Thép Trường Thịnh Phát
Tất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng DụngTất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng DụngTất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng DụngTất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng DụngTất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng DụngTất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng DụngTất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng DụngTất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng DụngTất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng DụngTất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng DụngTất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng Dụng

Tất Cả Về Ống Thép Đúc: Tiêu Chuẩn, Quy Cách, Bảng Giá, Đặc Điểm và Ứng Dụng

  • Mã: OTD
  • 256
  • Đường kính: 10.3mm đến 606.9mm
  • Độ dầy: 1.73mm đến 50mm
  • Chiều dài: 6m đến 12m hoặc theo yêu cầu khác
  • Tiêu Chuẩn: ASTM A106, ASTM A53, API 5L
  • Xuất Sứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam
  • Ứng Dụng: Cơ Khí Xây Dựng, Công Nghiệp, Nối Hơi

Ống thép đúc là sản phẩm vật liệu xây dựng phổ biến, tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng như ASTM, JIS, DIN. Có đa dạng quy cách về kích thước, độ dày, chiều dài và được xác định giá dựa trên nhiều yếu tố như nguyên liệu, tiêu chuẩn, kích thước. Đặc điểm nổi bật bao gồm độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và xây dựng.

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Về Ống Thép Đúc: Đặc Điểm và Ứng Dụng

1. Giới Thiệu Chung

Ống thép đúc là một trong những sản phẩm quan trọng và phổ biến trong ngành công nghiệp thép. Được chế tạo thông qua quy trình đúc, loại ống này có độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt và thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Đặc biệt, ống thép đúc thường được sử dụng trong các dự án yêu cầu độ tin cậy và an toàn cao như đường ống dẫn dầu, khí, hệ thống thoát nước và xây dựng cơ sở hạ tầng.

 2. Đặc Điểm của Ống Thép Đúc

Ống thép đúc có nhiều đặc điểm nổi bật, bao gồm:
a. Độ Bền Cao:
Ống thép đúc được chế tạo từ thép chất lượng cao và trải qua quy trình sản xuất nghiêm ngặt, giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu lực. Điều này làm cho ống thép đúc trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và khả năng chống chịu áp lực.
b. Khả Năng Chống Ăn Mòn:
Nhờ vào quy trình mạ kẽm, ống thép đúc có khả năng chống ăn mòn tốt, giúp bảo vệ bề mặt khỏi sự oxy hóa và tác động của môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với các chất ăn mòn.
c. Đa Dạng Kích Thước và Quy Cách:
Ống thép đúc có sẵn trong nhiều kích thước và độ dày khác nhau, đáp ứng được nhu cầu đa dạng của các dự án công nghiệp và xây dựng. Từ các ống nhỏ cho đến các ống lớn có đường kính và độ dày cao, sự đa dạng này giúp dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu cụ thể.
d. Dễ Gia Công:
Ống thép đúc dễ dàng cắt, hàn và gia công, giúp quá trình lắp đặt và sử dụng trở nên thuận tiện hơn. Khả năng này cho phép ứng dụng ống thép đúc trong nhiều loại công trình khác nhau mà không gặp khó khăn về kỹ thuật.

 3. Ứng Dụng của Ống Thép Đúc

a. Hệ Thống Dẫn Dầu và Khí:
Ống thép đúc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dầu khí để dẫn dầu, khí tự nhiên và các loại khí khác. Độ bền cao và khả năng chịu áp lực tốt của ống thép đúc đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc vận chuyển các chất lỏng và khí có tính ăn mòn cao.
b. Hệ Thống Thoát Nước và Cấp Nước:
Trong các hệ thống thoát nước và cấp nước, ống thép đúc đóng vai trò quan trọng nhờ vào khả năng chống ăn mòn và chịu được áp lực nước lớn. Điều này giúp đảm bảo sự bền vững và tuổi thọ của hệ thống.
c. Xây Dựng Cơ Sở Hạ Tầng:
Ống thép đúc được sử dụng trong xây dựng cơ sở hạ tầng như cầu, đường hầm và các công trình xây dựng lớn khác. Độ bền và khả năng chịu lực của ống thép đúc giúp tăng cường tính an toàn và ổn định của các công trình này.
d. Ngành Công Nghiệp Hóa Chất:
Trong ngành công nghiệp hóa chất, ống thép đúc được sử dụng để vận chuyển các hóa chất ăn mòn và chất lỏng khác. Khả năng chống ăn mòn của ống thép đúc giúp bảo vệ hệ thống và đảm bảo an toàn cho quá trình sản xuất.
e. Hệ Thống PCCC:
Ống thép đúc cũng được sử dụng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) nhờ vào độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Điều này đảm bảo hệ thống PCCC hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy trong trường hợp khẩn cấp.

 4. Kết Luận

Ống thép đúc là một sản phẩm quan trọng và không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Với đặc điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và đa dạng kích thước, ống thép đúc đáp ứng được nhiều yêu cầu khác nhau của các dự án. Việc hiểu rõ đặc điểm và ứng dụng của ống thép đúc sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.
 
hình ảnh ống thép đúc
 

2. Tại Sao Ống Thép Đúc Là Lựa Chọn Tốt Nhất Cho Dự Án Của Bạn?

 1. Giới Thiệu Chung

Khi lựa chọn vật liệu cho các dự án xây dựng, công nghiệp, hay cơ sở hạ tầng, ống thép đúc luôn nổi bật như một lựa chọn hàng đầu. Sở hữu nhiều ưu điểm về độ bền, khả năng chịu lực và tính linh hoạt trong ứng dụng, ống thép đúc đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của các dự án hiện đại.

 2. Độ Bền Vượt Trội

a. Khả Năng Chịu Áp Lực:
Ống thép đúc được chế tạo từ thép nguyên khối, giúp chúng có khả năng chịu áp lực rất tốt. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống dẫn dầu, khí, và các chất lỏng có áp suất cao. Độ bền của ống thép đúc giúp giảm thiểu nguy cơ nứt vỡ hoặc rò rỉ, đảm bảo an toàn cho cả hệ thống và môi trường xung quanh.
b. Chống Mài Mòn và Ăn Mòn:
Lớp mạ kẽm bên ngoài ống thép đúc bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây ăn mòn như độ ẩm, hóa chất và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Khả năng chống mài mòn và ăn mòn này giúp kéo dài tuổi thọ của ống, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

 3. Đa Dạng Kích Thước và Quy Cách

Ống thép đúc có sẵn trong nhiều kích thước và độ dày khác nhau, từ các ống nhỏ dùng trong hệ thống ống nước gia đình đến các ống lớn phục vụ cho các dự án công nghiệp quy mô lớn. Sự đa dạng này giúp dễ dàng lựa chọn loại ống phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của dự án.

 4. Tính Ứng Dụng Cao

a. Công Nghiệp Dầu Khí:
Trong ngành công nghiệp dầu khí, ống thép đúc được sử dụng rộng rãi để vận chuyển dầu và khí tự nhiên. Khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn cao giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình vận hành.
b. Xây Dựng Cơ Sở Hạ Tầng:
Ống thép đúc là lựa chọn lý tưởng cho các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng như cầu đường, đường hầm và các công trình xây dựng lớn. Độ bền và khả năng chịu lực của ống thép đúc giúp tăng cường tính ổn định và an toàn của các công trình.
c. Ngành Công Nghiệp Hóa Chất:
Ống thép đúc được sử dụng để vận chuyển các hóa chất ăn mòn trong ngành công nghiệp hóa chất. Khả năng chống ăn mòn của ống thép đúc bảo vệ hệ thống và đảm bảo an toàn cho quá trình sản xuất.
d. Hệ Thống Thoát Nước và Cấp Nước:
Trong các hệ thống thoát nước và cấp nước, ống thép đúc đóng vai trò quan trọng nhờ vào khả năng chống ăn mòn và chịu được áp lực nước lớn, đảm bảo sự bền vững và tuổi thọ của hệ thống.

 5. Dễ Dàng Gia Công và Lắp Đặt

Ống thép đúc dễ dàng cắt, hàn và gia công theo yêu cầu cụ thể của từng dự án. Khả năng này giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn và tiết kiệm thời gian. Điều này cũng cho phép tạo ra các kết nối chắc chắn và an toàn, đảm bảo hiệu suất của hệ thống trong thời gian dài.

 6. Chi Phí Hiệu Quả

Mặc dù chi phí ban đầu của ống thép đúc có thể cao hơn so với một số loại ống khác, nhưng độ bền và tuổi thọ lâu dài của chúng giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế. Ngoài ra, khả năng chống ăn mòn và mài mòn của ống thép đúc giúp tránh được những sự cố không mong muốn, tiết kiệm chi phí sửa chữa và duy trì hệ thống.

 7. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Cao

Ống thép đúc thường tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ASTM, API, và ISO. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng sản phẩm có chất lượng cao, đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và an toàn khắt khe của các dự án.
Như vậy: Với những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính linh hoạt và chi phí hiệu quả, ống thép đúc là lựa chọn tốt nhất cho nhiều dự án khác nhau. Từ công nghiệp dầu khí, xây dựng cơ sở hạ tầng đến ngành công nghiệp hóa chất và hệ thống cấp thoát nước, ống thép đúc đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp hiện đại. Việc lựa chọn ống thép đúc không chỉ đảm bảo tính an toàn và hiệu quả cho dự án mà còn giúp tiết kiệm chi phí trong dài hạn.
 
hình ảnh ống thép đúc
 

3. Các Tiêu Chuẩn Sản Xuất Ống Thép Đúc Hiện Nay

Ống thép đúc là một thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng. Để đảm bảo chất lượng và an toàn, việc sản xuất ống thép đúc phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Dưới đây là một số tiêu chuẩn sản xuất ống thép đúc phổ biến hiện nay:

 1. Tiêu Chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials)

a. ASTM A106:
Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống thép đúc cacbon chịu áp lực cao. Ống thép theo tiêu chuẩn ASTM A106 thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu, khí và các ứng dụng nhiệt độ cao.
b. ASTM A53:
Đây là tiêu chuẩn cho ống thép đúc cacbon mạ kẽm hoặc không mạ kẽm. ASTM A53 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như dẫn nước, khí, hơi nước và các ứng dụng cơ khí.
c. ASTM A333:
Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống thép đúc hợp kim và cacbon dùng trong các điều kiện nhiệt độ thấp. ASTM A333 được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống truyền dẫn trong môi trường lạnh.

 2. Tiêu Chuẩn API (American Petroleum Institute)

a. API 5L:
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật cho ống thép đúc dùng trong hệ thống dẫn dầu khí. API 5L bao gồm các loại ống thép đúc cacbon và hợp kim, đảm bảo chất lượng và độ bền trong các điều kiện áp suất và môi trường khắc nghiệt.
b. API 5CT:
Tiêu chuẩn này dành cho ống thép đúc sử dụng trong khoan dầu khí. API 5CT đảm bảo rằng ống có khả năng chịu áp lực cao và chống ăn mòn tốt trong quá trình khoan và khai thác dầu khí.

 3. Tiêu Chuẩn ISO (International Organization for Standardization)

a. ISO 3183:
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật cho ống thép đúc dùng trong hệ thống dẫn dầu khí. ISO 3183 tương tự như API 5L, nhưng áp dụng trên phạm vi quốc tế rộng rãi hơn.
b. ISO 11960:
Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống thép đúc dùng trong khoan và khai thác dầu khí, tương đương với API 5CT. ISO 11960 đảm bảo rằng ống có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

 4. Tiêu Chuẩn EN (European Norms)

a. EN 10216-1:
Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống thép đúc không hợp kim dùng trong các điều kiện chịu áp lực. EN 10216-1 đảm bảo rằng ống thép có độ bền và độ dẻo dai phù hợp cho các ứng dụng áp lực cao.
b. EN 10216-2:
Tiêu chuẩn này dành cho ống thép đúc hợp kim chịu áp lực cao. EN 10216-2 bao gồm các yêu cầu kỹ thuật về độ bền, độ dẻo dai và khả năng chịu nhiệt độ cao.

 5. Tiêu Chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards)

a. JIS G3454:
Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống thép đúc cacbon dùng trong các ứng dụng dẫn nước, khí và dầu. JIS G3454 đảm bảo độ bền và độ dẻo dai của ống thép trong các điều kiện áp lực.
b. JIS G3455:
Tiêu chuẩn này dành cho ống thép đúc cacbon chịu áp lực cao, tương tự như ASTM A106. JIS G3455 được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống dẫn dầu và khí chịu áp lực cao.

 6. Các Tiêu Chuẩn Khác

a. GOST (Russian Standard):
GOST 8731 và GOST 8732 là các tiêu chuẩn của Nga áp dụng cho ống thép đúc. Chúng đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật về độ bền, độ dẻo dai và khả năng chịu nhiệt độ cao.
b. GB (Chinese Standard):
GB/T 8163 và GB/T 5310 là các tiêu chuẩn Trung Quốc dành cho ống thép đúc chịu áp lực. Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng ống thép đáp ứng được các yêu cầu về độ bền và độ dẻo dai trong các ứng dụng áp lực cao.
 Kết Luận
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất ống thép đúc là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng, độ bền và an toàn của sản phẩm. Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, API, ISO, EN, JIS, GOST và GB đều đưa ra các yêu cầu kỹ thuật cụ thể về vật liệu, quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng. Hiểu và áp dụng đúng các tiêu chuẩn này giúp các nhà sản xuất cung cấp các sản phẩm ống thép đúc đạt chất lượng cao, đáp ứng được nhu cầu đa dạng của thị trường và đảm bảo sự an toàn trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng.
 
hình ảnh ống thép đúc
 

4. So Sánh Ống Thép Đúc Với Các Loại Ống Thép Khác

Việc lựa chọn loại ống thép phù hợp cho các dự án công nghiệp và xây dựng là một quyết định quan trọng. Dưới đây là sự so sánh chi tiết giữa ống thép đúc và các loại ống thép khác, bao gồm ống thép hàn, ống thép không gỉ và ống thép mạ kẽm.

 1. Ống Thép Đúc (Seamless Steel Pipe)

a. Quy Trình Sản Xuất:
Ống thép đúc được sản xuất bằng cách đúc từ phôi thép nguyên khối, sau đó kéo dài và định hình thành ống. Quá trình này không tạo ra mối hàn, giúp ống thép đúc có bề mặt mịn và khả năng chịu lực tốt.
b. Ưu Điểm:
- Độ Bền Cao: Khả năng chịu áp lực và tải trọng tốt do không có mối hàn.
- Chống Rò Rỉ: Không có mối hàn nên giảm nguy cơ rò rỉ.
- Đa Dạng Kích Thước: Có thể sản xuất trong nhiều kích thước và độ dày khác nhau.
- Chống Ăn Mòn: Đặc biệt là khi được mạ kẽm.
c. Nhược Điểm:
- Chi Phí Cao: Quy trình sản xuất phức tạp dẫn đến giá thành cao.
- Sản Xuất Khó Khăn: Khó sản xuất các ống có đường kính lớn.

 2. Ống Thép Hàn (Welded Steel Pipe)

a. Quy Trình Sản Xuất:
Ống thép hàn được sản xuất bằng cách uốn cong tấm thép và hàn các mép lại với nhau. Có hai loại chính: ống hàn thẳng và ống hàn xoắn.
b. Ưu Điểm:
- Giá Thành Thấp: Chi phí sản xuất thấp hơn so với ống thép đúc.
- Sản Xuất Đơn Giản: Quy trình sản xuất ít phức tạp hơn, dễ sản xuất trong các đường kính lớn.
- Đa Dạng: Có nhiều loại hình dạng và kích thước.
c. Nhược Điểm:
- Độ Bền Thấp Hơn: Khả năng chịu áp lực và tải trọng thấp hơn do có mối hàn.
- Nguy Cơ Rò Rỉ: Mối hàn có thể là điểm yếu gây ra rò rỉ.
- Chống Ăn Mòn Kém Hơn: Mối hàn dễ bị ăn mòn nếu không được xử lý kỹ.

 3. Ống Thép Không Gỉ (Stainless Steel Pipe)

a. Quy Trình Sản Xuất:
Ống thép không gỉ có thể được sản xuất dưới dạng đúc hoặc hàn, nhưng được làm từ hợp kim thép chứa hàm lượng cao crom và niken.
b. Ưu Điểm:
- Chống Ăn Mòn Tốt: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt.
- Tuổi Thọ Cao: Độ bền cao, ít cần bảo trì.
- Thẩm Mỹ Cao: Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ tốt.
c. Nhược Điểm:
- Chi Phí Cao: Giá thành cao hơn so với thép cacbon do chứa hợp kim đắt tiền.
- Khó Gia Công: Khó gia công hơn so với thép cacbon.

 4. Ống Thép Mạ Kẽm (Galvanized Steel Pipe)

a. Quy Trình Sản Xuất:
Ống thép mạ kẽm được sản xuất bằng cách nhúng ống thép vào bể kẽm nóng chảy để tạo lớp phủ kẽm bảo vệ.
b. Ưu Điểm:
- Chống Ăn Mòn Tốt: Lớp kẽm bảo vệ chống lại sự ăn mòn và gỉ sét.
- Giá Thành Hợp Lý: Chi phí sản xuất tương đối thấp.
- Dễ Gia Công: Dễ cắt, hàn và gia công theo yêu cầu.
c. Nhược Điểm:
- Tuổi Thọ Lớp Mạ: Lớp mạ kẽm có thể bị mòn theo thời gian, cần bảo dưỡng.
- Chịu Áp Lực Thấp Hơn: Không phù hợp cho các ứng dụng chịu áp lực rất cao.
 Kết Luận
Mỗi loại ống thép có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các yêu cầu và điều kiện cụ thể của từng dự án:
- Ống Thép Đúc: Thích hợp cho các ứng dụng chịu áp lực cao và cần độ bền vượt trội.
- Ống Thép Hàn: Lựa chọn kinh tế hơn cho các dự án không yêu cầu quá cao về áp lực và độ bền.
- Ống Thép Không Gỉ: Lý tưởng cho các môi trường ăn mòn mạnh và yêu cầu cao về thẩm mỹ và tuổi thọ.
- Ống Thép Mạ Kẽm: Phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời và cần chống ăn mòn ở mức độ vừa phải.
Việc lựa chọn loại ống thép phù hợp sẽ đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và kinh tế cho dự án của bạn.
 
hình ảnh ống thép đúc
 

5. Bí Quyết Lựa Chọn Ống Thép Đúc Chất Lượng Cao

Lựa chọn ống thép đúc chất lượng cao là yếu tố quan trọng quyết định sự an toàn và hiệu quả của các dự án công nghiệp và xây dựng. Dưới đây là những bí quyết giúp bạn chọn được ống thép đúc chất lượng cao:

 1. Kiểm Tra Tiêu Chuẩn Sản Xuất

a. Tiêu Chuẩn Quốc Tế:
Đảm bảo ống thép đúc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, API, ISO, EN và JIS. Các tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về vật liệu, quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng, đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
b. Chứng Nhận Chất Lượng:
Kiểm tra các chứng nhận chất lượng của sản phẩm từ các tổ chức kiểm định uy tín. Chứng nhận này là minh chứng cho việc ống thép đã trải qua các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt và đạt tiêu chuẩn chất lượng.

 2. Đánh Giá Nhà Cung Cấp

a. Uy Tín và Kinh Nghiệm:
Lựa chọn nhà cung cấp có uy tín và kinh nghiệm trong ngành. Nhà cung cấp đáng tin cậy sẽ cung cấp sản phẩm chất lượng và dịch vụ hỗ trợ tốt.
b. Đánh Giá Phản Hồi Khách Hàng:
Tìm hiểu phản hồi từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm của nhà cung cấp. Phản hồi tích cực là dấu hiệu cho thấy sản phẩm và dịch vụ của nhà cung cấp đạt chất lượng cao.

 3. Kiểm Tra Vật Liệu

a. Chất Lượng Nguyên Liệu:
Đảm bảo ống thép đúc được làm từ nguyên liệu chất lượng cao, như thép cacbon, thép hợp kim hoặc thép không gỉ. Chất lượng nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu lực của ống.
b. Quy Trình Xử Lý Nhiệt:
Kiểm tra xem ống thép đã được xử lý nhiệt đúng quy trình để đạt độ cứng và độ bền cần thiết. Quy trình xử lý nhiệt đảm bảo ống thép không bị giòn và có khả năng chịu tải tốt.

 4. Kiểm Tra Kỹ Thuật Sản Xuất

a. Kích Thước và Độ Dày:
Đảm bảo ống thép có kích thước và độ dày phù hợp với yêu cầu của dự án. Sự đồng đều về kích thước và độ dày giúp ống thép đạt hiệu suất tốt trong quá trình sử dụng.
b. Bề Mặt và Mối Hàn:
Kiểm tra bề mặt ống thép để đảm bảo không có các khuyết tật như vết nứt, vết lõm hay mối hàn kém chất lượng. Bề mặt mịn và mối hàn chắc chắn là dấu hiệu của ống thép đúc chất lượng cao.

 5. Kiểm Tra Đặc Tính Kỹ Thuật

a. Khả Năng Chịu Áp Lực:
Đảm bảo ống thép có khả năng chịu áp lực cao, phù hợp với ứng dụng của dự án. Khả năng chịu áp lực giúp ống thép hoạt động an toàn và hiệu quả trong các điều kiện khắc nghiệt.
b. Khả Năng Chống Ăn Mòn:
Kiểm tra khả năng chống ăn mòn của ống thép, đặc biệt là trong các môi trường khắc nghiệt. Ống thép đúc mạ kẽm hoặc thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

 6. Thử Nghiệm và Kiểm Định

a. Thử Nghiệm Áp Lực:
Thực hiện các thử nghiệm áp lực để kiểm tra khả năng chịu tải của ống thép. Thử nghiệm này giúp đảm bảo ống thép không bị biến dạng hoặc hỏng hóc dưới áp lực cao.
b. Kiểm Định Không Phá Hủy:
Sử dụng các phương pháp kiểm định không phá hủy như siêu âm, từ tính hoặc tia X để kiểm tra các khuyết tật bên trong ống thép. Kiểm định này giúp phát hiện các lỗi không nhìn thấy được bằng mắt thường.

 7. Hỗ Trợ Kỹ Thuật và Dịch Vụ Sau Bán Hàng

a. Tư Vấn Kỹ Thuật:
Chọn nhà cung cấp có đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ trong quá trình chọn lựa và sử dụng ống thép. Sự hỗ trợ kỹ thuật kịp thời giúp giải quyết các vấn đề phát sinh và đảm bảo hiệu quả của dự án.
b. Dịch Vụ Sau Bán Hàng:
Đảm bảo nhà cung cấp có chính sách bảo hành và dịch vụ sau bán hàng tốt. Dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp giúp bảo trì, sửa chữa và thay thế sản phẩm khi cần thiết.
 Kết Luận
Việc lựa chọn ống thép đúc chất lượng cao đòi hỏi sự cẩn trọng và kiến thức về các tiêu chuẩn sản xuất, đặc tính kỹ thuật và quy trình kiểm định. Bằng cách kiểm tra kỹ lưỡng tiêu chuẩn sản xuất, đánh giá nhà cung cấp, kiểm tra vật liệu, kỹ thuật sản xuất, đặc tính kỹ thuật và thực hiện các thử nghiệm cần thiết, bạn có thể đảm bảo lựa chọn được ống thép đúc phù hợp, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của dự án và đảm bảo an toàn, hiệu quả trong quá trình sử dụng.
 
hình ảnh ống thép đúc
 

6. Ứng Dụng Đa Dạng Của Ống Thép Đúc Trong Công Nghiệp và Xây Dựng

Ống thép đúc là một thành phần quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng nhờ vào tính bền vững, khả năng chịu áp lực cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Dưới đây là các ứng dụng đa dạng của ống thép đúc trong các lĩnh vực khác nhau.

 1. Công Nghiệp Dầu Khí

a. Hệ Thống Đường Ống:
Ống thép đúc được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đường ống dẫn dầu và khí nhờ khả năng chịu áp lực cao và tính bền vững. Các ống này thường được sử dụng để vận chuyển dầu thô, khí tự nhiên và các sản phẩm dầu khí khác từ các giàn khoan đến các nhà máy chế biến và phân phối.
b. Khoan Dầu:
Ống thép đúc còn được sử dụng trong các thiết bị khoan dầu, giúp đảm bảo độ an toàn và hiệu quả trong quá trình khai thác.

 2. Công Nghiệp Hóa Chất

a. Đường Ống Chuyển Hóa Chất:
Trong ngành công nghiệp hóa chất, ống thép đúc được sử dụng để vận chuyển các hóa chất ăn mòn và nguy hiểm, nhờ vào khả năng chống ăn mòn và chịu áp lực tốt.
b. Thiết Bị Sản Xuất:
Ống thép đúc còn được sử dụng trong các thiết bị sản xuất và xử lý hóa chất, đảm bảo độ bền và an toàn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

 3. Công Nghiệp Năng Lượng

a. Nhà Máy Điện:
Trong các nhà máy điện, ống thép đúc được sử dụng trong hệ thống nồi hơi, đường ống dẫn hơi và nước, giúp chịu được nhiệt độ và áp lực cao.
b. Năng Lượng Hạt Nhân:
Ống thép đúc cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp năng lượng hạt nhân, nơi yêu cầu các tiêu chuẩn an toàn và độ bền rất cao.

 4. Công Nghiệp Ô Tô và Hàng Không

a. Hệ Thống Xả:
Ống thép đúc được sử dụng trong hệ thống xả của các phương tiện vận tải như ô tô và máy bay, nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn.
b. Khung Gầm và Kết Cấu:
Ống thép đúc còn được sử dụng trong các bộ phận khung gầm và kết cấu, đảm bảo độ bền và độ ổn định.

 5. Công Nghiệp Xây Dựng

a. Kết Cấu Thép:
Ống thép đúc được sử dụng trong các kết cấu thép của tòa nhà và cầu đường, nhờ vào khả năng chịu lực và bền vững.
b. Hệ Thống Ống Cấp Thoát Nước:
Ống thép đúc còn được sử dụng trong hệ thống ống cấp thoát nước, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt.

 6. Công Nghiệp Đóng Tàu

a. Kết Cấu Thân Tàu:
Trong ngành đóng tàu, ống thép đúc được sử dụng trong kết cấu thân tàu, giúp tàu chịu được áp lực và tác động của nước biển.
b. Hệ Thống Đường Ống Trên Tàu:
Ống thép đúc còn được sử dụng trong hệ thống đường ống trên tàu, giúp vận chuyển nhiên liệu và các chất lỏng khác an toàn và hiệu quả.

 7. Công Nghiệp Cơ Khí

a. Máy Móc và Thiết Bị:
Ống thép đúc được sử dụng trong các bộ phận của máy móc và thiết bị công nghiệp, nhờ vào độ bền và khả năng chống mài mòn.
b. Hệ Thống Ống Dẫn:
Ống thép đúc còn được sử dụng trong các hệ thống ống dẫn khí nén và chất lỏng trong các nhà máy sản xuất.

 8. Ngành Giao Thông Vận Tải

a. Cầu và Đường Cao Tốc:
Ống thép đúc được sử dụng trong các kết cấu cầu và đường cao tốc, nhờ vào khả năng chịu lực và bền vững.
b. Hệ Thống Giao Thông Ngầm:
Trong các hệ thống giao thông ngầm, ống thép đúc được sử dụng để xây dựng các đường hầm và hệ thống thoát nước.
 Kết Luận
Ống thép đúc là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng nhờ vào những ưu điểm nổi bật như độ bền cao, khả năng chịu áp lực, chống ăn mòn và đa dạng ứng dụng. Việc sử dụng ống thép đúc giúp đảm bảo an toàn, hiệu quả và độ bền cho các dự án công nghiệp và xây dựng, từ hệ thống đường ống dẫn dầu khí, nhà máy điện, kết cấu thép, đến ngành đóng tàu và giao thông vận tải. Chọn ống thép đúc chất lượng cao từ các nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo hiệu quả và an toàn cho các ứng dụng trong thực tế.
 
 
hình ảnh ống thép đúc
 

7. Quy Trình Sản Xuất Ống Thép Đúc: Từ Nguyên Liệu Đến Thành Phẩm

Quy trình sản xuất ống thép đúc là một chuỗi các bước công phu và chính xác để đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao nhất. Dưới đây là các bước chi tiết trong quy trình sản xuất ống thép đúc, từ nguyên liệu đến thành phẩm.

 1. Chuẩn Bị Nguyên Liệu

a. Chọn Lựa Nguyên Liệu:
Nguyên liệu chính để sản xuất ống thép đúc thường là thép cacbon, thép hợp kim hoặc thép không gỉ. Việc lựa chọn loại thép phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng để đảm bảo chất lượng ống thép.
b. Xử Lý Nguyên Liệu:
Nguyên liệu thép thô được xử lý qua các bước như nấu chảy, loại bỏ tạp chất và pha trộn hợp kim để đạt được thành phần hóa học mong muốn.

 2. Đúc Phôi Thép

a. Nấu Chảy và Đúc:
Thép được nấu chảy trong lò và đổ vào khuôn đúc để tạo thành phôi thép. Quá trình đúc phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh các khuyết tật như rỗ khí hay nứt vỡ trong phôi.
b. Làm Nguội:
Phôi thép sau khi đúc được làm nguội từ từ để giảm thiểu ứng suất và tăng cường tính đồng nhất của vật liệu.

 3. Gia Công Phôi Thép

a. Cắt Phôi:
Phôi thép được cắt thành các đoạn ngắn theo chiều dài yêu cầu của ống thép. Quá trình này cần độ chính xác cao để đảm bảo các đoạn phôi có chiều dài đều nhau.
b. Xử Lý Bề Mặt:
Các đoạn phôi thép được xử lý bề mặt để loại bỏ các tạp chất và làm sạch bề mặt trước khi đưa vào quy trình tiếp theo.

 4. Đùn Ống Thép

a. Gia Nhiệt:
Phôi thép được gia nhiệt đến nhiệt độ thích hợp để trở nên mềm và dễ dàng đùn ép thành ống.
b. Đùn Ép:
Phôi thép nóng chảy được đưa vào máy đùn ép để tạo hình ống. Quá trình đùn ép đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo ống thép có đường kính và độ dày đồng nhất.

 5. Xử Lý Nhiệt

a. Ủ Nóng:
Ống thép sau khi đùn ép được ủ nóng để làm giảm ứng suất nội tại và tăng cường độ bền vật liệu.
b. Tôi và Ram:
Các ống thép có thể được tôi và ram để đạt được các tính chất cơ học mong muốn như độ cứng, độ dẻo và khả năng chống mài mòn.

 6. Gia Công Hoàn Thiện

a. Cắt Gọt:
Ống thép được cắt gọt và mài nhẵn các đầu để đảm bảo kích thước chính xác và bề mặt mịn màng.
b. Kiểm Tra và Đo Lường:
Các ống thép được kiểm tra kích thước, độ dày và các tính chất cơ học để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.

 7. Mạ Kẽm (Nếu Cần Thiết)

a. Làm Sạch Bề Mặt:
Ống thép được làm sạch bề mặt bằng phương pháp hóa học hoặc cơ học để loại bỏ tạp chất và dầu mỡ.
b. Mạ Kẽm:
Ống thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy để phủ một lớp kẽm bảo vệ chống ăn mòn. Quá trình này giúp tăng cường khả năng chống gỉ sét của ống thép.

 8. Kiểm Tra Chất Lượng

a. Kiểm Tra Không Phá Hủy:
Các phương pháp kiểm tra không phá hủy như siêu âm, X-ray hoặc từ tính được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong ống thép.
b. Kiểm Tra Áp Lực:
Ống thép được kiểm tra áp lực để đảm bảo khả năng chịu áp suất cao mà không bị rò rỉ hay biến dạng.

 9. Đóng Gói và Vận Chuyển

a. Đóng Gói:
Các ống thép được đóng gói cẩn thận để bảo vệ khỏi hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Việc đóng gói cũng phải tuân theo các tiêu chuẩn an toàn để đảm bảo hàng hóa được giao đến khách hàng trong tình trạng tốt nhất.
b. Vận Chuyển:
Ống thép được vận chuyển đến các khách hàng hoặc công trình xây dựng theo các phương tiện vận tải phù hợp, đảm bảo đúng tiến độ và an toàn.
 Kết Luận
Quy trình sản xuất ống thép đúc từ nguyên liệu đến thành phẩm đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Từ việc chọn lựa nguyên liệu, đúc phôi, đùn ép, xử lý nhiệt, gia công hoàn thiện đến kiểm tra chất lượng và mạ kẽm, mỗi bước trong quy trình đều đóng vai trò quan trọng để đảm bảo ống thép đúc đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất. Việc tuân thủ quy trình này không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn giúp nâng cao hiệu suất và độ bền trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng.
 
hình ảnh ống thép đúc
 

8. Những Lợi Ích Khi Sử Dụng Ống Thép Đúc Trong Xây Dựng

Ống thép đúc là một vật liệu quan trọng và phổ biến trong ngành xây dựng nhờ vào nhiều lợi ích vượt trội mà nó mang lại. Dưới đây là những lợi ích chính của việc sử dụng ống thép đúc trong các dự án xây dựng.

 1. Độ Bền Cao

a. Khả Năng Chịu Lực:
Ống thép đúc có khả năng chịu lực rất tốt, có thể chịu được tải trọng lớn và áp lực cao mà không bị biến dạng hay hư hỏng. Điều này giúp tăng cường độ bền và độ an toàn cho các công trình xây dựng.
b. Khả Năng Chống Mài Mòn:
Thép đúc có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, giúp kéo dài tuổi thọ của công trình và giảm chi phí bảo trì.

 2. Chống Ăn Mòn

a. Mạ Kẽm:
Ống thép đúc thường được mạ kẽm để tăng cường khả năng chống ăn mòn. Lớp kẽm bảo vệ giúp ống thép đúc chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt, như mưa, gió, và độ ẩm cao.
b. Chống Gỉ Sét:
Khả năng chống gỉ sét giúp ống thép đúc duy trì độ bền và tính thẩm mỹ trong suốt vòng đời sử dụng, đặc biệt là trong các môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.

 3. Đa Dạng Kích Thước và Quy Cách

a. Tùy Chỉnh Kích Thước:
Ống thép đúc có thể được sản xuất với nhiều kích thước và quy cách khác nhau, phù hợp với các yêu cầu cụ thể của từng dự án xây dựng. Điều này mang lại sự linh hoạt và tiện lợi trong thiết kế và thi công.
b. Đáp Ứng Nhiều Ứng Dụng:
Với nhiều loại kích thước và quy cách, ống thép đúc có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ kết cấu khung nhà, cột trụ, đến hệ thống ống dẫn nước và khí.

 4. An Toàn và Ổn Định

a. Khả Năng Chịu Nhiệt:
Ống thép đúc có khả năng chịu nhiệt cao, không bị biến dạng hay mất tính cơ học ở nhiệt độ cao, giúp đảm bảo an toàn cho các công trình xây dựng trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
b. Ổn Định Kết Cấu:
Với khả năng chịu lực tốt và ít bị biến dạng, ống thép đúc giúp duy trì sự ổn định của kết cấu công trình, đặc biệt là trong các công trình có quy mô lớn và yêu cầu độ an toàn cao.

 5. Tiết Kiệm Chi Phí

a. Chi Phí Bảo Trì Thấp:
Nhờ vào độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, ống thép đúc giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa trong suốt vòng đời sử dụng của công trình.
b. Hiệu Quả Kinh Tế:
Ống thép đúc có giá thành hợp lý so với các vật liệu xây dựng khác, đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế cao nhờ vào tuổi thọ dài và chi phí vận hành thấp.

 6. Thân Thiện Với Môi Trường

a. Tái Chế:
Thép là vật liệu có thể tái chế 100%, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc sử dụng ống thép đúc góp phần vào việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
b. Giảm Lượng Phế Thải:
Quy trình sản xuất và gia công ống thép đúc được kiểm soát chặt chẽ, giúp giảm thiểu lượng phế thải và tác động xấu đến môi trường.
 Kết Luận
Việc sử dụng ống thép đúc trong xây dựng mang lại nhiều lợi ích vượt trội, từ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, đa dạng kích thước, đến sự an toàn và ổn định của kết cấu. Ngoài ra, ống thép đúc còn giúp tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường. Với những ưu điểm này, ống thép đúc là lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng hiện đại, đảm bảo hiệu quả kinh tế và bền vững trong dài hạn.
 
hình ảnh ống thép đúc
 

9. Giá Cả Ống Thép Đúc: Yếu Tố Ảnh Hưởng và Cách Tính Toán

Giá cả của ống thép đúc phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và có thể biến đổi theo thời gian. Dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả của ống thép đúc và cách tính toán giá trị của sản phẩm.

 1. Nguyên Liệu và Chất Lượng

a. Loại Thép:
Sử dụng thép cacbon, thép hợp kim hay thép không gỉ sẽ ảnh hưởng đến giá cả của ống thép đúc, với thép không gỉ thường có giá cao hơn.
b. Chất Lượng:
Ống thép đúc có chất lượng cao, tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng như ASTM sẽ có giá cao hơn so với sản phẩm không tuân thủ.

 2. Kích Thước và Quy Cách

a. Đường Kính và Độ Dày:
Ống thép đúc có kích thước lớn và độ dày cao thường có giá cao hơn. Điều này do vật liệu và công nghệ sản xuất cần nhiều tài nguyên hơn.
b. Chiều Dài:
Chiều dài của ống thép đúc cũng ảnh hưởng đến giá cả, với các đoạn dài hơn thường có giá trị cao hơn.

 3. Tiêu Chuẩn và Quy Định

a. Tuân Thủ Tiêu Chuẩn:
Các ống thép đúc được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, DIN thường có giá cao hơn do đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất.
b. Quy Định Đặc Biệt:
Các yêu cầu đặc biệt về chất lượng, kiểm tra hoặc xử lý bề mặt có thể làm tăng giá thành của ống thép đúc.

 4. Thị Trường và Tình Hình Cung Cầu

a. Tình Hình Cung Cầu:
Giá cả của ống thép đúc cũng phụ thuộc vào tình hình cung cầu trên thị trường. Nếu có nhu cầu cao nhưng nguồn cung ít, giá có thể tăng cao.
b. Tình Hình Thị Trường:
Biến động giá cả của các nguyên liệu, như thép, kẽm và năng lượng cũng có thể ảnh hưởng đến giá của ống thép đúc.
 Cách Tính Toán Giá Cả
Giá cả của ống thép đúc thường được tính dựa trên các yếu tố như nguyên liệu, kích thước, tiêu chuẩn và tình hình thị trường. Các công ty sản xuất và nhà cung cấp thường có các phương pháp tính toán riêng dựa trên các yếu tố này để đưa ra giá cả hợp lý và cạnh tranh cho khách hàng.
 Kết Luận
Giá cả của ống thép đúc phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và có thể biến đổi theo thời gian. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả và cách tính toán giúp người tiêu dùng và nhà quản lý dự án có quyết định đúng đắn và tiết kiệm chi phí trong việc mua sắm và sử dụng ống thép đúc.
 
hình ảnh ống thép đúc
 

Bảng Giá Ống Thép Đúc Đen

Giá ống thép đúc đen thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và thị trường cung cầu. Trong một số trường hợp, giá có thể thay đổi do các yếu tố khác như nguồn cung cầu, chi phí vận chuyển và biến động giá nguyên liệu như thép. Để biết giá chính xác, quý khách hàng có thể tham khảo từ các nhà cung cấp và nhà phân phối uy tín trên thị trường.

 

STT Tên Sản Phẩm Kích thước INCHES ĐK danh nghĩa (DN) Đường Kính ngoài (Ø) Độ dày (mm)  Tiêu chuẩn Độ dày (SCH)  Trọng Lượng (kg/m)   Đơn Giá (đ/kg) 
1 Ống phi 10.3 1/8" DN6 10,3 1,73 SCH40 0,37  25.000-29.000 
2 1/8" DN6 10,3 2,41 SCH80 0,53  25.000-29.000 
3 Ống phi 13.7 1/4" DN8 13,7 2,24 SCH40 0,63  25.000-29.000
4 1/4" DN8 13,7 3,02 SCH80 0,8  25.000-29.000
5 Ống phi 17.1 3/8" DN10 17,1 2,31 SCH40 0,84  25.000-29.000
6 3/8" DN10 17,1 3,2 SCH80 1,1  25.000-29.000
7 Ống thép đúc  21 ½" DN15 21,3 2,77 SCH40 1,27  22.000-27.000 
8 ½" DN15 21,3 3,73 SCH80 1,62  22.000-27.000 
9 ½" DN15 21,3 7,47 XXS 2,55  22.000-27.000 
10 Ống thép đúc phi 27 ¾" DN20 26,7 2,87 SCH40 1,69  22.000-27.000 
11 ¾" DN20 26,7 3,91 SCH80 2,2  22.000-27.000 
12 ¾" DN20 26,7 5,56 SCH160 2,9  22.000-27.000 
13 ¾" DN20 26,7 7,82 XXS 3,64  22.000-27.000 
14 Ống thép đúc phi 34 1" DN25 33,4 3,4 SCH40 2,51  20.000-24.000 
15 1" DN25 33,4 4,55 SCH80 3,24  20.000-24.000 
16 1" DN25 33,4 6,35 SCH160 4,23  20.000-24.000 
17 1" DN25 33,4 9,09 XXS 5,45  20.000-24.000 
18 Ống thép đúc phi 42 1 ¼" DN32 42,2 3,56 SCH40 3,39  20.000-22.000 
19 1 ¼" DN32 42,2 4,85 SCH80 4,47  20.000-22.000 
20 1 ¼" DN32 42,2 6,35 SCH160 5,61  20.000-22.000 
21 1 ¼" DN32 42,2 9,7 XXS 7,77  20.000-22.000 
22 Ống thép đúc phi 48 1 ½" DN40 48,3 3,68 SCH40 4,05  19.000-21.000 
23 1 ½" DN40 48,3 5,08 SCH80 5,41  19.000-21.000 
24 1 ½" DN40 48,3 7,14 SCH160 7,24  19.000-21.000 
25 1 ½" DN40 48,3 10,15 XXS 9,54  19.000-21.000 
26 Ống thép đúc phi 60 2" DN50 60,3 3,91 SCH40 5,43  19.000-21.000 
27 2" DN50 60,3 5,54 SCH80 7,48  19.000-21.000 
28 2" DN50 60,3 8,74 SCH160 11,11  19.000-21.000 
29 2" DN50 60,3 11,07 XXS 13,43  19.000-21.000 
30 Ống thép đúc phi 76 2 ½" DN65 76 5,16 SCH40 9,01  19.000-21.000 
31 2 ½" DN65 76 7,01 SCH80 11,92  19.000-21.000 
32 2 ½" DN65 76 9,53 SCH160 15,61  19.000-21.000 
33 2 ½" DN65 76 14,02 XXS 21,42  19.000-21.000 
34 Ống thép đúc phi 90 3" DN80 88,9 5,49 SCH40 11,29  19.000-21.000 
35 3" DN80 88,9 7,62 SCH80 15,27  19.000-21.000 
36 3" DN80 88,9 11,13 SCH160 21,34  19.000-21.000 
37 3" DN80 88,9 15,24 XXS 27,67  19.000-21.000 
38 Ống thép đúc phi 114 4" DN100 114,3 4,78 SCH30 12,9  19.000-21.000 
39 4" DN100 114,3 6,02 SCH40 16,07  19.000-21.000 
40 4" DN100 114,3 8,56 SCH80 22,31  19.000-21.000 
41 4" DN100 114,3 11,13 SCH120 28,3  19.000-21.000 
42 4" DN100 114,3 13,49 SCH160 33,52  19.000-21.000 
43 4" DN100 114,3 17,12 XXS 41,01  19.000-21.000 
44 Ống thép đúc phi 141 5" DN125 141,3 5 SCH30 16,8  19.000-21.000 
45 5" DN125 141,3 6,55 SCH40 21,76  19.000-21.000 
46 5" DN125 141,3 9,53 SCH80 30,95  19.000-21.000 
47 5" DN125 141,3 12,7 SCH120 40,26  19.000-21.000 
48 5" DN125 141,3 15,88 SCH160 49,09  19.000-21.000 
49 5" DN125 141,3 19,05 XXS 57,4  19.000-21.000 
50 Ống thép đúc phi 168 6" DN150 168,3 6,35 SCH30 25,35  19.000-21.000 
51 6" DN150 168,3 7,11 SCH40 28,25  19.000-21.000 
52 6" DN150 168,3 10,97 SCH80 42,54  19.000-21.000 
53 6" DN150 168,3 14,27 SCH120 54,18  19.000-21.000 
54 6" DN150 168,3 18,26 SCH160 67,53  19.000-21.000 
55 6" DN150 168,3 21,95 XXS 79,18  19.000-21.000 
56 Ống thép đúc phi 219 8" DN200 219,1 6,35 SCH20 33,3  19.000-21.000 
57 8" DN200 219,1 7,04 SCH30 36,8  19.000-21.000 
58 8" DN200 219,1 8,18 SCH40 42,53  19.000-21.000 
59 8" DN200 219,1 10,31 SCH60 53,06  19.000-21.000 
60 8" DN200 219,1 12,7 SCH80 64,61  19.000-21.000 
61 8" DN200 219,1 15,09 SCH100 75,88  19.000-21.000 
62 8" DN200 219,1 18,26 SCH120 90,4  19.000-21.000 
63 8" DN200 219,1 20,62 SCH140 100,88  19.000-21.000 
64 8" DN200 219,1 23,01 SCH160 111,22  19.000-21.000 
65 8" DN200 219,1 22,23 XXS 107,87  19.000-21.000 
66 8" DN200 219,1 30   139,83  19.000-21.000 
67 8" DN200 219,1 40   176,59  19.000-21.000 
68 8" DN200 219,1 50   208,41  19.000-21.000 
69 Ống thép đúc phi 273 10" DN250 273,1 6,35 SCH20 41,75  19.000-22.000 
70 10" DN250 273,1 7,8 SCH30 51,01  19.000-22.000 
71 10" DN250 273,1 9,27 SCH40 60,28  19.000-22.000 
72 10" DN250 273,1 12,7 SCH60 81,52  19.000-22.000 
73 10" DN250 273,1 15,09 SCH80 95,97  19.000-22.000 
74 10" DN250 273,1 18,26 SCH100 114,7  19.000-22.000 
75 10" DN250 273,1 21,44 SCH120 133  19.000-22.000 
76 10" DN250 273,1 25,4 SCH140 155,08  19.000-22.000 
77 10" DN250 273,1 28,58 SCH160 172,26  19.000-22.000 
78 10" DN250 273,1 25,4 XXS 155,08  19.000-22.000 
79 10" DN250 273,1 30   179,77  19.000-22.000 
80 10" DN250 273,1 40   229,83  19.000-22.000 
81 10" DN250 273,1 50   274,96  19.000-22.000 
82 Ống thép đúc phi 323.9 12" DN300 323,9 6,35 SCH20 49,7  19.000-22.000 
83 12" DN300 323,9 8,38 SCH30 65,17  19.000-22.000 
84 12" DN300 323,9 9,53 STD 73,85  19.000-22.000 
85 12" DN300 323,9 10,31 SCH40 79,69  19.000-22.000 
86 12" DN300 323,9 14,27 SCH60 108,91  19.000-22.000 
87 12" DN300 323,9 12,7 XS 97,42  19.000-22.000 
88 12" DN300 323,9 17,48 SCH80 132,03  19.000-22.000 
89 12" DN300 323,9 21,44 SCH100 159,84  19.000-22.000 
90 12" DN300 323,9 25,4 SCH120 186,89  19.000-22.000 
91 12" DN300 323,9 28,58 SCH140 208,04  19.000-22.000 
92 12" DN300 323,9 33,32 SCH160 238,65  19.000-22.000 
93 12" DN300 323,9 25,4 XXS 186,89  19.000-22.000 
94 12" DN300 323,9 30   217,33  19.000-22.000 
95 12" DN300 323,9 40   279,91  19.000-22.000 
96 12" DN300 323,9 50   337,57  19.000-22.000 
97 Ống thép đúc phi 355 14" DN350 355,6 6,35 SCH10 54,67  19.000-22.000 
98 14" DN350 355,6 7,92 SCH20 67,87  19.000-22.000 
99 14" DN350 355,6 9,53 SCH30 81,29  19.000-22.000 
100 14" DN350 355,6 9,53 STD 81,29  19.000-22.000 
101 14" DN350 355,6 11,13 SCH40 94,5  19.000-22.000 
102 14" DN350 355,6 15,09 SCH60 126,65  19.000-22.000 
103 14" DN350 355,6 12,7 XS 107,34  19.000-22.000 
104 14" DN350 355,6 19,05 SCH80 158,03  19.000-22.000 
105 14" DN350 355,6 23,83 SCH100 194,88  19.000-22.000 
106 14" DN350 355,6 27,79 SCH120 224,55  19.000-22.000 
107 14" DN350 355,6 31,75 SCH140 253,45  19.000-22.000 
108 14" DN350 355,6 35,71 SCH160 281,57  19.000-22.000 
109 14" DN350 355,6 40   311,17  19.000-22.000 
110 14" DN350 355,6 50   376,64  19.000-22.000 
111 Ống thép đúc phi 406 16" DN400 406,4 6,35 SCH10 62,62  19.000-22.000 
112 16" DN400 406,4 7,92 SCH20 77,79  19.000-22.000 
113 16" DN400 406,4 9,53 SCH30 93,23  19.000-22.000 
114 16" DN400 406,4 9,53 STD 93,23  19.000-22.000 
115 16" DN400 406,4 12,7 SCH40 123,24  19.000-22.000 
116 16" DN400 406,4 16,66 SCH60 160,05  19.000-22.000 
117 16" DN400 406,4 12,7 XS 123,24  19.000-22.000 
118 16" DN400 406,4 21,44 SCH80 203,44  19.000-22.000 
119 16" DN400 406,4 26,19 SCH100 245,45  19.000-22.000 
120 16" DN400 406,4 30,96 SCH120 286,51  19.000-22.000 
121 16" DN400 406,4 36,53 SCH140 333,04  19.000-22.000 
122 16" DN400 406,4 40,49 SCH160 365,19  19.000-22.000 
123 16" DN400 406,4 25,4   238,54  19.000-22.000 
124 16" DN400 406,4 30   278,34  19.000-22.000 
125 16" DN400 406,4 40   361,26  19.000-22.000 
126 16" DN400 406,4 50   439,25  19.000-22.000 
127 Ống thép đúc phi 457 18" DN450 457 6,35 SCH10 70,54  19.000-22.000 
128 18" DN450 457 7,92 SCH20 87,67  19.000-22.000 
129 18" DN450 457 11,13 SCH30 122,32  19.000-22.000 
130 18" DN450 457 9,53 STD 105,11  19.000-22.000 
131 18" DN450 457 14,27 SCH40 155,73  19.000-22.000 
132 18" DN450 457 23,8 SCH80 254,14  19.000-22.000 
133 18" DN450 457 12,7 XS 139,08  19.000-22.000 
134 Ống thép đúc phi 508 20" DN500 508 6,35 SCH10 78,52  19.000-22.000 
135 20" DN500 508 9,53 SCH20 117,09  19.000-22.000 
136 20" DN500 508 12,7 SCH30 155,05  19.000-22.000 
137 20" DN500 508 9,53 STD 117,09  19.000-22.000 
138 20" DN500 508 15,09 SCH40 183,34  19.000-22.000 
139 20" DN500 508 20,62 SCH60 247,72  19.000-22.000 
140 20" DN500 508 12,7 XS 155,05  19.000-22.000 
141 20" DN500 508 23,88 SCH80 284,96  19.000-22.000 
142 20" DN500 508 29,36 SCH100 346,39  19.000-22.000 
143 20" DN500 508 34,93 SCH120 407,31  19.000-22.000 
144 20" DN500 508 39,67 SCH140 457,95  19.000-22.000 
145 20" DN500 508 45,24 SCH160 516,03  19.000-22.000 
146 Ống thép đúc phi 610 24" DN600 610 6,35 SCH10 94,48  19.000-22.000 
147 24" DN600 610 9,53 SCH20 141,05  19.000-22.000 
148 24" DN600 610 14,27 SCH30 209,54  19.000-22.000 
149 24" DN600 610 9,53 STD 141,05  19.000-22.000 
150 24" DN600 610 17,48 SCH40 255,3  19.000-22.000 
151 24" DN600 610 24,61 SCH60 355,1  19.000-22.000 
152 24" DN600 610 12,7 XS 186,98  19.000-22.000 
153 24" DN600 610 30,96 SCH80 441,88  19.000-22.000 
154 24" DN600 610 38,39 SCH100 540,9  19.000-22.000 
155 24" DN600 610 46,023 SCH120 639,79  19.000-22.000 
156 24" DN600 610 52,37 SCH140 719,83  19.000-22.000 
157 24" DN600 610 59,54 SCH160 807,86  19.000-22.000 

 

hình ảnh ống thép đúc

 

Bảng Giá Ống Thép Đúc Mạ Kẽm

Giá của ống thép đúc mạ kẽm thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và thị trường cung cầu. Các yếu tố khác như chất lượng mạ kẽm, độ bền, và ứng dụng cũng có thể ảnh hưởng đến giá cả. Để biết thông tin chi tiết và giá cả chính xác, bạn nên tham khảo từ các nhà cung cấp và nhà phân phối uy tín trên thị trường.

STT Kích thước INCHES ĐK danh nghĩa (DN) Đường Kính ngoài (Ø) Độ dày (mm)  Tiêu chuẩn Độ dày (SCH)  Trọng Lượng (kg/m)   Đơn Giá (đ/kg) 
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 10.3
1 1/8" DN6 10,3 1,73 SCH40 0,37 35.000-39.000 
2 1/8" DN6 10,3 2,41 SCH80 0,53 35.000-39.000
   
3 1/4" DN8 13,7 2,24 SCH40 0,63 35.000-39.000 
4 1/4" DN8 13,7 3,02 SCH80 0,8 35.000-39.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 17.1
5 3/8" DN10 17,1 2,31 SCH40 0,84 35.000-39.000 
6 3/8" DN10 17,1 3,2 SCH80 1,1 35.000-39.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 21.3
7 ½" DN15 21,3 2,77 SCH40 1,27  27.000-35.000 
8 ½" DN15 21,3 3,73 SCH80 1,62  27.000-35.000
9 ½" DN15 21,3 7,47 XXS 2,55  27.000-35.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 26.7
10 ¾" DN20 26,7 2,87 SCH40 1,69  27.000-35.000 
11 ¾" DN20 26,7 3,91 SCH80 2,2  27.000-35.000
12 ¾" DN20 26,7 5,56 SCH160 2,9  27.000-35.000
13 ¾" DN20 26,7 7,82 XXS 3,64  27.000-35.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 33.4
14 1" DN25 33,4 3,4 SCH40 2,51  27.000-32.000 
15 1" DN25 33,4 4,55 SCH80 3,24  27.000-32.000
16 1" DN25 33,4 6,35 SCH160 4,23  27.000-32.000
17 1" DN25 33,4 9,09 XXS 5,45  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 42.2
18 1 ¼" DN32 42,2 3,56 SCH40 3,39  27.000-32.000 
19 1 ¼" DN32 42,2 4,85 SCH80 4,47  27.000-32.000
20 1 ¼" DN32 42,2 6,35 SCH160 5,61  27.000-32.000
21 1 ¼" DN32 42,2 9,7 XXS 7,77  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 48.3
22 1 ½" DN40 48,3 3,68 SCH40 4,05  27.000-32.000 
23 1 ½" DN40 48,3 5,08 SCH80 5,41  27.000-32.000
24 1 ½" DN40 48,3 7,14 SCH160 7,24  27.000-32.000
25 1 ½" DN40 48,3 10,15 XXS 9,54  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 60.3
26 2" DN50 60,3 3,91 SCH40 5,43  27.000-32.000 
27 2" DN50 60,3 5,54 SCH80 7,48  27.000-32.000
28 2" DN50 60,3 8,74 SCH160 11,11  27.000-32.000
29 2" DN50 60,3 11,07 XXS 13,43  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 76
30 2 ½" DN65 76 5,16 SCH40 9,01  27.000-32.000 
31 2 ½" DN65 76 7,01 SCH80 11,92  27.000-32.000
32 2 ½" DN65 76 9,53 SCH160 15,61  27.000-32.000
33 2 ½" DN65 76 14,02 XXS 21,42  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 88.9
34 3" DN80 88,9 5,49 SCH40 11,29  27.000-32.000 
35 3" DN80 88,9 7,62 SCH80 15,27  27.000-32.000
36 3" DN80 88,9 11,13 SCH160 21,34  27.000-32.000
37 3" DN80 88,9 15,24 XXS 27,67  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 114.3
38 4" DN100 114,3 4,78 SCH30 12,9  27.000-32.000 
39 4" DN100 114,3 6,02 SCH40 16,07  27.000-32.000
40 4" DN100 114,3 8,56 SCH80 22,31  27.000-32.000
41 4" DN100 114,3 11,13 SCH120 28,3  27.000-32.000
42 4" DN100 114,3 13,49 SCH160 33,52  27.000-32.000
43 4" DN100 114,3 17,12 XXS 41,01  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 141.3
44 5" DN125 141,3 5 SCH30 16,8  27.000-32.000 
45 5" DN125 141,3 6,55 SCH40 21,76  27.000-32.000
46 5" DN125 141,3 9,53 SCH80 30,95  27.000-32.000
47 5" DN125 141,3 12,7 SCH120 40,26  27.000-32.000
48 5" DN125 141,3 15,88 SCH160 49,09  27.000-32.000
49 5" DN125 141,3 19,05 XXS 57,4  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 168.3
50 6" DN150 168,3 6,35 SCH30 25,35  27.000-32.000 
51 6" DN150 168,3 7,11 SCH40 28,25  27.000-32.000
52 6" DN150 168,3 10,97 SCH80 42,54  27.000-32.000
53 6" DN150 168,3 14,27 SCH120 54,18  27.000-32.000
54 6" DN150 168,3 18,26 SCH160 67,53  27.000-32.000
55 6" DN150 168,3 21,95 XXS 79,18  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 219.1
56 8" DN200 219,1 6,35 SCH20 33,3  27.000-32.000 
57 8" DN200 219,1 7,04 SCH30 36,8  27.000-32.000
58 8" DN200 219,1 8,18 SCH40 42,53  27.000-32.000
59 8" DN200 219,1 10,31 SCH60 53,06  27.000-32.000
60 8" DN200 219,1 12,7 SCH80 64,61  27.000-32.000
61 8" DN200 219,1 15,09 SCH100 75,88  27.000-32.000
62 8" DN200 219,1 18,26 SCH120 90,4  27.000-32.000
63 8" DN200 219,1 20,62 SCH140 100,88  27.000-32.000
64 8" DN200 219,1 23,01 SCH160 111,22  27.000-32.000
65 8" DN200 219,1 22,23 XXS 107,87  27.000-32.000
66 8" DN200 219,1 30   139,83  27.000-32.000
67 8" DN200 219,1 40   176,59  27.000-32.000
68 8" DN200 219,1 50   208,41  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 273.1
69 10" DN250 273,1 6,35 SCH20 41,75  27.000-32.000 
70 10" DN250 273,1 7,8 SCH30 51,01  27.000-32.000
71 10" DN250 273,1 9,27 SCH40 60,28  27.000-32.000
72 10" DN250 273,1 12,7 SCH60 81,52  27.000-32.000
73 10" DN250 273,1 15,09 SCH80 95,97  27.000-32.000
74 10" DN250 273,1 18,26 SCH100 114,7  27.000-32.000
75 10" DN250 273,1 21,44 SCH120 133  27.000-32.000
76 10" DN250 273,1 25,4 SCH140 155,08  27.000-32.000
77 10" DN250 273,1 28,58 SCH160 172,26  27.000-32.000
78 10" DN250 273,1 25,4 XXS 155,08  27.000-32.000
79 10" DN250 273,1 30   179,77  27.000-32.000
80 10" DN250 273,1 40   229,83  27.000-32.000
81 10" DN250 273,1 50   274,96  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 323,9
82 12" DN300 323,9 6,35 SCH20 49,7  27.000-32.000 
83 12" DN300 323,9 8,38 SCH30 65,17  27.000-32.000
84 12" DN300 323,9 9,53 STD 73,85  27.000-32.000
85 12" DN300 323,9 10,31 SCH40 79,69  27.000-32.000
86 12" DN300 323,9 14,27 SCH60 108,91  27.000-32.000
87 12" DN300 323,9 12,7 XS 97,42  27.000-32.000
88 12" DN300 323,9 17,48 SCH80 132,03  27.000-32.000
89 12" DN300 323,9 21,44 SCH100 159,84  27.000-32.000
90 12" DN300 323,9 25,4 SCH120 186,89  27.000-32.000
91 12" DN300 323,9 28,58 SCH140 208,04  27.000-32.000
92 12" DN300 323,9 33,32 SCH160 238,65  27.000-32.000
93 12" DN300 323,9 25,4 XXS 186,89  27.000-32.000
94 12" DN300 323,9 30   217,33  27.000-32.000
95 12" DN300 323,9 40   279,91  27.000-32.000
96 12" DN300 323,9 50   337,57  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 355,6
97 14" DN350 355,6 6,35 SCH10 54,67  27.000-32.000 
98 14" DN350 355,6 7,92 SCH20 67,87  27.000-32.000
99 14" DN350 355,6 9,53 SCH30 81,29  27.000-32.000
100 14" DN350 355,6 9,53 STD 81,29  27.000-32.000
101 14" DN350 355,6 11,13 SCH40 94,5  27.000-32.000
102 14" DN350 355,6 15,09 SCH60 126,65  27.000-32.000
103 14" DN350 355,6 12,7 XS 107,34  27.000-32.000
104 14" DN350 355,6 19,05 SCH80 158,03  27.000-32.000
105 14" DN350 355,6 23,83 SCH100 194,88  27.000-32.000
106 14" DN350 355,6 27,79 SCH120 224,55  27.000-32.000
107 14" DN350 355,6 31,75 SCH140 253,45  27.000-32.000
108 14" DN350 355,6 35,71 SCH160 281,57  27.000-32.000
109 14" DN350 355,6 40   311,17  27.000-32.000
110 14" DN350 355,6 50   376,64  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 406,4
111 16" DN400 406,4 6,35 SCH10 62,62  27.000-32.000 
112 16" DN400 406,4 7,92 SCH20 77,79  27.000-32.000
113 16" DN400 406,4 9,53 SCH30 93,23  27.000-32.000
114 16" DN400 406,4 9,53 STD 93,23  27.000-32.000
115 16" DN400 406,4 12,7 SCH40 123,24  27.000-32.000
116 16" DN400 406,4 16,66 SCH60 160,05  27.000-32.000
117 16" DN400 406,4 12,7 XS 123,24  27.000-32.000
118 16" DN400 406,4 21,44 SCH80 203,44  27.000-32.000
119 16" DN400 406,4 26,19 SCH100 245,45  27.000-32.000
120 16" DN400 406,4 30,96 SCH120 286,51  27.000-32.000
121 16" DN400 406,4 36,53 SCH140 333,04  27.000-32.000
122 16" DN400 406,4 40,49 SCH160 365,19  27.000-32.000
123 16" DN400 406,4 25,4   238,54  27.000-32.000
124 16" DN400 406,4 30   278,34  27.000-32.000
125 16" DN400 406,4 40   361,26  27.000-32.000
126 16" DN400 406,4 50   439,25  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 457
127 18" DN450 457 6,35 SCH10 70,54  27.000-32.000
128 18" DN450 457 7,92 SCH20 87,67  27.000-32.000
129 18" DN450 457 11,13 SCH30 122,32  27.000-32.000
130 18" DN450 457 9,53 STD 105,11  27.000-32.000
131 18" DN450 457 14,27 SCH40 155,73  27.000-32.000
132 18" DN450 457 23,8 SCH80 254,14  27.000-32.000
133 18" DN450 457 12,7 XS 139,08  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 508
134 20" DN500 508 6,35 SCH10 78,52  27.000-32.000
135 20" DN500 508 9,53 SCH20 117,09  27.000-32.000
136 20" DN500 508 12,7 SCH30 155,05  27.000-32.000
137 20" DN500 508 9,53 STD 117,09  27.000-32.000
138 20" DN500 508 15,09 SCH40 183,34  27.000-32.000
139 20" DN500 508 20,62 SCH60 247,72  27.000-32.000
140 20" DN500 508 12,7 XS 155,05  27.000-32.000
141 20" DN500 508 23,88 SCH80 284,96  27.000-32.000
142 20" DN500 508 29,36 SCH100 346,39  27.000-32.000
143 20" DN500 508 34,93 SCH120 407,31  27.000-32.000
144 20" DN500 508 39,67 SCH140 457,95  27.000-32.000
145 20" DN500 508 45,24 SCH160 516,03  27.000-32.000
  Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng phi 610
146 24" DN600 610 6,35 SCH10 94,48  27.000-32.000
147 24" DN600 610 9,53 SCH20 141,05  27.000-32.000
148 24" DN600 610 14,27 SCH30 209,54  27.000-32.000
149 24" DN600 610 9,53 STD 141,05  27.000-32.000
150 24" DN600 610 17,48 SCH40 255,3  27.000-32.000
151 24" DN600 610 24,61 SCH60 355,1  27.000-32.000
152 24" DN600 610 12,7 XS 186,98  27.000-32.000
153 24" DN600 610 30,96 SCH80 441,88  27.000-32.000
154 24" DN600 610 38,39 SCH100 540,9  27.000-32.000
155 24" DN600 610 46,023 SCH120 639,79  27.000-32.000
156 24" DN600 610 52,37 SCH140 719,83  27.000-32.000
157 24" DN600 610 59,54 SCH160 807,86  27.000-32.000

 

hình ảnh ống thép đúc

 

10. Bảo Quản và Sử Dụng Ống Thép Đúc Hiệu Quả

Việc bảo quản và sử dụng ống thép đúc một cách hiệu quả là điều quan trọng để đảm bảo độ bền và tính an toàn của công trình xây dựng. Dưới đây là một số chỉ dẫn cụ thể để thực hiện điều này.

 1. Bảo Quản

a. Bảo Vệ Khỏi Ẩm Ướt:
Ống thép đúc dễ bị ăn mòn nếu tiếp xúc với nước và độ ẩm cao. Do đó, cần phải bảo vệ ống tránh khỏi tiếp xúc trực tiếp với mưa hoặc nước từ môi trường.
b. Sơn Phủ Bảo Vệ:
Việc sơn phủ bảo vệ có thể giúp ống thép đúc chống lại ăn mòn và gỉ sét. Chọn loại sơn phù hợp với điều kiện môi trường nơi ống sẽ được sử dụng.
c. Lưu Trữ Đúng Cách:
Ống thép đúc cần được lưu trữ ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với đất đá hoặc vật liệu khác có thể gây hỏng hóc.

 2. Sử Dụng

a. Kiểm Tra Trước Khi Lắp Đặt:
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng và trạng thái của ống thép đúc để đảm bảo không có vấn đề nào ảnh hưởng đến hiệu suất sử dụng.
b. Sử Dụng Phù Hợp:
Ống thép đúc cần được sử dụng theo các tiêu chuẩn và quy định kỹ thuật để đảm bảo an toàn và hiệu suất trong quá trình vận hành.
c. Bảo Trì Định Kỳ:
Thực hiện các biện pháp bảo trì định kỳ như làm sạch, kiểm tra và bảo dưỡng để duy trì hiệu suất và độ bền của ống thép đúc trong thời gian dài.

 3. Loại Bỏ Sự Hỏng Hóc

a. Thay Thế Khi Cần:
Nếu phát hiện ống thép đúc bị hỏng hoặc gỉ sét nặng, cần phải thay thế bằng ống mới để tránh nguy cơ sự cố và tai nạn.
b. Xử Lý Chất Thải Đúng Cách:
Loại bỏ các ống thép đúc cũ hoặc hỏng hóc theo quy định về xử lý chất thải để đảm bảo không gây ô nhiễm môi trường.
 Kết Luận
Bảo quản và sử dụng ống thép đúc hiệu quả là điều quan trọng để đảm bảo độ bền và tính an toàn của công trình xây dựng. Bằng cách tuân thủ các chỉ dẫn bảo quản và sử dụng đúng cách, người dùng có thể tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của ống thép đúc, đồng thời giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa trong quá trình sử dụng.
 
ống thép đúc phi 219
 

 11. Tại Sao Nên Chọn Mua Ống Thép Đúc tại Công Ty Thép Trường Thịnh Phát

 1. Chất Lượng Sản Phẩm Đảm Bảo:
Công ty Thép Trường Thịnh Phát luôn cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Ống thép đúc được kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng trước khi đưa ra thị trường, đảm bảo tính an toàn và độ bền cao.
 2. Sự Đa Dạng về Quy Cách và Kích Thước:
Công ty cung cấp một loạt các loại ống thép đúc với đa dạng quy cách và kích thước, phục vụ nhu cầu của khách hàng trong các dự án xây dựng và công nghiệp.
 3. Giá Cả Cạnh Tranh:
Với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và quy trình sản xuất hiện đại, Công ty Thép Trường Thịnh Phát cam kết mang lại giá cả cạnh tranh nhất trên thị trường mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
 4. Dịch Vụ Hậu Mãi Tốt:
Không chỉ bán hàng, mà chúng tôi còn chú trọng đến dịch vụ hậu mãi. Đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ trong quá trình sử dụng sản phẩm.
 5. Kinh Nghiệm và Uy Tín:
Với hơn một thập kỷ hoạt động trong ngành thép, Công ty Thép Trường Thịnh Phát đã xây dựng được uy tín và danh tiếng vững chắc trong cộng đồng khách hàng.
Tóm lại, việc chọn mua ống thép đúc tại Công ty Thép Trường Thịnh Phát không chỉ mang lại sự an tâm về chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo được sự hài lòng và tin tưởng từ phía khách hàng.
 
ảnh ống thép đúc
 

 12. Sản Phầm Công Ty Thép Trường Thịnh Phát Đang Cung Cấp

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT tự hào là đối tác đáng tin cậy trong lĩnh vực cung cấp thép và kim loại. Với cam kết về chất lượng hàng đầu, đa dạng sản phẩm, và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, chúng tôi luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu. Sứ mệnh của chúng tôi là mang đến giải pháp thép toàn diện và phù hợp nhất cho mọi nhu cầu sản xuất và xây dựng. Với đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm và nhiệt huyết, chúng tôi không ngừng nỗ lực để mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng. Sự uy tín và niềm tin từ khách hàng là động lực giúp chúng tôi không ngừng phát triển và hoàn thiện.
CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT là đối tác đáng tin cậy trong ngành công nghiệp thép và kim loại. Chúng tôi cung cấp một loạt các sản phẩm chất lượng, đa dạng và phong phú, bao gồm:
1. Thép ống: Bao gồm cả thép ống đúc và thép ống hàn, đa dạng về kích thước và độ dày để phục vụ cho nhiều ứng dụng khác nhau.
2. Thép tấm: Sản phẩm thép tấm của chúng tôi có các loại thép chất lượng cao, với đa dạng kích thước và độ dày, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng trong ngành công nghiệp và xây dựng.
3. Thép hình: Chúng tôi cung cấp các loại thép hình như thép hình chữ Ithép hình chữ Uthép hình chữ H  Thép hình chữ V và nhiều loại khác, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của dự án xây dựng và sản xuất.
4. Thép tròn đặc: Thép tròn đặc của chúng tôi có các mác thép đa dạng như Thép tròn đặc S45CThép tròn đặc SS400, CT3, C20  và được chế tạo từ nguyên liệu chất lượng cao, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau.
5. Inox: Chúng tôi cung cấp các sản phẩm thép không gỉ với nhiều loại inox chất lượng như Inox 304Inox 316Inox 201, đảm bảo tính ổn định và sự bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
6. Nhôm: Với các loại nhôm như nhôm 6061nhôm 7075nhôm 5052 và nhiều loại khác, chúng tôi đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Với sự đa dạng và chất lượng của các sản phẩm này, chúng tôi cam kết mang lại giải pháp toàn diện và hiệu quả nhất cho mọi dự án và nhu cầu của khách hàng.

 

0916.415.019