• Hotline: 0916415019
  • T5/28M Tổ 5 KP Bình Thuận 2, P Thuận Giao, TX Thuận An, T Bình Dương
Thép Trường Thịnh Phát
Thép Hộp 100x200Thép Hộp 100x200Thép Hộp 100x200Thép Hộp 100x200Thép Hộp 100x200Thép Hộp 100x200Thép Hộp 100x200Thép Hộp 100x200Thép Hộp 100x200Thép Hộp 100x200

Thép Hộp 100x200

  • Mã: TH100x200
  • 708
  • Thép Hộp: 100x200
  • Độ dầy: 2mm-16mm
  • Chiều dài: 6-12m
  • Xuất sứ: Việt Nam Trung Quốc, hàn Quốc, Nhật Bản
  • Ứng dụng: Thép hộp 100x200 dùng trong xây dựng, cơ khí, kết cấu thép, nội thất, giao thông, đảm bảo độ bền, chịu lực tốt.

Thép hộp 100x200 là loại thép hộp chữ nhật với kích thước 100mm x 200mm, độ dày từ 2mm – 16mm, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, kết cấu công trình và hạ tầng giao thông. Sản phẩm có hai loại chính là thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau. Được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, TCVN, thép hộp 100x200 đảm bảo chất lượng cao, độ bền tốt và khả năng chịu lực vượt trội. Giá thành sản phẩm phụ thuộc vào độ dày, số lượng đặt hàng và biến động thị trường.

Chi tiết sản phẩm

1. Tổng quan về thép hộp 100x200

Thép hộp 100x200 là thép hộp chữ nhật có kích thước 100x200mm, độ dày từ 2mm đến 16mm chiều dài thông dụng 6m hoặc 12m/cây, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, nhà xưởng, kết cấu thép, cơ khí và công nghiệp.

Thép hộp 100x200 gồm thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Thép hộp đen có bề mặt nguyên bản, dễ cắt, hàn, gia công và giá thành hợp lý nhưng cần sơn hoặc xử lý chống gỉ khi sử dụng trong môi trường ẩm. Thép hộp mạ kẽm có lớp kẽm bảo vệ, khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với các công trình ngoài trời nhưng giá thành cao hơn.

Sản phẩm có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, dễ gia công, lắp đặt, đồng thời có nhiều lựa chọn về chiều dày, mác thép, tiêu chuẩn và bề mặt. Thép hộp 100x200 được dùng làm cột, dầm, khung nhà thép, khung nhà xưởng, giàn mái, khung máy, bệ máy, khung thiết bị, cửa, lan can, mái che và các kết cấu phụ trợ.

Khi lựa chọn thép hộp 100x200 cần căn cứ vào chiều dày, mác thép, tiêu chuẩn, loại bề mặt và môi trường sử dụng. Với các vị trí chịu lực như cột, dầm, sản phẩm cần được lựa chọn theo thiết kế và tính toán kết cấu để đảm bảo an toàn công trình.

 

 

 

thép hộp 100x200

 

 

2. Phân loại thép hộp 100x200

Thép hộp 100x200 là loại thép hộp chữ nhật kích thước lớn, được sử dụng trong xây dựng, kết cấu thép, cơ khí chế tạo và công nghiệp. Dựa theo bề mặt, sản phẩm chủ yếu gồm thép hộp đen 100x200 và thép hộp mạ kẽm 100x200.

Loại thép Đặc điểm Ứng dụng
Thép hộp đen 100x200 Bề mặt đen tự nhiên, không có lớp mạ kẽm; dễ cắt, hàn và gia công; giá thành hợp lý nhưng khả năng chống gỉ thấp hơn Nhà thép, nhà xưởng, cột, dầm, khung máy, băng tải, kệ sắt, khung cửa
Thép hộp mạ kẽm 100x200 Bề mặt được phủ lớp kẽm, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn, phù hợp với môi trường ngoài trời Nhà thép tiền chế, nhà xưởng, mái che, lan can, hàng rào, khung đỡ, kết cấu ngoài trời

So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 100x200

Tiêu chí Thép hộp đen Thép hộp mạ kẽm
Bề mặt Đen tự nhiên Sáng, có lớp kẽm bảo vệ
Khả năng chống gỉ Thấp hơn, nên sơn bảo vệ Tốt hơn, chống ăn mòn hiệu quả
Gia công Dễ cắt, hàn, gia công Có thể gia công nhưng cần lưu ý lớp mạ
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Môi trường sử dụng Trong nhà, môi trường ít ẩm Ngoài trời, môi trường ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn

Thép hộp đen 100x200 phù hợp khi ưu tiên chi phí hợp lý và dễ gia công, đặc biệt trong môi trường ít tiếp xúc với nước. Khi sử dụng ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt, nên sơn chống gỉ hoặc có biện pháp bảo vệ bề mặt.

Thép hộp mạ kẽm 100x200 phù hợp với những công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền bề mặt cao hơn. Chi phí ban đầu cao hơn thép hộp đen nhưng có thể giảm nhu cầu bảo trì trong quá trình sử dụng.

Lưu ý: Tuổi thọ thép hộp mạ kẽm phụ thuộc vào chiều dày lớp mạ, môi trường sử dụng, điều kiện thi công và bảo trì; không nên mặc định mọi sản phẩm đều có tuổi thọ cố định như 50 năm.

 

thép hộp 100x200

 

 

3. Tiêu chuẩn sản xuất thép hộp 100x200

Thép hộp 100x200 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn kỹ thuật, nhằm kiểm soát kích thước, cơ tính, chất lượng và khả năng sử dụng trong các công trình xây dựng, kết cấu thép và cơ khí.

Tiêu chuẩn Khu vực Đặc điểm và ứng dụng
JIS G3466 Nhật Bản Quy định về thép hộp kết cấu, có cơ tính tốt, độ bền cao; sử dụng cho nhà xưởng, kết cấu thép, dầm và cột
ASTM A500 Hoa Kỳ Tiêu chuẩn cho thép hộp kết cấu hàn nguội, yêu cầu về cơ tính và kích thước; dùng cho dầm, cột, nhà thép tiền chế và kết cấu chịu lực
EN 10219 Châu Âu Quy định thép hộp kết cấu hàn nguội, kiểm soát chặt chẽ kích thước và cơ tính; phù hợp các công trình xây dựng, cầu đường, nhà ga và dự án công nghiệp
TCVN Việt Nam Áp dụng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật Việt Nam phù hợp với từng loại thép hộp và yêu cầu công trình; sử dụng trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí

So sánh một số tiêu chuẩn phổ biến

Tiêu chuẩn Cơ tính Khả năng chống gỉ Ứng dụng
JIS G3466 Tốt Phụ thuộc loại thép và lớp phủ Nhà xưởng, kết cấu thép, cầu đường
ASTM A500 Cao Phụ thuộc loại thép và lớp phủ Dầm, cột, nhà thép tiền chế, kết cấu chịu lực
EN 10219 Cao Phụ thuộc loại thép và lớp phủ Công trình công nghiệp, cầu đường, kết cấu thép
TCVN Theo yêu cầu tiêu chuẩn Phụ thuộc loại thép và xử lý bề mặt Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cơ khí

Lưu ý: Tiêu chuẩn sản xuất không đồng nghĩa với khả năng chống gỉ. Khả năng chống ăn mòn của thép hộp còn phụ thuộc vào loại thép, chiều dày, lớp mạ kẽm, sơn bảo vệ và môi trường sử dụng. Khi lựa chọn thép hộp 100x200, cần kiểm tra tiêu chuẩn, mác thép, quy cách và chứng chỉ chất lượng (CO, CQ/MTC nếu có) để phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình.

 

 

thép hộp 100x200

 

 

4. Kích thước và trọng lượng thép hộp 100x200

Thép hộp 100x200 có kích thước tiết diện 100x200mm, chiều dài thông dụng 6m hoặc 12m/cây, với nhiều độ dày khác nhau để đáp ứng yêu cầu của công trình xây dựng, kết cấu thép và cơ khí.

Bảng kích thước và trọng lượng thép hộp 100x200

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Cây 6m (kg/cây) Cây 12m (kg/cây)
2.0 ~32.50 ~195.0 ~390.0
2.5 ~40.50 ~243.0 ~486.0
3.0 ~48.10 ~288.6 ~577.2
3.5 ~55.30 ~331.8 ~663.6
4.0 ~62.10 ~372.6 ~745.2

Độ dày càng lớn thì trọng lượng, độ cứng và khả năng chịu tải càng cao, nhưng đồng thời giá thành và yêu cầu thi công cũng tăng. Có thể tham khảo:

Độ dày Đặc điểm Ứng dụng
2.0–2.5mm Nhẹ, dễ thi công, chi phí thấp Cửa cổng, hàng rào, lan can, kết cấu phụ
3.0–3.5mm Độ cứng và khả năng chịu lực tốt Khung nhà thép, giàn giáo, cơ khí
4.0mm trở lên Chắc chắn, chịu tải lớn Nhà xưởng, kết cấu công trình, cầu đường

Công thức tính trọng lượng

Trọng lượng lý thuyết của thép hộp có thể tính theo công thức:

Trọng lượng (kg/m) = (2 × Rộng + 2 × Cao − 4 × Độ dày) × Độ dày × 0,00785

Trong đó kích thước được tính bằng mm.

Ví dụ với thép hộp 100x200 dày 3.0mm:

(2 × 100 + 2 × 200 − 4 × 3) × 3 × 0,00785 ≈ 4,66 kg/m

Lưu ý: Bảng trọng lượng cần được đối chiếu theo quy cách và tiêu chuẩn thực tế của từng nhà sản xuất. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai kích thước, chiều dày và quy trình sản xuất. Khi mua thép hộp 100x200, nên kiểm tra kích thước, chiều dày và trọng lượng thực tế để đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật.

Thép hộp 100x200 có nhiều độ dày, giúp lựa chọn linh hoạt theo tải trọng và mục đích sử dụng. Việc chọn đúng chiều dày vừa đảm bảo độ bền công trình, vừa giúp tối ưu trọng lượng và chi phí.

 

thép hộp 100x200

 

5. Ứng dụng và cách lựa chọn thép hộp 100x200

Thép hộp 100x200 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nhà xưởng, kết cấu thép, cơ khí, công nghiệp, nội thất và các công trình ngoài trời nhờ kích thước lớn, độ cứng tốt và thuận tiện khi gia công.

Lĩnh vực Ứng dụng phổ biến
Xây dựng Cột, dầm, khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế, giàn mái, sàn thép, hàng rào, lan can
Cơ khí – công nghiệp Khung máy, băng tải, bệ máy, khung thiết bị, hệ thống nâng hạ
Ngoài trời – hạ tầng Mái che, nhà xe, khung thép, biển quảng cáo, lan can, hàng rào
Nội thất Khung bàn ghế, kệ sắt, cửa cổng, cầu thang, vách ngăn và sản phẩm cơ khí

Khi lựa chọn thép hộp 100x200 cần căn cứ vào kích thước, chiều dày, mác thép, tiêu chuẩn, bề mặt và môi trường sử dụng. Thép hộp đen phù hợp với công trình thông thường, ít tiếp xúc với nước; thép hộp mạ kẽm thích hợp hơn cho môi trường ngoài trời hoặc ẩm ướt.

Đối với cột, dầm và các vị trí chịu lực, cần lựa chọn theo thiết kế và tính toán kết cấu thực tế. Khi mua nên kiểm tra bề mặt, kích thước, chiều dày, trọng lượng, nguồn gốc và các chứng từ như CO, CQ, MTC nếu công trình yêu cầu.

 

thép hộp 100x200

 


6. Báo giá và bảo quản thép hộp 100x200

Giá thép hộp 100x200 phụ thuộc vào loại thép, chiều dày, tiêu chuẩn, nguồn hàng, số lượng và biến động thị trường. Giá dưới đây mang tính tham khảo:

Loại thép Độ dày Giá tham khảo (đ/cây 6m)
Thép hộp đen 100x200 2.5mm 1.800.000 – 2.000.000
Thép hộp đen 100x200 3.5mm 2.500.000 – 2.800.000
Thép hộp mạ kẽm 100x200 3.5mm 3.000.000 – 3.300.000

Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, khu vực giao hàng và số lượng đặt mua. Để bảo quản thép tốt, nên kê cao khỏi mặt đất khoảng 30–50cm, có mái che, kho thông thoáng, tránh nước đọng và hóa chất ăn mòn. Thép hộp đen có thể sơn chống gỉ hoặc dùng dầu bảo vệ khi lưu kho dài ngày; thép mạ kẽm cần hạn chế trầy xước lớp mạ.

thép hộp 100x200

 

7. So sánh thép hộp đen và mạ kẽm – Xu hướng sử dụng

Tiêu chí Thép hộp đen 100x200 Thép hộp mạ kẽm 100x200
Bề mặt Đen tự nhiên Có lớp mạ kẽm
Chống ăn mòn Thấp hơn nếu không bảo vệ Tốt hơn
Gia công Dễ hàn, cắt Có thể gia công, cần lưu ý lớp mạ khi hàn
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Bảo trì Thường cần sơn bảo vệ khi môi trường ẩm Nhu cầu bảo vệ bề mặt thấp hơn
Ứng dụng Trong nhà, cơ khí, kết cấu thông thường Ngoài trời, môi trường ẩm, công trình có nguy cơ ăn mòn

Thép hộp đen thường được lựa chọn khi ưu tiên chi phí và môi trường sử dụng tương đối khô ráo. Thép hộp mạ kẽm phù hợp hơn với công trình ngoài trời hoặc nơi thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.

Hiện nay, thép hộp 100x200 được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, kết cấu thép, cơ khí và các công trình ngoài trời. Xu hướng lựa chọn tập trung vào việc xác định đúng chiều dày theo tải trọng, loại bề mặt theo môi trường và sản phẩm có nguồn gốc, tiêu chuẩn rõ ràng.

Kết luận

Thép hộp 100x200 có nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp. Việc lựa chọn đúng loại thép, chiều dày, mác thép, tiêu chuẩn và bề mặt giúp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, kiểm soát chi phí và phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế.

 

 

 

 

 

 

 

Sản phẩm cùng loại
0916415019