







Thép hộp 40x80
- Mã: TH40x60
- 118
- Quy cách: 40x80mm
- Chiều dài: 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu
- Độ dày: 0.8mm, 0.9mm, 1mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4mm, 4.5mm, 5mm
- Chủng loại: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
- Mác thép: SPHC, GrA, GrB, SS400, Q235B, Q355B, A36, CT3
- Tiêu chuẩn: ASTM A36, ASTM A500, JIS, TCVN.
- Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nguyễn Minh, Vina One, Việt Nhật, Nam Hưng, 190...
- Ứng dụng: Khung nhà xưởng, cổng cửa, lan can, hàng rào, cơ khí và nội thất
- Chứng từ: Có thể cung cấp CO-CQ, VAT theo yêu cầu
- Giá: Khoảng 16.000 đ/kg - 20.000 đ/kg
Thép hộp 40x80 là loại thép hộp chữ nhật có kích thước cạnh 40x80mm, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí chế tạo, gia công khung sắt, mái che và kết cấu nhà xưởng. Sản phẩm có nhiều độ dày, gồm thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Thép hộp 40x80 có chiều dài thông dụng 6m/cây, thuận tiện cho vận chuyển, gia công và lắp đặt.
1. Thép hộp 40x80 là gì?
Thép hộp 40x80 là thép hộp chữ nhật có kích thước danh nghĩa hai cạnh là 40mm và 80mm. Sản phẩm được tạo hình từ thép tấm thông qua quy trình cán, uốn và hàn, tạo thành tiết diện rỗng có khả năng chịu lực phù hợp với nhiều hạng mục kết cấu.
Nhờ thiết kế tiết diện chữ nhật, thép hộp 40x80 có thể được bố trí theo phương chịu lực phù hợp để tăng độ cứng cho khung. Sản phẩm dễ cắt, hàn, gia công và kết hợp với các vật liệu xây dựng khác.
Đặc điểm nổi bật của thép hộp 40x80:
- Kích thước danh nghĩa: 40x80mm.
- Chiều dài thông dụng: 6m/cây.
- Có nhiều độ dày, từ loại thành mỏng đến thành dày.
- Có loại thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm.
- Ứng dụng trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí chế tạo.
Khả năng chịu lực thực tế phụ thuộc vào độ dày thành thép, mác thép, chiều dài nhịp, phương lắp đặt và phương pháp liên kết.
.jpg)
2. Quy cách, độ dày và chiều dài thép hộp 40x80
Thép hộp 40x80 được lựa chọn theo kích thước, độ dày và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Các độ dày dưới đây là những quy cách tham khảo theo danh sách sản phẩm được cung cấp.
Bảng quy cách thép hộp 40x80
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
|---|---|---|
|
40x80mm |
1.0mm |
6m |
|
40x80mm |
1.1mm |
6m |
|
40x80mm |
1.2mm |
6m |
|
40x80mm |
1.4mm |
6m |
|
40x80mm |
1.5mm |
6m |
|
40x80mm |
1.8mm |
6m |
|
40x80mm |
2.0mm |
6m |
|
40x80mm |
2.5mm |
6m |
|
40x80mm |
2.8mm |
6m |
|
40x80mm |
3.0mm |
6m |
|
40x80mm |
3.5mm |
6m |
|
40x80mm |
4.0mm |
6m |
|
40x80mm |
5.0mm |
6m |
|
40x80mm |
6.0mm |
6m |
|
40x80mm |
7.0mm |
6m |
|
40x80mm |
8.0mm |
6m |
Lưu ý: Độ dày, kích thước thực tế và dung sai có thể khác nhau tùy nhà sản xuất. Các độ dày lớn cần được xác nhận về khả năng cung ứng trước khi đặt hàng.
.jpg)
3. Trọng lượng – barem thép hộp 40x80
Trọng lượng thép hộp 40x80 phụ thuộc vào độ dày thành thép, kích thước thực tế và dung sai sản xuất. Bảng dưới đây giữ nguyên số liệu barem được cung cấp để tiện tham khảo.
Bảng trọng lượng thép hộp 40x80 dài 6m
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
Khối lượng (kg/cây) |
|---|---|---|---|
|
40x80mm |
1.0mm |
6m |
11.12 |
|
40x80mm |
1.1mm |
6m |
12.21 |
|
40x80mm |
1.2mm |
6m |
13.29 |
|
40x80mm |
1.4mm |
6m |
15.46 |
|
40x80mm |
1.5mm |
6m |
16.53 |
|
40x80mm |
1.8mm |
6m |
19.74 |
|
40x80mm |
2.0mm |
6m |
21.85 |
|
40x80mm |
2.5mm |
6m |
27.08 |
|
40x80mm |
2.8mm |
6m |
30.17 |
|
40x80mm |
3.0mm |
6m |
32.22 |
|
40x80mm |
3.5mm |
6m |
37.26 |
|
40x80mm |
4.0mm |
6m |
42.20 |
|
40x80mm |
5.0mm |
6m |
51.81 |
|
40x80mm |
6.0mm |
6m |
42.20 |
|
40x80mm |
7.0mm |
6m |
42.20 |
|
40x80mm |
8.0mm |
6m |
51.81 |
Lưu ý về barem: Trọng lượng ở độ dày 6.0mm và 7.0mm đang thấp hơn mức 5.0mm, trong khi trọng lượng ở 8.0mm lại trùng với mức 5.0mm. Cần xác minh lại các số liệu này với nhà sản xuất trước khi dùng làm thông tin chính thức hoặc tính khối lượng đặt hàng.

4. Phân loại, mác thép và tiêu chuẩn thép hộp 40x80
Phân loại theo bề mặt
Thép hộp đen 40x80
Thép hộp đen có bề mặt thép nguyên bản sau sản xuất, thường được sử dụng cho khung sắt, kết cấu phụ trợ, gia công cơ khí và các hạng mục có thể sơn bảo vệ. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần gia công và kiểm soát chi phí vật liệu.
Thép hộp mạ kẽm 40x80
Thép hộp mạ kẽm có lớp phủ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng thích hợp. Sản phẩm thường được dùng cho khung mái, hàng rào, lan can và một số kết cấu ngoài trời.
Mác thép và tiêu chuẩn
Tùy nguồn hàng và nhà sản xuất, thép hộp 40x80 có thể sử dụng các mác thép như SS400, Q235 hoặc mác thép tương đương theo hồ sơ kỹ thuật.
Một số tiêu chuẩn liên quan đến sản phẩm thép có thể bao gồm JIS, ASTM hoặc EN. Tuy nhiên, tiêu chuẩn áp dụng phải căn cứ vào chứng từ và thông số thực tế của từng sản phẩm, không mặc định mọi thép hộp 40x80 đều đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn này.
Khi mua hàng, nên xác nhận rõ mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, độ dày và yêu cầu chứng từ chất lượng nếu công trình có quy định cụ thể.
.jpg)
5. Ứng dụng và khả năng sử dụng thép hộp 40x80
Thép hộp 40x80 có tiết diện chữ nhật, phù hợp với nhiều ứng dụng xây dựng và cơ khí.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Gia công khung mái che, mái hiên và nhà để xe.
- Làm khung cửa, hàng rào và lan can.
- Chế tạo khung bàn, kệ hàng và giá đỡ.
- Làm khung phụ trợ trong nhà xưởng.
- Gia công các chi tiết cơ khí và kết cấu kim loại.
- Sử dụng trong một số hạng mục xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Khi lựa chọn thép hộp cho kết cấu chịu lực, cần xem xét tải trọng, khoảng cách gối đỡ, phương đặt cạnh hộp, chất lượng mối hàn và điều kiện môi trường. Với hạng mục quan trọng, nên có tính toán kỹ thuật phù hợp.
(1).jpg)
6. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 40x80
|
Tiêu chí |
Thép hộp đen 40x80 |
Thép hộp mạ kẽm 40x80 |
|---|---|---|
|
Bề mặt |
Thép nguyên bản |
Có lớp phủ kẽm |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Cần lớp sơn hoặc biện pháp bảo vệ phù hợp |
Tốt hơn trong điều kiện sử dụng thích hợp |
|
Gia công |
Thuận tiện cho cắt, hàn và sơn |
Cần chú ý bảo vệ lớp mạ khi gia công |
|
Ứng dụng |
Khung sắt, cơ khí, kết cấu phụ trợ |
Hàng rào, mái che và kết cấu phù hợp ngoài trời |
|
Chi phí |
Thường thấp hơn |
Thường cao hơn do lớp mạ |
|
Bảo trì |
Phụ thuộc hệ sơn và môi trường |
Phụ thuộc chất lượng lớp mạ và môi trường |
Nên lựa chọn loại thép phù hợp với môi trường sử dụng, yêu cầu chống ăn mòn, phương pháp gia công và ngân sách công trình.
7. Báo giá thép hộp 40x80
Giá thép hộp 40x80 thay đổi theo độ dày, loại bề mặt, thương hiệu, số lượng mua và thời điểm đặt hàng.
Bảng giá tham khảo thép hộp 40x80
|
Kích thước danh nghĩa |
Độ dày |
Chiều dài thông dụng |
Khối lượng (kg/cây) |
Giá tham khảo (đ/kg) |
|---|---|---|---|---|
|
40x80mm |
1.0mm |
6m |
11.12 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
1.1mm |
6m |
12.21 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
1.2mm |
6m |
13.29 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
1.4mm |
6m |
15.46 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
1.5mm |
6m |
16.53 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
1.8mm |
6m |
19.74 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
2.0mm |
6m |
21.85 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
2.5mm |
6m |
27.08 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
2.8mm |
6m |
30.17 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
3.0mm |
6m |
32.22 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
3.5mm |
6m |
37.26 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
4.0mm |
6m |
42.20 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
5.0mm |
6m |
51.81 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
6.0mm |
6m |
42.20 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
7.0mm |
6m |
42.20 |
16.000–20.000 |
|
40x80mm |
8.0mm |
6m |
51.81 |
16.000–20.000 |
Lưu ý: Đơn giá trên chỉ là mức tham khảo theo kg, không phải báo giá xác nhận tại thời điểm mua. Giá thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm có thể khác nhau. Barem ở các độ dày 6.0mm, 7.0mm và 8.0mm cần được xác minh trước khi dùng để tính giá mỗi cây.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp loại thép, độ dày, số lượng, địa điểm giao hàng và yêu cầu chứng từ đi kèm.
.jpg)
8. Cách lựa chọn và câu hỏi thường gặp về thép hộp 40x80
Nên chọn thép hộp 40x80 dày bao nhiêu?
-
1.0–1.5mm: Có thể cân nhắc cho các hạng mục khung nhẹ, trang trí và gia công phù hợp.
-
1.8–2.5mm: Có thể dùng cho nhiều hạng mục khung sắt và cơ khí thông dụng.
-
2.8–5.0mm: Có thể cân nhắc cho các hạng mục cần thành thép dày hơn, tùy yêu cầu tải trọng.
-
Trên 5.0mm: Cần xác nhận khả năng cung ứng, barem và thông số kỹ thuật thực tế trước khi đặt mua.
Đây là hướng dẫn sơ bộ, không thay thế tính toán thiết kế đối với kết cấu chịu lực.
Thép hộp 40x80 dài bao nhiêu mét?
Chiều dài thông dụng là 6m/cây. Các chiều dài khác cần được xác nhận với nhà cung cấp.
Thép hộp 40x80 có những loại nào?
Các loại phổ biến gồm thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, với nhiều độ dày khác nhau.
Trọng lượng thép hộp 40x80 được tính như thế nào?
Trọng lượng phụ thuộc vào kích thước thực tế, độ dày thành thép, chiều dài và dung sai sản xuất. Khi tính toán số lượng đặt mua, nên đối chiếu barem của nhà sản xuất hoặc cân mẫu thực tế.
Khi mua thép hộp 40x80 cần lưu ý gì?
Cần kiểm tra kích thước, độ dày, chiều dài, loại bề mặt, số lượng và chứng từ chất lượng nếu có yêu cầu. Đặc biệt, nên xác minh lại bảng trọng lượng ở các độ dày lớn trước khi sử dụng để tính giá và khối lượng.
.jpg)
9. Mua thép hộp 40x80 ở đâu?
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT cung cấp các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, công nghiệp và gia công cơ khí. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách thép hộp 40x80, độ dày, loại bề mặt và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ kích thước, độ dày, loại thép hộp đen hay mạ kẽm, số lượng và địa điểm giao hàng. Hồ sơ CO-CQ, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan được xác nhận theo yêu cầu cụ thể và tình trạng của từng lô hàng.
Thông tin liên hệ
Công ty: CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
Địa chỉ: T5/28M, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 02743.719.330 / 123
Hotline: 0916.415.019 – Mr Đức
Zalo: 0916415019
Email: theptruongthinhphat@gmail.com
Website: https://thepong.vn/
Mã số thuế: 3701877732
Xem thêm sản phẩm khác: