






Thép hộp 40x60
- Mã: TH40x60
- 118
- Quy cách: 40x60mm
- Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
- Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
- Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
- Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
- Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
- Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
- Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
- Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
- Giá: Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg
Thép hộp 40x60 là loại thép hộp chữ nhật có kích thước cạnh 40x60mm, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí chế tạo, sản xuất khung sắt, mái che, nhà xưởng và kết cấu thép. Sản phẩm có nhiều độ dày, được cung cấp dưới dạng thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm, phù hợp với nhiều yêu cầu sử dụng khác nhau.
1. Thép hộp 40x60 là gì?
Thép hộp 40x60 là thép hộp chữ nhật có chiều rộng 40mm và chiều cao 60mm, được sản xuất từ thép cán định hình với tiết diện rỗng, bốn cạnh và các góc được tạo hình theo quy trình sản xuất.
Nhờ kết cấu hộp kín, sản phẩm có khả năng chịu lực và độ ổn định tốt khi được lựa chọn đúng độ dày, mác thép và phương án liên kết. Thép hộp 40x60 có trọng lượng tương đối phù hợp với các hạng mục kết cấu vừa và nhỏ, đồng thời thuận tiện cho việc gia công, hàn, cắt và lắp đặt.
Một số đặc điểm nổi bật:
-
Kích thước danh nghĩa: 40x60mm.
-
Chiều dài thông dụng: 6m/cây.
-
Độ dày đa dạng, đáp ứng nhiều mục đích sử dụng.
-
Có loại thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm.
-
Phù hợp với công trình dân dụng, nhà xưởng và gia công cơ khí.
.jpg)
2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 40x60
Thép hộp 40x60 được cung cấp với nhiều độ dày khác nhau. Việc lựa chọn quy cách cần căn cứ vào tải trọng, nhịp kết cấu, điều kiện môi trường và yêu cầu thiết kế.
Bảng quy cách thép hộp 40x60
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
|---|---|---|
|
40x60mm |
1.0mm |
6m |
|
40x60mm |
1.2mm |
6m |
|
40x60mm |
1.4mm |
6m |
|
40x60mm |
1.5mm |
6m |
|
40x60mm |
1.8mm |
6m |
|
40x60mm |
2.0mm |
6m |
|
40x60mm |
2.5mm |
6m |
|
40x60mm |
2.8mm |
6m |
|
40x60mm |
3.0mm |
6m |
|
40x60mm |
3.5mm |
6m |
|
40x60mm |
4.0mm |
6m |
|
40x60mm |
5.0mm |
6m |
Lưu ý: Kích thước và độ dày thực tế có thể có dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất. Khi đặt hàng, nên xác nhận rõ quy cách, chiều dài, loại bề mặt và số lượng cần mua.
.jpg)
3. Trọng lượng – barem thép hộp 40x60
Trọng lượng thép hộp 40x60 phụ thuộc chủ yếu vào độ dày thành thép, kích thước thực tế và dung sai trong quá trình sản xuất. Barem dưới đây tổng hợp theo số liệu tham khảo được cung cấp.
Bảng trọng lượng thép hộp 40x60 dài 6m
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
Khối lượng (kg/cây) |
|---|---|---|---|
|
40x60mm |
1.0mm |
6m |
6.88 |
|
40x60mm |
1.2mm |
6m |
8.21 |
|
40x60mm |
1.4mm |
6m |
9.52 |
|
40x60mm |
1.5mm |
6m |
10.17 |
|
40x60mm |
1.8mm |
6m |
12.11 |
|
40x60mm |
2.0mm |
6m |
13.38 |
|
40x60mm |
2.5mm |
6m |
16.49 |
|
40x60mm |
2.8mm |
6m |
18.30 |
|
40x60mm |
3.0mm |
6m |
19.50 |
|
40x60mm |
3.5mm |
6m |
22.42 |
|
40x60mm |
4.0mm |
6m |
25.25 |
|
40x60mm |
5.0mm |
6m |
30.62 |
Lưu ý quan trọng về barem: Các số liệu trên hiện trùng hoàn toàn với bảng trọng lượng thép hộp 30x45 đã cung cấp trước đó. Do thép hộp 40x60 có kích thước lớn hơn, cần kiểm tra lại barem từ nhà sản xuất hoặc cân mẫu thực tế trước khi dùng làm thông số chính thức trên website.

4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 40x60
Phân loại theo bề mặt
Thép hộp 40x60 thường có hai loại chính:
-
Thép hộp đen 40x60: Bề mặt thép nguyên bản sau quá trình sản xuất, thường được sử dụng cho khung sắt, kết cấu nhà xưởng, cơ khí và các hạng mục có sơn bảo vệ.
-
Thép hộp mạ kẽm 40x60: Bề mặt có lớp kẽm bảo vệ, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp. Loại này thường được dùng cho khung mái, hàng rào, lan can và các hạng mục ngoài trời.
Mác thép và tiêu chuẩn
Tùy nhà sản xuất và nguồn hàng, thép hộp 40x60 có thể được sản xuất từ các mác thép như SS400, Q235 hoặc những mác thép tương đương theo hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm.
Một số tiêu chuẩn có thể gặp trong ngành thép gồm JIS, ASTM, EN hoặc các tiêu chuẩn sản xuất tương ứng. Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm thép hộp 40x60 đều đồng thời đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn này.
Khi mua hàng, nên xác nhận mác thép, tiêu chuẩn áp dụng và chứng từ chất lượng theo đúng lô hàng thực tế.
.jpg)
5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 40x60
Nhờ hình dạng chữ nhật, thép hộp 40x60 có thể được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng và cơ khí.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
-
Gia công khung cửa, khung sắt và khung trang trí.
-
Làm khung mái che, mái hiên và nhà để xe.
-
Sản xuất hàng rào, lan can và khung bảo vệ.
-
Làm khung bàn, kệ, giá đỡ và đồ nội thất kim loại.
-
Gia công các chi tiết cơ khí và kết cấu phụ trợ.
-
Sử dụng trong một số hạng mục nhà xưởng và công trình dân dụng.
Khả năng chịu lực của thép hộp phụ thuộc vào độ dày, chất lượng vật liệu, chiều dài nhịp, cách bố trí và liên kết. Với kết cấu chịu lực quan trọng, cần tính toán kỹ thuật thay vì chỉ lựa chọn theo kích thước bên ngoài.
.jpg)
6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 40x60
|
Tiêu chí |
Thép hộp đen 40x60 |
Thép hộp mạ kẽm 40x60 |
|---|---|---|
|
Bề mặt |
Thép đen nguyên bản |
Có lớp phủ kẽm |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Cần sơn hoặc biện pháp bảo vệ phù hợp |
Tốt hơn trong điều kiện sử dụng thích hợp |
|
Gia công |
Thuận tiện cho cắt, hàn và sơn |
Cần lưu ý lớp mạ khi cắt, hàn |
|
Ứng dụng |
Khung sắt, kết cấu, cơ khí |
Hàng rào, mái che, khung ngoài trời |
|
Chi phí |
Thường thấp hơn |
Thường cao hơn do lớp mạ |
|
Bảo trì |
Phụ thuộc hệ sơn và môi trường |
Phụ thuộc chất lượng lớp mạ và môi trường |
Việc lựa chọn loại thép hộp nào nên căn cứ vào môi trường sử dụng, yêu cầu tuổi thọ, phương pháp gia công và ngân sách công trình.
7. Báo giá thép hộp 40x60
Giá thép hộp 40x60 phụ thuộc vào độ dày, loại thép hộp đen hay mạ kẽm, thương hiệu, số lượng đặt hàng và thời điểm mua.
Bảng giá tham khảo thép hộp 40x60
|
Sản phẩm |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|
|
Thép hộp đen 40x60 |
16.000–20.000 đ/kg |
|
Thép hộp mạ kẽm 40x60 |
Cần xác nhận theo quy cách và lớp mạ |
Mức giá trên chỉ dùng để tham khảo, không phải báo giá xác nhận tại thời điểm mua hàng. Để tính giá mỗi cây, cần có trọng lượng thực tế của quy cách tương ứng và đơn giá được nhà cung cấp xác nhận.
Giá thực tế có thể thay đổi theo thị trường thép, thương hiệu, số lượng, chi phí vận chuyển và yêu cầu chứng từ.
(1).jpg)
8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 40x60
Nên chọn thép hộp 40x60 dày bao nhiêu?
-
Độ dày 1.0–1.5mm: Có thể cân nhắc cho khung nhẹ, đồ nội thất hoặc hạng mục trang trí phù hợp.
-
Độ dày 1.8–2.5mm: Có thể dùng cho nhiều hạng mục khung sắt và gia công thông dụng.
-
Độ dày 2.8–5.0mm: Có thể cân nhắc cho hạng mục cần thành thép dày hơn, tùy tải trọng và thiết kế.
Đây chỉ là hướng dẫn lựa chọn sơ bộ. Không dùng riêng độ dày để kết luận khả năng chịu tải của kết cấu.
Thép hộp 40x60 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài thông dụng là 6m/cây. Chiều dài cung cấp thực tế cần xác nhận với nhà bán hàng.
Thép hộp 40x60 có những loại nào?
Các loại thường gặp gồm thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, với nhiều độ dày khác nhau.
Giá thép hộp 40x60 tính theo cây hay theo kg?
Tùy nhà cung cấp, giá có thể được báo theo kg hoặc theo cây. Khi so sánh báo giá, nên xác nhận trọng lượng cây, độ dày, bề mặt và tiêu chuẩn sản phẩm để tránh chênh lệch khi mua hàng.
Khi mua thép hộp 40x60 cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra kích thước, độ dày, chiều dài, bề mặt, số lượng và hồ sơ chất lượng nếu công trình yêu cầu. Riêng bảng barem, cần xác nhận lại số liệu trước khi dùng để tính khối lượng đặt hàng.
.jpg)
9. Mua thép hộp 40x60 ở đâu?
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT cung cấp các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, gia công cơ khí và công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách, độ dày, loại bề mặt và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Khi đặt mua thép hộp 40x60, khách hàng nên cung cấp rõ độ dày, số lượng, loại thép hộp đen hay mạ kẽm, địa điểm giao hàng và yêu cầu chứng từ để được báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ
- Công ty: CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
- Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Điện thoại: 02743.719.330 / 123
- Hotline: 0916.415.019 – Mr Đức
- Zalo: 0916415019
- Email: theptruongthinhphat@gmail.com
- Website: https://thepong.vn/
- Mã số thuế: 3701877732
Hồ sơ CO-CQ, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan được xác nhận theo yêu cầu cụ thể và tình trạng của từng lô hàng.
Xem thêm sản phẩm khác: