
Thép Hộp 20x40
- Mã: TH20x40
- 149
- Quy cách: 20x40 mm
- Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
- Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
- Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
- Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
- Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
- Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
- Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
- Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
- Giá: Báo theo quy cách, độ dày, số lượng và thời điểm đặt hàng Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg
Thép hộp 20x40 là thép hộp chữ nhật có kích thước tiết diện 20x40mm, được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau, gồm thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Sản phẩm có chiều dài thông dụng 6m/cây, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí, làm khung cửa, hàng rào, lan can, bàn ghế, kệ thép và các kết cấu phụ
1. Thép hộp 20x40 là gì?
Thép hộp 20x40 là loại thép hộp chữ nhật có tiết diện ngoài 20mm x 40mm, bên trong rỗng và được sản xuất từ thép cuộn hoặc thép tấm thông qua quá trình cán, tạo hình và hàn thành ống hộp.
Với kích thước nhỏ gọn, thép hộp 20x40 có trọng lượng tương đối nhẹ, dễ vận chuyển, gia công và lắp đặt. Sản phẩm được sử dụng nhiều trong các hạng mục dân dụng, cơ khí và kết cấu phụ.
Thép hộp 20x40 hiện có hai loại phổ biến:
| Loại thép hộp | Đặc điểm |
|---|---|
| Thép hộp đen 20x40 | Bề mặt thép nguyên bản, thường có màu đen/xám, dễ hàn và gia công, giá thành kinh tế |
| Thép hộp mạ kẽm 20x40 | Bề mặt được phủ lớp kẽm, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn |
Tùy mục đích sử dụng, môi trường lắp đặt và yêu cầu về độ bền mà có thể lựa chọn thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm.
2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 20x40
Quy cách cơ bản của sản phẩm là 20x40mm, trong đó 20mm là chiều rộng và 40mm là chiều cao tiết diện.
Thép hộp 20x40 được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau. Một số độ dày thường gặp gồm:
Đúng rồi bạn. Mình chỉnh lại đúng theo mẫu bạn vừa chốt, giữ nguyên cách trình bày và dữ liệu:
| Kích thước danh nghĩa | Độ dày | Chiều dài thông dụng | Khối lượng (kg/cây) |
|---|---|---|---|
| 20x40mm | 1.0mm | 6m | 5.46 |
| 20x40mm | 1.2mm | 6m | 6.51 |
| 20x40mm | 1.4mm | 6m | 7.54 |
| 20x40mm | 1.5mm | 6m | 8.05 |
| 20x40mm | 1.8mm | 6m | 9.56 |
| 20x40mm | 2.0mm | 6m | 10.55 |
| 20x40mm | 2.5mm | 6m | 12.95 |
| 20x40mm | 2.8mm | 6m | 14.35 |
| 20x40mm | 3.0mm | 6m | 15.26 |
| 20x40mm | 3.5mm | 6m | 17.47 |
| 20x40mm | 4.0mm | 6m | 19.59 |
| 20x40mm | 5.0mm | 6m | 23.55 |
Từ các bảng thép hộp tiếp theo, mình sẽ giữ đúng mẫu này.
Không phải mọi nhà máy hoặc thời điểm đều có đầy đủ tất cả độ dày trên. Khi đặt hàng cần xác nhận lại độ dày, loại thép, tiêu chuẩn và nguồn hàng thực tế.
Chiều dài thép hộp 20x40
Chiều dài thông dụng nhất là 6m/cây. Ngoài quy cách tiêu chuẩn, một số đơn hàng có thể được sản xuất hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu tùy khả năng cung cấp.
Khi tính khối lượng hoặc báo giá theo cây, cần xác định chính xác độ dày và chiều dài của thép hộp.
3. Trọng lượng – barem thép hộp 20x40
Trọng lượng thép hộp 20x40 phụ thuộc chủ yếu vào kích thước tiết diện, độ dày thành thép và chiều dài cây.
Có thể tính gần đúng trọng lượng lý thuyết theo công thức tiết diện rỗng:
Khối lượng kg/m ≈ [40 × 20 − (40 − 2t) × (20 − 2t)] × 0,00785
Trong đó t là độ dày thành thép tính bằng mm.
