Thép Trường Thịnh Phát
Bảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu ChuẩnBảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu ChuẩnBảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu ChuẩnBảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu ChuẩnBảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu ChuẩnBảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu ChuẩnBảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu ChuẩnBảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu ChuẩnBảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu ChuẩnBảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu Chuẩn

Bảng Giá Thép Ống Đặc Điểm Quy cách Và Tiêu Chuẩn

  • Mã: BGTO
  • 187
  • Đường kính: 12.7mm đến 610mm
  • Độ dầy: 0.7mm-40mm
  • Chiều dài: 6m-12m hoặc theo yêu cầu
  • Xuất sứ: Việt Nam., TQ
  • Tiêu Chuẩn: ASTM, API, EN, DIN, JIS
  • Ứng dụng: Thép ống được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng, bao gồm xây dựng, dầu khí, ô tô, và sản xuất công nghiệp. Các ứng dụng bao gồm hệ thống cấp nước, đường ống dẫn dầu, khung kết cấu, hệ thống điều hòa không khí, và nhiều hơn nữa. Thép ống cung cấp độ bền, độ cứng, và khả năng chịu áp lực, làm cho nó trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực sản xuất và xây dựng
Thép ống là vật liệu kim loại có hình dạng trụ, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng. Nó được sản xuất theo các quy cách và tiêu chuẩn cụ thể, có đa dạng về kích thước và hình dạng. Thép ống đáp ứng nhu cầu trong xây dựng, dầu khí, ô tô và nhiều lĩnh vực khác, từ hệ thống cấp nước đến đường ống dẫn dầu. Các tiêu chuẩn công nghiệp như ASTM, API, EN, DIN, JIS quy định chất lượng và tuân thủ. Thép ống là một vật liệu không thể thiếu, cung cấp độ bền và đa dạng để đáp ứng các yêu cầu của ngành công nghiệp và xã hội.
Chi tiết sản phẩm

GIÁ THÉP ỐNG

Giới Thiệu về Giá Thép Ống

Thị trường thép ống là một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp kim loại, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng, sản xuất và công nghiệp dầu khí. Giá cả của các loại thép ống không chỉ đóng vai trò quan trọng trong quyết định giá thành sản phẩm cuối cùng mà còn ảnh hưởng đến sự cạnh tranh và lợi nhuận của các doanh nghiệp.
1. Tầm quan trọng của Giá Thép Ống
Giá thép ống là yếu tố quyết định trong việc xác định chi phí sản xuất, xây dựng và vận hành hệ thống cơ sở hạ tầng. Các nhà thầu xây dựng, nhà sản xuất và các doanh nghiệp dầu khí phụ thuộc vào giá thép ống để tính toán ngân sách và lợi nhuận dự án. Bên cạnh đó, các nhà đầu tư cũng theo dõi sự biến động của giá thép ống để đưa ra quyết định đầu tư.
2. Quan sát và Theo dõi Giá Thép Ống
Để hiểu và quản lý rủi ro liên quan đến giá cả, các nhà kinh doanh và nhà quản lý cần theo dõi và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép ống. Điều này bao gồm biến động của giá nguyên vật liệu đầu vào như quặng sắt và than cốc, tình hình cung và cầu trên thị trường, các yếu tố kinh tế và chính trị toàn cầu, cũng như các chính sách và biện pháp từ chính phủ.
3. Tính đến Những Ảnh Hưởng Thị Trường và Chính Sách
Thị trường thép ống thường xuyên chịu sự biến động từ các yếu tố bên ngoài như biến động của thị trường hàng hóa toàn cầu, tình hình thị trường nguyên liệu, và các chính sách thương mại và thuế của các quốc gia. Chính phủ và các tổ chức quốc tế có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát giá và thị trường để ổn định giá cả và đảm bảo an ninh cung ứng.
4. Đánh Giá và Dự Báo Giá Thép Ống
Để quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược, các nhà quản lý thường dựa vào phân tích dữ liệu và dự báo giá cả. Sự hiểu biết sâu sắc về yếu tố ảnh hưởng đến giá cả và việc theo dõi các xu hướng thị trường là chìa khóa để đưa ra các dự báo chính xác và chiến lược mua bán hiệu quả.
Tóm lại, giá thép ống không chỉ là một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp kim loại mà còn là một chỉ số quan trọng cho sự phát triển và ổn định của nền kinh tế và hạ tầng toàn cầu.

Yếu Tố Ảnh Hưởng đến Giá Thép Ống

1. Biến động của Giá Nguyên Vật Liệu Đầu Vào
Quặng Sắt và Than Cốc: Giá thép ống thường chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động của giá quặng sắt và than cốc, hai nguyên liệu chính để sản xuất thép. Mỗi khi giá các nguyên vật liệu này tăng, giá thép ống cũng có thể tăng theo.
2. Tình Hình Cung và Cầu Trên Thị Trường
Nhu Cầu Xây Dựng và Sản Xuất: Sự tăng trưởng kinh tế và hoạt động xây dựng trong một khu vực có thể tăng cầu cho thép ống. Ngược lại, nếu có sự suy giảm hoạt động kinh tế hoặc giảm đầu tư công, cầu sẽ giảm.
Sự Cạnh Tranh Trong Ngành: Các biến động về cung và cầu từ các nhà sản xuất khác nhau cũng có thể ảnh hưởng đến giá thép ống. Sự cạnh tranh giữa các nhà sản xuất có thể dẫn đến sự biến động trong giá cả.
3. Tác Động của Yếu Tố Kinh Tế Toàn Cầu
Biến Động Thị Trường Toàn Cầu: Các yếu tố kinh tế toàn cầu như tình hình kinh tế chung, chiến tranh thương mại, biến động tiền tệ có thể tạo ra biến động trong giá thép ống.
Chính Sách Thương Mại và Thuế: Các chính sách thương mại và thuế của các quốc gia cũng có thể ảnh hưởng đến giá thép ống. Các biện pháp bảo hộ thương mại hoặc thuế nhập khẩu có thể làm tăng giá thành và ảnh hưởng đến cung ứng trên thị trường.
4. Các Yếu Tố Khác
Biến Động Thị Trường Chứng Khoán: Thị trường chứng khoán có thể tạo ra tác động gián tiếp đến giá thép ống thông qua việc ảnh hưởng đến tâm trạng và niềm tin của nhà đầu tư.
Biến Động Môi Trường và Thảm Họa Thiên Nhiên: Các sự kiện khẩn cấp như thiên tai, động đất hoặc biến đổi khí hậu có thể gây ra gián đoạn trong chuỗi cung ứng và tăng giá thành cho thép ống.
Các nhà kinh doanh và nhà quản lý thường cần phải đánh giá và theo dõi các yếu tố này để dự báo và quản lý rủi ro liên quan đến giá thép ống.

Yếu Tố Nội Lực Ảnh Hưởng đến Giá Thép Ống

1. Chi Phí Sản Xuất và Vận Chuyển
Chi Phí Sản Xuất: Giá thành sản xuất thép ống bao gồm chi phí về nguyên vật liệu, lao động và năng lượng. Bất kỳ biến động nào trong chi phí này cũng có thể ảnh hưởng đến giá cuối cùng của sản phẩm.
Chi Phí Vận Chuyển: Thép ống thường được sản xuất và vận chuyển từ nhà máy sản xuất đến điểm bán hàng hoặc công trình xây dựng. Chi phí vận chuyển, bao gồm cả chi phí năng lượng và chi phí vận tải, cũng có thể tăng giá thành của thép ống.
2. Sự Cạnh Tranh Giữa Các Nhà Sản Xuất
Sức Cạnh Tranh: Sự cạnh tranh giữa các nhà sản xuất thép ống có thể ảnh hưởng đến giá cả. Các nhà sản xuất cố gắng cung cấp sản phẩm với chất lượng tốt nhất và giá cả cạnh tranh nhất để thu hút khách hàng.
Chiến Lược Giá Cả: Một số nhà sản xuất có thể sử dụng chiến lược giá cả để cạnh tranh trên thị trường. Họ có thể giảm giá để thu hút khách hàng hoặc tăng giá để tạo ra một hình ảnh cao cấp cho sản phẩm.
3. Ổn Định Cung Ứng và Chất Lượng Sản Phẩm
Ổn Định Cung Ứng: Sự ổn định trong quá trình sản xuất và cung ứng thép ống có thể giúp giảm biến động giá cả. Nếu có sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng, như sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai, giá có thể tăng lên.
Chất Lượng Sản Phẩm: Sự khác biệt về chất lượng giữa các loại thép ống cũng có thể ảnh hưởng đến giá. Thép ống chất lượng cao với độ bền và độ ổn định tốt hơn có thể có giá cao hơn so với các sản phẩm khác.
4. Chiến Lược Tiếp Thị và Bán Hàng
Chiến Lược Tiếp Thị: Cách tiếp thị và quảng bá sản phẩm cũng có thể ảnh hưởng đến giá. Các chiến lược tiếp thị hiệu quả có thể tạo ra nhu cầu cao và giúp tăng giá trị của sản phẩm.
Chiến Lược Bán Hàng: Các chiến lược bán hàng như chính sách giảm giá, ưu đãi cho khách hàng lớn, và chính sách thanh toán có thể ảnh hưởng đến giá cuối cùng mà khách hàng phải trả.
Các yếu tố nội lực này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá thép ống và cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quản lý và nhà kinh doanh khi đưa ra quyết định liên quan đến giá cả và chiến lược kinh doanh.

Yếu Tố Bên Ngoài Ảnh Hưởng đến Giá Thép Ống

1. Chính Sách và Biện Pháp của Chính Phủ
Chính Sách Thuế và Thuế Quan: Các chính sách thuế và thuế quan áp dụng cho nguyên vật liệu và sản phẩm thép có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép ống. Thuế nhập khẩu cao có thể làm tăng giá thép ống nhập khẩu, trong khi các biện pháp giảm thuế hoặc hỗ trợ thuế có thể làm giảm giá.
Chính Sách Bảo Hộ Thương Mại: Các biện pháp bảo hộ thương mại như hạn ngạch nhập khẩu, trợ cấp cho nhà sản xuất trong nước, hoặc các biện pháp chống bán phá giá có thể ảnh hưởng đến giá thép ống. Những biện pháp này thường nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi sự cạnh tranh từ các nhà sản xuất nước ngoài.
Quy Định về Môi Trường: Quy định về bảo vệ môi trường có thể tác động đến chi phí sản xuất và giá thành của thép ống. Các nhà máy phải tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt có thể phải đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, từ đó làm tăng chi phí và giá cả sản phẩm.
2. Tình Hình Thị Trường Quốc Tế
Biến Động Giá Nguyên Vật Liệu Toàn Cầu: Giá nguyên liệu đầu vào như quặng sắt, than cốc và các kim loại khác có xu hướng biến động theo thị trường quốc tế. Những biến động này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá thành thép ống.
Chiến Tranh Thương Mại và Quan Hệ Quốc Tế: Các cuộc chiến tranh thương mại và mối quan hệ kinh tế giữa các quốc gia có thể tác động mạnh mẽ đến giá thép ống. Các lệnh trừng phạt, hạn chế xuất nhập khẩu, và các tranh chấp thương mại có thể gây ra sự bất ổn trong thị trường và ảnh hưởng đến giá cả.
Tình Hình Kinh Tế Toàn Cầu: Sự tăng trưởng hoặc suy thoái của nền kinh tế toàn cầu có thể ảnh hưởng đến nhu cầu thép ống. Khi nền kinh tế toàn cầu phát triển mạnh mẽ, nhu cầu thép ống tăng cao, kéo theo giá cả tăng. Ngược lại, khi nền kinh tế suy thoái, nhu cầu giảm và giá cả có xu hướng giảm theo.
3. Các Yếu Tố Địa Phương
Điều Kiện Khí Hậu và Thiên Tai: Các điều kiện khí hậu và thiên tai như bão, lũ lụt, động đất có thể ảnh hưởng đến sản xuất và cung ứng thép ống. Những sự kiện này có thể gây gián đoạn sản xuất, làm hỏng cơ sở hạ tầng và dẫn đến tăng giá thành sản phẩm.
Yếu Tố Chính Trị và Xã Hội: Sự ổn định chính trị và xã hội cũng ảnh hưởng đến giá thép ống. Các cuộc xung đột, bạo loạn, và bất ổn xã hội có thể làm gián đoạn hoạt động kinh doanh và ảnh hưởng đến giá cả trên thị trường.
4. Thị Trường và Đối Tác
Quan Hệ Cung Cầu: Sự thay đổi trong quan hệ cung cầu trên thị trường có thể ảnh hưởng đến giá thép ống. Nếu cung vượt quá cầu, giá có thể giảm. Ngược lại, nếu cầu vượt quá cung, giá có thể tăng.
Đối Tác và Nhà Cung Cấp: Sự thay đổi trong mạng lưới đối tác và nhà cung cấp cũng có thể ảnh hưởng đến giá thép ống. Việc thay đổi nhà cung cấp hoặc đối tác có thể dẫn đến thay đổi về giá cả, đặc biệt nếu nhà cung cấp mới có giá nguyên liệu hoặc điều kiện cung ứng khác biệt.
Các yếu tố bên ngoài này có thể tác động mạnh mẽ đến giá thép ống và cần được các doanh nghiệp, nhà quản lý và nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ để đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp.

Dự Báo và Phân Tích Xu Hướng Giá Thép Ống

1. Phân Tích Xu Hướng Lịch Sử
Xu Hướng Lịch Sử: Để dự báo giá thép ống, việc xem xét xu hướng giá trong quá khứ là rất quan trọng. Giá thép ống thường biến động theo chu kỳ kinh tế, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tăng trưởng kinh tế, nhu cầu xây dựng, và sản xuất công nghiệp.
Dữ Liệu Lịch Sử: Phân tích dữ liệu lịch sử về giá thép ống trong 5-10 năm qua có thể cung cấp cái nhìn về các mẫu hình và chu kỳ giá. Sử dụng công cụ phân tích kỹ thuật và thống kê để nhận diện các xu hướng dài hạn, ngắn hạn và các điểm đảo chiều tiềm năng.
2. Các Yếu Tố Kinh Tế Toàn Cầu
Tăng Trưởng Kinh Tế Toàn Cầu: Nền kinh tế toàn cầu có tác động lớn đến giá thép ống. Khi kinh tế toàn cầu tăng trưởng, nhu cầu về thép ống cho các dự án xây dựng và công nghiệp tăng, kéo theo giá tăng. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, nhu cầu giảm, giá cũng giảm.
Chính Sách Tiền Tệ và Tài Chính: Các chính sách tiền tệ và tài chính của các quốc gia lớn như Mỹ, Trung Quốc, và Liên minh châu Âu ảnh hưởng đến giá thép ống thông qua việc tác động đến chi phí vay vốn, đầu tư và tiêu dùng.
3. Nguồn Cung Nguyên Vật Liệu
Nguồn Cung Quặng Sắt và Than Cốc: Giá thép ống phụ thuộc nhiều vào nguồn cung của các nguyên liệu chính như quặng sắt và than cốc. Sự gián đoạn trong khai thác và vận chuyển các nguyên liệu này có thể dẫn đến biến động giá thép ống.
Sản Lượng Thép Toàn Cầu: Sản lượng thép của các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, và Nga có tác động trực tiếp đến giá thép ống. Khi các quốc gia này tăng sản lượng, nguồn cung thép ống tăng, giá có thể giảm. Ngược lại, khi sản lượng giảm, giá có thể tăng.
4. Nhu Cầu Trong Nước và Quốc Tế
Nhu Cầu Xây Dựng và Công Nghiệp: Sự tăng trưởng trong các ngành xây dựng và công nghiệp là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nhu cầu thép ống. Các dự án hạ tầng lớn, sự phục hồi kinh tế sau đại dịch, và các chính sách thúc đẩy xây dựng có thể làm tăng nhu cầu.
Xuất Khẩu và Nhập Khẩu: Thương mại quốc tế cũng ảnh hưởng đến giá thép ống. Các thay đổi trong quy định xuất khẩu, nhập khẩu và thuế quan có thể làm thay đổi giá cả.
5. Các Yếu Tố Kỹ Thuật
Phân Tích Kỹ Thuật: Sử dụng phân tích kỹ thuật để dự báo giá thép ống, bao gồm các công cụ như đường trung bình động, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), và các mô hình nến. Phân tích kỹ thuật giúp xác định các điểm mua bán tiềm năng dựa trên dữ liệu giá trong quá khứ.
Công Nghệ Sản Xuất: Tiến bộ công nghệ trong sản xuất thép ống có thể làm giảm chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến giá. Các công nghệ mới giúp tăng hiệu quả sản xuất và giảm lãng phí nguyên vật
 
giá thép ống
 

BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐEN THAM KHẢO

Thép ống hàn đen là loại ống thép được sản xuất bằng cách hàn từ tấm thép hoặc dải thép đã được cán nóng. Bề mặt ống có màu đen đặc trưng do quá trình oxi hóa trong sản xuất.
Thép ống hàn đen có đa dạng về kích thước, với đường kính từ 21.3 mm đến 609.6 mm và độ dày từ 2.11 mm đến 19.05 mm. Quy cách cụ thể có thể được điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu của từng dự án.
Thép ống hàn đen thường tuân theo các tiêu chuẩn như ASTM (Hoa Kỳ), BS (Anh), JIS (Nhật Bản), và GB (Trung Quốc). Các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng về độ bền, khả năng chịu lực và độ dẻo dai của ống.
Thép ống hàn đen được sử dụng phổ biến trong các ngành xây dựng, công nghiệp và cơ khí. Các ứng dụng bao gồm làm khung nhà xưởng, giàn giáo, hệ thống cấp thoát nước, và ống dẫn khí. Nhờ tính linh hoạt và chi phí sản xuất thấp, thép ống hàn đen là lựa chọn kinh tế cho nhiều công trình.
 
ĐK NGOÀI (mm)   ĐỘ DÀY (mm) Chiều Dài (m) TRỌNG LƯỢNG (kg/cây) GIÁ THAM KHẢO (đ/kg)
Thép ống hàn D12.7 12.7 0.7 6 1.24 16.000 - 19.000
12.7 0.8 6 1.41 16.000 - 19.000
12.7 0.9 6 1.57 16.000 - 19.000
12.7 1.0 6 1.73 16.000 - 19.000
12.7 1.1 6 1.89 16.000 - 19.000
12.7 1.2 6 2.04 16.000 - 19.000
12.7 1.4 6 2.34 16.000 - 19.000
12.7 1.5 6 2.49 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D13.8 13.8 0.7 6 1.36 16.000 - 19.000
13.8 0.8 6 1.54 16.000 - 19.000
13.8 0.9 6 1.72 16.000 - 19.000
13.8 1.0 6 1.89 16.000 - 19.000
13.8 1.1 6 2.07 16.000 - 19.000
13.8 1.2 6 2.24 16.000 - 19.000
13.8 1.4 6 2.57 16.000 - 19.000
13.8 1.5 6 2.73 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D15.9 15.9 0.7 6 1.57 16.000 - 19.000
15.9 0.8 6 1.79 16.000 - 19.000
15.9 0.9 6 2.00 16.000 - 19.000
15.9 1.0 6 2.20 16.000 - 19.000
15.9 1.1 6 2.41 16.000 - 19.000
15.9 1.2 6 2.61 16.000 - 19.000
15.9 1.4 6 3.00 16.000 - 19.000
15.9 1.5 6 3.20 16.000 - 19.000
15.9 1.8 6 3.76 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D19.1 19.1 0.7 6 1.91 16.000 - 19.000
19.1 0.8 6 2.17 16.000 - 19.000
19.1 0.9 6 2.42 16.000 - 19.000
19.1 1.0 6 2.68 16.000 - 19.000
19.1 1.1 6 2.93 16.000 - 19.000
19.1 1.2 6 3.18 16.000 - 19.000
19.1 1.4 6 3.67 16.000 - 19.000
19.1 1.5 6 3.91 16.000 - 19.000
19.1 1.8 6 4.61 16.000 - 19.000
19.1 2.0 6 5.06 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D21.2 21.2 0.7 6 2.12 16.000 - 19.000
21.2 0.8 6 2.41 16.000 - 19.000
21.2 0.9 6 2.70 16.000 - 19.000
21.2 1.0 6 2.99 16.000 - 19.000
21.2 1.1 6 3.27 16.000 - 19.000
21.2 1.2 6 3.55 16.000 - 19.000
21.2 1.4 6 4.10 16.000 - 19.000
21.2 1.5 6 4.37 16.000 - 19.000
21.2 1.8 6 5.17 16.000 - 19.000
21.2 2.0 6 5.68 16.000 - 19.000
21.2 2.3 6 6.43 16.000 - 19.000
21.2 2.5 6 6.92 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D26.65 26.65 0.8 6 3.06 16.000 - 19.000
26.65 0.9 6 3.43 16.000 - 19.000
26.65 1.0 6 3.80 16.000 - 19.000
26.65 1.1 6 4.16 16.000 - 19.000
26.65 1.2 6 4.52 16.000 - 19.000
26.65 1.4 6 5.23 16.000 - 19.000
26.65 1.5 6 5.58 16.000 - 19.000
26.65 1.8 6 6.62 16.000 - 19.000
26.65 2.0 6 7.29 16.000 - 19.000
26.65 2.3 6 8.29 16.000 - 19.000
26.65 2.5 6 8.93 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D33.5 33.5 1.0 6 4.81 16.000 - 19.000
33.5 1.1 6 5.27 16.000 - 19.000
33.5 1.2 6 5.74 16.000 - 19.000
33.5 1.4 6 6.65 16.000 - 19.000
33.5 1.5 6 7.10 16.000 - 19.000
33.5 1.8 6 8.44 16.000 - 19.000
33.5 2.0 6 9.32 16.000 - 19.000
33.5 2.3 6 10.62 16.000 - 19.000
33.5 2.5 6 11.47 16.000 - 19.000
33.5 2.8 6 12.72 16.000 - 19.000
33.5 3.0 6 13.54 16.000 - 19.000
33.5 3.2 6 14.35 16.000 - 19.000
33.5 3.5 6 15.54 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D38.1 38.1 1.0 6 5.49 16.000 - 19.000
38.1 1.1 6 6.02 16.000 - 19.000
38.1 1.2 6 6.55 16.000 - 19.000
38.1 1.4 6 7.60 16.000 - 19.000
38.1 1.5 6 8.12 16.000 - 19.000
38.1 1.8 6 9.67 16.000 - 19.000
38.1 2.0 6 10.68 16.000 - 19.000
38.1 2.3 6 12.18 16.000 - 19.000
38.1 2.5 6 13.17 16.000 - 19.000
38.1 2.8 6 14.63 16.000 - 19.000
38.1 3.0 6 15.58 16.000 - 19.000
38.1 3.2 6 16.53 16.000 - 19.000
38.1 3.5 6 17.92 16.000 - 19.000
         
Thép ống hàn D42.2 42.2 1.1 6 6.69 16.000 - 19.000
42.2 1.2 6 7.28 16.000 - 19.000
42.2 1.4 6 8.45 16.000 - 19.000
42.2 1.5 6 9.03 16.000 - 19.000
42.2 1.8 6 10.76 16.000 - 19.000
42.2 2.0 6 11.90 16.000 - 19.000
42.2 2.3 6 13.58 16.000 - 19.000
42.2 2.5 6 14.69 16.000 - 19.000
42.2 2.8 6 16.32 16.000 - 19.000
42.2 3.0 6 17.40 16.000 - 19.000
42.2 3.2 6 18.47 16.000 - 19.000
42.2 3.5 6 20.04 16.000 - 19.000
42.2 3.8 6 21.59 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D48.1 48.1 1.4 6 9.67 16.000 - 19.000
48.1 1.5 6 10.34 16.000 - 19.000
48.1 1.8 6 12.33 16.000 - 19.000
48.1 2.0 6 13.64 16.000 - 19.000
48.1 2.3 6 15.59 16.000 - 19.000
48.1 2.5 6 16.87 16.000 - 19.000
48.1 2.8 6 18.77 16.000 - 19.000
48.1 3.0 6 20.02 16.000 - 19.000
48.1 3.2 6 21.26 16.000 - 19.000
48.1 3.5 6 23.1 16.000 - 19.000
48.1 3.8 6 24.91 16.000 - 19.000
48.1 4.0 6 26.1 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D59.9 59.9 1.4 6 12.12 16.000 - 19.000
59.9 1.5 6 12.96 16.000 - 19.000
59.9 1.8 6 15.47 16.000 - 19.000
59.9 2.0 6 17.13 16.000 - 19.000
59.9 2.3 6 19.60 16.000 - 19.000
59.9 2.5 6 21.23 16.000 - 19.000
59.9 2.8 6 23.66 16.000 - 19.000
59.9 3.0 6 25.26 16.000 - 19.000
59.9 3.2 6 26.85 16.000 - 19.000
59.9 3.5 6 29.21 16.000 - 19.000
59.9 3.8 6 31.54 16.000 - 19.000
59.9 4.0 6 33.09 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D75.6 75.6 1.5 6 16.45 16.000 - 19.000
75.6 1.8 6 19.66 16.000 - 19.000
75.6 2.0 6 21.78 16.000 - 19.000
75.6 2.3 6 24.95 16.000 - 19.000
75.6 2.5 6 27.04 16.000 - 19.000
75.6 2.8 6 30.16 16.000 - 19.000
75.6 3.0 6 32.23 16.000 - 19.000
75.6 3.2 6 34.28 16.000 - 19.000
75.6 3.5 6 37.34 16.000 - 19.000
75.6 3.8 6 40.37 16.000 - 19.000
75.6 4.0 6 42.38 16.000 - 19.000
75.6 4.3 6 45.37 16.000 - 19.000
75.6 4.5 6 47.34 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D88.3 88.3 1.5 6 19.27 16.000 - 19.000
88.3 1.8 6 23.04 16.000 - 19.000
88.3 2.0 6 25.54 16.000 - 19.000
88.3 2.3 6 29.27 16.000 - 19.000
88.3 2.5 6 31.74 16.000 - 19.000
88.3 2.8 6 35.42 16.000 - 19.000
88.3 3.0 6 37.87 16.000 - 19.000
88.3 3.2 6 40.30 16.000 - 19.000
88.3 3.5 6 43.92 16.000 - 19.000
88.3 3.8 6 47.51 16.000 - 19.000
88.3 4.0 6 49.90 16.000 - 19.000
88.3 4.3 6 53.45 16.000 - 19.000
88.3 4.5 6 55.80 16.000 - 19.000
88.3 5 6 61.63 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D108.0 108 1.8 6 28.29 16.000 - 19.000
108 2.0 6 31.37 16.000 - 19.000
108 2.3 6 35.97 16.000 - 19.000
108 2.5 6 39.03 16.000 - 19.000
108 2.8 6 43.59 16.000 - 19.000
108 3.0 6 46.61 16.000 - 19.000
108 3.2 6 49.62 16.000 - 19.000
108 3.5 6 54.12 16.000 - 19.000
108 3.8 6 58.59 16.000 - 19.000
108 4.0 6 61.56 16.000 - 19.000
108 4.3 6 65.98 16.000 - 19.000
108 4.5 6 68.92 16.000 - 19.000
108 5.0 6 76.20 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D113.5 113.5 1.8 6 29.75 16.000 - 19.000
113.5 2.0 6 33.00 16.000 - 19.000
113.5 2.3 6 37.84 16.000 - 19.000
113.5 2.5 6 41.06 16.000 - 19.000
113.5 2.8 6 45.86 16.000 - 19.000
113.5 3.0 6 49.05 16.000 - 19.000
113.5 3.2 6 52.23 16.000 - 19.000
113.5 3.5 6 59.97 16.000 - 19.000
113.5 3.8 6 61.68 16.000 - 19.000
113.5 4.0 6 64.81 16.000 - 19.000
113.5 4.3 6 69.48 16.000 - 19.000
113.5 4.5 6 72.58 16.000 - 19.000
113.5 5.0 6 80.27 16.000 - 19.000
113.5 6.0 6 95.44 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D126.8 126.8 1.8 6 33.29 16.000 - 19.000
126.8 2.0 6 36.93 16.000 - 19.000
126.8 2.3 6 42.37 16.000 - 19.000
126.8 2.5 6 45.98 16.000 - 19.000
126.8 2.8 6 51.37 16.000 - 19.000
126.8 3.0 6 54.96 16.000 - 19.000
126.8 3.2 6 58.52 16.000 - 19.000
126.8 3.5 6 63.86 16.000 - 19.000
126.8 3.8 6 69.16 16.000 - 19.000
126.8 4.0 6 72.68 16.000 - 19.000
126.8 4.3 6 77.94 16.000 - 19.000
126.8 4.5 6 81.43 16.000 - 19.000
126.8 5.0 6 90.11 16.000 - 19.000
126.8 6.0 6 107.25 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D141.3 141.3 3.96 6 80.46 16.000 - 19.000
141.3 4.78 6 96.54 16.000 - 19.000
141.3 5.56 6 111.66 16.000 - 19.000
141.3 6.55 6 130.62 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D168.3 168.3 3.96 6 96.24 16.000 - 19.000
168.3 4.78 6 115.62 16.000 - 19.000
168.3 5.56 6 133.86 16.000 - 19.000
168.3 6.35 6 152.16 16.000 - 19.000
168.3 7.11 6 169.50 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D219.1 219.1 3.96 6 126.00 16.000 - 19.000
219.1 4.78 6 151.56 16.000 - 19.000
219.1 5.16 6 163.32 16.000 - 19.000
219.1 5.56 6 175.68 16.000 - 19.000
219.1 6.35 6 199.86 16.000 - 19.000
219.1 7.04 6 217.86 16.000 - 19.000
219.1 7.92 6 247.44 16.000 - 19.000
219.1 8.18 6 255.3 16.000 - 19.000
219.1 8.74 6 272.04 16.000 - 19.000
219.1 9.52 6 295.2 16.000 - 19.000
219.1 10.31 6 318.48 16.000 - 19.000
219.1 11.13 6 342.48 16.000 - 19.000
219.1 12.7 6 387.84 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D273.0 273 4.78 6 189.72 16.000 - 19.000
273 5.16 6 204.48 16.000 - 19.000
273 5.56 6 220.02 16.000 - 19.000
273 6.35 6 250.5 16.000 - 19.000
273 7.09 6 278.94 16.000 - 19.000
273 7.8 6 306.06 16.000 - 19.000
273 8.74 6 341.76 16.000 - 19.000
273 9.27 6 361.74 16.000 - 19.000
273 11.13 6 431.22 16.000 - 19.000
273 12.7 6 489.12 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D323.8 323.8 5.16 6 243.3 16.000 - 19.000
323.8 5.56 6 261.78 16.000 - 19.000
323.8 6.35 6 298.26 16.000 - 19.000
323.8 7.14 6 334.5 16.000 - 19.000
323.8 7.92 6 370.14 16.000 - 19.000
323.8 8.38 6 391.08 16.000 - 19.000
323.8 8.74 6 407.4 16.000 - 19.000
323.8 9.52 6 442.68 16.000 - 19.000
323.8 10.31 6 478.2 16.000 - 19.000
323.8 11.13 6 514.92 16.000 - 19.000
323.8 12.7 6 584.58 16.000 - 19.000
Thép ống hàn D355.6 355.6 4.78 6 247.74 16.000 - 19.000
355.6 6.35 6 328.02 16.000 - 19.000
355.6 7.93 6 407.52 16.000 - 19.000
355.6 9.53 6 487.50 16.000 - 19.000
355.6 11.13 6 565.56 16.000 - 19.000
355.6 12.7 6 644.04 16.000 - 19.000
           
ĐK NGOÀI (mm)   ĐỘ DÀY (mm) Chiều Dài (m) TRỌNG LƯỢNG (kg/cây) GIÁ THAM KHẢO (đ/kg)
Thép ống hàn Siêu Dầy 42.2 42.2 4.0 6 22.61 16.000 - 19.000
42.2 4.2 6 23.62 16.000 - 19.000
42.2 4.5 6 25.10 16.000 - 19.000
42.2 5 6 27.5 16.000 - 19.000
Thép ống hàn Siêu Dầy 48.1 48.1 4.0 6 26.10 16.000 - 19.000
48.1 4.2 6 27.28 16.000 - 19.000
48.1 4.5 6 29.03 16.000 - 19.000
48.1 4.8 6 30.75 16.000 - 19.000
48.1 5.0 6 31.89 16.000 - 19.000
Thép ống hàn Siêu Dầy 59.9 59.9 4.0 6 33.09 16.000 - 19.000
59.9 4.2 6 34.62 16.000 - 19.000
59.9 4.5 6 36.89 16.000 - 19.000
59.9 4.8 6 39.13 16.000 - 19.000
59.9 5.0 6 40.62 16.000 - 19.000
Thép ống hàn Siêu Dầy 75.6 75.6 4.0 6 42.38 16.000 - 19.000
75.6 4.2 6 44.37 16.000 - 19.000
75.6 4.5 6 47.34 16.000 - 19.000
75.6 4.8 6 50.29 16.000 - 19.000
75.6 5.0 6 52.23 16.000 - 19.000
75.6 5.2 6 54.17 16.000 - 19.000
75.6 5.5 6 57.05 16.000 - 19.000
75.6 6.0 6 61.79 16.000 - 19.000
Thép ống hàn Siêu Dầy 88.3 88.3 4.0 6 49.90 16.000 - 19.000
88.3 4.2 6 52.27 16.000 - 19.000
88.3 4.5 6 55.80 16.000 - 19.000
88.3 4.8 6 59.31 16.000 - 19.000
88.3 5.0 6 61.63 16.000 - 19.000
88.3 5.2 6 63.94 16.000 - 19.000
88.3 5.5 6 67.39 16.000 - 19.000
88.3 6.0 6 73.07 16.000 - 19.000
Thép ống hàn Siêu Dầy 113.5 113.5 4.0 6 64.81 16.000 - 19.000
113.5 4.2 6 67.93 16.000 - 19.000
113.5 4.5 6 72.58 16.000 - 19.000
113.5 4.8 6 77.20 16.000 - 19.000
113.5 5.0 6 80.27 16.000 - 19.000
113.5 5.2 6 83.33 16.000 - 19.000
113.5 5.5 6 87.89 16.000 - 19.000
113.5 6.0 6 95.44 16.000 - 19.000
Thép ống hàn 126.8 126.8 4.0 6 72.68 16.000 - 19.000
126.8 4.2 6 76.19 16.000 - 19.000
126.8 4.5 6 81.43 16.000 - 19.000
126.8 5.0 6 90.22 16.000 - 19.000
Thép ống hàn Siêu Dầy 219,1 219.1 4.78 6 151.56 16.000 - 19.000
219.1 5.16 6 163.32 16.000 - 19.000
219.1 5.56 6 175.68 16.000 - 19.000
219.1 6.35 6 199.86 16.000 - 19.000
219.1 7.04 6 217.86 16.000 - 19.000
219.1 7.92 6 247.44 16.000 - 19.000
219.1 8.18 6 255.3 16.000 - 19.000
219.1 8.74 6 272.04 16.000 - 19.000
219.1 9.52 6 295.2 16.000 - 19.000
219.1 10.31 6 318.48 16.000 - 19.000
219.1 11.13 6 342.48 16.000 - 19.000
219.1 12.7 6 387.84 16.000 - 19.000
Thép ống hàn Siêu Dầy 273 273 4.78 6 189.72 16.000 - 19.000
273 5.16 6 204.48 16.000 - 19.000
273 5.56 6 220.02 16.000 - 19.000
273 6.35 6 250.5 16.000 - 19.000
273 7.09 6 278.94 16.000 - 19.000
273 7.8 6 306.06 16.000 - 19.000
273 8.74 6 341.76 16.000 - 19.000
273 9.27 6 361.74 16.000 - 19.000
273 11.13 6 431.22 16.000 - 19.000
273 12.7 6 489.12 16.000 - 19.000
Thép ống hàn Siêu Dầy 323,8 323.8 5.16 6 243.3 16.000 - 19.000
323.8 5.56 6 261.78 16.000 - 19.000
323.8 6.35 6 298.26 16.000 - 19.000
323.8 7.14 6 334.5 16.000 - 19.000
323.8 7.92 6 370.14 16.000 - 19.000
323.8 8.38 6 391.08 16.000 - 19.000
323.8 8.74 6 407.4 16.000 - 19.000
323.8 9.52 6 442.68 16.000 - 19.000
323.8 10.31 6 478.2 16.000 - 19.000
323.8 11.13 6 514.92 16.000 - 19.000
323.8 12.7 6 584.58 16.000 - 19.000

 

Bảng Giá Thép Ống Hàn Mạ Kẽm

Thép ống mạ kẽm là loại ống thép được phủ một lớp kẽm bên ngoài để chống ăn mòn và rỉ sét. Quá trình mạ kẽm giúp tăng tuổi thọ và độ bền của ống trong các môi trường khắc nghiệt.
Thép ống mạ kẽm có nhiều kích thước khác nhau, với đường kính từ 21.3 mm đến 219.1 mm và độ dày từ 1.65 mm đến 6.35 mm. Các quy cách cụ thể có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của từng dự án.
Thép ống mạ kẽm thường tuân theo các tiêu chuẩn như ASTM A53, BS 1387, và JIS G3444. Những tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng lớp mạ kẽm cũng như các đặc tính cơ học của ống.
Thép ống mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, ống dẫn khí, khung nhà thép, giàn giáo và các công trình ngoài trời. Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, thép ống mạ kẽm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần độ bền cao và bảo vệ khỏi tác động của thời tiết.
 
STT TÊN SẢN PHẨM ĐK NGOÀI (mm) ĐỘ DÀY (mm) Chiều Dài (m) TRỌNG LƯỢNG (kg/cây) GIÁ THAM KHẢO (đ/kg)
1 Thép ống mạ kẽm 12.7 12.7 0.7 6 1.24 17.000 - 19.000
2 12.7 0.8 6 1.41 17.000 - 19.000
3 12.7 0.9 6 1.57 17.000 - 19.000
4 12.7 1.0 6 1.73 17.000 - 19.000
5 12.7 1.1 6 1.89 17.000 - 19.000
6 12.7 1.2 6 2.04 17.000 - 19.000
7 12.7 1.4 6 2.34 17.000 - 19.000
8 12.7 1.5 6 2.49 17.000 - 19.000
9 Thép ống mạ kẽm phi 13.8 13.8 0.7 6 1.36 17.000 - 19.000
10 13.8 0.8 6 1.54 17.000 - 19.000
11 13.8 0.9 6 1.72 17.000 - 19.000
12 13.8 1.0 6 1.89 17.000 - 19.000
13 13.8 1.1 6 2.07 17.000 - 19.000
14 13.8 1.2 6 2.24 17.000 - 19.000
15 13.8 1.4 6 2.57 17.000 - 19.000
16 13.8 1.5 6 2.73 17.000 - 19.000
17 Thép ống mạ kẽm phi 15.9 15.9 0.7 6 1.57 17.000 - 19.000
18 15.9 0.8 6 1.79 17.000 - 19.000
19 15.9 0.9 6 2.00 17.000 - 19.000
20 15.9 1.0 6 2.20 17.000 - 19.000
21 15.9 1.1 6 2.41 17.000 - 19.000
22 15.9 1.2 6 2.61 17.000 - 19.000
23 15.9 1.4 6 3.00 17.000 - 19.000
24 15.9 1.5 6 3.20 17.000 - 19.000
25 15.9 1.8 6 3.76 17.000 - 19.000
26 Thép ống mạ kẽm phi 19.1 19.1 0.7 6 1.91 17.000 - 19.000
27 19.1 0.8 6 2.17 17.000 - 19.000
28 19.1 0.9 6 2.42 17.000 - 19.000
29 19.1 1.0 6 2.68 17.000 - 19.000
30 19.1 1.1 6 2.93 17.000 - 19.000
31 19.1 1.2 6 3.18 17.000 - 19.000
32 19.1 1.4 6 3.67 17.000 - 19.000
33 19.1 1.5 6 3.91 17.000 - 19.000
34 19.1 1.8 6 4.61 17.000 - 19.000
35 19.1 2.0 6 5.06 17.000 - 19.000
36 Thép ống mạ kẽm phi 21.2 21.2 0.7 6 2.12 17.000 - 19.000
37 21.2 0.8 6 2.41 17.000 - 19.000
38 21.2 0.9 6 2.70 17.000 - 19.000
39 21.2 1.0 6 2.99 17.000 - 19.000
40 21.2 1.1 6 3.27 17.000 - 19.000
41 21.2 1.2 6 3.55 17.000 - 19.000
42 21.2 1.4 6 4.10 17.000 - 19.000
43 21.2 1.5 6 4.37 17.000 - 19.000
44 21.2 1.8 6 5.17 17.000 - 19.000
45 21.2 2.0 6 5.68 17.000 - 19.000
46 21.2 2.3 6 6.43 17.000 - 19.000
47 21.2 2.5 6 6.92 17.000 - 19.000
48 Thép ống mạ kẽm phi 26.65 26.65 0.8 6 3.06 17.000 - 19.000
49 26.65 0.9 6 3.43 17.000 - 19.000
50 26.65 1.0 6 3.80 17.000 - 19.000
51 26.65 1.1 6 4.16 17.000 - 19.000
52 26.65 1.2 6 4.52 17.000 - 19.000
53 26.65 1.4 6 5.23 17.000 - 19.000
54 26.65 1.5 6 5.58 17.000 - 19.000
55 26.65 1.8 6 6.62 17.000 - 19.000
56 26.65 2.0 6 7.29 17.000 - 19.000
57 26.65 2.3 6 8.29 17.000 - 19.000
58 26.65 2.5 6 8.93 17.000 - 19.000
59 Thép ống mạ kẽm phi 33.5 33.5 1.0 6 4.81 17.000 - 19.000
60 33.5 1.1 6 5.27 17.000 - 19.000
61 33.5 1.2 6 5.74 17.000 - 19.000
62 33.5 1.4 6 6.65 17.000 - 19.000
63 33.5 1.5 6 7.10 17.000 - 19.000
64 33.5 1.8 6 8.44 17.000 - 19.000
65 33.5 2.0 6 9.32 17.000 - 19.000
66 33.5 2.3 6 10.62 17.000 - 19.000
67 33.5 2.5 6 11.47 17.000 - 19.000
68 33.5 2.8 6 12.72 17.000 - 19.000
69 33.5 3.0 6 13.54 17.000 - 19.000
70 33.5 3.2 6 14.35 17.000 - 19.000
71 33.5 3.5 6 15.54 17.000 - 19.000
72 Thép ống mạ kẽm phi 38.1 38.1 1.0 6 5.49 17.000 - 19.000
73 38.1 1.1 6 6.02 17.000 - 19.000
74 38.1 1.2 6 6.55 17.000 - 19.000
75 38.1 1.4 6 7.60 17.000 - 19.000
76 38.1 1.5 6 8.12 17.000 - 19.000
77 38.1 1.8 6 9.67 17.000 - 19.000
78 38.1 2.0 6 10.68 17.000 - 19.000
79 38.1 2.3 6 12.18 17.000 - 19.000
80 38.1 2.5 6 13.17 17.000 - 19.000
81 38.1 2.8 6 14.63 17.000 - 19.000
82 38.1 3.0 6 15.58 17.000 - 19.000
83 38.1 3.2 6 16.53 17.000 - 19.000
84 38.1 3.5 6 17.92 17.000 - 19.000
85         17.000 - 19.000
86 Thép ống mạ kẽm phi 42.2 42.2 1.1 6 6.69 17.000 - 19.000
87 42.2 1.2 6 7.28 17.000 - 19.000
88 42.2 1.4 6 8.45 17.000 - 19.000
89 42.2 1.5 6 9.03 17.000 - 19.000
90 42.2 1.8 6 10.76 17.000 - 19.000
91 42.2 2.0 6 11.90 17.000 - 19.000
92 42.2 2.3 6 13.58 17.000 - 19.000
93 42.2 2.5 6 14.69 17.000 - 19.000
94 42.2 2.8 6 16.32 17.000 - 19.000
95 42.2 3.0 6 17.40 17.000 - 19.000
96 42.2 3.2 6 18.47 17.000 - 19.000
97 42.2 3.5 6 20.04 17.000 - 19.000
98 42.2 3.8 6 21.59 17.000 - 19.000
99 Thép ống mạ kẽm phi 48.1 48.1 1.4 6 9.67 17.000 - 19.000
100 48.1 1.5 6 10.34 17.000 - 19.000
101 48.1 1.8 6 12.33 17.000 - 19.000
102 48.1 2.0 6 13.64 17.000 - 19.000
103 48.1 2.3 6 15.59 17.000 - 19.000
104 48.1 2.5 6 16.87 17.000 - 19.000
105 48.1 2.8 6 18.77 17.000 - 19.000
106 48.1 3.0 6 20.02 17.000 - 19.000
107 48.1 3.2 6 21.26 17.000 - 19.000
108 48.1 3.5 6 23.1 17.000 - 19.000
109 48.1 3.8 6 24.91 17.000 - 19.000
110 48.1 4.0 6 26.1 17.000 - 19.000
111 Thép ống mạ kẽm phi 59.9 59.9 1.4 6 12.12 17.000 - 19.000
112 59.9 1.5 6 12.96 17.000 - 19.000
113 59.9 1.8 6 15.47 17.000 - 19.000
114 59.9 2.0 6 17.13 17.000 - 19.000
115 59.9 2.3 6 19.60 17.000 - 19.000
116 59.9 2.5 6 21.23 17.000 - 19.000
117 59.9 2.8 6 23.66 17.000 - 19.000
118 59.9 3.0 6 25.26 17.000 - 19.000
119 59.9 3.2 6 26.85 17.000 - 19.000
120 59.9 3.5 6 29.21 17.000 - 19.000
121 59.9 3.8 6 31.54 17.000 - 19.000
122 59.9 4.0 6 33.09 17.000 - 19.000
123 Thép ống mạ kẽm phi 75.6 75.6 1.5 6 16.45 17.000 - 19.000
124 75.6 1.8 6 19.66 17.000 - 19.000
125 75.6 2.0 6 21.78 17.000 - 19.000
126 75.6 2.3 6 24.95 17.000 - 19.000
127 75.6 2.5 6 27.04 17.000 - 19.000
128 75.6 2.8 6 30.16 17.000 - 19.000
129 75.6 3.0 6 32.23 17.000 - 19.000
130 75.6 3.2 6 34.28 17.000 - 19.000
131 75.6 3.5 6 37.34 17.000 - 19.000
132 75.6 3.8 6 40.37 17.000 - 19.000
133 75.6 4.0 6 42.38 17.000 - 19.000
134 75.6 4.3 6 45.37 17.000 - 19.000
135 75.6 4.5 6 47.34 17.000 - 19.000
136 Thép ống mạ kẽm phi 88.3 88.3 1.5 6 19.27 17.000 - 19.000
137 88.3 1.8 6 23.04 17.000 - 19.000
138 88.3 2.0 6 25.54 17.000 - 19.000
139 88.3 2.3 6 29.27 17.000 - 19.000
140 88.3 2.5 6 31.74 17.000 - 19.000
141 88.3 2.8 6 35.42 17.000 - 19.000
142 88.3 3.0 6 37.87 17.000 - 19.000
143 88.3 3.2 6 40.30 17.000 - 19.000
144 88.3 3.5 6 43.92 17.000 - 19.000
145 88.3 3.8 6 47.51 17.000 - 19.000
146 88.3 4.0 6 49.90 17.000 - 19.000
147 88.3 4.3 6 53.45 17.000 - 19.000
148 88.3 4.5 6 55.80 17.000 - 19.000
149 88.3 5 6 61.63 17.000 - 19.000
150 Thép ống mạ kẽm phi 108.0 108 1.8 6 28.29 17.000 - 19.000
151 108 2.0 6 31.37 17.000 - 19.000
152 108 2.3 6 35.97 17.000 - 19.000
153 108 2.5 6 39.03 17.000 - 19.000
154 108 2.8 6 43.59 17.000 - 19.000
155 108 3.0 6 46.61 17.000 - 19.000
156 108 3.2 6 49.62 17.000 - 19.000
157 108 3.5 6 54.12 17.000 - 19.000
158 108 3.8 6 58.59 17.000 - 19.000
159 108 4.0 6 61.56 17.000 - 19.000
160 108 4.3 6 65.98 17.000 - 19.000
161 108 4.5 6 68.92 17.000 - 19.000
162 108 5.0 6 76.20 17.000 - 19.000
163 Thép ống mạ kẽm phi 113.5 113.5 1.8 6 29.75 17.000 - 19.000
164 113.5 2.0 6 33.00 17.000 - 19.000
165 113.5 2.3 6 37.84 17.000 - 19.000
166 113.5 2.5 6 41.06 17.000 - 19.000
167 113.5 2.8 6 45.86 17.000 - 19.000
168 113.5 3.0 6 49.05 17.000 - 19.000
169 113.5 3.2 6 52.23 17.000 - 19.000
170 113.5 3.5 6 59.97 17.000 - 19.000
171 113.5 3.8 6 61.68 17.000 - 19.000
172 113.5 4.0 6 64.81 17.000 - 19.000
173 113.5 4.3 6 69.48 17.000 - 19.000
174 113.5 4.5 6 72.58 17.000 - 19.000
175 113.5 5.0 6 80.27 17.000 - 19.000
176 113.5 6.0 6 95.44 17.000 - 19.000
177 Thép ống mạ kẽm phi 126.8 126.8 1.8 6 33.29 20.000 - 24.000
178 126.8 2.0 6 36.93 20.000 - 24.000
179 126.8 2.3 6 42.37 20.000 - 24.000
180 126.8 2.5 6 45.98 20.000 - 24.000
181 126.8 2.8 6 51.37 20.000 - 24.000
182 126.8 3.0 6 54.96 20.000 - 24.000
183 126.8 3.2 6 58.52 20.000 - 24.000
184 126.8 3.5 6 63.86 20.000 - 24.000
185 126.8 3.8 6 69.16 20.000 - 24.000
186 126.8 4.0 6 72.68 20.000 - 24.000
187 126.8 4.3 6 77.94 20.000 - 24.000
188 126.8 4.5 6 81.43 20.000 - 24.000
189 126.8 5.0 6 90.11 20.000 - 24.000
190 126.8 6.0 6 107.25 20.000 - 24.000
191 Thép ống mạ kẽm phi 141.3 141.3 3.96 6 80.46 20.000 - 24.000
192 141.3 4.78 6 96.54 20.000 - 24.000
193 141.3 5.56 6 111.66 20.000 - 24.000
194 141.3 6.55 6 130.62 20.000 - 24.000
195 Thép ống mạ kẽm phi 168.3 168.3 3.96 6 96.24 20.000 - 24.000
196 168.3 4.78 6 115.62 20.000 - 24.000
197 168.3 5.56 6 133.86 20.000 - 24.000
198 168.3 6.35 6 152.16 20.000 - 24.000
199 168.3 7.11 6 169.50 20.000 - 24.000
200 Thép ống mạ kẽm phi 219.1 219.1 3.96 6 126.00 20.000 - 24.000
201 219.1 4.78 6 151.56 20.000 - 24.000
202 219.1 5.16 6 163.32 20.000 - 24.000
203 219.1 5.56 6 175.68 20.000 - 24.000
204 219.1 6.35 6 199.86 20.000 - 24.000
205 219.1 7.04 6 217.86 20.000 - 24.000
206 219.1 7.92 6 247.44 20.000 - 24.000
207 219.1 8.18 6 255.3 20.000 - 24.000
208 219.1 8.74 6 272.04 20.000 - 24.000
209 219.1 9.52 6 295.2 20.000 - 24.000
210 219.1 10.31 6 318.48 20.000 - 24.000
211 219.1 11.13 6 342.48 20.000 - 24.000
212 219.1 12.7 6 387.84 20.000 - 24.000
213 Thép ống mạ kẽm phi 273.0 273 4.78 6 189.72 20.000 - 24.000
214 273 5.16 6 204.48 20.000 - 24.000
215 273 5.56 6 220.02 20.000 - 24.000
216 273 6.35 6 250.5 20.000 - 24.000
217 273 7.09 6 278.94 20.000 - 24.000
218 273 7.8 6 306.06 20.000 - 24.000
219 273 8.74 6 341.76 20.000 - 24.000
220 273 9.27 6 361.74 20.000 - 24.000
221 273 11.13 6 431.22 20.000 - 24.000
222 273 12.7 6 489.12 20.000 - 24.000
223 Thép ống mạ kẽm phi 323.8 323.8 5.16 6 243.3 20.000 - 24.000
224 323.8 5.56 6 261.78 20.000 - 24.000
225 323.8 6.35 6 298.26 20.000 - 24.000
226 323.8 7.14 6 334.5 20.000 - 24.000
227 323.8 7.92 6 370.14 20.000 - 24.000
228 323.8 8.38 6 391.08 20.000 - 24.000
229 323.8 8.74 6 407.4 20.000 - 24.000
230 323.8 9.52 6 442.68 20.000 - 24.000
231 323.8 10.31 6 478.2 20.000 - 24.000
232 323.8 11.13 6 514.92 20.000 - 24.000
233 323.8 12.7 6 584.58 20.000 - 24.000
234 Thép ống mạ kẽm phi 355.6 355.6 4.78 6 247.74 20.000 - 24.000
235 355.6 6.35 6 328.02 20.000 - 24.000
236 355.6 7.93 6 407.52 20.000 - 24.000
237 355.6 9.53 6 487.50 20.000 - 24.000
238 355.6 11.13 6 565.56 20.000 - 24.000
239 355.6 12.7 6 644.04 20.000 - 24.000
240 ĐK NGOÀI (mm)   ĐỘ DÀY (mm) Chiều Dài (m) TRỌNG LƯỢNG (kg/cây) GIÁ THAM KHẢO (đ/kg)
241 Thép ống mạ kẽm  Siêu Dầy 42.2 42.2 4.0 6 22.61 20.000 - 24.000
242 42.2 4.2 6 23.62 20.000 - 24.000
243 42.2 4.5 6 25.10 20.000 - 24.000
244 42.2 5 6 27.5 20.000 - 24.000
245 Thép ống mạ kẽm Siêu Dầy 48.1 48.1 4.0 6 26.10 20.000 - 24.000
246 48.1 4.2 6 27.28 20.000 - 24.000
247 48.1 4.5 6 29.03 20.000 - 24.000
248 48.1 4.8 6 30.75 20.000 - 24.000
249 48.1 5.0 6 31.89 20.000 - 24.000
250 Thép ống mạ kẽm Siêu Dầy 59.9 59.9 4.0 6 33.09 20.000 - 24.000
251 59.9 4.2 6 34.62 20.000 - 24.000
252 59.9 4.5 6 36.89 20.000 - 24.000
253 59.9 4.8 6 39.13 20.000 - 24.000
254 59.9 5.0 6 40.62 20.000 - 24.000
255 Thép ống mạ kẽm Siêu Dầy 75.6 75.6 4.0 6 42.38 20.000 - 24.000
256 75.6 4.2 6 44.37 20.000 - 24.000
257 75.6 4.5 6 47.34 20.000 - 24.000
258 75.6 4.8 6 50.29 20.000 - 24.000
259 75.6 5.0 6 52.23 20.000 - 24.000
260 75.6 5.2 6 54.17 20.000 - 24.000
261 75.6 5.5 6 57.05 20.000 - 24.000
262 75.6 6.0 6 61.79 20.000 - 24.000
263 Thép ống mạ kẽm Siêu Dầy 88.3 88.3 4.0 6 49.90 20.000 - 24.000
264 88.3 4.2 6 52.27 20.000 - 24.000
265 88.3 4.5 6 55.80 20.000 - 24.000
266 88.3 4.8 6 59.31 20.000 - 24.000
267 88.3 5.0 6 61.63 20.000 - 24.000
268 88.3 5.2 6 63.94 20.000 - 24.000
269 88.3 5.5 6 67.39 20.000 - 24.000
270 88.3 6.0 6 73.07 20.000 - 24.000
271 Thép ống mạ kẽm Siêu Dầy 113.5 113.5 4.0 6 64.81 20.000 - 24.000
272 113.5 4.2 6 67.93 20.000 - 24.000
273 113.5 4.5 6 72.58 20.000 - 24.000
274 113.5 4.8 6 77.20 20.000 - 24.000
275 113.5 5.0 6 80.27 20.000 - 24.000
276 113.5 5.2 6 83.33 20.000 - 24.000
277 113.5 5.5 6 87.89 20.000 - 24.000
278 113.5 6.0 6 95.44 20.000 - 24.000
279 Thép ống mạ kẽm 126.8 126.8 4.0 6 72.68 20.000 - 24.000
280 126.8 4.2 6 76.19 20.000 - 24.000
281 126.8 4.5 6 81.43 20.000 - 24.000
282 126.8 5.0 6 90.22 20.000 - 24.000
283 Thép ống mạ kẽm Siêu Dầy 219,1 219.1 4.78 6 151.56 20.000 - 24.000
284 219.1 5.16 6 163.32 20.000 - 24.000
285 219.1 5.56 6 175.68 20.000 - 24.000
286 219.1 6.35 6 199.86 20.000 - 24.000
287 219.1 7.04 6 217.86 20.000 - 24.000
288 219.1 7.92 6 247.44 20.000 - 24.000
289 219.1 8.18 6 255.3 20.000 - 24.000
290 219.1 8.74 6 272.04 20.000 - 24.000
291 219.1 9.52 6 295.2 20.000 - 24.000
292 219.1 10.31 6 318.48 20.000 - 24.000
293 219.1 11.13 6 342.48 20.000 - 24.000
294 219.1 12.7 6 387.84 20.000 - 24.000
295 Thép ống mạ kẽm Siêu Dầy 273 273 4.78 6 189.72 20.000 - 24.000
296 273 5.16 6 204.48 20.000 - 24.000
297 273 5.56 6 220.02 20.000 - 24.000
298 273 6.35 6 250.5 20.000 - 24.000
299 273 7.09 6 278.94 20.000 - 24.000
300 273 7.8 6 306.06 20.000 - 24.000
301 273 8.74 6 341.76 20.000 - 24.000
302 273 9.27 6 361.74 20.000 - 24.000
303 273 11.13 6 431.22 20.000 - 24.000
304 273 12.7 6 489.12 20.000 - 24.000
305 Thép ống mạ kẽm Siêu Dầy 323,8 323.8 5.16 6 243.3 20.000 - 24.000
306 323.8 5.56 6 261.78 20.000 - 24.000
307 323.8 6.35 6 298.26 20.000 - 24.000
308 323.8 7.14 6 334.5 20.000 - 24.000
309 323.8 7.92 6 370.14 20.000 - 24.000
310 323.8 8.38 6 391.08 20.000 - 24.000
311 323.8 8.74 6 407.4 20.000 - 24.000
312 323.8 9.52 6 442.68 20.000 - 24.000
313 323.8 10.31 6 478.2 20.000 - 24.000
314 323.8 11.13 6 514.92 20.000 - 24.000
315 323.8 12.7 6 584.58 20.000 - 24.000

 

 

giá thép ống

 

Bảng Giá Thép Ống Đúc

Thép ống đúc là loại ống thép không có mối hàn, được sản xuất bằng phương pháp đúc liền mạch từ khối thép đặc. Điều này giúp ống có độ bền cao và khả năng chịu áp lực tốt hơn so với các loại ống hàn.
Thép ống đúc có nhiều kích thước và độ dày khác nhau, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật đa dạng. Đường kính ống thường từ vài mm đến vài trăm mm, với độ dày thành ống từ 1 mm đến 50 mm hoặc hơn.
Thép ống đúc tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (Hoa Kỳ), EN (Châu Âu), DIN (Đức), JIS (Nhật Bản), và API (Viện Dầu khí Hoa Kỳ). Các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng và tính năng cơ học của sản phẩm, phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
Thép ống đúc được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, năng lượng, xây dựng, và chế tạo máy móc. Nhờ đặc tính chịu áp lực và nhiệt độ cao, thép ống đúc là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống ống dẫn dầu, khí, hơi nước, và các ứng dụng yêu cầu độ bền cao.
 
STT Tên Sản Phẩm Kích thước INCHES ĐK danh nghĩa (DN) Đường Kính ngoài (Ø) Độ dày (mm)  Tiêu chuẩn Độ dày (SCH)  Trọng Lượng (kg/m)   Đơn Giá (đ/kg) 
1 Thép ống đúc 10.3 1/8" DN6 10,3 1,73 SCH40 0,37  25.000-29.000 
2 1/8" DN6 10,3 2,41 SCH80 0,53  25.000-29.000 
3 Thép ống đúc 13.7 1/4" DN8 13,7 2,24 SCH40 0,63  25.000-29.000
4 1/4" DN8 13,7 3,02 SCH80 0,8  25.000-29.000
5 Thép ống đúc 17.1 3/8" DN10 17,1 2,31 SCH40 0,84  25.000-29.000
6 3/8" DN10 17,1 3,2 SCH80 1,1  25.000-29.000
7 Thép ống đúc  21 ½" DN15 21,3 2,77 SCH40 1,27  22.000-27.000 
8 ½" DN15 21,3 3,73 SCH80 1,62  22.000-27.000 
9 ½" DN15 21,3 7,47 XXS 2,55  22.000-27.000 
10 Thép ống đúc phi 27 ¾" DN20 26,7 2,87 SCH40 1,69  22.000-27.000 
11 ¾" DN20 26,7 3,91 SCH80 2,2  22.000-27.000 
12 ¾" DN20 26,7 5,56 SCH160 2,9  22.000-27.000 
13 ¾" DN20 26,7 7,82 XXS 3,64  22.000-27.000 
14 Thép ống đúc phi 34 1" DN25 33,4 3,4 SCH40 2,51  20.000-24.000 
15 1" DN25 33,4 4,55 SCH80 3,24  20.000-24.000 
16 1" DN25 33,4 6,35 SCH160 4,23  20.000-24.000 
17 1" DN25 33,4 9,09 XXS 5,45  20.000-24.000 
18 Thép ống đúc phi 42 1 ¼" DN32 42,2 3,56 SCH40 3,39  20.000-22.000 
19 1 ¼" DN32 42,2 4,85 SCH80 4,47  20.000-22.000 
20 1 ¼" DN32 42,2 6,35 SCH160 5,61  20.000-22.000 
21 1 ¼" DN32 42,2 9,7 XXS 7,77  20.000-22.000 
22 Thép ống đúc phi 48 1 ½" DN40 48,3 3,68 SCH40 4,05  19.000-21.000 
23 1 ½" DN40 48,3 5,08 SCH80 5,41  19.000-21.000 
24 1 ½" DN40 48,3 7,14 SCH160 7,24  19.000-21.000 
25 1 ½" DN40 48,3 10,15 XXS 9,54  19.000-21.000 
26 Thép ống đúc phi 60 2" DN50 60,3 3,91 SCH40 5,43  19.000-21.000 
27 2" DN50 60,3 5,54 SCH80 7,48  19.000-21.000 
28 2" DN50 60,3 8,74 SCH160 11,11  19.000-21.000 
29 2" DN50 60,3 11,07 XXS 13,43  19.000-21.000 
30 Thép ống đúc phi 76 2 ½" DN65 76 5,16 SCH40 9,01  19.000-21.000 
31 2 ½" DN65 76 7,01 SCH80 11,92  19.000-21.000 
32 2 ½" DN65 76 9,53 SCH160 15,61  19.000-21.000 
33 2 ½" DN65 76 14,02 XXS 21,42  19.000-21.000 
34 Thép ống đúc phi 90 3" DN80 88,9 5,49 SCH40 11,29  19.000-21.000 
35 3" DN80 88,9 7,62 SCH80 15,27  19.000-21.000 
36 3" DN80 88,9 11,13 SCH160 21,34  19.000-21.000 
37 3" DN80 88,9 15,24 XXS 27,67  19.000-21.000 
38 Thép ống đúc  phi 114 4" DN100 114,3 4,78 SCH30 12,9  19.000-21.000 
39 4" DN100 114,3 6,02 SCH40 16,07  19.000-21.000 
40 4" DN100 114,3 8,56 SCH80 22,31  19.000-21.000 
41 4" DN100 114,3 11,13 SCH120 28,3  19.000-21.000 
42 4" DN100 114,3 13,49 SCH160 33,52  19.000-21.000 
43 4" DN100 114,3 17,12 XXS 41,01  19.000-21.000 
44 Thép ống đúc phi 141 5" DN125 141,3 5 SCH30 16,8  19.000-21.000 
45 5" DN125 141,3 6,55 SCH40 21,76  19.000-21.000 
46 5" DN125 141,3 9,53 SCH80 30,95  19.000-21.000 
47 5" DN125 141,3 12,7 SCH120 40,26  19.000-21.000 
48 5" DN125 141,3 15,88 SCH160 49,09  19.000-21.000 
49 5" DN125 141,3 19,05 XXS 57,4  19.000-21.000 
50 Thép ống đúc phi 168 6" DN150 168,3 6,35 SCH30 25,35  19.000-21.000 
51 6" DN150 168,3 7,11 SCH40 28,25  19.000-21.000 
52 6" DN150 168,3 10,97 SCH80 42,54  19.000-21.000 
53 6" DN150 168,3 14,27 SCH120 54,18  19.000-21.000 
54 6" DN150 168,3 18,26 SCH160 67,53  19.000-21.000 
55 6" DN150 168,3 21,95 XXS 79,18  19.000-21.000 
56 Thép ống đúc phi 219 8" DN200 219,1 6,35 SCH20 33,3  19.000-21.000 
57 8" DN200 219,1 7,04 SCH30 36,8  19.000-21.000 
58 8" DN200 219,1 8,18 SCH40 42,53  19.000-21.000 
59 8" DN200 219,1 10,31 SCH60 53,06  19.000-21.000 
60 8" DN200 219,1 12,7 SCH80 64,61  19.000-21.000 
61 8" DN200 219,1 15,09 SCH100 75,88  19.000-21.000 
62 8" DN200 219,1 18,26 SCH120 90,4  19.000-21.000 
63 8" DN200 219,1 20,62 SCH140 100,88  19.000-21.000 
64 8" DN200 219,1 23,01 SCH160 111,22  19.000-21.000 
65 8" DN200 219,1 22,23 XXS 107,87  19.000-21.000 
66 8" DN200 219,1 30   139,83  19.000-21.000 
67 8" DN200 219,1 40   176,59  19.000-21.000 
68 8" DN200 219,1 50   208,41  19.000-21.000 
69 Thép ống đúc phi 273 10" DN250 273,1 6,35 SCH20 41,75  19.000-22.000 
70 10" DN250 273,1 7,8 SCH30 51,01  19.000-22.000 
71 10" DN250 273,1 9,27 SCH40 60,28  19.000-22.000 
72 10" DN250 273,1 12,7 SCH60 81,52  19.000-22.000 
73 10" DN250 273,1 15,09 SCH80 95,97  19.000-22.000 
74 10" DN250 273,1 18,26 SCH100 114,7  19.000-22.000 
75 10" DN250 273,1 21,44 SCH120 133  19.000-22.000 
76 10" DN250 273,1 25,4 SCH140 155,08  19.000-22.000 
77 10" DN250 273,1 28,58 SCH160 172,26  19.000-22.000 
78 10" DN250 273,1 25,4 XXS 155,08  19.000-22.000 
79 10" DN250 273,1 30   179,77  19.000-22.000 
80 10" DN250 273,1 40   229,83  19.000-22.000 
81 10" DN250 273,1 50   274,96  19.000-22.000 
82 Thép ống đúc phi 323.9 12" DN300 323,9 6,35 SCH20 49,7  19.000-22.000 
83 12" DN300 323,9 8,38 SCH30 65,17  19.000-22.000 
84 12" DN300 323,9 9,53 STD 73,85  19.000-22.000 
85 12" DN300 323,9 10,31 SCH40 79,69  19.000-22.000 
86 12" DN300 323,9 14,27 SCH60 108,91  19.000-22.000 
87 12" DN300 323,9 12,7 XS 97,42  19.000-22.000 
88 12" DN300 323,9 17,48 SCH80 132,03  19.000-22.000 
89 12" DN300 323,9 21,44 SCH100 159,84  19.000-22.000 
90 12" DN300 323,9 25,4 SCH120 186,89  19.000-22.000 
91 12" DN300 323,9 28,58 SCH140 208,04  19.000-22.000 
92 12" DN300 323,9 33,32 SCH160 238,65  19.000-22.000 
93 12" DN300 323,9 25,4 XXS 186,89  19.000-22.000 
94 12" DN300 323,9 30   217,33  19.000-22.000 
95 12" DN300 323,9 40   279,91  19.000-22.000 
96 12" DN300 323,9 50   337,57  19.000-22.000 
97 Thép ống đúc phi 355 14" DN350 355,6 6,35 SCH10 54,67  19.000-22.000 
98 14" DN350 355,6 7,92 SCH20 67,87  19.000-22.000 
99 14" DN350 355,6 9,53 SCH30 81,29  19.000-22.000 
100 14" DN350 355,6 9,53 STD 81,29  19.000-22.000 
101 14" DN350 355,6 11,13 SCH40 94,5  19.000-22.000 
102 14" DN350 355,6 15,09 SCH60 126,65  19.000-22.000 
103 14" DN350 355,6 12,7 XS 107,34  19.000-22.000 
104 14" DN350 355,6 19,05 SCH80 158,03  19.000-22.000 
105 14" DN350 355,6 23,83 SCH100 194,88  19.000-22.000 
106 14" DN350 355,6 27,79 SCH120 224,55  19.000-22.000 
107 14" DN350 355,6 31,75 SCH140 253,45  19.000-22.000 
108 14" DN350 355,6 35,71 SCH160 281,57  19.000-22.000 
109 14" DN350 355,6 40   311,17  19.000-22.000 
110 14" DN350 355,6 50   376,64  19.000-22.000 
111 Thép ống đúc phi 406 16" DN400 406,4 6,35 SCH10 62,62  19.000-22.000 
112 16" DN400 406,4 7,92 SCH20 77,79  19.000-22.000 
113 16" DN400 406,4 9,53 SCH30 93,23  19.000-22.000 
114 16" DN400 406,4 9,53 STD 93,23  19.000-22.000 
115 16" DN400 406,4 12,7 SCH40 123,24  19.000-22.000 
116 16" DN400 406,4 16,66 SCH60 160,05  19.000-22.000 
117 16" DN400 406,4 12,7 XS 123,24  19.000-22.000 
118 16" DN400 406,4 21,44 SCH80 203,44  19.000-22.000 
119 16" DN400 406,4 26,19 SCH100 245,45  19.000-22.000 
120 16" DN400 406,4 30,96 SCH120 286,51  19.000-22.000 
121 16" DN400 406,4 36,53 SCH140 333,04  19.000-22.000 
122 16" DN400 406,4 40,49 SCH160 365,19  19.000-22.000 
123 16" DN400 406,4 25,4   238,54  19.000-22.000 
124 16" DN400 406,4 30   278,34  19.000-22.000 
125 16" DN400 406,4 40   361,26  19.000-22.000 
126 16" DN400 406,4 50   439,25  19.000-22.000 
127 Thép ống đúc phi 457 18" DN450 457 6,35 SCH10 70,54  19.000-22.000 
128 18" DN450 457 7,92 SCH20 87,67  19.000-22.000 
129 18" DN450 457 11,13 SCH30 122,32  19.000-22.000 
130 18" DN450 457 9,53 STD 105,11  19.000-22.000 
131 18" DN450 457 14,27 SCH40 155,73  19.000-22.000 
132 18" DN450 457 23,8 SCH80 254,14  19.000-22.000 
133 18" DN450 457 12,7 XS 139,08  19.000-22.000 
134 Thép ống đúc phi 508 20" DN500 508 6,35 SCH10 78,52  19.000-22.000 
135 20" DN500 508 9,53 SCH20 117,09  19.000-22.000 
136 20" DN500 508 12,7 SCH30 155,05  19.000-22.000 
137 20" DN500 508 9,53 STD 117,09  19.000-22.000 
138 20" DN500 508 15,09 SCH40 183,34  19.000-22.000 
139 20" DN500 508 20,62 SCH60 247,72  19.000-22.000 
140 20" DN500 508 12,7 XS 155,05  19.000-22.000 
141 20" DN500 508 23,88 SCH80 284,96  19.000-22.000 
142 20" DN500 508 29,36 SCH100 346,39  19.000-22.000 
143 20" DN500 508 34,93 SCH120 407,31  19.000-22.000 
144 20" DN500 508 39,67 SCH140 457,95  19.000-22.000 
145 20" DN500 508 45,24 SCH160 516,03  19.000-22.000 
146 Thép ống đúc phi 610 24" DN600 610 6,35 SCH10 94,48  19.000-22.000 
147 24" DN600 610 9,53 SCH20 141,05  19.000-22.000 
148 24" DN600 610 14,27 SCH30 209,54  19.000-22.000 
149 24" DN600 610 9,53 STD 141,05  19.000-22.000 
150 24" DN600 610 17,48 SCH40 255,3  19.000-22.000 
151 24" DN600 610 24,61 SCH60 355,1  19.000-22.000 
152 24" DN600 610 12,7 XS 186,98  19.000-22.000 
153 24" DN600 610 30,96 SCH80 441,88  19.000-22.000 
154 24" DN600 610 38,39 SCH100 540,9  19.000-22.000 
155 24" DN600 610 46,023 SCH120 639,79  19.000-22.000 
156 24" DN600 610 52,37 SCH140 719,83  19.000-22.000 
157 24" DN600 610 59,54 SCH160 807,86  19.000-22.000 

 

Thép ống đúc D90

 

ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP ỐNG

Thép ống là một trong những vật liệu quan trọng và đa dạng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là một số đặc điểm chính của thép ống:

 1. Sự Linh Hoạt và Đa Dạng về Kích Thước và Hình Dạng

Thép ống được sản xuất trong một loạt các kích thước và hình dạng khác nhau để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của các ứng dụng khác nhau. Các kích thước thông thường của thép ống bao gồm đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày và chiều dài. Ngoài ra, thép ống có thể được sản xuất với các hình dạng khác nhau như ống tròn, ống vuông, ống chữ nhật, ống oval, và các hình dạng đặc biệt khác tùy thuộc vào nhu cầu của ứng dụng cụ thể.

 2. Chất Liệu và Cấu Trúc của Thép Ống

Thép ống thường được sản xuất từ thép carbon, thép hợp kim, hoặc thép không gỉ tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Cấu trúc của thép ống có thể là ống hàn (ERW - Electric Resistance Welded), ống đúc (Seamless Steel Pipe), hoặc ống hợp kim.

 3. Tính Chất Cơ Học và Độ Bền của Thép Ống

Thép ống có các tính chất cơ học và độ bền cao, làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng. Tính chất cơ học bao gồm độ co dãn, độ cứng, và khả năng chịu tải trọng. Độ bền của thép ống thường được xác định bởi các yếu tố như độ dày, loại thép và quá trình sản xuất.
Như vậy: Thép ống là một vật liệu đa dạng và linh hoạt, với nhiều đặc điểm độc đáo giúp nó phù hợp với các ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc hiểu rõ về các đặc điểm này là quan trọng để lựa chọn và sử dụng thép ống một cách hiệu quả trong các dự án và ứng dụng công nghiệp.
 
ống thép phi 48.3
 
 

QUY CÁCH CỦA THÉP ỐNG

Thép ống là một trong những vật liệu quan trọng và đa dạng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. Quy cách của thép ống bao gồm các yếu tố như đường kính, độ dày, loại hình sản xuất và bề mặt hoàn thiện. Dưới đây là một bài viết chi tiết về các quy cách này:

 1. Đường Kính và Độ Dày của Thép Ống

- Đường Kính: Từ 12.7 đến 610mm Thép ống có đường kính ngoài và đường kính trong, được đo bằng các đơn vị đo lường như milimét (mm) hoặc inch (").
- Độ Dày: 0.8mm đến 40mm Độ dày của thép ống là yếu tố quan trọng quyết định độ cứng và khả năng chịu tải trọng của ống. Độ dày được đo bằng milimét (mm) hoặc inch (").

 2. Loại Hình và Cách Sản Xuất

- Ống Hàn (ERW - Electric Resistance Welded): Ống hàn được sản xuất bằng cách hàn các lá thép cuộn thành ống dạng hình trụ. Quá trình này thường sử dụng nguồn nhiệt từ dòng điện.
- Ống Đúc (Seamless Steel Pipe): Ống đúc được tạo ra từ một mảnh thép hình trụ mà không cần quá trình hàn nối. Điều này tạo ra một ống có bề mặt mịn và khả năng chịu áp lực cao hơn.
- Ống Cuộn (Coiled Pipe): Ống cuộn là những ống được sản xuất bằng cách cuộn lá thép thành hình trụ. Điều này thường được áp dụng cho các ống có đường kính nhỏ và độ dày mỏng.

 3. Bề Mặt và Hoàn Thiện

- Thép Ống Mạ Kẽm: Thép ống mạ kẽm là các ống có một lớp mạ kẽm bên ngoài để bảo vệ chống ăn mòn và oxy hóa.
- Sơn Phủ: Một số loại thép ống có thể được sơn phủ với một lớp sơn chịu nhiệt hoặc sơn chống ăn mòn để tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ.
- Hoàn Thiện Khác: Các ống có thể được gia công để có các hoàn thiện khác nhau như đánh bóng, mạ crôm, hoặc mạ niken để đáp ứng nhu cầu cụ thể của ứng dụng.
Quy cách của thép ống bao gồm đường kính, độ dày, loại hình sản xuất và bề mặt hoàn thiện, ảnh hưởng đến khả năng sử dụng và hiệu suất của nó trong nhiều ứng dụng khác nhau. Việc hiểu rõ về các quy cách này giúp người dùng lựa chọn và sử dụng thép ống một cách hiệu quả và phù hợp.

TIÊU CHUẨN THÉP ỐNG

Tiêu chuẩn của thép ống đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và tính thống nhất của sản phẩm. Dưới đây là một phần mở đầu về các tiêu chuẩn quan trọng:

 1. Các Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Phổ Biến

- ASTM (American Society for Testing and Materials): Cung cấp các tiêu chuẩn về chất lượng và phương pháp kiểm tra cho các sản phẩm thép.
- API (American Petroleum Institute): Đặc biệt quan trọng trong ngành dầu khí, API cung cấp các tiêu chuẩn cho ống dẫn dầu và các sản phẩm liên quan.
- EN (European Norm): Tiêu chuẩn chung được áp dụng cho nhiều sản phẩm công nghiệp trong Liên minh châu Âu.
- DIN (Deutsches Institut für Normung - German Institute for Standardization): Tiêu chuẩn công nghiệp của Đức, đặc biệt phổ biến trong ngành công nghiệp máy móc và kỹ thuật cơ khí.
- JIS (Japanese Industrial Standards): Các tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản, ảnh hưởng đến nhiều sản phẩm xuất khẩu và công nghệ trong khu vực.

 2. Tiêu Chuẩn Quốc Gia và Quốc Tế

- Tiêu Chuẩn Quốc Gia: Mỗi quốc gia thường có các tổ chức và cơ quan riêng để thiết lập và quản lý các tiêu chuẩn quốc gia cho sản phẩm như thép ống.
- Tiêu Chuẩn Quốc Tế: Ngoài các tiêu chuẩn quốc gia, các tổ chức như ISO (International Organization for Standardization) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các tiêu chuẩn quốc tế cho các ngành công nghiệp, bao gồm cả ngành công nghiệp thép.
Các tiêu chuẩn của thép ống, bao gồm cả các tiêu chuẩn công nghiệp phổ biến và các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và tính thống nhất của sản phẩm trên thị trường toàn cầu. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là điều cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất của các dự án và ứng dụng sử dụng thép ống.
 

YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ THÉP ỐNG

Giá thép ống là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp và dự án xây dựng. Các yếu tố sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc định hình giá thép ống trên thị trường:

 1. Biến Động của Giá Nguyên Vật Liệu Đầu Vào

Giá thép ống thường phản ánh giá của các nguyên vật liệu đầu vào như quặng sắt, than cốc, và khí đốt tự nhiên. Biến động của giá này có thể do nhiều yếu tố như tình trạng cung cầu trên thị trường toàn cầu, biến động giá năng lượng, và chiến lược giá của các nhà sản xuất thép.

 2. Tình Hình Cung và Cầu Trên Thị Trường

- Cung Ống Thép: Sự cung ứng của thép ống phụ thuộc vào khả năng sản xuất của các nhà máy sản xuất thép, cũng như khả năng nhập khẩu từ các quốc gia khác. Các yếu tố như khả năng sản xuất, nhu cầu tiêu thụ, và chính sách thương mại có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa cung và cầu trên thị trường.
- Cầu Ống Thép: Cầu thị trường cho thép ống phụ thuộc vào nhu cầu từ các ngành công nghiệp như xây dựng, dầu khí, hóa chất, và ô tô. Sự tăng giảm của hoạt động xây dựng và công nghiệp có thể ảnh hưởng đến mức độ cầu sử dụng thép ống.

 3. Tác Động của Yếu Tố Kinh Tế Toàn Cầu

- Biến Động Kinh Tế Toàn Cầu: Sự biến động trong nền kinh tế toàn cầu có thể ảnh hưởng đến giá thép ống. Các yếu tố như tình hình kinh tế của các quốc gia lớn như Trung Quốc, Mỹ, và châu Âu, cũng như biến động trong thị trường tài chính và ngoại hối có thể tạo ra áp lực lên giá thép.
- Chính Sách Thương Mại: Các biện pháp bảo hộ thương mại, thuế quan, và các biện pháp phòng thủ thương mại khác cũng có thể ảnh hưởng đến giá thép ống bằng cách giảm hoặc tăng giá thành nhập khẩu.
Giá thép ống phụ thuộc vào một loạt các yếu tố như biến động của giá nguyên vật liệu đầu vào, tình hình cung và cầu trên thị trường, và tác động của yếu tố kinh tế toàn cầu. Hiểu rõ về các yếu tố này là quan trọng để dự đoán và điều chỉnh giá cả trong các hoạt động kinh doanh và dự án xây dựng.
 
Thép ống phi 114
 

ỨNG DỤNG CỦA THÉP ỐNG

Thép ống là một vật liệu quan trọng và đa dạng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là một bài viết chi tiết về các ứng dụng của thép ống:

 1. Trong Ngành Xây Dựng

- Hệ Thống Cấp Nước và Xả Thải: Thép ống thường được sử dụng để xây dựng các hệ thống cấp nước và xả thải trong các tòa nhà, nhà máy, và các công trình xây dựng khác.
- Cột và Dầm: Thép ống có thể được sử dụng làm cột và dầm để tạo ra các khung kết cấu trong các công trình xây dựng, cung cấp sự cứng cáp và độ bền cần thiết.
- Hệ Thống Ống Điều Hòa và Điện: Trong các hệ thống điều hòa không khí và điện, thép ống thường được sử dụng để chuyển dẫn nước lạnh, hơi nước, và dây điện đến các thiết bị và khu vực cần thiết.

 2. Trong Ngành Dầu Khí và Năng Lượng

- Ống Dẫn Dầu và Khí: Trong ngành dầu khí, thép ống được sử dụng rộng rãi để xây dựng các đường ống dẫn dầu và khí từ các cánh đồng dầu khí đến các nhà máy raffineries hoặc các điểm phân phối.
- Ống Nhiệt và Hệ Thống Xử Lý Nhiên Liệu: Trong các nhà máy điện và nhà máy lò hơi, thép ống được sử dụng để chuyển dẫn nước nóng, hơi nước, và các chất nhiên liệu khác đến các thiết bị xử lý và sản xuất năng lượng.

 3. Trong Ngành Ô Tô và Giao Thông

- Hệ Thống Động Cơ và Dây Chuyền Sản Xuất: Trong ngành ô tô, thép ống được sử dụng để tạo ra các bộ phận trong hệ thống động cơ và dây chuyền sản xuất, như ống xả và ống dẫn nước làm mát.
- Kết Cấu Khung Xe và Thân Xe: Trong sản xuất ô tô, thép ống cũng được sử dụng để tạo ra các kết cấu khung xe và thân xe, cung cấp sự cứng cáp và an toàn cho phương tiện di chuyển.

 4. Trong Các Ứng Dụng Công Nghiệp Khác

- Hệ Thống Cấp Nước và Hệ Thống Chiller: Trong các nhà máy sản xuất và nhà máy công nghiệp, thép ống thường được sử dụng để xây dựng các hệ thống cấp nước và hệ thống chiller để làm mát và duy trì nhiệt độ trong quá trình sản xuất.
- Ống Chịu Áp Lực và Hệ Thống Hóa Chất: Trong các ngành công nghiệp hóa chất và chế biến, thép ống được sử dụng để chuyển dẫn các chất lỏng và hóa chất dưới áp lực cao và trong môi trường khắc nghiệt.
Thép ống có một loạt các ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ xây dựng đến ngành dầu khí và ô tô. Sự đa dạng và độ bền của thép ống làm cho nó trở thành một vật liệu quan trọng và không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực sản xuất và xây dựng.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN THÉP ỐNG

1. Hướng Dẫn Sử Dụng Thép Ống

1.1. Lựa Chọn Thép Ống Phù Hợp
Xác định mục đích sử dụng: Lựa chọn loại thép ống phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng (thép ống đúc, thép ống hàn, thép ống mạ kẽm, vv.).
Kiểm tra tiêu chuẩn chất lượng: Đảm bảo thép ống đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng như ASTM, JIS, EN, DIN, vv.
1.2. Cắt và Hàn Thép Ống
Sử dụng thiết bị cắt phù hợp: Dùng máy cắt chuyên dụng để cắt thép ống chính xác, tránh làm biến dạng hoặc hư hỏng.
Kỹ thuật hàn: Sử dụng phương pháp hàn phù hợp (hàn điện, hàn MIG/MAG, hàn TIG) để đảm bảo mối hàn chắc chắn và an toàn.
1.3. Lắp Đặt và Kết Nối
Lắp đặt theo đúng quy trình: Tuân thủ các bước lắp đặt để đảm bảo hệ thống thép ống hoạt động hiệu quả.
Sử dụng phụ kiện kết nối chất lượng: Chọn các phụ kiện như mặt bích, khớp nối, bu lông đạt tiêu chuẩn để đảm bảo độ bền và an toàn.

2. Hướng Dẫn Bảo Quản Thép Ống

2.1. Lưu Trữ Thép Ống
Kho lưu trữ khô ráo, thoáng mát: Tránh để thép ống ở những nơi ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, vì điều này có thể gây gỉ sét.
Kê cao và cách ly: Đặt thép ống trên kệ hoặc đà gỗ, cách mặt đất ít nhất 10 cm để tránh tiếp xúc với độ ẩm.
Che phủ bảo vệ: Sử dụng bạt hoặc vật liệu che phủ để bảo vệ thép ống khỏi bụi bẩn, nước và các tác nhân gây ăn mòn khác.
2.2. Bảo Quản Ngoài Trời
Chọn vị trí phù hợp: Đặt thép ống ở nơi có độ dốc nhẹ để nước mưa dễ thoát ra, giảm nguy cơ đọng nước.
Che phủ kỹ lưỡng: Dùng bạt hoặc vật liệu không thấm nước để che phủ thép ống, đảm bảo các mép bạt được buộc chặt để ngăn nước thấm vào.
2.3. Kiểm Tra Định Kỳ
Kiểm tra bề mặt thép ống: Thường xuyên kiểm tra bề mặt thép ống để phát hiện sớm các dấu hiệu gỉ sét hoặc hư hỏng.
Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện các biện pháp bảo dưỡng như sơn phủ bề mặt hoặc mạ kẽm lại nếu cần thiết để duy trì chất lượng và độ bền của thép ống.

3. Các Lưu Ý Khi Sử Dụng và Bảo Quản Thép Ống

3.1. Tránh Các Tác Nhân Hóa Học
Cách ly khỏi hóa chất ăn mòn: Tránh để thép ống gần các hóa chất như axit, bazo, muối có thể gây ăn mòn.
3.2. An Toàn Lao Động
Sử dụng bảo hộ lao động: Luôn đeo găng tay, kính bảo hộ và trang phục bảo hộ khi xử lý thép ống để tránh tai nạn và chấn thương.
Đảm bảo an toàn khi vận chuyển: Sử dụng các thiết bị nâng hạ phù hợp để vận chuyển thép ống, đảm bảo an toàn cho người và hàng hóa.
Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn trên, bạn sẽ đảm bảo được chất lượng và tuổi thọ của thép ống, đồng thời đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng và bảo quản.
 
Thép ống phi d273
 

TẠI SAO NÊN MUA THÉP ỐNG TẠI CÔNG TY THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

1. Chất Lượng Sản Phẩm Đảm Bảo
Công ty Thép Trường Thịnh Phát cam kết cung cấp các sản phẩm thép ống chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, EN, DIN, và nhiều tiêu chuẩn khác. Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng qua các khâu sản xuất để đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ lâu dài.
2. Đa Dạng Về Chủng Loại và Quy Cách
Thép Trường Thịnh Phát cung cấp một loạt các sản phẩm thép ống với nhiều chủng loại như thép ống đúc, thép ống hàn, thép ống mạ kẽm, và nhiều kích thước, độ dày khác nhau để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong các ngành công nghiệp, xây dựng và dân dụng.
3. Giá Cả Cạnh Tranh
Nhờ vào quy trình sản xuất và quản lý hiệu quả, Thép Trường Thịnh Phát luôn đưa ra mức giá cạnh tranh trên thị trường. Công ty cam kết mang đến cho khách hàng sự lựa chọn tối ưu về chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
4. Dịch Vụ Khách Hàng Chuyên Nghiệp
Thép Trường Thịnh Phát tự hào với đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp và nhiệt tình, luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng từ khâu tư vấn sản phẩm, báo giá đến các dịch vụ sau bán hàng. Công ty đảm bảo giải đáp mọi thắc mắc và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
5. Hỗ Trợ Kỹ Thuật và Vận Chuyển
Công ty không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và sử dụng thép ống. Dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và an toàn giúp đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng trong tình trạng tốt nhất và đúng thời gian cam kết.
6. Chính Sách Bảo Hành và Hậu Mãi Tốt
Thép Trường Thịnh Phát có chính sách bảo hành rõ ràng và chu đáo, đảm bảo quyền lợi của khách hàng sau khi mua hàng. Công ty cũng thường xuyên tổ chức các chương trình ưu đãi và khuyến mãi để tri ân khách hàng.
7. Uy Tín và Kinh Nghiệm
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép, Thép Trường Thịnh Phát đã xây dựng được uy tín và niềm tin từ khách hàng qua các dự án lớn nhỏ trên toàn quốc. Sự uy tín này là cam kết về chất lượng sản phẩm và dịch vụ mà công ty mang lại.
Chọn mua thép ống tại Công ty Thép Trường Thịnh Phát, khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chất lượng cao với giá cả hợp lý mà còn được trải nghiệm dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, tận tâm. Với những lợi ích và cam kết trên, Thép Trường Thịnh Phát chắc chắn sẽ là đối tác tin cậy cho mọi công trình và dự án của bạn.
 
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT tự hào là đối tác đáng tin cậy trong lĩnh vực cung cấp thép và kim loại. Với cam kết về chất lượng hàng đầu, đa dạng sản phẩm, và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, chúng tôi luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu. Sứ mệnh của chúng tôi là mang đến giải pháp thép toàn diện và phù hợp nhất cho mọi nhu cầu sản xuất và xây dựng. Với đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm và nhiệt huyết, chúng tôi không ngừng nỗ lực để mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng. Sự uy tín và niềm tin từ khách hàng là động lực giúp chúng tôi không ngừng phát triển và hoàn thiện.
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT là đối tác đáng tin cậy trong ngành công nghiệp thép và kim loại. Chúng tôi cung cấp một loạt các sản phẩm chất lượng, đa dạng và phong phú, bao gồm:
1. Thép ống: Bao gồm cả thép ống đúc và thép ống hàn, đa dạng về kích thước và độ dày để phục vụ cho nhiều ứng dụng khác nhau.
2. Thép tấm: Sản phẩm thép tấm của chúng tôi có các loại thép chất lượng cao, với đa dạng kích thước và độ dày, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng trong ngành công nghiệp và xây dựng.
3. Thép hình: Chúng tôi cung cấp các loại thép hình như thép hình chữ Ithép hình chữ Uthép hình chữ H  Thép hình chữ V và nhiều loại khác, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của dự án xây dựng và sản xuất.
4. Thép tròn đặc: Thép tròn đặc của chúng tôi có các mác thép đa dạng như Thép tròn đặc S45CThép tròn đặc SS400, CT3, C20  và được chế tạo từ nguyên liệu chất lượng cao, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau.
5. Inox: Chúng tôi cung cấp các sản phẩm thép không gỉ với nhiều loại inox chất lượng như Inox 304Inox 316Inox 201, đảm bảo tính ổn định và sự bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
6. Nhôm: Với các loại nhôm như nhôm 6061nhôm 7075nhôm 5052 và nhiều loại khác, chúng tôi đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Với sự đa dạng và chất lượng của các sản phẩm này, chúng tôi cam kết mang lại giải pháp toàn diện và hiệu quả nhất cho mọi dự án và nhu cầu của khách hàng.

 

0916.415.019