






ỐNG THÉP ĐÚC SCH80
- Mã: DTDSCH80
- 115
- Đường kính: 10.3 đến 609.6mm
- Độ dầy: 1.62mm đến 85.47mm
- Chiều dài: 6m-12m Hoặc theo yêu cầu của khách hàng
- Tiêu chuẩn: ASTM A106, ASTM A53, API 5L
- Xuất Sứ: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Việt Nam
- Ứng dụng: Ống thép đúc có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp, dầu khí, xây dựng, cơ khí, đến ngành hàng hải. Nhờ vào độ bền, khả năng chịu áp lực cao, và tính linh hoạt, nó là lựa chọn phổ biến cho nhiều hệ thống và cấu trúc yêu cầu độ bền và hiệu suất cao.
Ống Thép đúc Tiêu chuẩn SCH80 (Schedule 80) là một hệ thống phân loại độ dày thành ống, chủ yếu dùng cho các ống thép và các vật liệu kim loại khác. Ống SCH80 có độ dày thành ống lớn hơn các loại SCH40, giúp chịu được áp lực cao hơn, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp như dẫn dầu, khí, hóa chất, và cấp thoát nước trong các hệ thống yêu cầu độ bền cao.
Đặc điểm của ống SCH80 bao gồm độ dày thành ống lớn từ 0.337 inch (8.56 mm) đến 0.875 inch (22.23 mm) tùy vào kích cỡ ống. Chất liệu phổ biến cho ống SCH80 là thép carbon, thép không gỉ, và các hợp kim khác. Ứng dụng chủ yếu của SCH80 là trong các hệ thống chịu áp suất lớn, như đường ống công nghiệp, đường ống dẫn khí, hóa chất.
So với các loại khác như SCH40 (độ dày nhỏ hơn) và SCH160 (độ dày lớn hơn), SCH80 là sự lựa chọn cân bằng giữa khả năng chịu áp lực và chi phí. Với ưu điểm là độ bền cao và tuổi thọ dài, ống SCH80 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
Bảng quy cách ống thép đúc tiêu chuẩn SCH80 bao gồm các thông số về đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống và trọng lượng trên mỗi mét dài (kg/m) cho các kích thước phổ biến như sau:
Dưới đây là bảng tra quy cách và thông số kỹ thuật chi tiết cho ỐNG THÉP ĐÚC SCH80, trình bày rõ ràng, chuẩn dạng bảng:
✅ BẢNG QUY CÁCH ỐNG THÉP ĐÚC SCH80
Nominal Pipe Size (inch) | Kích thước danh nghĩa (mm) | Đường kính ngoài (OD mm) | Schedule | Độ dày thành ống (mm) | Khối lượng (kg/m) | Chiều dài (mm) |
---|---|---|---|---|---|---|
1/2″ | 15 | 21.3 | SCH80 | 3.73 | 1.62 | 6000 |
3/4″ | 20 | 26.7 | SCH80 | 3.91 | 2.19 | 6000 |
1″ | 25 | 33.4 | SCH80 | 4.55 | 3.23 | 6000 |
1-1/4″ | 32 | 42.2 | SCH80 | 4.85 | 4.46 | 6000 |
1-1/2″ | 40 | 48.3 | SCH80 | 5.08 | 5.40 | 6000 |
2″ | 50 | 60.3 | SCH80 | 5.54 | 7.47 | 6000 |
2-1/2″ | 65 | 73.0 | SCH80 | 7.01 | 11.40 | 6000 |
3″ | 80 | 88.9 | SCH80 | 7.62 | 15.25 | 6000 |
3-1/2″ | 90 | 101.6 | SCH80 | 8.08 | 18.60 | 6000 |
4″ | 100 | 114.3 | SCH80 | 8.56 | 22.29 | 6000 |
5″ | 125 | 141.3 | SCH80 | 9.53 | 30.93 | 6000 |
6″ | 150 | 168.3 | SCH80 | 10.97 | 42.52 | 6000 |
8″ | 200 | 219.1 | SCH80 | 12.70 | 64.58 | 6000 |
10″ | 250 | 273.1 | SCH80 | 15.09 | 95.89 | 6000 |
12″ | 300 | 323.9 | SCH80 | 17.48 | 131.90 | 6000 |
14″ | 350 | 355.6 | SCH80 | 19.05 | 157.95 | 6000 |
16″ | 400 | 406.4 | SCH80 | 21.44 | 203.31 | 6000 |
18″ | 450 | 457.2 | SCH80 | 23.83 | 254.37 | 6000 |
20″ | 500 | 508.0 | SCH80 | 26.19 | 310.85 | 6000 |
24″ | 600 | 609.6 | SCH80 | 30.96 | 441.39 | 6000 |
✅ THÔNG TIN CHUNG
- Tiêu chuẩn: API 5L GR B, ASTM A53, ASTM A106, JIS, DIN, GOST, GB/T, ISO9001…
- Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Nga, Hàn Quốc, Châu Âu (EU)…
- Chất liệu: 20#, 45#, Q195, Q215, Q235, 16Mn, Q345, J55, K55, N80, P110, L80, C20, X42 – X70…
- Ghi chú:
- 1 inch = 25.4 mm
- Dung sai đường kính ngoài: ±10%
- Dung sai độ dày: ±10%
✅ ỨNG DỤNG
Ống thép đúc SCH80 được sử dụng rộng rãi trong:
✅ Dẫn dầu, khí, hóa chất, khí nén, hơi nước
✅ Kết cấu công trình, công nghiệp năng lượng
✅ Ngành công nghiệp chế tạo cơ khí, đóng tàu
✅ Hệ thống dẫn nhiệt, nồi hơi, thiết bị áp lực cao
✅ Các ngành thực phẩm, dược phẩm, môi trường...
Tổng Quan về Ống Thép Đúc SCH80
✅ Giới thiệu chung về ống thép đúc SCH80
Ống thép đúc SCH80 là một loại ống thép chất lượng cao, thường được sử dụng trong các hệ thống chịu áp lực lớn và yêu cầu khả năng chịu nhiệt tốt. Được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B36.10M, SCH80 có độ dày thành ống vượt trội, giúp tăng cường khả năng chống chịu các yếu tố tác động bên ngoài. Đặc biệt, với khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn tốt, ống thép đúc SCH80 rất phổ biến trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, và cấp thoát nước.
Ống thép đúc SCH80 có đường kính ngoài (OD) dao động từ 10 mm đến hơn 400 mm, và độ dày thành ống từ 2 mm trở lên. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, hệ thống dẫn dầu khí, và các ứng dụng yêu cầu vật liệu bền vững, chịu được các tác động nhiệt và hóa chất.
✅ Tiêu chuẩn SCH80 và ASME B36.10M
Ống thép đúc SCH80 được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B36.10M, một tiêu chuẩn quốc tế quy định kích thước, độ dày và vật liệu của ống thép trong các hệ thống đường ống. Trong đó, SCH80 chỉ ra độ dày thành ống tương đối dày, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu sức chịu đựng cao, chẳng hạn như trong các ngành công nghiệp dầu khí và xây dựng. Độ dày của SCH80 giúp đảm bảo ống thép có khả năng chịu được áp suất và nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hay hư hỏng.
Quy Cách và Kích Thước Của Ống Thép Đúc SCH80
✅ Các kích thước phổ biến của ống thép đúc SCH80
Ống thép đúc SCH80 có đa dạng kích thước và độ dày phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Một số kích thước phổ biến của ống thép đúc SCH80 bao gồm:
-
DN 6 (1/8 inch): Đường kính ngoài 10.3 mm, độ dày 2.41 mm.
-
DN 50 (2 inch): Đường kính ngoài 60.3 mm, độ dày 5.54 mm.
-
DN 100 (4 inch): Đường kính ngoài 114.3 mm, độ dày 8.56 mm.
-
DN 200 (8 inch): Đường kính ngoài 219.1 mm, độ dày 10.31 mm.
Với các kích thước này, ống thép đúc SCH80 đáp ứng được nhu cầu sử dụng trong các hệ thống chịu áp lực và nhiệt độ cao. Bạn có thể tham khảo bảng quy cách chi tiết dưới đây để lựa chọn kích thước phù hợp.
✅ Bảng tra kích thước và trọng lượng của ống thép đúc SCH80
Tính Chất Vật Lý và Hóa Học của Ống Thép Đúc SCH80
✅ Tính chất vật lý của ống thép đúc SCH80
Ống thép đúc SCH80 có tính chất vật lý vượt trội, bao gồm khả năng chịu lực và chịu nhiệt cao. Các ống thép này có độ bền kéo mạnh, khả năng chống va đập và chịu được các tác động cơ học. Đặc biệt, ống thép SCH80 có khả năng chống lại sự ăn mòn từ các hóa chất, dầu mỡ và các yếu tố môi trường bên ngoài.
✅ Tính chất hóa học của thép đúc SCH80
Ống thép SCH80 được chế tạo từ hợp kim của sắt, carbon, mangan, silicon và các nguyên tố khác. Tính chất hóa học của thép giúp tăng cường độ bền, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn. Nhờ vậy, ống thép SCH80 không chỉ bền mà còn có tuổi thọ cao, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như trong ngành dầu khí và công nghiệp xây dựng.
✅ Khả năng chống ăn mòn và tác động môi trường
Ống thép SCH80 có khả năng chống ăn mòn cực kỳ hiệu quả, bảo vệ hệ thống đường ống khỏi các yếu tố gây hại từ môi trường như hóa chất, nước biển, hay khí thải. Đây là một trong những lý do khiến ống thép đúc SCH80 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dầu khí và các ngành công nghiệp đòi hỏi sự bền bỉ và độ an toàn cao.
Ứng Dụng Của Ống Thép Đúc SCH80 Trong Công Nghiệp
✅ Ứng dụng trong ngành dầu khí
Ống thép đúc SCH80 là lựa chọn phổ biến trong ngành dầu khí nhờ vào độ bền cao và khả năng chịu áp lực lớn. Chúng được sử dụng trong các hệ thống đường ống dẫn dầu, khí đốt và hóa chất, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình vận chuyển các chất lỏng và khí có áp suất cao.
✅ Ứng dụng trong ngành xây dựng và hạ tầng
Ống thép đúc SCH80 được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, hệ thống cấp thoát nước và các dự án hạ tầng yêu cầu độ bền và khả năng chịu nhiệt cao. Chúng thường xuất hiện trong các hệ thống cấp nước nóng, thoát nước thải, và các dự án xây dựng đường ống cấp khí cho các nhà máy công nghiệp.
✅ Ứng dụng trong công nghiệp chế tạo máy và sản xuất
Ống thép đúc SCH80 không chỉ được sử dụng trong xây dựng và dầu khí mà còn là lựa chọn lý tưởng trong các ngành công nghiệp chế tạo máy và sản xuất thiết bị. Các hệ thống làm lạnh, điều hòa và các thiết bị chịu nhiệt sẽ được lợi khi sử dụng ống thép đúc SCH80.
Quy Trình Sản Xuất và Lựa Chọn Ống Thép Đúc SCH80
✅ Quy trình sản xuất ống thép đúc SCH80
Ống thép đúc SCH80 được sản xuất qua quy trình đúc liên tục, tạo ra sản phẩm có độ bền cơ học cao. Sau khi đúc xong, ống sẽ được làm nguội và gia công để đảm bảo chất lượng. Quy trình sản xuất này giúp tạo ra các ống thép có độ chính xác cao, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cho các ứng dụng đặc biệt.
✅ Lựa chọn vật liệu cho ống thép đúc SCH80
Vật liệu sản xuất ống thép đúc SCH80 thường là thép carbon, thép hợp kim cao hoặc các loại thép không gỉ, tùy vào yêu cầu của khách hàng. Các hợp kim này giúp cải thiện tính chịu lực, khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn, rất phù hợp cho các ứng dụng khắc nghiệt.
✅ Kiểm tra chất lượng ống thép đúc SCH80
Trước khi xuất xưởng, ống thép đúc SCH80 phải trải qua nhiều bước kiểm tra chất lượng, bao gồm kiểm tra độ dày thành ống, kiểm tra khả năng chịu áp lực và thử nghiệm độ bền kéo. Các phương pháp kiểm tra như kiểm tra siêu âm và kiểm tra áp suất được thực hiện để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
So Sánh Ống Thép Đúc SCH80 Với Các Tiêu Chuẩn Khác
✅ So sánh ống thép đúc SCH80 với SCH40 và SCH160
Ống thép SCH80 có độ dày lớn hơn SCH40 nhưng nhỏ hơn SCH160, phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu mức độ chịu áp lực và nhiệt độ cao mà không cần đến độ dày cực kỳ lớn như SCH160. Nếu SCH40 là lựa chọn cho các hệ thống áp lực thấp, thì SCH80 là sự lựa chọn cho các hệ thống trung bình, và SCH160 sẽ được sử dụng cho các hệ thống yêu cầu chịu áp lực cực kỳ cao.
✅ So sánh ống thép đúc SCH80 với các tiêu chuẩn khác như SCH20 và SCH100
SCH80 là sự lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp vừa và lớn, trong khi SCH20 và SCH100 có thể thích hợp cho những yêu cầu thấp hơn hoặc cao hơn. SCH80 nổi bật với sự cân bằng giữa độ dày và khả năng chịu lực, đáp ứng tốt nhu cầu của các hệ thống công nghiệp đa dạng.
✅ Lý do chọn ống thép đúc SCH80 cho các ứng dụng đặc biệt
Ống thép đúc SCH80 nổi bật nhờ vào độ dày lý tưởng, khả năng chịu nhiệt và áp lực cao, giúp tăng cường hiệu quả trong các hệ thống đòi hỏi độ bền cao. Đây chính là lý do mà SCH80 được ưa chuộng trong các ngành công nghiệp dầu khí, cấp thoát nước và công nghiệp xây dựng.