Bảng dưới đây là trọng lượng lý thuyết tham khảo, tính theo khối lượng riêng thép khoảng 7.850 kg/m³:

Lưu ý: Barem trên là trọng lượng lý thuyết để tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai kích thước, độ dày thực tế, tiêu chuẩn sản xuất và từng nhà máy.
Khi mua thép hộp 20x40 theo kg hoặc theo cây, khách hàng nên xác nhận barem thực tế của lô hàng để tính chính xác số lượng và chi phí.
4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 20x40
Thép hộp 20x40 được phân loại chủ yếu theo lớp bề mặt và phương pháp sử dụng.
Thép hộp 20x40 đen
Thép hộp đen có bề mặt nguyên bản sau quá trình tạo hình và hàn. Sản phẩm có ưu điểm dễ hàn, dễ cắt, dễ gia công và thường có giá thành phù hợp.
Thép hộp 20x40 mạ kẽm
Thép hộp mạ kẽm được phủ lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm.
Mác thép và tiêu chuẩn
Tùy nguồn hàng, thép hộp 20x40 có thể sử dụng các mác thép phổ biến như:
SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3.
Một số tiêu chuẩn thường gặp:
ASTM, JIS, GB/T, GOST, DIN.
Khi mua thép hộp 20x40 cho công trình yêu cầu hồ sơ vật liệu, khách hàng có thể yêu cầu CO, CQ hoặc chứng từ xuất xưởng tùy nguồn hàng.
5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 20x40
Nhờ kích thước nhỏ gọn, thép hộp 20x40 được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục cần vật liệu có độ cứng và khả năng chịu lực phù hợp nhưng không yêu cầu tiết diện quá lớn.
Một số ứng dụng phổ biến:
| Ứng dụng | Mục đích sử dụng |
|---|---|
| Khung cửa | Làm khung, gia cố và các thanh phụ |
| Cửa sắt | Khung và thanh kết cấu |
| Hàng rào | Làm khung, thanh ngang, thanh đứng |
| Lan can | Làm khung và các bộ phận phụ |
| Bàn ghế | Khung bàn, khung ghế |
| Kệ thép | Khung kệ và thanh đỡ |
| Nội thất | Khung tủ, giá đỡ, vách ngăn |
| Cơ khí | Gia công các kết cấu nhỏ |
| Công trình dân dụng | Các kết cấu phụ, khung phụ trợ |
Thép hộp 20x40 có làm xà gồ được không?
Thép hộp 20x40 có thể được sử dụng cho một số kết cấu phụ, nhưng không nên mặc định dùng làm xà gồ chịu lực chính cho mọi công trình.
Việc lựa chọn thép hộp làm xà gồ cần căn cứ vào nhịp, tải trọng mái, khoảng cách xà gồ, độ dày thép, phương pháp liên kết và thiết kế kết cấu. Với công trình có tải trọng lớn hoặc nhịp lớn, cần sử dụng tiết diện phù hợp theo tính toán kỹ thuật.
6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm
| Tiêu chí | Thép hộp 20x40 đen | Thép hộp 20x40 mạ kẽm |
|---|---|---|
| Bề mặt | Thép nguyên bản | Có lớp mạ kẽm |
| Khả năng chống ăn mòn | Khá, cần bảo vệ bề mặt nếu môi trường ẩm | Tốt hơn |
| Khả năng hàn | Dễ hàn, gia công | Có thể hàn nhưng cần xử lý phù hợp |
| Sơn hoàn thiện | Dễ sơn | Có thể cần xử lý bề mặt trước khi sơn |
| Giá thành | Thường kinh tế hơn | Thường cao hơn |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà, môi trường thông thường | Ngoài trời, môi trường ẩm hoặc cần tăng khả năng chống ăn mòn |
| Ứng dụng | Khung, cửa, bàn ghế, cơ khí | Hàng rào, lan can, kết cấu ngoài trời, môi trường ẩm |
Nếu ưu tiên giá thành và khả năng gia công, thép hộp đen là lựa chọn phổ biến. Nếu công trình thường xuyên tiếp xúc với ẩm, nước hoặc môi trường ngoài trời, thép hộp mạ kẽm thường phù hợp hơn.
7. Báo giá thép hộp 20x40
Giá tham khảo (đ/kg) thép hộp 20x40 như sau:
| Kích thước danh nghĩa | Độ dày | Chiều dài thông dụng | Khối lượng (kg/cây) | Giá tham khảo (đ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| 20x40mm | 1.0mm | 6m | 5.46 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 1.2mm | 6m | 6.51 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 1.4mm | 6m | 7.54 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 1.5mm | 6m | 8.05 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 1.8mm | 6m | 9.56 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 2.0mm | 6m | 10.55 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 2.5mm | 6m | 12.95 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 2.8mm | 6m | 14.35 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 3.0mm | 6m | 15.26 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 3.5mm | 6m | 17.47 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 4.0mm | 6m | 19.59 | 17.000–20.000 |
| 20x40mm | 5.0mm | 6m | 23.55 | 17.000–20.000 |
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo theo kg, thực tế có thể thay đổi theo độ dày, thép đen hoặc mạ kẽm, thương hiệu, số lượng và thời điểm báo giá.
Giá thép hộp 20x40 không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố như:
- Loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm.
- Độ dày thành thép.
- Mác thép và tiêu chuẩn.
- Trọng lượng/barem thực tế.
- Nguồn gốc và nhà sản xuất.
- Số lượng đặt mua.
- Thời điểm thị trường.
- Chi phí vận chuyển đến công trình.
Đặc biệt, cùng kích thước 20x40mm nhưng thép hộp dày 1.0mm và 2.0mm sẽ có trọng lượng và giá thành khác nhau đáng kể.
Vì vậy, khi hỏi giá nên cung cấp đầy đủ:
Thép hộp 20x40 + độ dày + đen/mạ kẽm + số lượng + địa điểm giao hàng.
Công ty TNHH Thép Trường Thịnh Phát nhận cung cấp thép hộp 20x40 theo nhiều quy cách, độ dày và chủng loại. Giá bán được cập nhật theo từng thời điểm và số lượng thực tế.
8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 20x40
Nên chọn thép hộp 20x40 dày bao nhiêu?
Tùy vào mục đích sử dụng. Các hạng mục nhẹ có thể sử dụng độ dày nhỏ; khung, kệ hoặc kết cấu cần độ cứng cao hơn nên lựa chọn độ dày lớn hơn.
Không nên chỉ lựa chọn theo giá mà cần cân đối giữa độ dày, trọng lượng, tải trọng và yêu cầu sử dụng.
Thép hộp 20x40 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài thông dụng là 6m/cây. Một số trường hợp có thể cung cấp theo chiều dài hoặc quy cách cắt theo yêu cầu.
Thép hộp 20x40 có những loại nào?
Hai loại phổ biến nhất là:
Thép hộp 20x40 đen và thép hộp 20x40 mạ kẽm.
Thép hộp 20x40 có nhiều độ dày không?
Có. Sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều độ dày như 0.6mm, 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm và 3.0mm, tùy nguồn hàng thực tế.
Một cây thép hộp 20x40 nặng bao nhiêu?
Trọng lượng phụ thuộc vào độ dày. Ví dụ theo bảng barem lý thuyết, thép hộp 20x40 dày 1.0mm khoảng 5.46kg/cây 6m, trong khi loại dày 2.0mm khoảng 10.36kg/cây 6m.
Thép hộp 20x40 có thể sơn được không?
Có. Thép hộp đen có thể làm sạch bề mặt, sơn chống gỉ và sơn hoàn thiện. Với thép hộp mạ kẽm, cần xử lý bề mặt và sử dụng hệ sơn phù hợp để tăng độ bám dính.
9. Mua thép hộp 20x40 ở đâu?
Công Ty TNHH Thép Trường Thịnh Phát cung cấp thép hộp 20x40 phục vụ các nhu cầu xây dựng, cơ khí, gia công kết cấu và dân dụng.
Sản phẩm có nhiều lựa chọn về thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm, độ dày, mác thép và tiêu chuẩn. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách, barem, số lượng và báo giá theo nhu cầu thực tế.
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline/Zalo: 0916.415.019 – Mr Đức
Email: theptruongthinhphat@gmail.com
Website: https://thepong.vn/