theo bảng tính lý thuyết, thép hộp 20x100 dày 2.0mm có trọng lượng khoảng 24.00kg/cây dài 6m.

Thép hộp 20x100 có sơn được không?

Có. Thép hộp đen có thể được làm sạch, sơn chống gỉ và sơn phủ hoàn thiện. Với thép hộp mạ kẽm, nên xử lý bề mặt và dùng hệ sơn tương thích để tăng độ bám dính.

 

 

9. Mua thép hộp 20x100 ở đâu?

Công Ty TNHH Thép Trường Thịnh Phát cung cấp các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, cơ khí, gia công kết cấu và nhu cầu dân dụng.

Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn thép hộp 20x100 theo kích thước, độ dày, loại đen hoặc mạ kẽm, mác thép, tiêu chuẩn và số lượng cần mua.

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại: 02743.719.330 / 123

Hotline/Zalo: 0916.415.019 – Mr Đức

Email: theptruongthinhphat@gmail.com

Website: https://thepong.vn/

Xem thêm sản phẩm khác:

Thép ống

Thép hộp

Thép hộp chữ nhật

Thép hộp vuông

 

Sản phẩm cùng loại
0916415019